outcome variable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A variable that is measured to determine the effect of an intervention or manipulation.
Vietnamese Meaning
Một biến số được đo lường để xác định tác động của một can thiệp hoặc thao tác nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The primary outcome variable was the patient's pain level."
"Biến kết quả chính là mức độ đau của bệnh nhân."
-
"The researchers analyzed the impact of the new drug on the outcome variable."
"Các nhà nghiên cứu đã phân tích tác động của thuốc mới lên biến kết quả."
-
"The study's success was measured by improvements in the outcome variable."
"Sự thành công của nghiên cứu được đo bằng sự cải thiện của biến kết quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | outcome | kết quả, hậu quả |
| Noun | variable | biến số, yếu tố thay đổi |
| Noun | variation | sự biến đổi, sự khác biệt |
| Noun | variability | tính biến thiên, sự không ổn định |
| Verb | vary | thay đổi, biến đổi, khác nhau |
| Adjective | variable | có thể thay đổi, biến đổi |
| Adjective | invariable | không đổi, bất biến |
| Adverb | variably | một cách thay đổi, không nhất quán |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biến kết quả (outcome variable) là biến phụ thuộc trong một nghiên cứu, được dùng để đánh giá hiệu quả của biến độc lập (ví dụ: một phương pháp điều trị, một chính sách). Nó là kết quả mà nhà nghiên cứu muốn quan sát và giải thích. Khác với biến can thiệp (intervening variable) vốn tác động đến mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phụ thuộc, biến kết quả là đích cuối cùng của sự tác động đó.
Prepositions
"on" được dùng để chỉ sự tác động lên biến kết quả (ví dụ: The effect on the outcome variable). "for" được dùng để chỉ mục tiêu của việc đo lường (ví dụ: Measuring the outcome variable for research purposes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dependent dependent outcome variable (biến kết quả phụ thuộc)
-
primary primary outcome variable (biến kết quả chính)
-
clinical clinical outcome variable (biến kết quả lâm sàng)
-
measured measured outcome variable (biến kết quả được đo lường)
-
identify identify outcome variables (xác định các biến kết quả)
-
measure measure an outcome variable (đo lường một biến kết quả)
-
analyze analyze the outcome variable (phân tích biến kết quả)
-
predict predict an outcome variable (dự đoán một biến kết quả)
-
impact impact on the outcome variable (tác động lên biến kết quả)
-
effect effect on the outcome variable (ảnh hưởng đến biến kết quả)
-
relationship relationship with the outcome variable (mối quan hệ với biến kết quả)
Idioms
-
identify outcome variables
xác định các biến kết quả
"Researchers need to clearly identify outcome variables before starting an experiment."
(Các nhà nghiên cứu cần xác định rõ ràng các biến kết quả trước khi bắt đầu một thí nghiệm.)
-
measure outcome variables
đo lường các biến kết quả
"The study aimed to measure outcome variables such as patient recovery rates and quality of life."
(Nghiên cứu nhằm mục đích đo lường các biến kết quả như tỷ lệ hồi phục và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.)
-
relationship between independent and outcome variables
mối quan hệ giữa biến độc lập và biến kết quả
"Understanding the relationship between independent and outcome variables is crucial for drawing valid conclusions."
(Hiểu rõ mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến kết quả là rất quan trọng để đưa ra kết luận hợp lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outcome variable
Danh từMột biến số được đo lường để xác định tác động của một can thiệp hoặc thao tác nào đó.
"The primary outcome variable was the patient's pain level."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The final exam is as important as the outcome variable in determining the student's overall grade. |
Bài kiểm tra cuối kỳ quan trọng ngang với biến kết quả trong việc xác định điểm tổng kết của học sinh. |
| Phủ định | In this experiment, the control group's results were not less significant than the outcome variable itself. |
Trong thí nghiệm này, kết quả của nhóm đối chứng không kém quan trọng hơn so với chính biến kết quả. |
| Nghi vấn | Is the outcome variable the most critical factor in evaluating the success of the intervention? |
Liệu biến kết quả có phải là yếu tố quan trọng nhất trong việc đánh giá sự thành công của sự can thiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outcome variable".
