develop a bond
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To form a close relationship with someone.
Vietnamese Meaning
Phát triển, xây dựng một mối quan hệ gắn bó, thân thiết với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It takes time to develop a bond with a new pet."
"Cần thời gian để xây dựng một mối quan hệ gắn bó với một thú cưng mới."
-
"The children developed a strong bond with their teacher."
"Những đứa trẻ đã xây dựng một mối quan hệ gắn bó mạnh mẽ với giáo viên của chúng."
-
"Volunteering can help you develop a bond with your community."
"Tình nguyện có thể giúp bạn xây dựng mối quan hệ gắn bó với cộng đồng của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | phát triển, gây dựng, hình thành |
| Noun | development | sự phát triển, sự gây dựng |
| Noun | developer | nhà phát triển, người phát triển |
| Adjective | developing | đang phát triển |
| Adjective | developed | đã phát triển, phát triển hoàn thiện |
| Noun | bond | mối liên kết, sự ràng buộc, giao ước |
| Verb | bond | gắn kết, kết nối, tạo mối liên kết |
| Noun | bonding | quá trình gắn kết, sự kết nối |
| Adjective | bonded | được gắn kết, có liên kết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình hình thành mối liên kết tình cảm giữa hai hoặc nhiều người, hoặc giữa người và động vật. Nó nhấn mạnh vào sự phát triển dần dần của sự tin tưởng, tôn trọng và yêu thương. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự như 'form a connection' là 'develop a bond' ngụ ý một mối quan hệ sâu sắc và lâu dài hơn.
Prepositions
'Develop a bond with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đang xây dựng mối quan hệ gắn bó. Ví dụ: 'Develop a bond with your pet' (Xây dựng mối quan hệ gắn bó với thú cưng của bạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong develop a strong bond (gây dựng mối liên kết bền chặt)
-
deep develop a deep bond (gây dựng mối liên kết sâu sắc)
-
lasting develop a lasting bond (gây dựng mối liên kết lâu dài)
-
mutual develop a mutual bond (gây dựng mối liên kết tương hỗ/chung)
-
close develop a close bond (gây dựng mối liên kết gần gũi)
-
help help develop a bond (giúp gây dựng mối liên kết)
-
try to try to develop a bond (cố gắng gây dựng mối liên kết)
-
struggle to struggle to develop a bond (gặp khó khăn trong việc gây dựng mối liên kết)
-
quickly quickly develop a bond (nhanh chóng gây dựng mối liên kết)
-
gradually gradually develop a bond (dần dần gây dựng mối liên kết)
Idioms
-
develop a strong bond of trust
gây dựng một mối liên kết tin cậy vững chắc
"Through shared experiences, they were able to develop a strong bond of trust."
(Thông qua những trải nghiệm chung, họ đã có thể gây dựng một mối liên kết tin cậy vững chắc.)
-
develop an emotional bond
phát triển một mối liên kết tình cảm
"Spending time together helped them develop an emotional bond."
(Dành thời gian bên nhau đã giúp họ phát triển một mối liên kết tình cảm.)
-
develop a lasting bond with someone
gây dựng một mối liên kết bền vững với ai đó
"Teachers often develop a lasting bond with their students."
(Giáo viên thường gây dựng một mối liên kết bền vững với học sinh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
develop a bond
Verb PhrasePhát triển, xây dựng một mối quan hệ gắn bó, thân thiết với ai đó.
"It takes time to develop a bond with a new pet."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been developing a bond with their new neighbors. |
Họ đã và đang xây dựng mối quan hệ với những người hàng xóm mới của họ. |
| Phủ định | She hasn't been developing a strong bond with her colleagues lately. |
Gần đây cô ấy đã không xây dựng được một mối quan hệ bền chặt với các đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Have you been developing a bond with your pet? |
Bạn đã và đang xây dựng mối liên kết với thú cưng của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop a bond".
