(Top Banner Ad)
develop patience
B1
Verb (develop) B1 Phát triển cá nhân/ Tâm lý học

develop patience

UK: /dɪˈvel.əp ˈpeɪ.ʃəns/ • US: /dɪˈvel.əp ˈpeɪ.ʃəns/

Nghĩa tiếng Việt

rèn luyện sự kiên nhẫn trau dồi sự kiên nhẫn phát triển sự kiên nhẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To grow or change into a more advanced, larger, or stronger form.

Vietnamese Meaning

Phát triển, trau dồi, rèn luyện để trở nên tiến bộ, lớn mạnh hoặc mạnh mẽ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to develop patience if you want to be a good teacher."

    "Bạn cần rèn luyện sự kiên nhẫn nếu bạn muốn trở thành một giáo viên giỏi."

  • "Developing patience is essential for success in this job."

    "Rèn luyện sự kiên nhẫn là điều cần thiết để thành công trong công việc này."

  • "It takes time and effort to develop patience."

    "Cần có thời gian và công sức để rèn luyện sự kiên nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development Sự phát triển, sự tăng trưởng
Noun patience Sự kiên nhẫn, lòng chịu đựng
Adjective patient Kiên nhẫn, nhẫn nại
Adverb patiently Một cách kiên nhẫn
Adjective developing Đang phát triển
Adjective impatient Thiếu kiên nhẫn, nóng vội

Synonyms

Antonyms

lose patience (mất kiên nhẫn)lack patience (thiếu kiên nhẫn)

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân/ Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Patience)
patientia (chịu đựng)
Latin (Develop)
disvolvere (mở cuộn ra)
Old French
developer & pacience
Middle English
patience
Modern English
develop patience

Nguồn gốc của 'Patience'

Từ 'patience' (sự kiên nhẫn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pati', có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'gánh chịu'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa tôn giáo là chấp nhận đau khổ mà không than phiền. Ngày nay, nó mở rộng ra ý nghĩa khả năng giữ bình tĩnh khi chờ đợi hoặc đối mặt với khó khăn.

Nguồn gốc của 'Develop'

Động từ 'develop' (phát triển) có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ ('desvoloper'). 'Disvolvere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'mở cuộn ra' hoặc 'bung ra'. Điều này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó được ẩn giấu, dần dần được mở ra và trưởng thành theo thời gian.

Usage Note

Trong cụm 'develop patience', 'develop' mang nghĩa trau dồi, vun đắp một đức tính, phẩm chất. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động rèn luyện để có được sự kiên nhẫn. Khác với 'gain patience' (có được sự kiên nhẫn) có thể do hoàn cảnh mang lại, 'develop patience' chỉ sự nỗ lực cá nhân.
Patience chỉ khả năng chịu đựng những điều không mong muốn mà không phản ứng tiêu cực. Nó bao gồm sự bình tĩnh, thấu hiểu và khả năng chờ đợi. Nó khác với 'tolerance' (sự khoan dung) là sự chấp nhận những điều khác biệt về quan điểm, tín ngưỡng.

Prepositions

in into

'develop in' thường được sử dụng để nói về sự phát triển trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: develop in skill). 'develop into' thường được sử dụng để nói về sự biến đổi thành một cái gì đó (ví dụ: develop into a habit). Trong trường hợp 'develop patience', không đi kèm giới từ phía sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + develop patience
  • slowly slowly develop patience
    (dần dần rèn luyện sự kiên nhẫn)
  • gradually gradually develop patience
    (từng bước phát triển sự kiên nhẫn)
  • purposefully purposefully develop patience
    (rèn luyện sự kiên nhẫn một cách có chủ đích)
Verb/Noun Modifier + develop patience
  • need to need to develop patience
    (cần phải rèn luyện sự kiên nhẫn)
  • struggle to struggle to develop patience
    (chật vật để phát triển sự kiên nhẫn)
  • learn to learn to develop patience
    (học cách rèn luyện sự kiên nhẫn)
Context/Means
  • through meditation develop patience through meditation
    (rèn luyện sự kiên nhẫn thông qua thiền định)
  • in traffic develop patience in heavy traffic
    (rèn luyện sự kiên nhẫn khi gặp kẹt xe nghiêm trọng)

Idioms

  • Develop the patience of a saint

    Rèn luyện sự kiên nhẫn vô bờ bến (như một vị thánh)

    "You need to develop the patience of a saint if you want to teach children."

    (Bạn cần phải rèn luyện sự kiên nhẫn vô bờ bến nếu bạn muốn dạy dỗ trẻ nhỏ.)

  • Develop patience and resilience

    Rèn luyện sự kiên nhẫn và khả năng phục hồi/chịu đựng

    "Challenging tasks help us develop patience and resilience."

    (Những nhiệm vụ khó khăn giúp chúng ta rèn luyện sự kiên nhẫn và khả năng phục hồi.)

  • Develop a high degree of patience

    Rèn luyện mức độ kiên nhẫn cao

    "To master the violin, one must develop a high degree of patience."

    (Để làm chủ cây đàn violin, người ta phải rèn luyện mức độ kiên nhẫn cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop patience

Verb (develop)
Lật mặt

Phát triển, trau dồi, rèn luyện để trở nên tiến bộ, lớn mạnh hoặc mạnh mẽ hơn.

"You need to develop patience if you want to be a good teacher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to develop patience by practicing meditation every day.
Cô ấy sẽ phát triển sự kiên nhẫn bằng cách tập thiền mỗi ngày.
Phủ định
They are not going to develop patience if they keep getting angry so easily.
Họ sẽ không phát triển được sự kiên nhẫn nếu họ cứ dễ dàng nổi giận như vậy.
Nghi vấn
Are you going to develop patience to deal with difficult customers?
Bạn có định rèn luyện sự kiên nhẫn để đối phó với những khách hàng khó tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop patience".

Kiên nhẫn và Thiền định (Mindfulness)

Trong nhiều triết lý phương Tây và phương Đông, đặc biệt là trong các hoạt động chánh niệm (mindfulness) và thiền định, việc 'develop patience' là một mục tiêu cốt lõi. Người ta tin rằng kiên nhẫn không phải là chờ đợi thụ động, mà là khả năng quan sát và chấp nhận cảm xúc khó chịu mà không phản ứng vội vàng. Đây là chìa khóa cho sự bình yên nội tâm.

Khái niệm Trì hoãn sự Thỏa mãn (Delayed Gratification)

Khả năng 'develop patience' gắn liền với khái niệm tâm lý học về Trì hoãn sự Thỏa mãn (Delayed Gratification). Đây là khả năng từ bỏ một phần thưởng nhỏ ngay lập tức để đạt được một phần thưởng lớn hơn sau này. Nghiên cứu nổi tiếng 'Marshmallow Test' cho thấy những người có khả năng kiên nhẫn chờ đợi tốt hơn thường đạt được thành công lớn hơn trong cuộc sống sau này.