developmental marker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific skill, behavior, or milestone that is typically achieved by children within a certain age range, and which can be used to assess their development.
Vietnamese Meaning
Một kỹ năng, hành vi hoặc cột mốc cụ thể mà trẻ em thường đạt được trong một độ tuổi nhất định và có thể được sử dụng để đánh giá sự phát triển của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Delayed speech is a common developmental marker that may indicate a need for early intervention."
"Chậm nói là một dấu hiệu phát triển phổ biến có thể cho thấy sự cần thiết phải can thiệp sớm."
-
"Researchers use various developmental markers to track children's progress from infancy to adolescence."
"Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều dấu hiệu phát triển khác nhau để theo dõi sự tiến bộ của trẻ em từ sơ sinh đến tuổi vị thành niên."
-
"The absence of certain developmental markers may warrant further investigation by a specialist."
"Sự thiếu vắng của một số dấu hiệu phát triển nhất định có thể cần được điều tra thêm bởi một chuyên gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | development | sự phát triển, sự tiến triển |
| Verb | develop | phát triển, trau dồi, xây dựng |
| Adjective | developed | đã phát triển, tiến bộ |
| Adjective | developing | đang phát triển, thuộc về sự phát triển |
| Noun | developer | người phát triển, nhà phát triển (phần mềm, bất động sản) |
| Noun | mark | dấu, vết, điểm số |
| Verb | mark | đánh dấu, chấm điểm, ghi nhận |
| Noun | marker | cái đánh dấu, điểm đánh dấu, bút dạ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá sự phát triển của trẻ, đặc biệt là để xác định các vấn đề tiềm ẩn về sự phát triển. Nó nhấn mạnh vào các chỉ số có thể quan sát và đo lường được. 'Milestone' (cột mốc) là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'developmental marker' thường mang tính kỹ thuật và cụ thể hơn trong đánh giá lâm sàng.
Prepositions
'- marker in development': được sử dụng để chỉ ra một dấu hiệu cụ thể trong quá trình phát triển.
- marker of development': cho thấy dấu hiệu đó biểu thị hoặc đại diện cho sự phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key developmental marker (dấu mốc phát triển then chốt/quan trọng)
-
early early developmental marker (dấu mốc phát triển sớm)
-
significant significant developmental marker (dấu mốc phát triển đáng kể)
-
observable observable developmental marker (dấu mốc phát triển có thể quan sát được)
-
identify identify developmental markers (xác định các dấu mốc phát triển)
-
track track developmental markers (theo dõi các dấu mốc phát triển)
-
reach reach a developmental marker (đạt được một dấu mốc phát triển)
-
miss miss developmental markers (bỏ lỡ các dấu mốc phát triển)
-
of developmental markers of language acquisition (các dấu mốc phát triển trong việc tiếp thu ngôn ngữ)
-
for developmental markers for walking (các dấu mốc phát triển cho việc đi bộ)
Idioms
-
reach a developmental marker
đạt được một dấu mốc phát triển (thường dùng cho trẻ em)
"Most babies reach the developmental marker of sitting up unsupported by 7 months."
(Hầu hết trẻ sơ sinh đạt được dấu mốc phát triển tự ngồi mà không cần hỗ trợ vào khoảng 7 tháng tuổi.)
-
miss developmental markers
không đạt được/bỏ lỡ các dấu mốc phát triển (gợi ý cần đánh giá thêm)
"Parents should consult a pediatrician if their child consistently misses developmental markers."
(Phụ huynh nên tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa nếu con của họ liên tục bỏ lỡ các dấu mốc phát triển.)
-
key developmental markers
các dấu mốc phát triển quan trọng/then chốt
"Learning to speak and walk are considered key developmental markers in early childhood."
(Học nói và đi bộ được coi là những dấu mốc phát triển quan trọng trong giai đoạn đầu đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
developmental marker
Danh từMột kỹ năng, hành vi hoặc cột mốc cụ thể mà trẻ em thường đạt được trong một độ tuổi nhất định và có thể được sử dụng để đánh giá sự phát triển của chúng.
"Delayed speech is a common developmental marker that may indicate a need for early intervention."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Reaching for toys, a significant developmental marker, indicates improved motor skills. |
Việc với lấy đồ chơi, một dấu hiệu phát triển quan trọng, cho thấy các kỹ năng vận động được cải thiện. |
| Phủ định | He didn't achieve the expected developmental marker, so his parents consulted a pediatrician. |
Cậu bé không đạt được dấu hiệu phát triển như mong đợi, vì vậy cha mẹ cậu đã tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa. |
| Nghi vấn | Is smiling, a key developmental marker, always present in infants by three months? |
Liệu việc mỉm cười, một dấu hiệu phát triển quan trọng, luôn xuất hiện ở trẻ sơ sinh trước ba tháng tuổi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developmental marker".
