(Top Banner Ad)
economically active population
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế học, Xã hội học, Thống kê

economically active population

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪkli ækˈtɪv ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪkli ækˈtɪv ˌpɑːpjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dân số hoạt động kinh tế lực lượng lao động đang hoạt động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The economically active population (EAP) is the number of people aged 15 and over who are either employed or unemployed. It represents the supply of labour available to produce goods and services.

Vietnamese Meaning

Dân số hoạt động kinh tế (EAP) là số lượng người từ 15 tuổi trở lên đang làm việc hoặc thất nghiệp. Nó đại diện cho nguồn cung lao động sẵn có để sản xuất hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economically active population in the country has increased by 5% in the last year."

    "Dân số hoạt động kinh tế trong nước đã tăng 5% trong năm qua."

  • "Governments closely monitor the size and characteristics of the economically active population."

    "Chính phủ theo dõi chặt chẽ quy mô và đặc điểm của dân số hoạt động kinh tế."

  • "Changes in the economically active population can significantly affect economic growth."

    "Những thay đổi trong dân số hoạt động kinh tế có thể ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (về chi phí)
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm (tiền, tài nguyên)
Adjective active năng động, hoạt động
Noun activity hoạt động
Verb activate kích hoạt
Noun population dân số
Verb populate định cư, lấp đầy dân cư
Adjective populous đông dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomikos
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English
economic
Latin
activus
Old French
actif
English
active
Latin
populatio
Old French
population
English
population

Nguồn gốc thuật ngữ thống kê

Cụm từ 'economically active population' (dân số hoạt động kinh tế) là một thuật ngữ hiện đại được ghép lại từ các từ tiếng Anh có sẵn. Nó được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực thống kê và kinh tế học để chỉ tổng số người có khả năng và mong muốn làm việc, bao gồm cả người có việc làm và người thất nghiệp đang tích cực tìm kiếm việc làm. Khái niệm này trở nên quan trọng khi các quốc gia bắt đầu thu thập dữ liệu chi tiết về lực lượng lao động để phân tích và hoạch định chính sách.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thống kê lao động và phân tích kinh tế. Nó khác với 'tổng dân số' (total population) vì không bao gồm những người không tham gia vào lực lượng lao động, chẳng hạn như học sinh, sinh viên toàn thời gian, người về hưu, hoặc những người không thể làm việc do bệnh tật hoặc khuyết tật.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ một phần của tổng thể (e.g., the percentage *of* the economically active population). ‘In’ thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc khu vực (e.g., the economically active population *in* Vietnam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economically active population
  • total total economically active population
    (tổng dân số hoạt động kinh tế)
  • working-age working-age economically active population
    (dân số trong độ tuổi lao động hoạt động kinh tế)
  • global global economically active population
    (dân số hoạt động kinh tế toàn cầu)
  • unemployed unemployed economically active population
    (dân số hoạt động kinh tế thất nghiệp)
Verb + economically active population
  • increase increase the economically active population
    (tăng dân số hoạt động kinh tế)
  • measure measure the economically active population
    (đo lường dân số hoạt động kinh tế)
  • support support the economically active population
    (hỗ trợ dân số hoạt động kinh tế)
Noun/Prepositional Phrase + economically active population
  • share of share of the economically active population
    (tỷ lệ dân số hoạt động kinh tế)
  • percentage of percentage of the economically active population
    (phần trăm dân số hoạt động kinh tế)
  • growth in growth in the economically active population
    (sự tăng trưởng của dân số hoạt động kinh tế)

Idioms

  • the size of the economically active population

    quy mô của dân số hoạt động kinh tế

    "The government is concerned about the shrinking size of the economically active population."

    (Chính phủ lo ngại về quy mô dân số hoạt động kinh tế đang thu hẹp.)

  • growth in the economically active population

    sự tăng trưởng của dân số hoạt động kinh tế

    "Policies are needed to stimulate growth in the economically active population."

    (Cần có các chính sách để kích thích sự tăng trưởng của dân số hoạt động kinh tế.)

  • participation rate of the economically active population

    tỷ lệ tham gia của dân số hoạt động kinh tế

    "The participation rate of the economically active population can indicate economic health."

    (Tỷ lệ tham gia của dân số hoạt động kinh tế có thể cho thấy sức khỏe kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economically active population

Noun Phrase
Lật mặt

Dân số hoạt động kinh tế (EAP) là số lượng người từ 15 tuổi trở lên đang làm việc hoặc thất nghiệp. Nó đại diện cho nguồn cung lao động sẵn có để sản xuất hàng hóa và dịch vụ.

"The economically active population in the country has increased by 5% in the last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economically active population in this region used to be much smaller.
Dân số hoạt động kinh tế ở khu vực này từng nhỏ hơn nhiều.
Phủ định
The government didn't use to pay much attention to the needs of the economically active population.
Chính phủ đã không chú ý nhiều đến nhu cầu của dân số hoạt động kinh tế.
Nghi vấn
Did the economically active population use to face more challenges in the past?
Dân số hoạt động kinh tế đã từng phải đối mặt với nhiều thách thức hơn trong quá khứ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economically active population".

Ý nghĩa kinh tế và xã hội

Dân số hoạt động kinh tế là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe và tiềm năng kinh tế của một quốc gia. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu được lực lượng lao động hiện có, dự báo nhu cầu việc làm, và xây dựng các chính sách về giáo dục, đào tạo nghề, hưu trí, và an sinh xã hội. Ví dụ, một quốc gia có dân số hoạt động kinh tế già hóa sẽ đối mặt với thách thức về thiếu hụt lao động trẻ và áp lực lên hệ thống lương hưu.

Phân biệt với 'lực lượng lao động' (labor force)

Trong nhiều ngữ cảnh, cụm từ 'economically active population' thường được sử dụng đồng nghĩa với 'labor force' (lực lượng lao động). Cả hai đều chỉ tổng số người có việc làm và những người thất nghiệp đang tích cực tìm kiếm việc làm. Tuy nhiên, tùy thuộc vào tổ chức thống kê (ví dụ: ILO - Tổ chức Lao động Quốc tế), có thể có những định nghĩa hoặc tiêu chí hơi khác nhau về độ tuổi hoặc tình trạng tham gia cụ thể, dù ý nghĩa cốt lõi vẫn tương tự.