well-supported
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a good base or foundation; adequately sustained or maintained.
Vietnamese Meaning
Có một nền tảng hoặc cơ sở tốt; được duy trì hoặc hỗ trợ đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hypothesis is well-supported by the data from the experiment."
"Giả thuyết được hỗ trợ tốt bởi dữ liệu từ thí nghiệm."
-
"The company's growth is well-supported by strong marketing campaigns."
"Sự tăng trưởng của công ty được hỗ trợ tốt bởi các chiến dịch marketing mạnh mẽ."
-
"The new policy is well-supported by the community."
"Chính sách mới được cộng đồng ủng hộ mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | support | ủng hộ, hỗ trợ, chống đỡ, cung cấp |
| Noun | support | sự ủng hộ, sự hỗ trợ, vật chống đỡ, nguồn tài trợ |
| Noun | supporter | người ủng hộ, người hâm mộ, người tài trợ |
| Adjective | supporting | hỗ trợ, phụ trợ (ví dụ: vai trò hỗ trợ, bằng chứng hỗ trợ) |
| Adjective | unsupported | không được ủng hộ, không có bằng chứng, không có cơ sở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "well-supported" thường được dùng để mô tả các ý tưởng, lập luận, tuyên bố, hoặc các hệ thống, tổ chức, nghiên cứu có đủ bằng chứng, nguồn lực hoặc sự ủng hộ để đảm bảo tính hợp lệ, hiệu quả hoặc thành công. Nó nhấn mạnh sự vững chắc và đáng tin cậy nhờ vào những yếu tố hỗ trợ.
Prepositions
"well-supported by": cho biết nguồn gốc hoặc bằng chứng hỗ trợ. Ví dụ: "The theory is well-supported by evidence." (")Lý thuyết được hỗ trợ tốt bởi bằng chứng.")
"well-supported with": cho biết những nguồn lực hoặc yếu tố cụ thể được dùng để hỗ trợ. Ví dụ: "The project is well-supported with funding." (")Dự án được hỗ trợ tốt về mặt tài chính.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
theory a well-supported theory (một lý thuyết được hỗ trợ vững chắc/có nhiều bằng chứng)
-
research well-supported research (nghiên cứu có cơ sở vững chắc/được hỗ trợ tốt)
-
claim a well-supported claim (một tuyên bố có căn cứ rõ ràng/được chứng minh rõ ràng)
-
argument a well-supported argument (một lập luận có căn cứ rõ ràng/được bảo vệ tốt)
-
evidence well-supported evidence (bằng chứng được củng cố tốt/vững chắc)
-
is The idea is well-supported. (Ý tưởng này được ủng hộ mạnh mẽ/có căn cứ vững chắc.)
-
become The hypothesis became well-supported. (Giả thuyết này trở nên có căn cứ vững chắc.)
-
prove to be The findings proved to be well-supported. (Các phát hiện đã chứng minh là có cơ sở vững chắc.)
Idioms
-
be well-supported by (evidence/data/research)
Được chứng minh/hỗ trợ vững chắc bởi (bằng chứng/dữ liệu/nghiên cứu)
"The claim that climate change is occurring is well-supported by scientific evidence."
(Tuyên bố rằng biến đổi khí hậu đang diễn ra được hỗ trợ vững chắc bởi bằng chứng khoa học.)
-
a well-supported argument/theory/hypothesis
Một lập luận/lý thuyết/giả thuyết có căn cứ vững chắc
"She presented a well-supported argument during the debate, making it difficult to refute."
(Cô ấy đã trình bày một lập luận có căn cứ vững chắc trong cuộc tranh luận, khiến nó khó bị bác bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-supported
Tính từCó một nền tảng hoặc cơ sở tốt; được duy trì hoặc hỗ trợ đầy đủ.
"The hypothesis is well-supported by the data from the experiment."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the scientific evidence hadn't been so well-supported, the new treatment would be much more controversial now. |
Nếu bằng chứng khoa học không được chứng minh tốt như vậy, phương pháp điều trị mới sẽ gây tranh cãi hơn nhiều hiện nay. |
| Phủ định | If I hadn't prepared so thoroughly, my arguments wouldn't have been so well-supported in the debate. |
Nếu tôi không chuẩn bị kỹ lưỡng, các lập luận của tôi sẽ không được ủng hộ tốt như vậy trong cuộc tranh luận. |
| Nghi vấn | If the hypothesis hadn't been well-supported by data, would they still be pursuing this line of research? |
Nếu giả thuyết không được dữ liệu ủng hộ, liệu họ có còn theo đuổi hướng nghiên cứu này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-supported".
