(Top Banner Ad)
action plan
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

action plan

UK: /ˈækʃən plæn/ • US: /ˈækʃən plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch hành động phương án hành động lộ trình hành động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed proposal outlining actions needed to achieve a stated goal or objective.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch chi tiết vạch ra các hành động cần thiết để đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu đã nêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed an action plan to increase market share."

    "Công ty đã phát triển một kế hoạch hành động để tăng thị phần."

  • "We need to create an action plan to address the budget deficit."

    "Chúng ta cần tạo một kế hoạch hành động để giải quyết thâm hụt ngân sách."

  • "The action plan includes specific tasks and timelines."

    "Kế hoạch hành động bao gồm các nhiệm vụ và thời hạn cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Noun action hành động
Noun actor / actress diễn viên nam / diễn viên nữ
Adjective active năng động, tích cực
Verb activate kích hoạt
Noun reaction sự phản ứng
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch

Synonyms

strategic plan (kế hoạch chiến lược)implementation plan (kế hoạch thực hiện)roadmap (lộ trình)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂éǵeti (action) / *pleh₂- (plan)
Latin
agere (to do) / planum (flat surface)
Old French
accion / plan
Modern English
action plan (c. 20th century)

Gốc gác của "Action"

Từ 'action' (hành động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'làm', 'hành động' hoặc 'thúc đẩy'. Hãy hình dung một người đang thúc đẩy một cỗ xe tiến về phía trước. Đó chính là tinh thần của 'action' – tạo ra sự chuyển động và tiến bộ.

Gốc gác của "Plan"

Từ 'plan' (kế hoạch) lại có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'planum', nghĩa là 'mặt đất bằng phẳng'. Giống như các kiến trúc sư vẽ bản thiết kế trên một bề mặt phẳng, một 'plan' là cách chúng ta vạch ra ý tưởng của mình một cách rõ ràng trước khi xây dựng chúng trong thực tế.

Usage Note

Một 'action plan' khác với một 'plan' đơn thuần ở chỗ nó tập trung vào các bước cụ thể và có thể đo lường được. Nó thường bao gồm thời gian biểu, nguồn lực cần thiết và các chỉ số thành công. So với 'strategy', 'action plan' chi tiết và tập trung vào thực thi hơn.

Prepositions

for on in

* **for**: chỉ mục đích của kế hoạch hành động (e.g., 'an action plan for improving sales'). * **on**: chỉ lĩnh vực hoặc vấn đề mà kế hoạch hành động tập trung vào (e.g., 'an action plan on reducing carbon emissions'). * **in**: thường dùng để chỉ phạm vi hoặc bối cảnh áp dụng của kế hoạch (e.g., 'an action plan in the education sector').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + action plan
  • detailed action plan
    (kế hoạch hành động chi tiết)
  • clear action plan
    (kế hoạch hành động rõ ràng)
  • effective action plan
    (kế hoạch hành động hiệu quả)
  • strategic action plan
    (kế hoạch hành động chiến lược)
Verb + action plan
  • develop an action plan
    (xây dựng một kế hoạch hành động)
  • create an action plan
    (tạo ra một kế hoạch hành động)
  • implement an action plan
    (triển khai một kế hoạch hành động)
  • follow the action plan
    (tuân theo kế hoạch hành động)

Idioms

  • put an action plan in place

    Thiết lập, hoàn thiện một kế hoạch để sẵn sàng thực hiện.

    "Before the product launch, we need to put a clear action plan in place."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta cần thiết lập một kế hoạch hành động rõ ràng.)

  • stick to the action plan

    Tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch đã đề ra, không thay đổi.

    "No matter what distractions come up, we must stick to the action plan to meet the deadline."

    (Dù có bất kỳ sự xao lãng nào, chúng ta phải bám sát kế hoạch hành động để kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

action plan

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch chi tiết vạch ra các hành động cần thiết để đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu đã nêu.

"The company developed an action plan to increase market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need to create an action plan to address the declining sales figures.
Chúng ta cần tạo một kế hoạch hành động để giải quyết tình trạng doanh số bán hàng đang giảm sút.
Phủ định
They decided not to implement the action plan due to budget constraints.
Họ đã quyết định không thực hiện kế hoạch hành động do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Why did the manager choose to ignore the action plan proposed by the team?
Tại sao người quản lý lại chọn bỏ qua kế hoạch hành động do nhóm đề xuất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action plan".

Kế Hoạch Hành Động S.M.A.R.T.

Trong văn hóa doanh nghiệp và phát triển cá nhân ở phương Tây, một 'action plan' hiệu quả thường tuân theo tiêu chí S.M.A.R.T. Đây là một phương pháp luận giúp đảm bảo các mục tiêu được xác định rõ ràng và có thể đạt được. S.M.A.R.T. là viết tắt của: Specific (Cụ thể), Measurable (Đo lường được), Achievable (Khả thi), Relevant (Liên quan), và Time-bound (Có thời hạn).

Nền Tảng Của Doanh Nghiệp & Chính Sách

'Action plan' là một công cụ không thể thiếu trong quản trị phương Tây. Các công ty dùng nó để đạt mục tiêu kinh doanh hàng quý, các tổ chức phi lợi nhuận dùng để thực hiện các chiến dịch, và chính phủ dùng để triển khai chính sách (ví dụ: 'Climate Action Plan' - Kế hoạch Hành động vì Khí hậu). Nó thể hiện một tư duy có cấu trúc, hướng đến kết quả.