(Top Banner Ad)
descent race
B2
noun B2 Thể thao

descent race

UK: /dɪˈsɛnt reɪs/ • US: /dɪˈsɛnt reɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đua xuống dốc trượt dốc tốc độ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competitive event in which participants ski or snowboard down a steep slope as quickly as possible.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện thi đấu mà người tham gia trượt tuyết hoặc trượt ván trên tuyết xuống một con dốc đứng nhanh nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The descent race was thrilling, with skiers reaching speeds of over 100 km/h."

    "Cuộc đua xuống dốc rất gay cấn, với những người trượt tuyết đạt tốc độ trên 100 km/h."

  • "She won the gold medal in the descent race at the Winter Olympics."

    "Cô ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc đua xuống dốc tại Thế vận hội Mùa đông."

  • "The descent race course is known for its challenging terrain."

    "Đường đua xuống dốc này nổi tiếng với địa hình đầy thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun descent Dòng dõi, nguồn gốc; sự hạ xuống
Verb descend Hạ xuống, đi xuống; bắt nguồn từ
Noun descendant Hậu duệ, con cháu
Adjective descending Đi xuống, giảm dần
Noun race Chủng tộc, giống nòi; cuộc đua
Adjective racial Thuộc về chủng tộc
Noun racism Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun racist Người phân biệt chủng tộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
descendere (to come down)
Old French
descente (lineage, coming down)
English
descent (origin, lineage)
Old French / Italian
rasse / razza (breed, lineage)
English
race (ethnic group, breed)
English
descent race (conceptual phrase for racial/ethnic origin)

Nguồn gốc của 'Descent'

Từ 'descent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'descendere', nghĩa là 'đi xuống' hoặc 'hạ xuống'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'descente', mang nghĩa 'hành động đi xuống' và sau đó phát triển ý nghĩa bóng để chỉ 'dòng dõi, nguồn gốc tổ tiên'. Khi nói 'of Irish descent', tức là có tổ tiên từ Ireland.

Nguồn gốc của 'Race'

Từ 'race' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rasse' hoặc tiếng Ý 'razza', ám chỉ 'giống nòi' hoặc 'chủng tộc'. Nó được dùng để phân loại con người dựa trên các đặc điểm thể chất hoặc văn hóa, lịch sử chung. Trong ngữ cảnh 'descent race', nó thường được hiểu là nhóm chủng tộc hoặc dân tộc mà một người thuộc về, nhấn mạnh yếu tố nguồn gốc.

Usage Note

Cụm từ 'descent race' thường dùng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là các môn thể thao mùa đông. Nó nhấn mạnh yếu tố tốc độ và kỹ năng khi di chuyển xuống dốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + descent race
  • mixed mixed descent race
    (dòng dõi/chủng tộc hỗn hợp)
  • diverse diverse descent races
    (các chủng tộc/dòng dõi đa dạng)
  • common common descent race
    (chung dòng dõi/chủng tộc)
Verb + descent race
  • identify identify one's descent race
    (xác định nguồn gốc chủng tộc/dòng dõi của ai đó)
  • recognize recognize a specific descent race
    (công nhận một nguồn gốc chủng tộc/dòng dõi cụ thể)
Noun + of + descent race
  • people people of various descent races
    (những người thuộc nhiều nguồn gốc chủng tộc/dòng dõi khác nhau)

Idioms

  • of mixed descent race

    có nguồn gốc chủng tộc/dòng dõi pha trộn (chỉ người có cha mẹ thuộc các chủng tộc khác nhau)

    "Many people in modern societies are of mixed descent race, reflecting global migration and cultural exchange."

    (Nhiều người trong các xã hội hiện đại có nguồn gốc chủng tộc pha trộn, phản ánh sự di cư toàn cầu và giao lưu văn hóa.)

  • common descent race

    cùng nguồn gốc chủng tộc/dòng dõi (chỉ những nhóm người có chung tổ tiên hoặc xuất thân)

    "Despite living in different countries, they shared a common descent race, uniting them culturally."

    (Mặc dù sống ở các quốc gia khác nhau, họ có chung nguồn gốc chủng tộc, đoàn kết họ về mặt văn hóa.)

  • documenting descent race

    ghi chép/xác minh nguồn gốc chủng tộc/dòng dõi (liên quan đến các hồ sơ chính thức, điều tra dân số)

    "Government forms often include sections for documenting descent race for demographic and policy-making purposes."

    (Các mẫu đơn của chính phủ thường bao gồm các phần để ghi chép nguồn gốc chủng tộc/dòng dõi vì mục đích nhân khẩu học và hoạch định chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

descent race

noun
Lật mặt

Một sự kiện thi đấu mà người tham gia trượt tuyết hoặc trượt ván trên tuyết xuống một con dốc đứng nhanh nhất có thể.

"The descent race was thrilling, with skiers reaching speeds of over 100 km/h."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had enough funding, they would organize a descent race down Mount Everest.
Nếu họ có đủ kinh phí, họ sẽ tổ chức một cuộc đua xuống núi Everest.
Phủ định
If there weren't so many regulations, we wouldn't hesitate to participate in the descent race.
Nếu không có quá nhiều quy định, chúng tôi sẽ không ngần ngại tham gia cuộc đua xuống dốc.
Nghi vấn
Would you participate in a descent race if you were younger?
Bạn có tham gia một cuộc đua xuống dốc nếu bạn trẻ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descent race".

Bản sắc và Nguồn gốc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'descent race' (nguồn gốc chủng tộc/dòng dõi) là một yếu tố quan trọng định hình bản sắc cá nhân và cộng đồng. Nó có thể ảnh hưởng đến cách một người nhìn nhận bản thân, cũng như cách họ được xã hội nhìn nhận, liên quan đến ngôn ngữ, truyền thống, và lịch sử gia đình. Việc tìm hiểu nguồn gốc của mình là một phần của hành trình khám phá bản thân.

Đa dạng và Hòa nhập Xã hội

Sự công nhận và tôn trọng các 'descent race' khác nhau là nền tảng của một xã hội đa dạng và hòa nhập. Việc hiểu biết về nguồn gốc chủng tộc giúp thúc đẩy sự thông cảm, loại bỏ định kiến, và xây dựng các cộng đồng mạnh mẽ, nơi mọi người thuộc mọi xuất thân đều được đánh giá cao và có cơ hội bình đẳng, góp phần vào sự thịnh vượng chung.