foster patience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To encourage the development of (something, especially something desirable). In this context, to help develop or nurture patience.
Vietnamese Meaning
Khuyến khích sự phát triển của (điều gì đó, đặc biệt là điều mong muốn). Trong bối cảnh này, giúp phát triển hoặc nuôi dưỡng sự kiên nhẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Meditation can help foster patience."
"Thiền có thể giúp nuôi dưỡng sự kiên nhẫn."
-
"Learning to foster patience is essential for success."
"Học cách nuôi dưỡng sự kiên nhẫn là điều cần thiết để thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | foster | nuôi dưỡng, thúc đẩy, khuyến khích sự phát triển |
| Noun | foster | người nuôi dưỡng, vật nuôi dưỡng (trong bối cảnh 'foster parent', 'foster child') |
| Noun | fostering | sự nuôi dưỡng, sự thúc đẩy |
| Adjective | fostered | được nuôi dưỡng, được khuyến khích |
| Noun | patience | sự kiên nhẫn, lòng kiên trì |
| Adjective | patient | kiên nhẫn, kiên trì |
| Adverb | patiently | một cách kiên nhẫn, kiên trì |
| Noun | impatience | sự thiếu kiên nhẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Foster" mang nghĩa tạo điều kiện, khuyến khích sự phát triển một cách chủ động. Nó không chỉ đơn thuần là 'cho phép' mà là 'tạo môi trường' để điều gì đó nảy nở. Ví dụ, 'foster a relationship' (xây dựng mối quan hệ) khác với 'allow a relationship' (cho phép một mối quan hệ). Trong cụm 'foster patience', nó nhấn mạnh việc chủ động thực hành và tạo ra những thói quen giúp tăng cường sự kiên nhẫn.
Patience nhấn mạnh khả năng giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc tiêu cực trong những tình huống thử thách. Nó liên quan đến sự kiên trì và khả năng chờ đợi kết quả mà không nản lòng. 'Patience' khác với 'tolerance' (sự khoan dung) ở chỗ 'patience' thường liên quan đến thời gian và quá trình, trong khi 'tolerance' liên quan đến việc chấp nhận sự khác biệt.
Prepositions
Khi dùng 'foster' với giới từ 'in' hoặc 'among', nó thường ám chỉ việc thúc đẩy điều gì đó trong một nhóm hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'foster trust in the community' (thúc đẩy lòng tin trong cộng đồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help foster patience (giúp nuôi dưỡng sự kiên nhẫn)
-
learn to learn to foster patience (học cách nuôi dưỡng sự kiên nhẫn)
-
strive to strive to foster patience (cố gắng nuôi dưỡng sự kiên nhẫn)
-
seek to seek to foster patience (tìm cách nuôi dưỡng sự kiên nhẫn)
-
gradually gradually foster patience (dần dần nuôi dưỡng sự kiên nhẫn)
-
actively actively foster patience (tích cực nuôi dưỡng sự kiên nhẫn)
-
in foster patience in children (nuôi dưỡng sự kiên nhẫn ở trẻ em)
-
through foster patience through meditation (nuôi dưỡng sự kiên nhẫn thông qua thiền định)
Idioms
-
The art of fostering patience
Nghệ thuật nuôi dưỡng sự kiên nhẫn (ám chỉ kỹ năng và sự tinh tế cần có để phát triển tính kiên nhẫn)
"Successful teaching often requires mastering the art of fostering patience in both students and oneself."
(Việc giảng dạy thành công thường đòi hỏi phải nắm vững nghệ thuật nuôi dưỡng sự kiên nhẫn ở cả học sinh và bản thân.)
-
It takes time to foster patience
Cần thời gian để nuôi dưỡng sự kiên nhẫn (nhấn mạnh rằng việc phát triển tính kiên nhẫn là một quá trình)
"Don't get discouraged by slow progress; remember, it takes time to foster patience."
(Đừng nản lòng vì tiến độ chậm; hãy nhớ rằng, cần thời gian để nuôi dưỡng sự kiên nhẫn.)
-
Fostering patience as a virtue
Nuôi dưỡng sự kiên nhẫn như một đức tính tốt (nhấn mạnh giá trị đạo đức và tầm quan trọng của việc phát triển tính kiên nhẫn)
"Many spiritual traditions emphasize fostering patience as a virtue essential for inner peace and wisdom."
(Nhiều truyền thống tâm linh nhấn mạnh việc nuôi dưỡng sự kiên nhẫn như một đức tính thiết yếu cho sự bình an nội tâm và trí tuệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foster patience
Động từKhuyến khích sự phát triển của (điều gì đó, đặc biệt là điều mong muốn). Trong bối cảnh này, giúp phát triển hoặc nuôi dưỡng sự kiên nhẫn.
"Meditation can help foster patience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster patience".
