development agenda
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plan or program outlining priorities and strategies for economic and social progress in a particular region or country.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hoặc chương trình vạch ra các ưu tiên và chiến lược cho sự tiến bộ kinh tế và xã hội ở một khu vực hoặc quốc gia cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government's development agenda focuses on improving education and healthcare."
"Chương trình nghị sự phát triển của chính phủ tập trung vào việc cải thiện giáo dục và y tế."
-
"The UN's Sustainable Development Goals are a key part of the global development agenda."
"Các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc là một phần quan trọng của chương trình nghị sự phát triển toàn cầu."
-
"Civil society organizations play a vital role in shaping the development agenda at the local level."
"Các tổ chức xã hội dân sự đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình chương trình nghị sự phát triển ở cấp địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | Phát triển, gây dựng |
| Noun | developer | Người phát triển, nhà phát triển (phần mềm, bất động sản...) |
| Adjective | developmental | Thuộc về sự phát triển |
| Noun | underdevelopment | Sự kém phát triển, lạc hậu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và các tổ chức quốc tế. Nó đề cập đến một tập hợp các mục tiêu và hành động mà một chính phủ, tổ chức hoặc quốc gia hướng tới để cải thiện mức sống, tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội. 'Development agenda' thường liên quan đến các vấn đề như xóa đói giảm nghèo, giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng và bảo vệ môi trường.
Prepositions
* **in:** Được sử dụng để chỉ ra rằng chương trình nghị sự phát triển được thực hiện trong một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "The role of education in the development agenda".
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà chương trình nghị sự phát triển hướng tới. Ví dụ: "A development agenda for sustainable agriculture".
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable a sustainable development agenda (một chương trình nghị sự phát triển bền vững)
-
global a global development agenda (một chương trình nghị sự phát triển toàn cầu)
-
national a national development agenda (một chương trình nghị sự phát triển quốc gia)
-
ambitious an ambitious development agenda (một chương trình nghị sự phát triển đầy tham vọng)
-
comprehensive a comprehensive development agenda (một chương trình nghị sự phát triển toàn diện)
-
set to set the development agenda (đặt ra chương trình nghị sự phát triển)
-
advance to advance the development agenda (thúc đẩy chương trình nghị sự phát triển)
-
shape to shape the development agenda (định hình chương trình nghị sự phát triển)
-
implement to implement the development agenda (thực hiện chương trình nghị sự phát triển)
-
prioritize to prioritize the development agenda (ưu tiên chương trình nghị sự phát triển)
-
on to put something on the development agenda (đưa vấn đề gì đó vào chương trình nghị sự phát triển)
-
part of to be part of the development agenda (là một phần của chương trình nghị sự phát triển)
Idioms
-
To set the development agenda
Định hướng hoặc xác định các ưu tiên và mục tiêu cho sự phát triển.
"The G7 countries often aim to set the global development agenda."
(Các quốc gia G7 thường đặt mục tiêu định hướng chương trình nghị sự phát triển toàn cầu.)
-
To drive the development agenda forward
Thúc đẩy hoặc đẩy mạnh chương trình nghị sự phát triển.
"The government is committed to driving the development agenda forward through new policies."
(Chính phủ cam kết thúc đẩy chương trình nghị sự phát triển thông qua các chính sách mới.)
-
To place/put something on the development agenda
Đưa một vấn đề hoặc mục tiêu nào đó vào danh sách các ưu tiên phát triển để thảo luận và hành động.
"Climate change has been firmly placed on the international development agenda."
(Biến đổi khí hậu đã được đưa một cách kiên quyết vào chương trình nghị sự phát triển quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
development agenda
Danh từ ghépMột kế hoạch hoặc chương trình vạch ra các ưu tiên và chiến lược cho sự tiến bộ kinh tế và xã hội ở một khu vực hoặc quốc gia cụ thể.
"The government's development agenda focuses on improving education and healthcare."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development agenda".
