descent race
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A competitive event in which participants ski or snowboard down a steep slope as quickly as possible.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện thi đấu mà người tham gia trượt tuyết hoặc trượt ván trên tuyết xuống một con dốc đứng nhanh nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The descent race was thrilling, with skiers reaching speeds of over 100 km/h."
"Cuộc đua xuống dốc rất gay cấn, với những người trượt tuyết đạt tốc độ trên 100 km/h."
-
"She won the gold medal in the descent race at the Winter Olympics."
"Cô ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc đua xuống dốc tại Thế vận hội Mùa đông."
-
"The descent race course is known for its challenging terrain."
"Đường đua xuống dốc này nổi tiếng với địa hình đầy thách thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | descent | Dòng dõi, nguồn gốc; sự hạ xuống |
| Verb | descend | Hạ xuống, đi xuống; bắt nguồn từ |
| Noun | descendant | Hậu duệ, con cháu |
| Adjective | descending | Đi xuống, giảm dần |
| Noun | race | Chủng tộc, giống nòi; cuộc đua |
| Adjective | racial | Thuộc về chủng tộc |
| Noun | racism | Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc |
| Noun | racist | Người phân biệt chủng tộc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'descent race' thường dùng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là các môn thể thao mùa đông. Nó nhấn mạnh yếu tố tốc độ và kỹ năng khi di chuyển xuống dốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mixed mixed descent race (dòng dõi/chủng tộc hỗn hợp)
-
diverse diverse descent races (các chủng tộc/dòng dõi đa dạng)
-
common common descent race (chung dòng dõi/chủng tộc)
-
identify identify one's descent race (xác định nguồn gốc chủng tộc/dòng dõi của ai đó)
-
recognize recognize a specific descent race (công nhận một nguồn gốc chủng tộc/dòng dõi cụ thể)
-
people people of various descent races (những người thuộc nhiều nguồn gốc chủng tộc/dòng dõi khác nhau)
Idioms
-
of mixed descent race
có nguồn gốc chủng tộc/dòng dõi pha trộn (chỉ người có cha mẹ thuộc các chủng tộc khác nhau)
"Many people in modern societies are of mixed descent race, reflecting global migration and cultural exchange."
(Nhiều người trong các xã hội hiện đại có nguồn gốc chủng tộc pha trộn, phản ánh sự di cư toàn cầu và giao lưu văn hóa.)
-
common descent race
cùng nguồn gốc chủng tộc/dòng dõi (chỉ những nhóm người có chung tổ tiên hoặc xuất thân)
"Despite living in different countries, they shared a common descent race, uniting them culturally."
(Mặc dù sống ở các quốc gia khác nhau, họ có chung nguồn gốc chủng tộc, đoàn kết họ về mặt văn hóa.)
-
documenting descent race
ghi chép/xác minh nguồn gốc chủng tộc/dòng dõi (liên quan đến các hồ sơ chính thức, điều tra dân số)
"Government forms often include sections for documenting descent race for demographic and policy-making purposes."
(Các mẫu đơn của chính phủ thường bao gồm các phần để ghi chép nguồn gốc chủng tộc/dòng dõi vì mục đích nhân khẩu học và hoạch định chính sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
descent race
nounMột sự kiện thi đấu mà người tham gia trượt tuyết hoặc trượt ván trên tuyết xuống một con dốc đứng nhanh nhất có thể.
"The descent race was thrilling, with skiers reaching speeds of over 100 km/h."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had enough funding, they would organize a descent race down Mount Everest. |
Nếu họ có đủ kinh phí, họ sẽ tổ chức một cuộc đua xuống núi Everest. |
| Phủ định | If there weren't so many regulations, we wouldn't hesitate to participate in the descent race. |
Nếu không có quá nhiều quy định, chúng tôi sẽ không ngần ngại tham gia cuộc đua xuống dốc. |
| Nghi vấn | Would you participate in a descent race if you were younger? |
Bạn có tham gia một cuộc đua xuống dốc nếu bạn trẻ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descent race".
