(Top Banner Ad)
destructive insect
B1
Tính từ (destructive) B1 Côn trùng học, Nông nghiệp, Sinh thái học

destructive insect

UK: /dɪˈstrʌktɪv ˈɪnsekt/ • US: /dɪˈstrʌktɪv ˈɪnsekt/

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng phá hoại sâu bọ gây hại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing great damage or harm.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự phá hoại hoặc tổn hại lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The destructive insect larvae can devastate entire fields of crops."

    "Ấu trùng của loài côn trùng phá hoại này có thể tàn phá toàn bộ cánh đồng."

  • "The destructive insect caused significant damage to the trees."

    "Loài côn trùng phá hoại đã gây ra thiệt hại đáng kể cho cây cối."

  • "Farmers are battling destructive insects that are eating their crops."

    "Nông dân đang chiến đấu với các loài côn trùng phá hoại đang ăn mùa màng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb destroy phá hủy, tiêu diệt
Noun destruction sự phá hủy, sự hủy diệt
Adverb destructively một cách phá hoại
Noun insecticide thuốc trừ sâu
Adjective insectivorous ăn côn trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Côn trùng học, Nông nghiệp, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
destruere
Latin
destructus
Latin
destructivus
Old French
destructif
English
destructive

Nguồn gốc của 'Destructive'

Từ 'destructive' (có tính phá hoại) có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'destruere' trong tiếng Latin cổ, nghĩa là 'xé nát, phá hủy'. Ban đầu, nó mô tả hành động làm đổ vỡ, tháo dỡ một công trình hoặc cấu trúc. Trải qua thời gian và qua tiếng Pháp cổ ('destructif'), ý nghĩa của nó vẫn giữ nguyên sức mạnh, dùng để chỉ bất cứ thứ gì có khả năng gây thiệt hại hoặc hủy hoại nghiêm trọng.

Sự ra đời của 'Insect'

Từ 'insect' (côn trùng) cũng xuất phát từ tiếng Latin, cụ thể là 'insectum'. 'Insectum' có nghĩa là 'bị cắt thành từng đoạn' hoặc 'có rãnh khía', mô tả rất chính xác hình dáng cơ thể đặc trưng của côn trùng với các đốt rõ rệt (đầu, ngực, bụng) như thể chúng được 'cắt' ra. Ban đầu, từ này có thể được dùng rộng rãi hơn cho các loài sinh vật nhỏ bé trước khi được giới hạn nghĩa cụ thể cho lớp côn trùng ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'destructive' chỉ tính chất gây ra sự phá hoại, hủy hoại một cách nghiêm trọng. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ vật, hiện tượng hoặc hành động. Cần phân biệt với 'harmful', mang nghĩa gây hại nhưng mức độ có thể nhẹ hơn.
Danh từ 'insect' chỉ một lớp động vật thuộc ngành chân khớp. Cần phân biệt với 'bug', thường được dùng để chỉ côn trùng nói chung nhưng trong ngữ cảnh khoa học, 'bug' chỉ một bộ phận nhỏ của lớp côn trùng.

Prepositions

to

'Destructive to' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu bị phá hủy hoặc gây hại. Ví dụ: The insect is destructive to crops.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + destructive insect
  • tiny tiny destructive insects
    (những côn trùng phá hoại nhỏ bé)
  • invasive invasive destructive insects
    (những côn trùng phá hoại xâm lấn)
  • widespread widespread destructive insects
    (những côn trùng phá hoại lan rộng)
Verb + destructive insect
  • control control destructive insects
    (kiểm soát côn trùng phá hoại)
  • eliminate eliminate destructive insects
    (loại bỏ côn trùng phá hoại)
  • prevent prevent destructive insects
    (ngăn chặn côn trùng phá hoại)
Common phrases with destructive insect
  • pest control pest control measures against destructive insects
    (các biện pháp kiểm soát dịch hại chống lại côn trùng phá hoại)
  • damage crop damage from destructive insects
    (thiệt hại mùa màng do côn trùng phá hoại)

Idioms

  • A plague of destructive insects

    Một nạn dịch (sự bùng phát lớn) côn trùng phá hoại

    "The farmers are struggling with a plague of destructive insects that are destroying their crops."

    (Những người nông dân đang vật lộn với một nạn dịch côn trùng phá hoại đang tàn phá mùa màng của họ.)

  • The threat of destructive insects

    Mối đe dọa từ côn trùng phá hoại

    "Global warming could increase the threat of destructive insects in many regions."

    (Sự nóng lên toàn cầu có thể làm tăng mối đe dọa từ côn trùng phá hoại ở nhiều khu vực.)

  • Measures against destructive insects

    Các biện pháp chống lại côn trùng phá hoại

    "The government implemented strict measures against destructive insects to protect national parks."

    (Chính phủ đã áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt chống lại côn trùng phá hoại để bảo vệ các công viên quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

destructive insect

Tính từ (destructive)
Lật mặt

Gây ra sự phá hoại hoặc tổn hại lớn.

"The destructive insect larvae can devastate entire fields of crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers are going to spray pesticide because destructive insects are going to ruin their crops.
Những người nông dân sẽ phun thuốc trừ sâu vì côn trùng phá hoại sẽ phá hoại mùa màng của họ.
Phủ định
They are not going to ignore the problem; they are going to deal with the destructive insect infestation immediately.
Họ sẽ không bỏ qua vấn đề; họ sẽ đối phó với sự phá hoại của côn trùng gây hại ngay lập tức.
Nghi vấn
Is the government going to help farmers whose crops are threatened by destructive insects?
Chính phủ có định giúp đỡ những người nông dân có mùa màng bị đe dọa bởi côn trùng phá hoại không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers used to worry less about destructive insects before the introduction of new pesticides.
Nông dân đã từng ít lo lắng hơn về côn trùng gây hại trước khi có sự ra đời của các loại thuốc trừ sâu mới.
Phủ định
They didn't use to have such a big problem with destructive insects damaging their crops.
Họ đã từng không gặp vấn đề lớn như vậy với côn trùng gây hại làm hỏng mùa màng.
Nghi vấn
Did they use to spray as often for destructive insects?
Họ đã từng phun thuốc thường xuyên để diệt côn trùng gây hại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "destructive insect".

Tác động lịch sử đến an ninh lương thực

Trong suốt lịch sử loài người, côn trùng phá hoại luôn là mối đe dọa nghiêm trọng đối với nông nghiệp, thường xuyên gây ra mất mùa trên diện rộng, dẫn đến nạn đói và ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của các nền văn minh. Từ châu chấu tàn phá mùa màng đến mọt ngũ cốc trong kho, chúng đã buộc con người phải không ngừng tìm cách bảo vệ nguồn lương thực của mình.

Cuộc chiến không ngừng với sâu bệnh

Từ những phương pháp cổ xưa như đốt đồng hay dùng tro, cho đến thuốc trừ sâu hóa học hiện đại và các biện pháp sinh học, con người luôn phải phát triển các chiến lược để chống lại côn trùng phá hoại. Cuộc chiến này phản ánh nỗ lực không ngừng của nhân loại để bảo vệ tài nguyên và duy trì sự sống, nhấn mạnh vai trò quan trọng của khoa học và công nghệ trong nông nghiệp hiện đại.