(Top Banner Ad)
lose muscle
B1
động từ + danh từ B1 Y học, Thể dục

lose muscle

UK: /luːz ˈmʌsl/ • US: /luːz ˈmʌsl/

Nghĩa tiếng Việt

mất cơ hao cơ teo cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience a decrease in muscle mass or strength.

Vietnamese Meaning

Mất khối lượng cơ hoặc sức mạnh cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you don't exercise regularly, you will start to lose muscle."

    "Nếu bạn không tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ bắt đầu mất cơ."

  • "Due to his injury, he started to lose muscle in his leg."

    "Do chấn thương, anh ấy bắt đầu mất cơ ở chân."

  • "Elderly people are more prone to lose muscle mass."

    "Người lớn tuổi dễ bị mất khối lượng cơ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự mất mát, sự thua cuộc
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective lost bị mất, thất lạc, lạc lối
Adjective muscular có cơ bắp, thuộc về cơ bắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*lews- (nguồn gốc của 'lose', nghĩa là 'lỏng lẻo, cắt đứt')
Latin
musculus (nguồn gốc của 'muscle', nghĩa đen là 'con chuột nhỏ')
Old English
losian (tiền thân của 'lose', nghĩa là 'biến mất, bị mất')
Middle English
muscle (tiền thân của 'muscle', từ tiếng Pháp cổ 'muscle')
Modern English
lose muscle (cụm từ hiện đại, kết hợp nghĩa 'mất' và 'cơ bắp')

Cơ bắp từ 'chuột nhỏ'

Bạn có biết từ "muscle" (cơ bắp) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin "musculus" không? "Musculus" nghĩa đen là "con chuột nhỏ" (từ "mus" - chuột và hậu tố giảm nhẹ "-culus"). Người La Mã cổ đại đã hình dung những bắp tay co lại trông giống như một con chuột đang chạy dưới da!

Sự tiến hóa của 'mất'

Từ "lose" (mất) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "losian", mang nghĩa "biến mất, bị mất, hư hỏng". Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển rộng hơn, bao gồm "không còn sở hữu", "không duy trì được" hoặc "không giữ được", như trong cụm từ "lose muscle" (mất cơ) ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm cơ bắp do ít vận động, dinh dưỡng kém, lão hóa hoặc bệnh tật. Nó khác với 'gain muscle' (tăng cơ) ở chỗ nó chỉ về chiều hướng ngược lại. 'Lose muscle' nhấn mạnh sự mất mát này một cách không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + lose muscle
  • quickly quickly lose muscle
    (mất cơ nhanh chóng)
  • gradually gradually lose muscle
    (mất cơ dần dần)
  • rapidly rapidly lose muscle
    (mất cơ rất nhanh)
lose muscle + Cụm giới từ (nguyên nhân)
  • due to inactivity lose muscle due to inactivity
    (mất cơ do ít vận động)
  • from lack of use lose muscle from lack of use
    (mất cơ do không sử dụng)
Động từ hỗ trợ + lose muscle
  • start to start to lose muscle
    (bắt đầu mất cơ)
  • begin to begin to lose muscle
    (bắt đầu mất cơ)

Idioms

  • lose muscle mass

    mất khối lượng cơ bắp, giảm cơ bắp

    "Older adults often lose muscle mass if they don't exercise regularly."

    (Người lớn tuổi thường bị giảm khối lượng cơ bắp nếu họ không tập thể dục thường xuyên.)

  • lose muscle strength

    mất sức mạnh cơ bắp

    "Without proper nutrition, athletes can lose muscle strength quickly."

    (Nếu không có dinh dưỡng hợp lý, vận động viên có thể mất sức mạnh cơ bắp nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose muscle

động từ + danh từ
Lật mặt

Mất khối lượng cơ hoặc sức mạnh cơ.

"If you don't exercise regularly, you will start to lose muscle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose muscle".

Giảm cơ do tuổi tác (Sarcopenia)

Ở các nước phương Tây, việc giảm khối lượng và sức mạnh cơ bắp theo tuổi tác (sarcopenia) là một mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng. Nhiều chương trình y tế và thể dục khuyến khích người lớn tuổi tập luyện sức đề kháng để duy trì cơ bắp và chất lượng cuộc sống.

Văn hóa thể hình và duy trì cơ bắp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa thể hình, việc duy trì và phát triển cơ bắp được coi trọng. 'Mất cơ' thường gắn liền với sự thiếu nỗ lực, lối sống ít vận động hoặc bệnh tật, và có nhiều lời khuyên về dinh dưỡng và tập luyện để ngăn ngừa tình trạng này.