lose muscle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience a decrease in muscle mass or strength.
Vietnamese Meaning
Mất khối lượng cơ hoặc sức mạnh cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you don't exercise regularly, you will start to lose muscle."
"Nếu bạn không tập thể dục thường xuyên, bạn sẽ bắt đầu mất cơ."
-
"Due to his injury, he started to lose muscle in his leg."
"Do chấn thương, anh ấy bắt đầu mất cơ ở chân."
-
"Elderly people are more prone to lose muscle mass."
"Người lớn tuổi dễ bị mất khối lượng cơ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm cơ bắp do ít vận động, dinh dưỡng kém, lão hóa hoặc bệnh tật. Nó khác với 'gain muscle' (tăng cơ) ở chỗ nó chỉ về chiều hướng ngược lại. 'Lose muscle' nhấn mạnh sự mất mát này một cách không mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly lose muscle (mất cơ nhanh chóng)
-
gradually gradually lose muscle (mất cơ dần dần)
-
rapidly rapidly lose muscle (mất cơ rất nhanh)
-
due to inactivity lose muscle due to inactivity (mất cơ do ít vận động)
-
from lack of use lose muscle from lack of use (mất cơ do không sử dụng)
-
start to start to lose muscle (bắt đầu mất cơ)
-
begin to begin to lose muscle (bắt đầu mất cơ)
Idioms
-
lose muscle mass
mất khối lượng cơ bắp, giảm cơ bắp
"Older adults often lose muscle mass if they don't exercise regularly."
(Người lớn tuổi thường bị giảm khối lượng cơ bắp nếu họ không tập thể dục thường xuyên.)
-
lose muscle strength
mất sức mạnh cơ bắp
"Without proper nutrition, athletes can lose muscle strength quickly."
(Nếu không có dinh dưỡng hợp lý, vận động viên có thể mất sức mạnh cơ bắp nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose muscle
động từ + danh từMất khối lượng cơ hoặc sức mạnh cơ.
"If you don't exercise regularly, you will start to lose muscle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose muscle".
