(Top Banner Ad)
development agenda
C1
Danh từ ghép C1 Kinh tế, Chính trị, Phát triển bền vững

development agenda

UK: /dɪˈveləpmənt əˈdʒendə/ • US: /dɪˈveləpmənt əˈdʒendə/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình phát triển kế hoạch phát triển lịch trình phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or program outlining priorities and strategies for economic and social progress in a particular region or country.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc chương trình vạch ra các ưu tiên và chiến lược cho sự tiến bộ kinh tế và xã hội ở một khu vực hoặc quốc gia cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's development agenda focuses on improving education and healthcare."

    "Chương trình nghị sự phát triển của chính phủ tập trung vào việc cải thiện giáo dục và y tế."

  • "The UN's Sustainable Development Goals are a key part of the global development agenda."

    "Các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc là một phần quan trọng của chương trình nghị sự phát triển toàn cầu."

  • "Civil society organizations play a vital role in shaping the development agenda at the local level."

    "Các tổ chức xã hội dân sự đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình chương trình nghị sự phát triển ở cấp địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop Phát triển, gây dựng
Noun developer Người phát triển, nhà phát triển (phần mềm, bất động sản...)
Adjective developmental Thuộc về sự phát triển
Noun underdevelopment Sự kém phát triển, lạc hậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Phát triển bền vững

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Latin
agenda
Old French
desveloper
Middle English
developpen
English
develop
English
development agenda

Nguồn gốc của 'Agenda'

Từ 'agenda' có nguồn gốc từ tiếng Latin, là dạng số nhiều của 'agendum', có nghĩa là 'những việc cần làm'. Ban đầu nó được dùng trong các văn bản tôn giáo để chỉ những nghi thức hoặc việc cần thực hiện. Ngày nay, nó được hiểu là một danh sách các mục tiêu hoặc vấn đề cần thảo luận và xử lý.

Nguồn gốc của 'Development'

Từ 'development' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra', 'bung ra khỏi lớp vỏ'. Nó mang ý nghĩa về sự tiến triển, tăng trưởng từ một trạng thái đơn giản hoặc chưa hoàn thiện sang một trạng thái phức tạp hoặc hoàn thiện hơn. Khi kết hợp với 'agenda', nó tạo nên ý nghĩa về một kế hoạch hoặc chương trình hành động để đạt được sự tiến bộ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và các tổ chức quốc tế. Nó đề cập đến một tập hợp các mục tiêu và hành động mà một chính phủ, tổ chức hoặc quốc gia hướng tới để cải thiện mức sống, tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội. 'Development agenda' thường liên quan đến các vấn đề như xóa đói giảm nghèo, giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng và bảo vệ môi trường.

Prepositions

in for

* **in:** Được sử dụng để chỉ ra rằng chương trình nghị sự phát triển được thực hiện trong một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "The role of education in the development agenda".
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà chương trình nghị sự phát triển hướng tới. Ví dụ: "A development agenda for sustainable agriculture".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development agenda
  • sustainable a sustainable development agenda
    (một chương trình nghị sự phát triển bền vững)
  • global a global development agenda
    (một chương trình nghị sự phát triển toàn cầu)
  • national a national development agenda
    (một chương trình nghị sự phát triển quốc gia)
  • ambitious an ambitious development agenda
    (một chương trình nghị sự phát triển đầy tham vọng)
  • comprehensive a comprehensive development agenda
    (một chương trình nghị sự phát triển toàn diện)
Verb + development agenda
  • set to set the development agenda
    (đặt ra chương trình nghị sự phát triển)
  • advance to advance the development agenda
    (thúc đẩy chương trình nghị sự phát triển)
  • shape to shape the development agenda
    (định hình chương trình nghị sự phát triển)
  • implement to implement the development agenda
    (thực hiện chương trình nghị sự phát triển)
  • prioritize to prioritize the development agenda
    (ưu tiên chương trình nghị sự phát triển)
Prepositional Phrases
  • on to put something on the development agenda
    (đưa vấn đề gì đó vào chương trình nghị sự phát triển)
  • part of to be part of the development agenda
    (là một phần của chương trình nghị sự phát triển)

Idioms

  • To set the development agenda

    Định hướng hoặc xác định các ưu tiên và mục tiêu cho sự phát triển.

    "The G7 countries often aim to set the global development agenda."

    (Các quốc gia G7 thường đặt mục tiêu định hướng chương trình nghị sự phát triển toàn cầu.)

  • To drive the development agenda forward

    Thúc đẩy hoặc đẩy mạnh chương trình nghị sự phát triển.

    "The government is committed to driving the development agenda forward through new policies."

    (Chính phủ cam kết thúc đẩy chương trình nghị sự phát triển thông qua các chính sách mới.)

  • To place/put something on the development agenda

    Đưa một vấn đề hoặc mục tiêu nào đó vào danh sách các ưu tiên phát triển để thảo luận và hành động.

    "Climate change has been firmly placed on the international development agenda."

    (Biến đổi khí hậu đã được đưa một cách kiên quyết vào chương trình nghị sự phát triển quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development agenda

Danh từ ghép
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc chương trình vạch ra các ưu tiên và chiến lược cho sự tiến bộ kinh tế và xã hội ở một khu vực hoặc quốc gia cụ thể.

"The government's development agenda focuses on improving education and healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development agenda".

Chương trình nghị sự phát triển và Liên Hợp Quốc

Cụm từ 'development agenda' thường gắn liền với các nỗ lực hợp tác quốc tế, đặc biệt là thông qua Liên Hợp Quốc. Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc là ví dụ điển hình cho một 'chương trình nghị sự phát triển toàn cầu' nhằm giải quyết các thách thức như nghèo đói, biến đổi khí hậu, và bất bình đẳng trên khắp thế giới. Đây là một khuôn khổ chung để các quốc gia cùng hướng tới tương lai.

Tầm quan trọng trong hoạch định chính sách

Trong bối cảnh phương Tây và quốc tế, 'development agenda' không chỉ là một danh sách các việc cần làm mà còn phản ánh tầm nhìn, giá trị và ưu tiên chiến lược của một quốc gia, một tổ chức, hoặc cộng đồng. Nó là công cụ quan trọng trong hoạch định chính sách, giúp định hình hướng đi và phân bổ nguồn lực để đạt được các mục tiêu dài hạn về kinh tế, xã hội và môi trường. Việc xây dựng một chương trình nghị sự phát triển hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự tiến bộ.