(Top Banner Ad)
develop a bond
B1
Verb Phrase B1 Quan hệ xã hội/ Tâm lý học

develop a bond

UK: /dɪˈvel.əp ə bɒnd/ • US: /dɪˈvel.əp ə bɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng mối quan hệ gắn bó tạo dựng tình cảm phát triển mối liên kết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form a close relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Phát triển, xây dựng một mối quan hệ gắn bó, thân thiết với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It takes time to develop a bond with a new pet."

    "Cần thời gian để xây dựng một mối quan hệ gắn bó với một thú cưng mới."

  • "The children developed a strong bond with their teacher."

    "Những đứa trẻ đã xây dựng một mối quan hệ gắn bó mạnh mẽ với giáo viên của chúng."

  • "Volunteering can help you develop a bond with your community."

    "Tình nguyện có thể giúp bạn xây dựng mối quan hệ gắn bó với cộng đồng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, gây dựng, hình thành
Noun development sự phát triển, sự gây dựng
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển, phát triển hoàn thiện
Noun bond mối liên kết, sự ràng buộc, giao ước
Verb bond gắn kết, kết nối, tạo mối liên kết
Noun bonding quá trình gắn kết, sự kết nối
Adjective bonded được gắn kết, có liên kết

Synonyms

form a connection (tạo sự kết nối)build a relationship (xây dựng một mối quan hệ)establish rapport (thiết lập mối quan hệ tốt đẹp)

Antonyms

become estranged (trở nên xa cách)break up (chia tay, tan vỡ)

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*dis-volupare
Old French
desveloper
Middle English
developpen
English
develop

Nguồn gốc của 'Develop'

Từ 'develop' có nguồn gốc từ tiếng Latin thô tục '*dis-volupare', mang nghĩa 'mở ra, gỡ ra'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'desveloper' với ý nghĩa 'mở gói, làm lộ ra'. Theo thời gian, khi du nhập vào tiếng Anh trung cổ là 'developpen', nghĩa của nó dần mở rộng thành 'phát triển, hình thành' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Bond'

Từ 'bond' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'band' và tiếng Anh cổ 'bond', đều có nghĩa là 'sợi dây, sự ràng buộc, mối liên kết'. Gốc rễ sâu xa của nó nằm ở từ Ấn-Âu nguyên thủy '*bhendh-' với nghĩa là 'buộc, trói'. Khi kết hợp với 'develop', 'bond' trở thành 'mối liên kết tình cảm, xã hội'.

Sự kết hợp của 'Develop a bond'

Cụm từ 'develop a bond' bắt đầu trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 19-20, khi ý niệm về việc nuôi dưỡng và xây dựng các mối quan hệ cá nhân, xã hội được chú trọng hơn. Nó diễn tả quá trình từng bước thiết lập một sự gắn kết, một mối quan hệ bền chặt giữa các cá thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình hình thành mối liên kết tình cảm giữa hai hoặc nhiều người, hoặc giữa người và động vật. Nó nhấn mạnh vào sự phát triển dần dần của sự tin tưởng, tôn trọng và yêu thương. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự như 'form a connection' là 'develop a bond' ngụ ý một mối quan hệ sâu sắc và lâu dài hơn.

Prepositions

with

'Develop a bond with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đang xây dựng mối quan hệ gắn bó. Ví dụ: 'Develop a bond with your pet' (Xây dựng mối quan hệ gắn bó với thú cưng của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + develop a bond
  • strong develop a strong bond
    (gây dựng mối liên kết bền chặt)
  • deep develop a deep bond
    (gây dựng mối liên kết sâu sắc)
  • lasting develop a lasting bond
    (gây dựng mối liên kết lâu dài)
  • mutual develop a mutual bond
    (gây dựng mối liên kết tương hỗ/chung)
  • close develop a close bond
    (gây dựng mối liên kết gần gũi)
Verb + develop a bond
  • help help develop a bond
    (giúp gây dựng mối liên kết)
  • try to try to develop a bond
    (cố gắng gây dựng mối liên kết)
  • struggle to struggle to develop a bond
    (gặp khó khăn trong việc gây dựng mối liên kết)
Adverb + develop a bond
  • quickly quickly develop a bond
    (nhanh chóng gây dựng mối liên kết)
  • gradually gradually develop a bond
    (dần dần gây dựng mối liên kết)

Idioms

  • develop a strong bond of trust

    gây dựng một mối liên kết tin cậy vững chắc

    "Through shared experiences, they were able to develop a strong bond of trust."

    (Thông qua những trải nghiệm chung, họ đã có thể gây dựng một mối liên kết tin cậy vững chắc.)

  • develop an emotional bond

    phát triển một mối liên kết tình cảm

    "Spending time together helped them develop an emotional bond."

    (Dành thời gian bên nhau đã giúp họ phát triển một mối liên kết tình cảm.)

  • develop a lasting bond with someone

    gây dựng một mối liên kết bền vững với ai đó

    "Teachers often develop a lasting bond with their students."

    (Giáo viên thường gây dựng một mối liên kết bền vững với học sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop a bond

Verb Phrase
Lật mặt

Phát triển, xây dựng một mối quan hệ gắn bó, thân thiết với ai đó.

"It takes time to develop a bond with a new pet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been developing a bond with their new neighbors.
Họ đã và đang xây dựng mối quan hệ với những người hàng xóm mới của họ.
Phủ định
She hasn't been developing a strong bond with her colleagues lately.
Gần đây cô ấy đã không xây dựng được một mối quan hệ bền chặt với các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Have you been developing a bond with your pet?
Bạn đã và đang xây dựng mối liên kết với thú cưng của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop a bond".

Hoạt động gắn kết (Bonding Activities)

Trong văn hóa phương Tây, các 'hoạt động gắn kết' (bonding activities) rất phổ biến, đặc biệt trong gia đình, bạn bè hoặc môi trường công sở. Đây là những hoạt động được thiết kế để mọi người dành thời gian bên nhau, chia sẻ trải nghiệm và từ đó 'phát triển một mối liên kết' mạnh mẽ hơn. Ví dụ điển hình là các buổi dã ngoại gia đình, hoạt động xây dựng đội ngũ (team-building) trong công ty, hoặc các buổi tụ họp bạn bè.

Thuyết gắn bó (Attachment Theory)

Trong tâm lý học, Thuyết gắn bó (Attachment Theory) là một khái niệm quan trọng, mô tả cách con người hình thành các mối liên kết tình cảm với người khác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'phát triển một mối liên kết' an toàn và lành mạnh từ thời thơ ấu với người chăm sóc chính, điều này sẽ ảnh hưởng đến các mối quan hệ sau này trong cuộc đời. Việc hiểu và nuôi dưỡng những mối liên kết này là chìa khóa cho hạnh phúc và sự phát triển cá nhân.