desoldering wick
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A braid of fine copper wires used to absorb molten solder when desoldering components from a circuit board.
Vietnamese Meaning
Một bím các sợi dây đồng nhỏ được sử dụng để hút chì nóng chảy khi tháo các linh kiện điện tử khỏi bảng mạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used desoldering wick to remove the faulty resistor from the circuit board."
"Tôi đã sử dụng bấc hút chì để loại bỏ điện trở bị lỗi khỏi bảng mạch."
-
"Desoldering wick is an essential tool for electronics repair."
"Bấc hút chì là một công cụ thiết yếu cho việc sửa chữa điện tử."
-
"The technician used desoldering wick to clean the excess solder from the connection."
"Kỹ thuật viên đã sử dụng bấc hút chì để làm sạch chì thừa khỏi mối nối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solder | thiếc hàn, mối hàn |
| Verb | solder | hàn, gắn bằng thiếc hàn |
| Noun | soldering | sự hàn, việc hàn |
| Verb | desolder | tháo mối hàn, gỡ mối hàn |
| Noun | desoldering | sự tháo mối hàn, việc gỡ mối hàn |
| Noun | wick | bấc, sợi bấc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Desoldering wick, còn được gọi là solder wick hoặc solder braid, hoạt động dựa trên hiện tượng mao dẫn. Khi tiếp xúc với mối hàn nóng chảy, kim loại nóng chảy sẽ bị hút vào các sợi đồng, cho phép loại bỏ mối hàn một cách dễ dàng và sạch sẽ. Nó thường được sử dụng kết hợp với mỏ hàn để làm nóng mối hàn. Nên sử dụng chất trợ hàn (flux) để tăng hiệu quả hút chì.
Prepositions
‘with’ được sử dụng khi nói về việc sử dụng desoldering wick cùng với một công cụ khác, ví dụ: ‘Use desoldering wick with a soldering iron.’. ‘for’ được sử dụng khi nói về mục đích sử dụng, ví dụ: ‘desoldering wick for removing solder.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a desoldering wick (sử dụng dây hút thiếc)
-
apply apply desoldering wick to the joint (đặt dây hút thiếc lên mối hàn)
-
remove remove solder with a desoldering wick (loại bỏ thiếc hàn bằng dây hút thiếc)
-
cut cut the desoldering wick (cắt dây hút thiếc)
-
braided braided desoldering wick (dây hút thiếc dạng bện)
-
copper copper desoldering wick (dây hút thiếc bằng đồng)
-
fresh a fresh desoldering wick (một đoạn dây hút thiếc mới)
-
roll of a roll of desoldering wick (một cuộn dây hút thiếc)
-
length of a length of desoldering wick (một đoạn dây hút thiếc)
Idioms
-
How to use desoldering wick
Cách sử dụng dây hút thiếc
"Learning how to use desoldering wick is essential for circuit board repair."
(Học cách sử dụng dây hút thiếc là điều cần thiết để sửa chữa bảng mạch.)
-
Braided desoldering wick
Dây hút thiếc dạng bện
"Most desoldering wick is sold as a thin, braided copper wire."
(Hầu hết dây hút thiếc được bán dưới dạng dây đồng bện mỏng.)
-
Clean a solder joint with desoldering wick
Làm sạch mối hàn bằng dây hút thiếc
"You can easily clean a solder joint with desoldering wick to remove excess solder."
(Bạn có thể dễ dàng làm sạch mối hàn bằng dây hút thiếc để loại bỏ thiếc thừa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desoldering wick
Danh từMột bím các sợi dây đồng nhỏ được sử dụng để hút chì nóng chảy khi tháo các linh kiện điện tử khỏi bảng mạch.
"I used desoldering wick to remove the faulty resistor from the circuit board."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician uses desoldering wick to remove solder from the circuit board. |
Kỹ thuật viên sử dụng bấc hút chì để loại bỏ chì hàn khỏi bảng mạch. |
| Phủ định | He does not use desoldering wick for every solder joint. |
Anh ấy không sử dụng bấc hút chì cho mọi mối hàn. |
| Nghi vấn | Does she need desoldering wick for this repair? |
Cô ấy có cần bấc hút chì cho việc sửa chữa này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desoldering wick".
