(Top Banner Ad)
well-supported
B2
Tính từ B2 Tổng quát

well-supported

UK: /ˌwel səˈpɔːtɪd/ • US: /ˌwel səˈpɔːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được hỗ trợ tốt có cơ sở vững chắc được chứng minh đầy đủ được hậu thuẫn mạnh mẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a good base or foundation; adequately sustained or maintained.

Vietnamese Meaning

Có một nền tảng hoặc cơ sở tốt; được duy trì hoặc hỗ trợ đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hypothesis is well-supported by the data from the experiment."

    "Giả thuyết được hỗ trợ tốt bởi dữ liệu từ thí nghiệm."

  • "The company's growth is well-supported by strong marketing campaigns."

    "Sự tăng trưởng của công ty được hỗ trợ tốt bởi các chiến dịch marketing mạnh mẽ."

  • "The new policy is well-supported by the community."

    "Chính sách mới được cộng đồng ủng hộ mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support ủng hộ, hỗ trợ, chống đỡ, cung cấp
Noun support sự ủng hộ, sự hỗ trợ, vật chống đỡ, nguồn tài trợ
Noun supporter người ủng hộ, người hâm mộ, người tài trợ
Adjective supporting hỗ trợ, phụ trợ (ví dụ: vai trò hỗ trợ, bằng chứng hỗ trợ)
Adjective unsupported không được ủng hộ, không có bằng chứng, không có cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
Old English
wel
English
well-supported

Nguồn gốc của 'Well-supported'

Từ 'well-supported' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai thành phần chính. 'Well' có nghĩa là 'tốt', 'kỹ lưỡng' hoặc 'một cách rõ ràng', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wel'. Thành phần thứ hai, 'supported', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'support' (ủng hộ, hỗ trợ, chống đỡ), có gốc từ tiếng Latin 'supportare' (mang vác, chống đỡ) qua tiếng Pháp cổ 'supporter'. Khi kết hợp lại, 'well-supported' mô tả một điều gì đó có bằng chứng, lý lẽ hoặc sự ủng hộ vững chắc, đáng tin cậy và có cơ sở rõ ràng.

Usage Note

Tính từ "well-supported" thường được dùng để mô tả các ý tưởng, lập luận, tuyên bố, hoặc các hệ thống, tổ chức, nghiên cứu có đủ bằng chứng, nguồn lực hoặc sự ủng hộ để đảm bảo tính hợp lệ, hiệu quả hoặc thành công. Nó nhấn mạnh sự vững chắc và đáng tin cậy nhờ vào những yếu tố hỗ trợ.

Prepositions

by with

"well-supported by": cho biết nguồn gốc hoặc bằng chứng hỗ trợ. Ví dụ: "The theory is well-supported by evidence." (")Lý thuyết được hỗ trợ tốt bởi bằng chứng.")
"well-supported with": cho biết những nguồn lực hoặc yếu tố cụ thể được dùng để hỗ trợ. Ví dụ: "The project is well-supported with funding." (")Dự án được hỗ trợ tốt về mặt tài chính.")

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'well-supported'
  • theory a well-supported theory
    (một lý thuyết được hỗ trợ vững chắc/có nhiều bằng chứng)
  • research well-supported research
    (nghiên cứu có cơ sở vững chắc/được hỗ trợ tốt)
  • claim a well-supported claim
    (một tuyên bố có căn cứ rõ ràng/được chứng minh rõ ràng)
  • argument a well-supported argument
    (một lập luận có căn cứ rõ ràng/được bảo vệ tốt)
  • evidence well-supported evidence
    (bằng chứng được củng cố tốt/vững chắc)
Động từ đi với 'well-supported'
  • is The idea is well-supported.
    (Ý tưởng này được ủng hộ mạnh mẽ/có căn cứ vững chắc.)
  • become The hypothesis became well-supported.
    (Giả thuyết này trở nên có căn cứ vững chắc.)
  • prove to be The findings proved to be well-supported.
    (Các phát hiện đã chứng minh là có cơ sở vững chắc.)

Idioms

  • be well-supported by (evidence/data/research)

    Được chứng minh/hỗ trợ vững chắc bởi (bằng chứng/dữ liệu/nghiên cứu)

    "The claim that climate change is occurring is well-supported by scientific evidence."

    (Tuyên bố rằng biến đổi khí hậu đang diễn ra được hỗ trợ vững chắc bởi bằng chứng khoa học.)

  • a well-supported argument/theory/hypothesis

    Một lập luận/lý thuyết/giả thuyết có căn cứ vững chắc

    "She presented a well-supported argument during the debate, making it difficult to refute."

    (Cô ấy đã trình bày một lập luận có căn cứ vững chắc trong cuộc tranh luận, khiến nó khó bị bác bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-supported

Tính từ
Lật mặt

Có một nền tảng hoặc cơ sở tốt; được duy trì hoặc hỗ trợ đầy đủ.

"The hypothesis is well-supported by the data from the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientific evidence hadn't been so well-supported, the new treatment would be much more controversial now.
Nếu bằng chứng khoa học không được chứng minh tốt như vậy, phương pháp điều trị mới sẽ gây tranh cãi hơn nhiều hiện nay.
Phủ định
If I hadn't prepared so thoroughly, my arguments wouldn't have been so well-supported in the debate.
Nếu tôi không chuẩn bị kỹ lưỡng, các lập luận của tôi sẽ không được ủng hộ tốt như vậy trong cuộc tranh luận.
Nghi vấn
If the hypothesis hadn't been well-supported by data, would they still be pursuing this line of research?
Nếu giả thuyết không được dữ liệu ủng hộ, liệu họ có còn theo đuổi hướng nghiên cứu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-supported".

Tầm quan trọng của Bằng chứng Khoa học và Lý lẽ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, học thuật và pháp luật, một ý tưởng hoặc tuyên bố cần phải 'well-supported' (có cơ sở vững chắc, được hỗ trợ bởi bằng chứng rõ ràng) mới được coi là đáng tin cậy và có giá trị. Điều này phản ánh giá trị cốt lõi của tư duy phản biện, bằng chứng thực nghiệm và logic. Một tuyên bố không có cơ sở vững chắc thường bị coi là suy đoán hoặc không đáng tin cậy, và do đó ít được chấp nhận.

Đáng tin cậy trong Thảo luận và Tranh luận

Khi tham gia các cuộc thảo luận hoặc tranh luận, việc đưa ra một luận điểm 'well-supported' là yếu tố then chốt để thuyết phục người nghe và giành được sự tôn trọng. Nó cho thấy người nói đã nghiên cứu kỹ lưỡng, hiểu rõ vấn đề và có khả năng bảo vệ quan điểm của mình bằng lý lẽ, dữ liệu hoặc nguồn tham khảo đáng tin cậy, thay vì chỉ dựa vào ý kiến cá nhân hoặc cảm tính. Điều này đặc biệt quan trọng trong các bối cảnh học thuật, chuyên nghiệp và truyền thông.