(Top Banner Ad)
foster patience
B2
Động từ B2 Phát triển cá nhân/Tâm lý học

foster patience

UK: /ˈfɒstə ˈpeɪʃns/ • US: /ˈfɑːstər ˈpeɪʃns/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dưỡng sự kiên nhẫn bồi dưỡng tính kiên nhẫn rèn luyện sự kiên nhẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encourage the development of (something, especially something desirable). In this context, to help develop or nurture patience.

Vietnamese Meaning

Khuyến khích sự phát triển của (điều gì đó, đặc biệt là điều mong muốn). Trong bối cảnh này, giúp phát triển hoặc nuôi dưỡng sự kiên nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meditation can help foster patience."

    "Thiền có thể giúp nuôi dưỡng sự kiên nhẫn."

  • "Learning to foster patience is essential for success."

    "Học cách nuôi dưỡng sự kiên nhẫn là điều cần thiết để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foster nuôi dưỡng, thúc đẩy, khuyến khích sự phát triển
Noun foster người nuôi dưỡng, vật nuôi dưỡng (trong bối cảnh 'foster parent', 'foster child')
Noun fostering sự nuôi dưỡng, sự thúc đẩy
Adjective fostered được nuôi dưỡng, được khuyến khích
Noun patience sự kiên nhẫn, lòng kiên trì
Adjective patient kiên nhẫn, kiên trì
Adverb patiently một cách kiên nhẫn, kiên trì
Noun impatience sự thiếu kiên nhẫn

Synonyms

Antonyms

impair patience (làm suy giảm sự kiên nhẫn)diminish patience (giảm bớt sự kiên nhẫn)

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōstrō
Old English
fostrian
Middle English
fostren
English
foster
Proto-Indo-European
*pei-
Latin
pati
Latin
patientia
Old French
pacience
Middle English
pacience
English
patience

Nguồn gốc của 'foster'

Từ 'foster' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fostrian' có nghĩa là 'nuôi dưỡng' hoặc 'nuôi nấng'. Ban đầu, nó mô tả việc chăm sóc trẻ em hoặc động vật. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc khuyến khích sự phát triển hoặc tăng trưởng của một thứ gì đó, ví dụ như 'foster patience' (nuôi dưỡng sự kiên nhẫn).

Nguồn gốc của 'patience'

Từ 'patience' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pati' nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'chịu đựng đau khổ'. Ban đầu, nó chỉ khả năng chịu đựng khó khăn hoặc đau đớn. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm khả năng chờ đợi một cách bình tĩnh mà không khó chịu hay lo lắng.

Usage Note

"Foster" mang nghĩa tạo điều kiện, khuyến khích sự phát triển một cách chủ động. Nó không chỉ đơn thuần là 'cho phép' mà là 'tạo môi trường' để điều gì đó nảy nở. Ví dụ, 'foster a relationship' (xây dựng mối quan hệ) khác với 'allow a relationship' (cho phép một mối quan hệ). Trong cụm 'foster patience', nó nhấn mạnh việc chủ động thực hành và tạo ra những thói quen giúp tăng cường sự kiên nhẫn.
Patience nhấn mạnh khả năng giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc tiêu cực trong những tình huống thử thách. Nó liên quan đến sự kiên trì và khả năng chờ đợi kết quả mà không nản lòng. 'Patience' khác với 'tolerance' (sự khoan dung) ở chỗ 'patience' thường liên quan đến thời gian và quá trình, trong khi 'tolerance' liên quan đến việc chấp nhận sự khác biệt.

Prepositions

in among

Khi dùng 'foster' với giới từ 'in' hoặc 'among', nó thường ám chỉ việc thúc đẩy điều gì đó trong một nhóm hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'foster trust in the community' (thúc đẩy lòng tin trong cộng đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that precede 'foster patience'
  • help help foster patience
    (giúp nuôi dưỡng sự kiên nhẫn)
  • learn to learn to foster patience
    (học cách nuôi dưỡng sự kiên nhẫn)
  • strive to strive to foster patience
    (cố gắng nuôi dưỡng sự kiên nhẫn)
  • seek to seek to foster patience
    (tìm cách nuôi dưỡng sự kiên nhẫn)
Adverbs that modify 'foster patience'
  • gradually gradually foster patience
    (dần dần nuôi dưỡng sự kiên nhẫn)
  • actively actively foster patience
    (tích cực nuôi dưỡng sự kiên nhẫn)
Contexts for 'foster patience'
  • in foster patience in children
    (nuôi dưỡng sự kiên nhẫn ở trẻ em)
  • through foster patience through meditation
    (nuôi dưỡng sự kiên nhẫn thông qua thiền định)

Idioms

  • The art of fostering patience

    Nghệ thuật nuôi dưỡng sự kiên nhẫn (ám chỉ kỹ năng và sự tinh tế cần có để phát triển tính kiên nhẫn)

    "Successful teaching often requires mastering the art of fostering patience in both students and oneself."

    (Việc giảng dạy thành công thường đòi hỏi phải nắm vững nghệ thuật nuôi dưỡng sự kiên nhẫn ở cả học sinh và bản thân.)

  • It takes time to foster patience

    Cần thời gian để nuôi dưỡng sự kiên nhẫn (nhấn mạnh rằng việc phát triển tính kiên nhẫn là một quá trình)

    "Don't get discouraged by slow progress; remember, it takes time to foster patience."

    (Đừng nản lòng vì tiến độ chậm; hãy nhớ rằng, cần thời gian để nuôi dưỡng sự kiên nhẫn.)

  • Fostering patience as a virtue

    Nuôi dưỡng sự kiên nhẫn như một đức tính tốt (nhấn mạnh giá trị đạo đức và tầm quan trọng của việc phát triển tính kiên nhẫn)

    "Many spiritual traditions emphasize fostering patience as a virtue essential for inner peace and wisdom."

    (Nhiều truyền thống tâm linh nhấn mạnh việc nuôi dưỡng sự kiên nhẫn như một đức tính thiết yếu cho sự bình an nội tâm và trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foster patience

Động từ
Lật mặt

Khuyến khích sự phát triển của (điều gì đó, đặc biệt là điều mong muốn). Trong bối cảnh này, giúp phát triển hoặc nuôi dưỡng sự kiên nhẫn.

"Meditation can help foster patience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foster patience".

Kiên nhẫn là một đức tính cao đẹp trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, kiên nhẫn thường được coi là một đức tính quan trọng, có nguồn gốc sâu sắc từ các truyền thống triết học và tôn giáo. Các câu tục ngữ phổ biến như 'Patience is a virtue' (Kiên nhẫn là một đức tính) hay 'Good things come to those who wait' (Những điều tốt đẹp đến với người biết chờ đợi) phản ánh sự trân trọng này, khuyến khích mọi người rèn luyện tính kiên nhẫn để đạt được thành công và bình an.

Kiên nhẫn và sự phát triển cá nhân

Trong bối cảnh hiện đại, tâm lý học và các tài liệu phát triển bản thân ở phương Tây thường nhấn mạnh kiên nhẫn là một kỹ năng sống thiết yếu. Nó được coi là chìa khóa để giảm căng thẳng, quản lý cảm xúc, đạt được mục tiêu dài hạn và nâng cao chất lượng cuộc sống. Các phương pháp như chánh niệm (mindfulness) và thiền định thường được khuyến nghị như những công cụ hữu hiệu để 'foster patience' (nuôi dưỡng sự kiên nhẫn).