(Top Banner Ad)
developmental marker
C1
Danh từ C1 Phát triển học, Tâm lý học, Y học

developmental marker

UK: /dɪˌveləpˈmentəl ˈmɑːkə/ • US: /dɪˌveləpˈmentəl ˈmɑːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

dấu hiệu phát triển chỉ số phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific skill, behavior, or milestone that is typically achieved by children within a certain age range, and which can be used to assess their development.

Vietnamese Meaning

Một kỹ năng, hành vi hoặc cột mốc cụ thể mà trẻ em thường đạt được trong một độ tuổi nhất định và có thể được sử dụng để đánh giá sự phát triển của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Delayed speech is a common developmental marker that may indicate a need for early intervention."

    "Chậm nói là một dấu hiệu phát triển phổ biến có thể cho thấy sự cần thiết phải can thiệp sớm."

  • "Researchers use various developmental markers to track children's progress from infancy to adolescence."

    "Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều dấu hiệu phát triển khác nhau để theo dõi sự tiến bộ của trẻ em từ sơ sinh đến tuổi vị thành niên."

  • "The absence of certain developmental markers may warrant further investigation by a specialist."

    "Sự thiếu vắng của một số dấu hiệu phát triển nhất định có thể cần được điều tra thêm bởi một chuyên gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development sự phát triển, sự tiến triển
Verb develop phát triển, trau dồi, xây dựng
Adjective developed đã phát triển, tiến bộ
Adjective developing đang phát triển, thuộc về sự phát triển
Noun developer người phát triển, nhà phát triển (phần mềm, bất động sản)
Noun mark dấu, vết, điểm số
Verb mark đánh dấu, chấm điểm, ghi nhận
Noun marker cái đánh dấu, điểm đánh dấu, bút dạ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển học, Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- + volvere (to unroll, unfold)
Old French
developer
English
develop
Proto-Germanic
*markō (boundary, sign)
Old English
mearc
English
mark
English
marker
Modern English
developmental marker (compound)

Nguồn gốc của 'developmental'

Từ 'developmental' bắt nguồn từ động từ 'develop' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'dis-' (tách ra, riêng biệt) và 'volvere' (cuộn lại, lăn). Ý tưởng ban đầu là 'mở ra', 'bung ra' hay 'làm cho cái gì đó tự nhiên bộc lộ, phát triển'. Giống như một cuộn giấy được từ từ mở ra để lộ nội dung bên trong, 'development' gợi lên hình ảnh của sự tiến triển và tăng trưởng.

Nguồn gốc của 'marker'

Từ 'marker' đến từ 'mark' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*markō' mang nghĩa 'ranh giới' hay 'dấu hiệu'. Ban đầu, nó có thể chỉ một điểm đánh dấu ranh giới vật lý. Theo thời gian, nghĩa của 'mark' và 'marker' mở rộng ra để chỉ bất kỳ dấu hiệu, ký hiệu, hoặc điểm mốc nào dùng để nhận biết, ghi nhớ, hoặc đánh dấu một điều gì đó. Khi ghép với 'developmental', 'marker' trở thành 'dấu mốc' hay 'chỉ báo' của sự phát triển.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá sự phát triển của trẻ, đặc biệt là để xác định các vấn đề tiềm ẩn về sự phát triển. Nó nhấn mạnh vào các chỉ số có thể quan sát và đo lường được. 'Milestone' (cột mốc) là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'developmental marker' thường mang tính kỹ thuật và cụ thể hơn trong đánh giá lâm sàng.

