(Top Banner Ad)
outcome variable
C1
Danh từ C1 Thống kê, Nghiên cứu khoa học

outcome variable

UK: /ˈaʊtkʌm ˈveəriəbl/ • US: /ˈaʊtˌkʌm ˈvɛriəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

biến kết quả biến phụ thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable that is measured to determine the effect of an intervention or manipulation.

Vietnamese Meaning

Một biến số được đo lường để xác định tác động của một can thiệp hoặc thao tác nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primary outcome variable was the patient's pain level."

    "Biến kết quả chính là mức độ đau của bệnh nhân."

  • "The researchers analyzed the impact of the new drug on the outcome variable."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích tác động của thuốc mới lên biến kết quả."

  • "The study's success was measured by improvements in the outcome variable."

    "Sự thành công của nghiên cứu được đo bằng sự cải thiện của biến kết quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outcome kết quả, hậu quả
Noun variable biến số, yếu tố thay đổi
Noun variation sự biến đổi, sự khác biệt
Noun variability tính biến thiên, sự không ổn định
Verb vary thay đổi, biến đổi, khác nhau
Adjective variable có thể thay đổi, biến đổi
Adjective invariable không đổi, bất biến
Adverb variably một cách thay đổi, không nhất quán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
English
out
Old English
cuman
English
come
Latin
variabilis
English
variable
English
outcome variable

Nguồn gốc của 'outcome variable'

'Biến kết quả' (outcome variable) là một thuật ngữ ghép, ra đời từ nhu cầu trong khoa học và nghiên cứu để mô tả một yếu tố có thể thay đổi mà người ta quan tâm đến kết quả hoặc tác động của nó. Từ 'outcome' (kết quả) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp 'out' (bên ngoài) và 'come' (đến), mang ý nghĩa 'những gì xảy ra, thành quả'. Từ 'variable' (biến số) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'variabilis', nghĩa là 'có thể thay đổi'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này phản ánh tư duy thực nghiệm, nơi các nhà khoa học hệ thống hóa việc đo lường và hiểu các hiệu ứng hoặc kết quả được quan sát.

Usage Note

Biến kết quả (outcome variable) là biến phụ thuộc trong một nghiên cứu, được dùng để đánh giá hiệu quả của biến độc lập (ví dụ: một phương pháp điều trị, một chính sách). Nó là kết quả mà nhà nghiên cứu muốn quan sát và giải thích. Khác với biến can thiệp (intervening variable) vốn tác động đến mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc, biến kết quả là đích cuối cùng của sự tác động đó.

Prepositions

on for

"on" được dùng để chỉ sự tác động lên biến kết quả (ví dụ: The effect on the outcome variable). "for" được dùng để chỉ mục tiêu của việc đo lường (ví dụ: Measuring the outcome variable for research purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outcome variable
  • dependent dependent outcome variable
    (biến kết quả phụ thuộc)
  • primary primary outcome variable
    (biến kết quả chính)
  • clinical clinical outcome variable
    (biến kết quả lâm sàng)
  • measured measured outcome variable
    (biến kết quả được đo lường)
Verb + outcome variable
  • identify identify outcome variables
    (xác định các biến kết quả)
  • measure measure an outcome variable
    (đo lường một biến kết quả)
  • analyze analyze the outcome variable
    (phân tích biến kết quả)
  • predict predict an outcome variable
    (dự đoán một biến kết quả)
Noun + outcome variable
  • impact impact on the outcome variable
    (tác động lên biến kết quả)
  • effect effect on the outcome variable
    (ảnh hưởng đến biến kết quả)
  • relationship relationship with the outcome variable
    (mối quan hệ với biến kết quả)

Idioms

  • identify outcome variables

    xác định các biến kết quả

    "Researchers need to clearly identify outcome variables before starting an experiment."

    (Các nhà nghiên cứu cần xác định rõ ràng các biến kết quả trước khi bắt đầu một thí nghiệm.)

  • measure outcome variables

    đo lường các biến kết quả

    "The study aimed to measure outcome variables such as patient recovery rates and quality of life."

    (Nghiên cứu nhằm mục đích đo lường các biến kết quả như tỷ lệ hồi phục và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.)

  • relationship between independent and outcome variables

    mối quan hệ giữa biến độc lập và biến kết quả

    "Understanding the relationship between independent and outcome variables is crucial for drawing valid conclusions."

    (Hiểu rõ mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến kết quả là rất quan trọng để đưa ra kết luận hợp lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outcome variable

Danh từ
Lật mặt

Một biến số được đo lường để xác định tác động của một can thiệp hoặc thao tác nào đó.

"The primary outcome variable was the patient's pain level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final exam is as important as the outcome variable in determining the student's overall grade.
Bài kiểm tra cuối kỳ quan trọng ngang với biến kết quả trong việc xác định điểm tổng kết của học sinh.
Phủ định
In this experiment, the control group's results were not less significant than the outcome variable itself.
Trong thí nghiệm này, kết quả của nhóm đối chứng không kém quan trọng hơn so với chính biến kết quả.
Nghi vấn
Is the outcome variable the most critical factor in evaluating the success of the intervention?
Liệu biến kết quả có phải là yếu tố quan trọng nhất trong việc đánh giá sự thành công của sự can thiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outcome variable".

Tư duy khoa học và thực nghiệm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu, khái niệm "biến kết quả" (outcome variable) là một yếu tố trung tâm. Nó phản ánh niềm tin vào việc quan sát, đo lường và định lượng các hiện tượng để hiểu rõ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả. Đây là nền tảng của phương pháp khoa học, nơi các nhà nghiên cứu tìm cách thay đổi một yếu tố (biến độc lập) và đo lường tác động của sự thay đổi đó lên một yếu tố khác (biến kết quả) một cách có hệ thống. Cách tiếp cận này nhấn mạnh tính khách quan và khả năng kiểm chứng.

Quyết định dựa trên bằng chứng

Khái niệm "biến kết quả" có tầm quan trọng lớn trong các lĩnh vực như y học dựa trên bằng chứng, chính sách công và nghiên cứu xã hội. Nó cho phép các chuyên gia đánh giá hiệu quả của các can thiệp, chính sách hoặc phương pháp điều trị bằng cách đo lường một cách khách quan các kết quả có thể quan sát được. Điều này giúp đưa ra các quyết định có căn cứ, đáng tin cậy dựa trên dữ liệu thực nghiệm, thay vì chỉ dựa vào trực giác, kinh nghiệm cá nhân hoặc giả định, từ đó thúc đẩy sự phát triển của xã hội và các lĩnh vực chuyên môn.