(Top Banner Ad)
gain muscle
B1
Động từ B1 Thể hình/Sức khỏe

gain muscle

UK: /ɡeɪn ˈmʌsl/ • US: /ɡeɪn ˈmʌsl/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cơ phát triển cơ bắp xây dựng cơ bắp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase the amount of muscle tissue in the body, typically through exercise and diet.

Vietnamese Meaning

Tăng lượng mô cơ trong cơ thể, thường là thông qua tập luyện và chế độ ăn uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He goes to the gym regularly to gain muscle."

    "Anh ấy đến phòng tập thường xuyên để tăng cơ."

  • "Proper nutrition is essential to gain muscle."

    "Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết để tăng cơ."

  • "It takes time and dedication to gain muscle effectively."

    "Cần thời gian và sự cống hiến để tăng cơ một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain đạt được, thu được, tăng lên
Noun gains sự tăng lên (thường dùng trong bối cảnh tập gym, ví dụ: 'make gains' - đạt được tiến bộ/tăng cơ)
Noun gainer người hoặc vật đạt được thứ gì đó; trong thể hình: sản phẩm hỗ trợ tăng cân, tăng cơ
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular thuộc về cơ bắp; có cơ bắp, vạm vỡ
Noun muscularity tình trạng có nhiều cơ bắp, sự vạm vỡ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*waidanjan
Old French
gaaignier
English
gain
Latin
musculus
Old French
muscle
English
muscle

Nguồn gốc của 'Muscle' (Cơ bắp)

Từ 'muscle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Điều này là do hình dáng của một số cơ bắp, khi co lại, có thể trông giống như một con chuột nhỏ đang di chuyển dưới da. Đây là một cách đặt tên khá thú vị và hình ảnh cho một phần quan trọng của cơ thể!

Nguồn gốc của 'Gain' (Đạt được)

Từ 'gain' bắt nguồn từ tiếng Frankish cổ và sau đó là tiếng Pháp cổ 'gaaignier', có nghĩa là 'kiếm được, giành được, thu lợi'. Khi kết hợp với 'muscle', nó mang ý nghĩa là 'thu được' hoặc 'tăng thêm' cơ bắp thông qua nỗ lực và quá trình luyện tập.

Usage Note

Cụm từ 'gain muscle' thường được sử dụng trong bối cảnh tập thể hình, rèn luyện sức khỏe và dinh dưỡng. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động xây dựng và phát triển cơ bắp. Không giống như 'build muscle' có thể chỉ đơn giản là xây dựng cơ bắp, 'gain muscle' thường mang ý nghĩa về việc tăng *khối lượng* cơ bắp một cách đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle (in "gain muscle")
  • lean gain lean muscle
    (tăng cơ nạc (không có nhiều mỡ))
  • solid gain solid muscle
    (tăng cơ chắc khỏe, tăng cơ săn chắc)
  • more gain more muscle
    (tăng thêm cơ bắp)
Verb + (to) gain muscle
  • try to try to gain muscle
    (cố gắng tăng cơ)
  • struggle to struggle to gain muscle
    (vật lộn/chật vật để tăng cơ)
  • help (someone) to help (someone) to gain muscle
    (giúp (ai đó) tăng cơ)
  • manage to manage to gain muscle
    (xoay sở để tăng cơ (thành công))

Idioms

  • gain muscle mass

    tăng khối lượng cơ bắp (cách nói trang trọng và cụ thể hơn)

    "Athletes often focus on a high-protein diet to gain muscle mass."

    (Các vận động viên thường tập trung vào chế độ ăn nhiều protein để tăng khối lượng cơ bắp.)

  • gain muscle and strength

    tăng cơ và sức mạnh (thường đi kèm với nhau)

    "His goal is to gain muscle and strength for the upcoming competition."

    (Mục tiêu của anh ấy là tăng cơ và sức mạnh cho cuộc thi sắp tới.)

  • it takes time to gain muscle

    cần thời gian để tăng cơ (diễn tả quá trình tăng cơ không nhanh chóng)

    "Don't get discouraged, it takes time to gain muscle effectively."

    (Đừng nản lòng, cần thời gian để tăng cơ một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gain muscle

Động từ
Lật mặt

Tăng lượng mô cơ trong cơ thể, thường là thông qua tập luyện và chế độ ăn uống.

"He goes to the gym regularly to gain muscle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain muscle".

Văn hóa Gym và Thể hình

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc 'gain muscle' gắn liền mật thiết với văn hóa gym và thể hình. Nó không chỉ là tập luyện mà còn bao gồm chế độ ăn uống khoa học, sử dụng các loại thực phẩm bổ sung như protein, creatine. Đây là một lối sống được nhiều người trẻ và cả người lớn tuổi theo đuổi để cải thiện sức khỏe và ngoại hình.

Biểu tượng của Sức khỏe và Sự hấp dẫn

Có được cơ bắp săn chắc thường được coi là biểu tượng của sức khỏe, sự kỷ luật, và đôi khi là sự hấp dẫn về mặt thể chất. Nó phản ánh một lối sống năng động, có ý thức về cơ thể và khả năng tự kiểm soát, đặc biệt trong các xã hội đề cao hình ảnh cá nhân và thể chất.