(Top Banner Ad)
dietary preferences
B2
noun phrase B2 Dinh dưỡng, Sức khỏe

dietary preferences

UK: /ˈdaɪətəri ˈprɛfərənsɪz/ • US: /ˈdaɪəteri ˈprɛfərənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sở thích ăn uống chế độ ăn ưa thích thói quen ăn uống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Individual choices regarding what to eat, often based on health, ethical, religious, or cultural reasons.

Vietnamese Meaning

Những lựa chọn cá nhân liên quan đến việc ăn gì, thường dựa trên lý do sức khỏe, đạo đức, tôn giáo hoặc văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant caters to a wide range of dietary preferences, including vegetarian, vegan, and gluten-free options."

    "Nhà hàng phục vụ nhiều sở thích ăn uống khác nhau, bao gồm các lựa chọn ăn chay, thuần chay và không chứa gluten."

  • "Please let us know your dietary preferences so we can accommodate your needs."

    "Vui lòng cho chúng tôi biết sở thích ăn uống của bạn để chúng tôi có thể đáp ứng nhu cầu của bạn."

  • "The chef is trained to prepare meals according to various dietary preferences."

    "Đầu bếp được đào tạo để chuẩn bị các bữa ăn theo nhiều sở thích ăn uống khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diet chế độ ăn uống
Verb prefer thích hơn, ưu tiên
Adjective dietary thuộc về chế độ ăn uống
Noun preference sở thích, sự ưu tiên
Noun dietitian chuyên gia dinh dưỡng

Synonyms

eating habits (thói quen ăn uống)food choices (lựa chọn thực phẩm)

Related Words

food allergies (dị ứng thực phẩm)food intolerances (không dung nạp thực phẩm)vegan (thuần chay)vegetarian (ăn chay)

Subject Area

Dinh dưỡng, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
díaita (δίαιτα)
Latin
diaeta (regimen)
Old French
diete
Latin
praeferre (to carry before)
English (14th C.)
diet
English (15th C.)
preference

Nguồn gốc của 'Diet'

Từ 'diet' (chế độ ăn) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ là 'díaita', ban đầu không chỉ đơn thuần là thức ăn mà còn mang nghĩa rộng là 'lối sống, cách sinh hoạt' hoặc 'chế độ sinh hoạt lành mạnh'. Mãi sau này, nó mới thu hẹp ý nghĩa lại thành những thứ chúng ta ăn hàng ngày.

Nguồn gốc của 'Preference'

Từ 'preference' (sở thích, sự ưu tiên) đến từ động từ 'prefer' trong tiếng Latin là 'praeferre', có nghĩa đen là 'mang (ferre) ra phía trước (prae)'. Điều này ngụ ý rằng bạn đặt một thứ gì đó lên hàng đầu, cho thấy đó là lựa chọn hoặc sự yêu thích của bạn.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ những quy tắc hoặc thói quen ăn uống mà một người tuân theo. Nó có thể bao gồm việc tránh một số loại thực phẩm nhất định (ví dụ: thịt, gluten) hoặc chỉ ăn một số loại thực phẩm nhất định (ví dụ: thực phẩm hữu cơ, thực vật). 'Dietary preferences' thiên về những lựa chọn chủ động và có ý thức, khác với 'food allergies' (dị ứng thực phẩm) là phản ứng của cơ thể và 'food intolerances' (không dung nạp thực phẩm) gây khó chịu cho tiêu hóa.

Prepositions

regarding based on due to

* 'regarding': Liên quan đến. Ví dụ: 'We need to ask about dietary preferences regarding allergies.'
* 'based on': Dựa trên. Ví dụ: 'His dietary preferences are based on religious beliefs.'
* 'due to': Do, bởi vì. Ví dụ: 'Dietary preferences, due to health concerns, are increasing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dietary preferences
  • accommodate accommodate dietary preferences
    (đáp ứng/làm theo sở thích ăn uống)
  • disclose disclose dietary preferences
    (tiết lộ thói quen ăn uống (cá nhân))
  • cater to cater to dietary preferences
    (phục vụ (thức ăn) theo yêu cầu ăn uống)
Adjective + dietary preferences
  • strict strict dietary preferences
    (sở thích ăn uống nghiêm ngặt)
  • specific specific dietary preferences
    (các sở thích ăn uống cụ thể)
  • religious religious dietary preferences
    (các thói quen ăn uống liên quan đến tôn giáo)

Idioms

  • take into account dietary preferences

    tính đến/xem xét các sở thích ăn uống

    "When planning the menu, we must take into account everyone's dietary preferences."

    (Khi lên thực đơn, chúng ta phải tính đến sở thích ăn uống của mọi người.)

  • have diverse dietary preferences

    có nhiều sở thích ăn uống khác nhau

    "Our group has diverse dietary preferences, including vegan and gluten-free diets."

    (Nhóm chúng tôi có sở thích ăn uống đa dạng, bao gồm cả chế độ thuần chay và không gluten.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dietary preferences

noun phrase
Lật mặt

Những lựa chọn cá nhân liên quan đến việc ăn gì, thường dựa trên lý do sức khỏe, đạo đức, tôn giáo hoặc văn hóa.

"The restaurant caters to a wide range of dietary preferences, including vegetarian, vegan, and gluten-free options."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dietary preferences are considered when the menu is created.
Sở thích ăn uống được xem xét khi thực đơn được tạo ra.
Phủ định
Dietary preferences were not catered to at the event.
Sở thích ăn uống đã không được phục vụ tại sự kiện.
Nghi vấn
Will dietary preferences be accommodated at the conference?
Liệu sở thích ăn uống có được đáp ứng tại hội nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dietary preferences".

Quy tắc xã giao khi mời khách ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc hỏi khách mời trước về 'dietary preferences' (sở thích ăn uống) hoặc các 'food allergies' (dị ứng thức ăn) là một phần quan trọng của lòng hiếu khách. Điều này nhằm đảm bảo rằng bữa ăn phù hợp, an toàn và thể hiện sự tôn trọng đối với lựa chọn cá nhân của khách.

Sự gia tăng của Ăn chay (Veganism)

Trong những thập kỷ gần đây, các 'dietary preferences' như thuần chay (vegan—không ăn bất kỳ sản phẩm nào từ động vật) và ăn chay (vegetarian—không ăn thịt) đã trở nên phổ biến hơn ở Bắc Mỹ và châu Âu, thường do mối quan tâm về sức khỏe, đạo đức động vật, hoặc môi trường.