(Top Banner Ad)
develop muscle
B1
Động từ B1 Thể dục, Sức khỏe

develop muscle

UK: /dɪˈvel.əp ˈmʌs.əl/ • US: /dɪˈvel.əp ˈmʌs.əl/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển cơ bắp tăng cơ xây dựng cơ bắp làm cho cơ bắp phát triển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase the size and strength of muscles through exercise.

Vietnamese Meaning

Phát triển cơ bắp, làm cho cơ bắp to và khỏe hơn thông qua luyện tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He goes to the gym regularly to develop muscle."

    "Anh ấy đến phòng gym thường xuyên để phát triển cơ bắp."

  • "Proper nutrition is essential to develop muscle."

    "Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết để phát triển cơ bắp."

  • "It takes time and dedication to develop muscle effectively."

    "Cần thời gian và sự tận tâm để phát triển cơ bắp một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển
Noun developer nhà phát triển, người phát triển
Adjective developed đã phát triển, phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective muscular có cơ bắp, vạm vỡ
Noun musculature hệ cơ bắp

Synonyms

build muscle (xây dựng cơ bắp)gain muscle (tăng cơ)strengthen muscles (làm khỏe cơ bắp)

Antonyms

lose muscle (mất cơ)atrophy muscle (teo cơ)

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
Latin
musculus

Nguồn gốc của 'Develop'

Từ 'develop' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra, tháo gỡ' (unwrap, unfold). Ban đầu, nó mô tả hành động tháo một cái gì đó ra khỏi vỏ bọc, từ đó phát triển ý nghĩa 'làm cho phát triển, tiến bộ' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Muscle'

Từ 'muscle' có một câu chuyện thú vị từ tiếng Latin 'musculus', nghĩa đen là 'con chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại có thể đã gọi vậy vì hình dạng và chuyển động của một số cơ bắp dưới da trông giống như những con chuột đang di chuyển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tập thể hình, thể thao, hoặc các hoạt động thể chất khác. 'Develop' ở đây mang nghĩa là 'build' (xây dựng) hoặc 'strengthen' (tăng cường) cơ bắp. Nó nhấn mạnh quá trình rèn luyện để cải thiện thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm
  • help help develop muscle
    (giúp phát triển cơ bắp)
  • aim to aim to develop muscle
    (đặt mục tiêu phát triển cơ bắp)
  • start to start to develop muscle
    (bắt đầu phát triển cơ bắp)
Tính từ mô tả loại cơ bắp
  • lean develop lean muscle
    (phát triển cơ nạc (ít mỡ))
  • strong develop strong muscle
    (phát triển cơ bắp khỏe)
  • significant develop significant muscle
    (phát triển cơ bắp đáng kể)
Trạng từ bổ nghĩa
  • quickly quickly develop muscle
    (phát triển cơ bắp nhanh chóng)
  • slowly slowly develop muscle
    (phát triển cơ bắp chậm)
  • effectively effectively develop muscle
    (phát triển cơ bắp hiệu quả)

Idioms

  • develop muscle memory

    phát triển trí nhớ cơ bắp (khả năng thực hiện hành động mà không cần suy nghĩ có ý thức)

    "Regular practice helps athletes develop muscle memory for complex movements."

    (Luyện tập thường xuyên giúp các vận động viên phát triển trí nhớ cơ bắp cho những động tác phức tạp.)

  • develop core muscles

    phát triển các cơ cốt lõi (cơ ở vùng bụng và lưng dưới)

    "Pilates is excellent for developing core muscles and improving posture."

    (Pilates rất tốt để phát triển các cơ cốt lõi và cải thiện tư thế.)

  • develop specific muscles

    phát triển các cơ cụ thể

    "Weightlifting allows you to target and develop specific muscles in your body."

    (Tập tạ cho phép bạn nhắm mục tiêu và phát triển các cơ cụ thể trên cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop muscle

Động từ
Lật mặt

Phát triển cơ bắp, làm cho cơ bắp to và khỏe hơn thông qua luyện tập.

"He goes to the gym regularly to develop muscle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To develop muscle, you need a consistent workout routine, a balanced diet, and sufficient rest.
Để phát triển cơ bắp, bạn cần một lịch trình tập luyện nhất quán, một chế độ ăn uống cân bằng và nghỉ ngơi đầy đủ.
Phủ định
Without proper form, sufficient protein, and consistent effort, you won't develop muscle effectively.
Nếu không có tư thế đúng, đủ protein và nỗ lực nhất quán, bạn sẽ không phát triển cơ bắp một cách hiệu quả.
Nghi vấn
To develop muscle mass effectively, are you incorporating progressive overload, varying your exercises, and consuming enough calories?
Để phát triển khối lượng cơ bắp hiệu quả, bạn có kết hợp tăng dần độ khó, thay đổi các bài tập và tiêu thụ đủ calo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop muscle".

Văn hóa tập gym và thể hình

Trong xã hội phương Tây hiện đại, việc phát triển cơ bắp không chỉ dành riêng cho các vận động viên mà đã trở thành một phần quan trọng của lối sống lành mạnh, gắn liền với văn hóa tập gym và thể hình (bodybuilding) phổ biến. Nó thể hiện sự kỷ luật, sức khỏe và nỗ lực cá nhân.

Sức khỏe, vẻ đẹp hình thể và sự tự tin

Việc sở hữu cơ bắp săn chắc được xem là biểu tượng của sức khỏe, sự mạnh mẽ và một lối sống năng động. Nó không chỉ cải thiện thể chất mà còn đóng góp vào việc nâng cao sự tự tin và đáp ứng các tiêu chuẩn thẩm mỹ về một thân hình cân đối, thu hút trong nhiều nền văn hóa phương Tây.