develop patience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To grow or change into a more advanced, larger, or stronger form.
Vietnamese Meaning
Phát triển, trau dồi, rèn luyện để trở nên tiến bộ, lớn mạnh hoặc mạnh mẽ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to develop patience if you want to be a good teacher."
"Bạn cần rèn luyện sự kiên nhẫn nếu bạn muốn trở thành một giáo viên giỏi."
-
"Developing patience is essential for success in this job."
"Rèn luyện sự kiên nhẫn là điều cần thiết để thành công trong công việc này."
-
"It takes time and effort to develop patience."
"Cần có thời gian và công sức để rèn luyện sự kiên nhẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | development | Sự phát triển, sự tăng trưởng |
| Noun | patience | Sự kiên nhẫn, lòng chịu đựng |
| Adjective | patient | Kiên nhẫn, nhẫn nại |
| Adverb | patiently | Một cách kiên nhẫn |
| Adjective | developing | Đang phát triển |
| Adjective | impatient | Thiếu kiên nhẫn, nóng vội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'develop patience', 'develop' mang nghĩa trau dồi, vun đắp một đức tính, phẩm chất. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động rèn luyện để có được sự kiên nhẫn. Khác với 'gain patience' (có được sự kiên nhẫn) có thể do hoàn cảnh mang lại, 'develop patience' chỉ sự nỗ lực cá nhân.
Patience chỉ khả năng chịu đựng những điều không mong muốn mà không phản ứng tiêu cực. Nó bao gồm sự bình tĩnh, thấu hiểu và khả năng chờ đợi. Nó khác với 'tolerance' (sự khoan dung) là sự chấp nhận những điều khác biệt về quan điểm, tín ngưỡng.
Prepositions
'develop in' thường được sử dụng để nói về sự phát triển trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: develop in skill). 'develop into' thường được sử dụng để nói về sự biến đổi thành một cái gì đó (ví dụ: develop into a habit). Trong trường hợp 'develop patience', không đi kèm giới từ phía sau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly develop patience (dần dần rèn luyện sự kiên nhẫn)
-
gradually gradually develop patience (từng bước phát triển sự kiên nhẫn)
-
purposefully purposefully develop patience (rèn luyện sự kiên nhẫn một cách có chủ đích)
-
need to need to develop patience (cần phải rèn luyện sự kiên nhẫn)
-
struggle to struggle to develop patience (chật vật để phát triển sự kiên nhẫn)
-
learn to learn to develop patience (học cách rèn luyện sự kiên nhẫn)
-
through meditation develop patience through meditation (rèn luyện sự kiên nhẫn thông qua thiền định)
-
in traffic develop patience in heavy traffic (rèn luyện sự kiên nhẫn khi gặp kẹt xe nghiêm trọng)
Idioms
-
Develop the patience of a saint
Rèn luyện sự kiên nhẫn vô bờ bến (như một vị thánh)
"You need to develop the patience of a saint if you want to teach children."
(Bạn cần phải rèn luyện sự kiên nhẫn vô bờ bến nếu bạn muốn dạy dỗ trẻ nhỏ.)
-
Develop patience and resilience
Rèn luyện sự kiên nhẫn và khả năng phục hồi/chịu đựng
"Challenging tasks help us develop patience and resilience."
(Những nhiệm vụ khó khăn giúp chúng ta rèn luyện sự kiên nhẫn và khả năng phục hồi.)
-
Develop a high degree of patience
Rèn luyện mức độ kiên nhẫn cao
"To master the violin, one must develop a high degree of patience."
(Để làm chủ cây đàn violin, người ta phải rèn luyện mức độ kiên nhẫn cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
develop patience
Verb (develop)Phát triển, trau dồi, rèn luyện để trở nên tiến bộ, lớn mạnh hoặc mạnh mẽ hơn.
"You need to develop patience if you want to be a good teacher."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to develop patience by practicing meditation every day. |
Cô ấy sẽ phát triển sự kiên nhẫn bằng cách tập thiền mỗi ngày. |
| Phủ định | They are not going to develop patience if they keep getting angry so easily. |
Họ sẽ không phát triển được sự kiên nhẫn nếu họ cứ dễ dàng nổi giận như vậy. |
| Nghi vấn | Are you going to develop patience to deal with difficult customers? |
Bạn có định rèn luyện sự kiên nhẫn để đối phó với những khách hàng khó tính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop patience".
