development program
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A structured plan or set of activities designed to improve or grow something, such as a community, skill, or process.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hoặc tập hợp các hoạt động có cấu trúc được thiết kế để cải thiện hoặc phát triển một cái gì đó, chẳng hạn như một cộng đồng, kỹ năng hoặc quy trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government launched a development program to boost the local economy."
"Chính phủ đã khởi động một chương trình phát triển để thúc đẩy nền kinh tế địa phương."
-
"She enrolled in a personal development program to improve her leadership skills."
"Cô ấy đã đăng ký một chương trình phát triển cá nhân để cải thiện kỹ năng lãnh đạo của mình."
-
"The development program aims to reduce poverty in the region."
"Chương trình phát triển nhằm mục đích giảm nghèo đói trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | develop | Phát triển, triển khai, tiến hành |
| Noun | developer | Nhà phát triển (người hoặc công ty) |
| Adjective | developmental | Thuộc về sự phát triển |
| Verb | program | Lập chương trình, lên kế hoạch |
| Noun | programmer | Lập trình viên, người lập chương trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển kinh tế, xã hội, giáo dục hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh tính có hệ thống và mục tiêu rõ ràng của các hoạt động. 'Development program' thường mang ý nghĩa tích cực, hướng tới sự tiến bộ và cải thiện. Phân biệt với 'scheme' có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc thiếu chắc chắn.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích của chương trình (a development program *for* rural areas). * **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc khu vực mà chương trình hoạt động (a development program *in* education). * **of:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể chỉ bản chất của chương trình (a development program *of* skills training).
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive a comprehensive development program (Một chương trình phát triển toàn diện)
-
successful a successful development program (Một chương trình phát triển thành công)
-
ambitious an ambitious development program (Một chương trình phát triển đầy tham vọng)
-
launch launch a development program (Khởi động/Ra mắt một chương trình phát triển)
-
implement implement the development program (Thực hiện chương trình phát triển)
-
fund fund the development program (Tài trợ cho chương trình phát triển)
-
career career development program (Chương trình phát triển sự nghiệp)
-
leadership leadership development program (Chương trình phát triển khả năng lãnh đạo)
Idioms
-
To enroll in a development program
Đăng ký tham gia một chương trình phát triển (thường là để học tập/cải thiện kỹ năng)
"To advance, she must enroll in the specialized development program."
(Để thăng tiến, cô ấy phải đăng ký tham gia chương trình phát triển chuyên môn đó.)
-
The rollout of the development program
Việc triển khai chính thức chương trình phát triển (thường là quy mô lớn)
"The government announced the nationwide rollout of the infrastructure development program."
(Chính phủ đã công bố việc triển khai trên toàn quốc chương trình phát triển cơ sở hạ tầng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
development program
Danh từMột kế hoạch hoặc tập hợp các hoạt động có cấu trúc được thiết kế để cải thiện hoặc phát triển một cái gì đó, chẳng hạn như một cộng đồng, kỹ năng hoặc quy trình.
"The government launched a development program to boost the local economy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development program".
