(Top Banner Ad)
growth initiative
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh

growth initiative

UK: /ɡrəʊθ ɪˈnɪʃətɪv/ • US: /ɡroʊθ ɪˈnɪʃətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sáng kiến tăng trưởng chương trình thúc đẩy tăng trưởng kế hoạch phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or strategy intended to increase the size, value, or profitability of an organization or market.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc chiến lược được dự định để tăng kích thước, giá trị hoặc lợi nhuận của một tổ chức hoặc thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a new growth initiative to expand into Asian markets."

    "Công ty đã triển khai một sáng kiến tăng trưởng mới để mở rộng sang thị trường châu Á."

  • "This growth initiative focuses on improving customer satisfaction."

    "Sáng kiến tăng trưởng này tập trung vào việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "The government announced a new growth initiative to support local businesses."

    "Chính phủ đã công bố một sáng kiến tăng trưởng mới để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth Sự tăng trưởng, sự phát triển
Verb grow Phát triển, tăng trưởng
Adjective growing Đang phát triển, ngày càng tăng
Noun initiative Sáng kiến, sự chủ động
Adjective initiatory Khởi đầu, mở đầu
Verb initiate Khởi xướng, bắt đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
growth
English
initiative

Nguồn gốc của 'Growth'

Từ 'growth' trong tiếng Anh có nghĩa là sự phát triển, lớn lên. Nó xuất phát từ động từ 'grow', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan'. Nó ám chỉ quá trình tăng trưởng tự nhiên, có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực từ sinh học đến kinh tế. Trong bối cảnh 'growth initiative', nó mang ý nghĩa sự tăng trưởng có chủ đích.

Nguồn gốc của 'Initiative'

Từ 'initiative' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'initium', nghĩa là 'sự bắt đầu'. Trong tiếng Anh, nó chỉ sự chủ động, sáng kiến để bắt đầu một điều gì đó. Khi kết hợp với 'growth', nó tạo thành một cụm từ mạnh mẽ biểu thị sự chủ động trong việc thúc đẩy sự phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính và kinh tế. Nó nhấn mạnh tính chủ động và có mục tiêu rõ ràng trong việc thúc đẩy sự phát triển. Khác với 'growth plan' (kế hoạch tăng trưởng) thường mang tính bao quát, 'growth initiative' (sáng kiến tăng trưởng) thường chỉ một hành động cụ thể hoặc một loạt các hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu tăng trưởng cụ thể.

Prepositions

for to in

'growth initiative for': ám chỉ một sáng kiến tăng trưởng dành cho một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể (ví dụ: 'a growth initiative for small businesses'). 'growth initiative to': ám chỉ mục đích của sáng kiến (ví dụ: 'a growth initiative to expand market share'). 'growth initiative in': ám chỉ lĩnh vực hoặc khu vực mà sáng kiến đó được triển khai (ví dụ: 'a growth initiative in the technology sector').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth initiative
  • major major growth initiative
    (sáng kiến tăng trưởng lớn)
  • new new growth initiative
    (sáng kiến tăng trưởng mới)
  • strategic strategic growth initiative
    (sáng kiến tăng trưởng chiến lược)
Verb + growth initiative
  • launch launch a growth initiative
    (khởi động một sáng kiến tăng trưởng)
  • implement implement a growth initiative
    (triển khai một sáng kiến tăng trưởng)
  • support support a growth initiative
    (hỗ trợ một sáng kiến tăng trưởng)

Idioms

  • take the initiative

    chủ động

    "She took the initiative to start a new project."

    (Cô ấy đã chủ động bắt đầu một dự án mới.)

  • on one's own initiative

    do mình tự khởi xướng

    "He did it on his own initiative."

    (Anh ấy tự mình làm điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth initiative

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc chiến lược được dự định để tăng kích thước, giá trị hoặc lợi nhuận của một tổ chức hoặc thị trường.

"The company launched a new growth initiative to expand into Asian markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth initiative".

Tầm quan trọng của sự chủ động trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự chủ động (initiative) được đánh giá rất cao. Các công ty thường khuyến khích nhân viên đưa ra các sáng kiến để cải thiện quy trình làm việc và thúc đẩy tăng trưởng. 'Growth initiative' là một thuật ngữ phổ biến, thể hiện sự chủ động trong việc tìm kiếm và thực hiện các cơ hội tăng trưởng.

Văn hóa 'Go-getter'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một nền văn hóa gọi là 'go-getter', tức là những người luôn chủ động, năng nổ và tìm kiếm cơ hội để thành công. 'Growth initiative' thường gắn liền với tinh thần 'go-getter' này, thể hiện mong muốn đạt được sự tăng trưởng và phát triển bằng sự nỗ lực và sáng tạo.