(Top Banner Ad)
response variable
C1
Danh từ C1 Thống kê, Toán học, Khoa học

response variable

UK: /rɪˈspɒns ˈveəriəbl/ • US: /rɪˈspɑːns ˈveriəbl/

Nghĩa tiếng Việt

biến phản hồi biến phụ thuộc đại lượng đáp ứng biến kết quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In statistics, a response variable (also called dependent variable, outcome variable, or target variable) is the variable that is being measured or tested in an experiment. It is the variable that is affected by changes in the independent variable.

Vietnamese Meaning

Trong thống kê, biến phản hồi (còn được gọi là biến phụ thuộc, biến kết quả hoặc biến mục tiêu) là biến được đo lường hoặc kiểm tra trong một thí nghiệm. Đó là biến bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của biến độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The response variable in this study is the plant's growth rate."

    "Biến phản hồi trong nghiên cứu này là tốc độ tăng trưởng của cây."

  • "In a medical study, the response variable might be a patient's blood pressure."

    "Trong một nghiên cứu y học, biến phản hồi có thể là huyết áp của bệnh nhân."

  • "The researcher measured the response variable to determine the effect of the new drug."

    "Nhà nghiên cứu đo biến phản hồi để xác định tác dụng của loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun response sự phản hồi, phản ứng
Verb respond phản hồi, đáp lại
Adjective responsive phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp ứng
Noun variable biến số, đại lượng thay đổi
Adjective variable có thể thay đổi, biến đổi được
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variation sự biến đổi, biến thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
responsum
Old French
response
English
response
Latin
variabilis
English
variable
Modern English (Statistical Term)
response variable

Sự Ra Đời của Một Khái Niệm Khoa Học

Cụm từ 'response variable' (biến phản hồi) không có một lịch sử hình thành lâu đời như nhiều từ khác, mà là một khái niệm kỹ thuật tương đối hiện đại, được ghép từ hai từ 'response' (phản ứng, phản hồi) và 'variable' (biến số). 'Response' bắt nguồn từ tiếng Latin 'responsum', có nghĩa là 'một câu trả lời', trong khi 'variable' từ tiếng Latin 'variabilis' có nghĩa là 'có thể thay đổi'. Trong thống kê và nghiên cứu khoa học, 'response variable' được dùng để chỉ kết quả hoặc hiện tượng mà nhà khoa học quan sát và đo lường để xem nó thay đổi như thế nào khi các yếu tố khác (biến độc lập) được điều chỉnh. Đây là nền tảng để hiểu các mối quan hệ nhân quả.

Usage Note

Biến phản hồi thể hiện kết quả hoặc đầu ra mà nhà nghiên cứu quan tâm. Nó phụ thuộc vào các biến khác (biến độc lập). Trong mô hình hóa thống kê, mục tiêu là dự đoán hoặc giải thích sự biến thiên của biến phản hồi dựa trên các biến độc lập.

Prepositions

of to

‘of’ được sử dụng để chỉ biến phản hồi của một hệ thống hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: 'the response variable of the experiment'. 'to' thường được sử dụng để chỉ phản ứng của biến đối với một sự thay đổi nào đó. Ví dụ: 'the response variable to the treatment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + response variable
  • dependent dependent response variable
    (biến phản hồi phụ thuộc)
  • key key response variable
    (biến phản hồi chính)
  • measured measured response variable
    (biến phản hồi được đo lường)
  • primary primary response variable
    (biến phản hồi sơ cấp/chính yếu)
Verb + response variable
  • analyze analyze the response variable
    (phân tích biến phản hồi)
  • measure measure the response variable
    (đo lường biến phản hồi)
  • model model the response variable
    (mô hình hóa biến phản hồi)
  • predict predict the response variable
    (dự đoán biến phản hồi)
Noun + of + response variable
  • values values of the response variable
    (giá trị của biến phản hồi)
  • effect effect on the response variable
    (ảnh hưởng đến biến phản hồi)

Idioms

  • The response variable in an experiment

    Biến phản hồi trong một thí nghiệm

    "Researchers carefully observe the changes in the response variable in an experiment."

    (Các nhà nghiên cứu cẩn thận quan sát những thay đổi trong biến phản hồi trong một thí nghiệm.)

  • Relationship between independent and response variables

    Mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phản hồi

    "Understanding the relationship between independent and response variables is central to statistical analysis."

    (Hiểu rõ mối quan hệ giữa biến độc lập và biến phản hồi là cốt lõi của phân tích thống kê.)

  • Factors influencing the response variable

    Các yếu tố ảnh hưởng đến biến phản hồi

    "Identifying factors influencing the response variable helps in making informed decisions."

    (Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến biến phản hồi giúp đưa ra các quyết định có căn cứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

response variable

Danh từ
Lật mặt

Trong thống kê, biến phản hồi (còn được gọi là biến phụ thuộc, biến kết quả hoặc biến mục tiêu) là biến được đo lường hoặc kiểm tra trong một thí nghiệm. Đó là biến bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của biến độc lập.

"The response variable in this study is the plant's growth rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The response variable is dependent on the independent variable.
Biến phụ thuộc phụ thuộc vào biến độc lập.
Phủ định
The response variable is not always easy to predict.
Biến phụ thuộc không phải lúc nào cũng dễ dự đoán.
Nghi vấn
Is the response variable normally distributed?
Biến phụ thuộc có phân phối chuẩn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had controlled for confounding variables, the response variable would show a clearer relationship with the predictor.
Nếu chúng ta đã kiểm soát các biến gây nhiễu, biến phản hồi sẽ cho thấy mối quan hệ rõ ràng hơn với biến dự đoán.
Phủ định
If the experiment had been properly designed, the response variable wouldn't be so difficult to interpret now.
Nếu thí nghiệm được thiết kế đúng cách, thì bây giờ biến phản hồi sẽ không khó để giải thích như vậy.
Nghi vấn
If we hadn't made those errors in data collection, would the response variable have provided more reliable results?
Nếu chúng ta không mắc những lỗi đó trong quá trình thu thập dữ liệu, liệu biến phản hồi có cung cấp kết quả đáng tin cậy hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "response variable".

Nền Tảng của Phương Pháp Khoa Học

Khái niệm 'response variable' là cốt lõi của phương pháp khoa học, đặc biệt là trong các thí nghiệm và nghiên cứu thực nghiệm. Nó đại diện cho điều chúng ta muốn tìm hiểu, giải thích hoặc dự đoán. Việc xác định rõ biến phản hồi giúp các nhà khoa học thiết kế nghiên cứu hiệu quả, thu thập dữ liệu chính xác và rút ra kết luận hợp lý về mối quan hệ nhân quả. Đây là một trụ cột của tư duy khoa học hiện đại.

Ra Quyết Định Dựa Trên Dữ Liệu

Trong kỷ nguyên thông tin, khả năng phân tích và hiểu các biến phản hồi từ dữ liệu là rất quan trọng không chỉ trong khoa học mà còn trong kinh doanh, y tế và chính sách công. Bằng cách nghiên cứu cách các biến phản hồi thay đổi, các tổ chức và chính phủ có thể đưa ra các quyết định sáng suốt hơn, từ việc cải thiện sản phẩm đến xây dựng chính sách y tế hiệu quả và phản ứng tốt hơn với các vấn đề xã hội.