(Top Banner Ad)
desoldering wick
B1
Danh từ B1 Điện tử

desoldering wick

UK: /ˌdiːˈsɒldərɪŋ wɪk/ • US: /ˌdiːˈsɒldərɪŋ wɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bấc hút chì dây hút chì bím hút chì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A braid of fine copper wires used to absorb molten solder when desoldering components from a circuit board.

Vietnamese Meaning

Một bím các sợi dây đồng nhỏ được sử dụng để hút chì nóng chảy khi tháo các linh kiện điện tử khỏi bảng mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used desoldering wick to remove the faulty resistor from the circuit board."

    "Tôi đã sử dụng bấc hút chì để loại bỏ điện trở bị lỗi khỏi bảng mạch."

  • "Desoldering wick is an essential tool for electronics repair."

    "Bấc hút chì là một công cụ thiết yếu cho việc sửa chữa điện tử."

  • "The technician used desoldering wick to clean the excess solder from the connection."

    "Kỹ thuật viên đã sử dụng bấc hút chì để làm sạch chì thừa khỏi mối nối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solder thiếc hàn, mối hàn
Verb solder hàn, gắn bằng thiếc hàn
Noun soldering sự hàn, việc hàn
Verb desolder tháo mối hàn, gỡ mối hàn
Noun desoldering sự tháo mối hàn, việc gỡ mối hàn
Noun wick bấc, sợi bấc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidare
Old French
soulder
English
solder

Nguồn gốc của 'Solder'

Từ 'solder' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solidare', mang ý nghĩa 'làm cho rắn chắc' hoặc 'kết nối'. Qua tiếng Pháp cổ 'soulder', nó đã du nhập vào tiếng Anh với nghĩa chỉ hành động hàn kim loại hoặc vật liệu hàn dùng để nối các linh kiện điện tử.

Sự hình thành 'Desoldering Wick'

'Desoldering wick' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, ghép từ nhiều thành phần. Tiền tố 'de-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, biểu thị hành động loại bỏ hoặc làm ngược lại. Khi kết hợp với 'solder', nó tạo thành 'desolder' (gỡ mối hàn). Từ 'wick' (bấc) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weoce', chỉ sợi bấc dùng để hút chất lỏng. Khi ghép lại, 'desoldering wick' có nghĩa là 'sợi bấc dùng để gỡ mối hàn', một công cụ chuyên dụng để hút thiếc hàn nóng chảy.

Usage Note

Desoldering wick, còn được gọi là solder wick hoặc solder braid, hoạt động dựa trên hiện tượng mao dẫn. Khi tiếp xúc với mối hàn nóng chảy, kim loại nóng chảy sẽ bị hút vào các sợi đồng, cho phép loại bỏ mối hàn một cách dễ dàng và sạch sẽ. Nó thường được sử dụng kết hợp với mỏ hàn để làm nóng mối hàn. Nên sử dụng chất trợ hàn (flux) để tăng hiệu quả hút chì.

Prepositions

with for

‘with’ được sử dụng khi nói về việc sử dụng desoldering wick cùng với một công cụ khác, ví dụ: ‘Use desoldering wick with a soldering iron.’. ‘for’ được sử dụng khi nói về mục đích sử dụng, ví dụ: ‘desoldering wick for removing solder.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'desoldering wick'
  • use use a desoldering wick
    (sử dụng dây hút thiếc)
  • apply apply desoldering wick to the joint
    (đặt dây hút thiếc lên mối hàn)
  • remove remove solder with a desoldering wick
    (loại bỏ thiếc hàn bằng dây hút thiếc)
  • cut cut the desoldering wick
    (cắt dây hút thiếc)
Adjectives describing 'desoldering wick'
  • braided braided desoldering wick
    (dây hút thiếc dạng bện)
  • copper copper desoldering wick
    (dây hút thiếc bằng đồng)
  • fresh a fresh desoldering wick
    (một đoạn dây hút thiếc mới)
Nouns with 'desoldering wick'
  • roll of a roll of desoldering wick
    (một cuộn dây hút thiếc)
  • length of a length of desoldering wick
    (một đoạn dây hút thiếc)

Idioms

  • How to use desoldering wick

    Cách sử dụng dây hút thiếc

    "Learning how to use desoldering wick is essential for circuit board repair."

    (Học cách sử dụng dây hút thiếc là điều cần thiết để sửa chữa bảng mạch.)

  • Braided desoldering wick

    Dây hút thiếc dạng bện

    "Most desoldering wick is sold as a thin, braided copper wire."

    (Hầu hết dây hút thiếc được bán dưới dạng dây đồng bện mỏng.)

  • Clean a solder joint with desoldering wick

    Làm sạch mối hàn bằng dây hút thiếc

    "You can easily clean a solder joint with desoldering wick to remove excess solder."

    (Bạn có thể dễ dàng làm sạch mối hàn bằng dây hút thiếc để loại bỏ thiếc thừa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desoldering wick

Danh từ
Lật mặt

Một bím các sợi dây đồng nhỏ được sử dụng để hút chì nóng chảy khi tháo các linh kiện điện tử khỏi bảng mạch.

"I used desoldering wick to remove the faulty resistor from the circuit board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician uses desoldering wick to remove solder from the circuit board.
Kỹ thuật viên sử dụng bấc hút chì để loại bỏ chì hàn khỏi bảng mạch.
Phủ định
He does not use desoldering wick for every solder joint.
Anh ấy không sử dụng bấc hút chì cho mọi mối hàn.
Nghi vấn
Does she need desoldering wick for this repair?
Cô ấy có cần bấc hút chì cho việc sửa chữa này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desoldering wick".

Vai trò trong sửa chữa điện tử DIY

Dây hút thiếc là một công cụ không thể thiếu trong cộng đồng điện tử tự làm (DIY) và sửa chữa. Nó cho phép những người có sở thích và kỹ thuật viên sửa chữa các thiết bị điện tử bị hỏng bằng cách loại bỏ các linh kiện cũ hoặc sai, góp phần vào văn hóa 'tự sửa chữa' và giảm thiểu rác thải điện tử.

Công cụ cho sự chính xác và chất lượng trong công nghiệp

Trong ngành công nghiệp điện tử, dây hút thiếc được sử dụng rộng rãi để sửa chữa các mối hàn bị lỗi trên bảng mạch in (PCB) trong quá trình sản xuất hoặc kiểm tra chất lượng. Nó giúp đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của sản phẩm điện tử, duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao, đặc biệt trong quy trình rework.