(Top Banner Ad)
devote oneself
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

devote oneself

UK: /dɪˈvəʊt wʌnˈsɛlf/ • US: /dɪˈvoʊt wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

dốc lòng tận tâm cống hiến hết mình hiến dâng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To commit oneself to a particular purpose or task.

Vietnamese Meaning

Dốc hết sức lực, tâm trí hoặc thời gian cho một mục đích, nhiệm vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She devoted herself to helping the poor."

    "Cô ấy đã dốc hết lòng giúp đỡ người nghèo."

  • "He devoted himself entirely to his research."

    "Anh ấy đã hoàn toàn dốc lòng vào nghiên cứu của mình."

  • "The artist devoted himself to creating beautiful works of art."

    "Người nghệ sĩ đã dốc hết tâm huyết để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp đẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun devotion sự tận tâm, sự cống hiến
Adjective devoted tận tụy, hết lòng
Noun devotee người sùng bái, tín đồ
Adverb devotedly một cách tận tụy, hết lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
devovere
Latin
devotus
Old French
devouer
Middle English
devoten
English
devote

Nguồn gốc của sự tận hiến

Từ 'devote' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'devovere', mang ý nghĩa 'thề nguyện, cống hiến'. Nó thể hiện hành động dâng hiến bản thân hoặc thứ gì đó cho một mục đích, một vị thần, hoặc một người nào đó. Qua tiếng Pháp cổ 'devouer', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự cam kết và hiến dâng hết mình.

Usage Note

Cụm từ này thường thể hiện sự tận tâm, cống hiến hết mình cho một điều gì đó quan trọng. Nó nhấn mạnh sự cam kết và hy sinh cá nhân để đạt được mục tiêu. So với 'dedicate oneself', 'devote oneself' mang sắc thái tình cảm và sự tận tụy sâu sắc hơn.

Prepositions

to

Cấu trúc thường gặp là 'devote oneself to something' hoặc 'devote oneself to doing something'. Giới từ 'to' chỉ rõ đối tượng hoặc hoạt động mà người đó dốc lòng vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • to devote oneself to a cause
    (cống hiến bản thân cho một lý tưởng/mục đích)
  • to devote oneself to study
    (dành hết tâm sức cho việc học)
  • to devote oneself to family
    (tận tâm vì gia đình)
  • to devote oneself to one's career
    (cống hiến hết mình cho sự nghiệp)
Adjectives describing the devotion
  • wholly wholly devote oneself to
    (hoàn toàn cống hiến bản thân cho)
  • entirely entirely devote oneself to
    (toàn tâm toàn ý cống hiến cho)
  • fully fully devote oneself to
    (dành trọn vẹn bản thân cho)
  • completely completely devote oneself to
    (cống hiến hoàn toàn cho)

Idioms

  • devote oneself heart and soul to something

    dốc hết tâm can, hết lòng vì điều gì đó

    "She decided to devote herself heart and soul to humanitarian work."

    (Cô ấy quyết định dốc hết tâm can vào công việc nhân đạo.)

  • devote one's life to something/someone

    dâng hiến cả cuộc đời cho điều gì đó/ai đó

    "He devoted his life to scientific research."

    (Ông ấy đã dâng hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học.)

  • devote oneself entirely to something

    toàn tâm toàn ý cống hiến cho điều gì đó

    "After retirement, he devoted himself entirely to gardening."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã toàn tâm toàn ý cống hiến cho việc làm vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devote oneself

Verb phrase
Lật mặt

Dốc hết sức lực, tâm trí hoặc thời gian cho một mục đích, nhiệm vụ cụ thể.

"She devoted herself to helping the poor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devote oneself".

Văn hóa cam kết và cống hiến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong công việc và các mối quan hệ cá nhân, việc 'devote oneself' (cống hiến bản thân) được đánh giá rất cao. Nó thể hiện sự cam kết, trách nhiệm và lòng tận tụy, thường được coi là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công và sự viên mãn. Từ những nhà khoa học dâng hiến cả đời cho nghiên cứu đến những người cha, người mẹ tận tâm vì gia đình, hành động 'devote oneself' là một giá trị cốt lõi.

Tận hiến cho một lý tưởng

Cụm từ 'devote oneself' cũng thường được dùng trong bối cảnh cống hiến cho một lý tưởng, một mục tiêu lớn lao hơn bản thân. Điều này có thể liên quan đến các hoạt động xã hội, chính trị, tôn giáo, hoặc nghệ thuật. Nó gợi lên hình ảnh một người hy sinh lợi ích cá nhân để phục vụ cho một niềm tin hoặc một cộng đồng lớn hơn, một hành động được trân trọng trong nhiều xã hội.