(Top Banner Ad)
development program
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Giáo dục, Công tác xã hội

development program

UK: /dɪˈveləpmənt ˈprəʊɡræm/ • US: /dɪˈveləpmənt ˈproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình phát triển dự án phát triển kế hoạch phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured plan or set of activities designed to improve or grow something, such as a community, skill, or process.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc tập hợp các hoạt động có cấu trúc được thiết kế để cải thiện hoặc phát triển một cái gì đó, chẳng hạn như một cộng đồng, kỹ năng hoặc quy trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government launched a development program to boost the local economy."

    "Chính phủ đã khởi động một chương trình phát triển để thúc đẩy nền kinh tế địa phương."

  • "She enrolled in a personal development program to improve her leadership skills."

    "Cô ấy đã đăng ký một chương trình phát triển cá nhân để cải thiện kỹ năng lãnh đạo của mình."

  • "The development program aims to reduce poverty in the region."

    "Chương trình phát triển nhằm mục đích giảm nghèo đói trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop Phát triển, triển khai, tiến hành
Noun developer Nhà phát triển (người hoặc công ty)
Adjective developmental Thuộc về sự phát triển
Verb program Lập chương trình, lên kế hoạch
Noun programmer Lập trình viên, người lập chương trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Giáo dục, Công tác xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
prógramma (public notice)
Old French
desveloper (unfold)
Middle English
developpen (unfold, disclose)
Modern English
development program

Development: Sự ‘Mở Khăn’

Từ 'develop' (phát triển) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa đen là 'mở ra, tháo ra khỏi vỏ bọc' hoặc 'mở khăn'. Ý tưởng này nhấn mạnh quá trình từ trạng thái tiềm ẩn đến trạng thái được bộc lộ rõ ràng hoặc hoàn thiện.

Program: Thông Báo Công Khai

Từ 'program' đến từ tiếng Hy Lạp 'prógramma', là sự kết hợp của 'pro-' (trước) và 'grámma' (chữ viết, bản vẽ). Ban đầu, nó có nghĩa là 'một thông báo được viết ra và dán công khai' để mọi người cùng biết về kế hoạch hoặc sự kiện sắp tới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển kinh tế, xã hội, giáo dục hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh tính có hệ thống và mục tiêu rõ ràng của các hoạt động. 'Development program' thường mang ý nghĩa tích cực, hướng tới sự tiến bộ và cải thiện. Phân biệt với 'scheme' có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc thiếu chắc chắn.

Prepositions

for in of

* **for:** Chỉ mục đích của chương trình (a development program *for* rural areas). * **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc khu vực mà chương trình hoạt động (a development program *in* education). * **of:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể chỉ bản chất của chương trình (a development program *of* skills training).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development program (Miêu tả)
  • comprehensive a comprehensive development program
    (Một chương trình phát triển toàn diện)
  • successful a successful development program
    (Một chương trình phát triển thành công)
  • ambitious an ambitious development program
    (Một chương trình phát triển đầy tham vọng)
Verb + development program (Hành động)
  • launch launch a development program
    (Khởi động/Ra mắt một chương trình phát triển)
  • implement implement the development program
    (Thực hiện chương trình phát triển)
  • fund fund the development program
    (Tài trợ cho chương trình phát triển)
Noun + development program (Loại chương trình)
  • career career development program
    (Chương trình phát triển sự nghiệp)
  • leadership leadership development program
    (Chương trình phát triển khả năng lãnh đạo)

Idioms

  • To enroll in a development program

    Đăng ký tham gia một chương trình phát triển (thường là để học tập/cải thiện kỹ năng)

    "To advance, she must enroll in the specialized development program."

    (Để thăng tiến, cô ấy phải đăng ký tham gia chương trình phát triển chuyên môn đó.)

  • The rollout of the development program

    Việc triển khai chính thức chương trình phát triển (thường là quy mô lớn)

    "The government announced the nationwide rollout of the infrastructure development program."

    (Chính phủ đã công bố việc triển khai trên toàn quốc chương trình phát triển cơ sở hạ tầng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development program

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc tập hợp các hoạt động có cấu trúc được thiết kế để cải thiện hoặc phát triển một cái gì đó, chẳng hạn như một cộng đồng, kỹ năng hoặc quy trình.

"The government launched a development program to boost the local economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development program".

Chương trình Phát triển Bền vững (SDGs)

Thuật ngữ 'development program' thường được dùng trong bối cảnh quốc tế, đặc biệt là các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN). Các chương trình này, ví dụ như Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), tập trung vào việc cải thiện chất lượng sống, giảm nghèo và bảo vệ môi trường trên toàn cầu.

Văn hóa Học tập & Phát triển (L&D) ở Doanh nghiệp Phương Tây

Trong môi trường công sở ở Mỹ và châu Âu, các 'professional development programs' (Chương trình phát triển chuyên môn) là cực kỳ quan trọng. Các công ty thường đầu tư lớn vào L&D để giữ chân nhân tài và đảm bảo nhân viên có kỹ năng mới nhất, thúc đẩy văn hóa học tập suốt đời.