Prepositions

in of

'- marker in development': được sử dụng để chỉ ra một dấu hiệu cụ thể trong quá trình phát triển.
- marker of development': cho thấy dấu hiệu đó biểu thị hoặc đại diện cho sự phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + developmental marker
  • key key developmental marker
    (dấu mốc phát triển then chốt/quan trọng)
  • early early developmental marker
    (dấu mốc phát triển sớm)
  • significant significant developmental marker
    (dấu mốc phát triển đáng kể)
  • observable observable developmental marker
    (dấu mốc phát triển có thể quan sát được)
Verb + developmental marker
  • identify identify developmental markers
    (xác định các dấu mốc phát triển)
  • track track developmental markers
    (theo dõi các dấu mốc phát triển)
  • reach reach a developmental marker
    (đạt được một dấu mốc phát triển)
  • miss miss developmental markers
    (bỏ lỡ các dấu mốc phát triển)
developmental marker + Prepositional Phrase
  • of developmental markers of language acquisition
    (các dấu mốc phát triển trong việc tiếp thu ngôn ngữ)
  • for developmental markers for walking
    (các dấu mốc phát triển cho việc đi bộ)

Idioms

  • reach a developmental marker

    đạt được một dấu mốc phát triển (thường dùng cho trẻ em)

    "Most babies reach the developmental marker of sitting up unsupported by 7 months."

    (Hầu hết trẻ sơ sinh đạt được dấu mốc phát triển tự ngồi mà không cần hỗ trợ vào khoảng 7 tháng tuổi.)

  • miss developmental markers

    không đạt được/bỏ lỡ các dấu mốc phát triển (gợi ý cần đánh giá thêm)

    "Parents should consult a pediatrician if their child consistently misses developmental markers."

    (Phụ huynh nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa nếu con của họ liên tục bỏ lỡ các dấu mốc phát triển.)

  • key developmental markers

    các dấu mốc phát triển quan trọng/then chốt

    "Learning to speak and walk are considered key developmental markers in early childhood."

    (Học nói và đi bộ được coi là những dấu mốc phát triển quan trọng trong giai đoạn đầu đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developmental marker

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ năng, hành vi hoặc cột mốc cụ thể mà trẻ em thường đạt được trong một độ tuổi nhất định và có thể được sử dụng để đánh giá sự phát triển của chúng.

"Delayed speech is a common developmental marker that may indicate a need for early intervention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reaching for toys, a significant developmental marker, indicates improved motor skills.
Việc với lấy đồ chơi, một dấu hiệu phát triển quan trọng, cho thấy các kỹ năng vận động được cải thiện.
Phủ định
He didn't achieve the expected developmental marker, so his parents consulted a pediatrician.
Cậu bé không đạt được dấu hiệu phát triển như mong đợi, vì vậy cha mẹ cậu đã tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa.
Nghi vấn
Is smiling, a key developmental marker, always present in infants by three months?
Liệu việc mỉm cười, một dấu hiệu phát triển quan trọng, luôn xuất hiện ở trẻ sơ sinh trước ba tháng tuổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developmental marker".

Tầm quan trọng của việc theo dõi dấu mốc phát triển

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và châu Âu, việc theo dõi các 'dấu mốc phát triển' (developmental markers) của trẻ em là một phần cốt yếu của chăm sóc sức khỏe nhi khoa. Bác sĩ nhi khoa thường sử dụng các biểu đồ hoặc công cụ sàng lọc để đánh giá xem trẻ có đang phát triển các kỹ năng vận động, ngôn ngữ, nhận thức và xã hội đúng độ tuổi hay không. Việc nhận biết sớm nếu trẻ bỏ lỡ các dấu mốc này có thể giúp can thiệp kịp thời, hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện.

Dấu mốc không chỉ của trẻ em

Mặc dù thường được dùng nhất trong ngữ cảnh phát triển trẻ em, khái niệm 'developmental marker' cũng được áp dụng rộng rãi hơn trong nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, trong kinh tế học, 'GDP per capita' (GDP bình quân đầu người) có thể là một dấu mốc phát triển kinh tế của một quốc gia. Trong giáo dục, việc học sinh đạt được một kỹ năng nhất định (ví dụ: đọc trôi chảy ở một độ tuổi cụ thể) cũng là một dấu mốc phát triển học thuật. Điều này cho thấy sự linh hoạt và tầm quan trọng của việc nhận diện các điểm chuyển giao hay tiến bộ trong bất kỳ quá trình phát triển nào.