populated region
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Populated" (adjective) means having a population; inhabited. "Region" (noun) refers to a geographic area.
Vietnamese Meaning
"Populated" (tính từ) có nghĩa là có dân cư sinh sống; có người ở. "Region" (danh từ) dùng để chỉ một khu vực địa lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Southern China is a heavily populated region."
"Nam Trung Quốc là một khu vực có mật độ dân số cao."
-
"The Nile River Valley is a densely populated region."
"Thung lũng sông Nile là một khu vực dân cư đông đúc."
-
"Access to clean water is a major concern in many populated regions."
"Tiếp cận nguồn nước sạch là một mối quan tâm lớn ở nhiều khu vực đông dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | populate | Định cư, cư trú, lấp đầy dân cư |
| Noun | population | Dân số, số lượng người cư trú |
| Adjective | populous | Đông dân cư, có nhiều người |
| Noun | region | Vùng, khu vực |
| Adjective | regional | Thuộc về vùng, khu vực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "populated region" thường được dùng để chỉ một khu vực địa lý có mật độ dân số đáng kể. Mức độ dân số được coi là 'đáng kể' có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với "uninhabited region" (khu vực không có người ở) hoặc "sparsely populated region" (khu vực dân cư thưa thớt).
Prepositions
"in": được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực đó (ví dụ: living in a populated region). "of": được sử dụng khi nói về thuộc tính của khu vực (ví dụ: a populated region of Asia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
densely densely populated region (khu vực đông dân cư, khu vực có mật độ dân số cao)
-
sparsely sparsely populated region (khu vực dân cư thưa thớt, khu vực có mật độ dân số thấp)
-
highly highly populated region (khu vực có mật độ dân số rất cao)
-
remote remote populated region (khu vực dân cư xa xôi, hẻo lánh)
-
urban urban populated region (khu vực đô thị có dân cư)
-
develop develop a populated region (phát triển một khu vực có dân cư)
-
govern govern a populated region (quản lý một khu vực có dân cư)
-
explore explore a sparsely populated region (khám phá một khu vực dân cư thưa thớt)
Idioms
-
densely populated region
một khu vực có mật độ dân số cao
"Many challenges arise in a densely populated region, such as traffic congestion and pollution."
(Nhiều thách thức nảy sinh ở một khu vực đông dân cư, như tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm.)
-
sparsely populated region
một khu vực có mật độ dân số thấp
"Wildlife thrives in the sparsely populated regions of the national park."
(Động vật hoang dã phát triển mạnh ở các khu vực dân cư thưa thớt của công viên quốc gia.)
-
a region populated by...
một khu vực có dân cư là... (một nhóm người cụ thể)
"The isolated mountain range is a region populated by indigenous tribes."
(Dãy núi cô lập là một khu vực có dân cư là các bộ lạc bản địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
populated region
Tính từ + Danh từ"Populated" (tính từ) có nghĩa là có dân cư sinh sống; có người ở. "Region" (danh từ) dùng để chỉ một khu vực địa lý.
"Southern China is a heavily populated region."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The populated region is known for its historical landmarks. |
Vùng đông dân cư này được biết đến với các địa danh lịch sử của nó. |
| Phủ định | That populated region was not considered safe before the new security measures were implemented. |
Vùng đông dân cư đó không được coi là an toàn trước khi các biện pháp an ninh mới được thực hiện. |
| Nghi vấn | Will this populated region be affected by the upcoming construction project? |
Liệu vùng đông dân cư này có bị ảnh hưởng bởi dự án xây dựng sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "populated region".
