derivative work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A new work based on or derived from one or more already existing works. In copyright law, it is a work that is based on or derived from one or more existing works (the 'underlying work').
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm mới dựa trên hoặc được tạo ra từ một hoặc nhiều tác phẩm đã tồn tại. Trong luật bản quyền, đó là một tác phẩm dựa trên hoặc bắt nguồn từ một hoặc nhiều tác phẩm hiện có (tác phẩm 'gốc').
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film is a derivative work of the novel."
"Bộ phim là một tác phẩm phái sinh từ cuốn tiểu thuyết."
-
"A translation of a book is a derivative work."
"Bản dịch của một cuốn sách là một tác phẩm phái sinh."
-
"A movie based on a play is a derivative work."
"Một bộ phim dựa trên một vở kịch là một tác phẩm phái sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | derive | có nguồn gốc từ, rút ra từ |
| Noun | derivation | sự bắt nguồn, sự phái sinh |
| Adjective | derivative | có tính chất phái sinh, sao chép (thường mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ thiếu nguyên bản) |
| Noun | work | công việc, tác phẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tác phẩm phái sinh bao gồm các bản dịch, sự sắp xếp âm nhạc, phiên bản kịch tính hóa, phiên bản điện ảnh, bản ghi âm, bản sao nghệ thuật, tóm tắt, sửa đổi và bất kỳ hình thức nào khác mà một tác phẩm có thể được tái tạo, chuyển đổi hoặc điều chỉnh. Tác phẩm phái sinh phải có tính sáng tạo để được bảo vệ bản quyền, nhưng mức độ sáng tạo cần thiết là rất thấp.
Prepositions
Khi nói đến nguồn gốc của tác phẩm phái sinh, ta dùng 'derivative work of' (tác phẩm phái sinh của). Khi nhấn mạnh quá trình tạo ra tác phẩm phái sinh từ tác phẩm gốc, ta dùng 'derivative work from' (tác phẩm phái sinh từ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unauthorized unauthorized derivative work (tác phẩm phái sinh không được phép)
-
transformative transformative derivative work (tác phẩm phái sinh có tính chuyển đổi (biến đổi đáng kể tác phẩm gốc))
-
copyrighted copyrighted derivative work (tác phẩm phái sinh đã được đăng ký bản quyền)
-
create create a derivative work (tạo ra một tác phẩm phái sinh)
-
prepare prepare a derivative work (chuẩn bị một tác phẩm phái sinh)
-
exploit exploit a derivative work (khai thác một tác phẩm phái sinh (kiếm lợi nhuận))
-
authorize authorize a derivative work (cấp phép một tác phẩm phái sinh)
-
creator creator of a derivative work (người tạo ra tác phẩm phái sinh)
-
copyright copyright of a derivative work (bản quyền của một tác phẩm phái sinh)
Idioms
-
create a derivative work
Tạo ra một tác phẩm mới dựa trên hoặc lấy cảm hứng từ một tác phẩm gốc đã có.
"The artist created a derivative work from the original photograph by adding new elements and changing its context."
(Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm phái sinh từ bức ảnh gốc bằng cách thêm các yếu tố mới và thay đổi ngữ cảnh của nó.)
-
copyright protection for derivative works
Sự bảo hộ bản quyền dành cho các tác phẩm phái sinh.
"Understanding copyright protection for derivative works is essential for anyone adapting existing content."
(Việc hiểu rõ sự bảo hộ bản quyền cho các tác phẩm phái sinh là điều cần thiết đối với bất kỳ ai chuyển thể nội dung hiện có.)
-
unauthorized derivative work
Tác phẩm phái sinh được tạo ra mà không có sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền tác phẩm gốc, dẫn đến vi phạm bản quyền.
"Publishing an unauthorized derivative work without permission can lead to serious legal consequences."
(Việc xuất bản một tác phẩm phái sinh không được phép mà không có sự cho phép có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
derivative work
nounMột tác phẩm mới dựa trên hoặc được tạo ra từ một hoặc nhiều tác phẩm đã tồn tại. Trong luật bản quyền, đó là một tác phẩm dựa trên hoặc bắt nguồn từ một hoặc nhiều tác phẩm hiện có (tác phẩm 'gốc').
"The film is a derivative work of the novel."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This artist's earlier works, lacking originality, are considered derivative, and they did not gain much recognition. |
Những tác phẩm trước đó của nghệ sĩ này, thiếu tính độc đáo, được coi là phái sinh, và chúng không được công nhận nhiều. |
| Phủ định | The film adaptation, while visually stunning, was not a derivative work, for it reimagined the original story significantly. |
Bộ phim chuyển thể, mặc dù có hình ảnh tuyệt đẹp, không phải là một tác phẩm phái sinh, vì nó đã tái hiện câu chuyện gốc một cách đáng kể. |
| Nghi vấn | Considering the significant alterations, is this new novel actually a derivative work, or is it a completely original creation? |
Xét đến những thay đổi đáng kể, cuốn tiểu thuyết mới này có thực sự là một tác phẩm phái sinh hay là một sáng tạo hoàn toàn nguyên bản? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This film is a derivative work based on the original novel. |
Bộ phim này là một tác phẩm phái sinh dựa trên cuốn tiểu thuyết gốc. |
| Phủ định | That painting is not derivative; it's entirely original. |
Bức tranh đó không phải là phái sinh; nó hoàn toàn độc đáo. |
| Nghi vấn | Is that song a derivative work, or is it completely new? |
Bài hát đó có phải là một tác phẩm phái sinh hay nó hoàn toàn mới? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist created a derivative work based on the famous painting. |
Người nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm phái sinh dựa trên bức tranh nổi tiếng. |
| Phủ định | She did not consider her adaptation a derivative work because it significantly altered the original. |
Cô ấy không coi bản chuyển thể của mình là một tác phẩm phái sinh vì nó đã thay đổi đáng kể tác phẩm gốc. |
| Nghi vấn | Does the copyright law protect a derivative work? |
Luật bản quyền có bảo vệ một tác phẩm phái sinh không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This painting is a derivative work based on Van Gogh's 'Starry Night'. |
Bức tranh này là một tác phẩm phái sinh dựa trên 'Đêm đầy sao' của Van Gogh. |
| Phủ định | That song is not a derivative work; it's completely original. |
Bài hát đó không phải là một tác phẩm phái sinh; nó hoàn toàn độc đáo. |
| Nghi vấn | What makes this performance a derivative work rather than an original creation? |
Điều gì khiến màn trình diễn này trở thành một tác phẩm phái sinh thay vì một sáng tạo độc đáo? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist is going to create a derivative work based on the original painting. |
Nghệ sĩ sắp tạo ra một tác phẩm phái sinh dựa trên bức tranh gốc. |
| Phủ định | The company is not going to allow any derivative works of their copyrighted material. |
Công ty sẽ không cho phép bất kỳ tác phẩm phái sinh nào từ tài liệu có bản quyền của họ. |
| Nghi vấn | Are they going to publish a derivative novel based on the popular video game? |
Họ có định xuất bản một cuốn tiểu thuyết phái sinh dựa trên trò chơi điện tử nổi tiếng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derivative work".
