(Top Banner Ad)
food choices
B1
Danh từ B1 Dinh dưỡng, Sức khỏe, Ẩm thực

food choices

UK: /fuːd tʃɔɪsɪz/ • US: /fuːd tʃɔɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn thực phẩm quyết định ăn uống thói quen ăn uống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decisions people make regarding what they will eat, influenced by factors such as taste, health, cost, and culture.

Vietnamese Meaning

Những quyết định mà mọi người đưa ra liên quan đến việc họ sẽ ăn gì, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như hương vị, sức khỏe, chi phí và văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making healthy food choices is crucial for maintaining overall well-being."

    "Đưa ra những lựa chọn thực phẩm lành mạnh là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tổng thể."

  • "Parents play a vital role in shaping their children's food choices."

    "Cha mẹ đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình những lựa chọn thực phẩm của con cái họ."

  • "The availability of processed foods greatly influences people's food choices."

    "Sự sẵn có của thực phẩm chế biến sẵn ảnh hưởng lớn đến lựa chọn thực phẩm của mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food thức ăn, thực phẩm
Verb feed cho ăn, nuôi
Noun foodie người sành ăn
Adjective edible có thể ăn được
Noun choice sự lựa chọn, lựa chọn
Verb choose chọn, lựa chọn
Adjective choosy kén chọn
Adjective chosen đã được chọn, được lựa chọn

Synonyms

dietary choices (lựa chọn ăn uống)eating habits (thói quen ăn uống)

Antonyms

random eating (ăn uống ngẫu nhiên)unhealthy eating (ăn uống không lành mạnh)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Sức khỏe, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdōm
Old English
fōda
Middle English
fode
Modern English
food
Old French
choisir (to choose) / choise (act of choosing)
Middle English
chois
Modern English
choice

Nguồn gốc của 'Food'

Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*fōdōm', mang ý nghĩa 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'cái để nuôi dưỡng'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ 'fōda' và tiếng Anh trung đại 'fode', luôn giữ vững ý nghĩa cơ bản về thứ chúng ta ăn để sống.

Nguồn gốc của 'Choice'

Từ 'choice' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'choisir' (có nghĩa là 'chọn, lựa chọn') và 'choise' (hành động lựa chọn). Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Anh trung đại 'chois', nhấn mạnh ý nghĩa về quyền hoặc hành động đưa ra quyết định giữa các lựa chọn có sẵn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thảo luận về ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến thói quen ăn uống của một người. Nó nhấn mạnh tính chủ động trong việc lựa chọn thực phẩm, không chỉ đơn thuần là ăn những gì có sẵn. Khác với "diet", "food choices" tập trung vào hành động chọn lựa hơn là một chế độ ăn cụ thể.

Prepositions

about in of

* **food choices about [topic]:** lựa chọn thực phẩm liên quan đến chủ đề gì đó (ví dụ: food choices about sustainability - lựa chọn thực phẩm liên quan đến tính bền vững). * **food choices in [context]:** lựa chọn thực phẩm trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: food choices in schools - lựa chọn thực phẩm trong trường học). * **food choices of [group]:** lựa chọn thực phẩm của một nhóm người (ví dụ: food choices of teenagers - lựa chọn thực phẩm của thanh thiếu niên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food choices
  • healthy healthy food choices
    (những lựa chọn thực phẩm lành mạnh)
  • poor poor food choices
    (những lựa chọn thực phẩm kém/không lành mạnh)
  • personal personal food choices
    (những lựa chọn thực phẩm cá nhân)
  • informed informed food choices
    (những lựa chọn thực phẩm có hiểu biết)
  • sustainable sustainable food choices
    (những lựa chọn thực phẩm bền vững)
Verb + food choices
  • make make food choices
    (đưa ra/thực hiện các lựa chọn thực phẩm)
  • influence influence food choices
    (ảnh hưởng đến các lựa chọn thực phẩm)
  • reflect reflect food choices
    (phản ánh các lựa chọn thực phẩm)
  • support support healthy food choices
    (ủng hộ các lựa chọn thực phẩm lành mạnh)
Noun + food choices
  • impact the impact of food choices
    (tác động của các lựa chọn thực phẩm)
  • variety a variety of food choices
    (sự đa dạng trong lựa chọn thực phẩm)

Idioms

  • Make informed food choices

    Đưa ra các lựa chọn thực phẩm có hiểu biết (dựa trên thông tin, kiến thức)

    "Education can help people make informed food choices for better health."

    (Giáo dục có thể giúp mọi người đưa ra các lựa chọn thực phẩm có hiểu biết để có sức khỏe tốt hơn.)

  • Healthy food choices

    Các lựa chọn thực phẩm lành mạnh

    "Many restaurants now offer healthy food choices to cater to health-conscious customers."

    (Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp các lựa chọn thực phẩm lành mạnh để phục vụ khách hàng quan tâm đến sức khỏe.)

  • Personal food choices

    Các lựa chọn thực phẩm cá nhân

    "Respecting personal food choices is important, especially when dining with friends from different cultures."

    (Tôn trọng các lựa chọn thực phẩm cá nhân là điều quan trọng, đặc biệt khi dùng bữa với bạn bè từ các nền văn hóa khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food choices

Danh từ
Lật mặt

Những quyết định mà mọi người đưa ra liên quan đến việc họ sẽ ăn gì, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như hương vị, sức khỏe, chi phí và văn hóa.

"Making healthy food choices is crucial for maintaining overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had made healthier food choices last night.
Tôi ước tôi đã đưa ra những lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn vào tối qua.
Phủ định
If only I hadn't regretted my food choices so much this morning.
Ước gì sáng nay tôi đã không hối hận về những lựa chọn thực phẩm của mình nhiều đến thế.
Nghi vấn
I wish you would consider healthier food choices. Would you?
Tôi ước bạn sẽ cân nhắc những lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn. Bạn có làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food choices".

Đạo đức và Môi trường

Ở các nước phương Tây, 'food choices' ngày càng gắn liền với các cân nhắc về đạo đức và môi trường. Xu hướng ăn chay, thuần chay (vegetarian, vegan) vì quyền động vật hoặc để giảm thiểu tác động đến môi trường, cũng như việc ưu tiên các sản phẩm địa phương, hữu cơ (organic) và bền vững (sustainable) đã trở nên phổ biến. Những lựa chọn này phản ánh ý thức trách nhiệm xã hội và môi trường ngày càng tăng của người tiêu dùng.

Sức khỏe và Lối sống

Các lựa chọn thực phẩm được xem là một phần quan trọng của sức khỏe cá nhân và lối sống lành mạnh. Với sự gia tăng của các bệnh mãn tính liên quan đến chế độ ăn uống, việc đưa ra 'food choices' đúng đắn đã trở thành trọng tâm trong các chiến dịch y tế công cộng và các xu hướng chăm sóc sức khỏe cá nhân. Điều này bao gồm việc chọn thực phẩm nguyên hạt, ít đường, ít chất béo bão hòa, và cân bằng dinh dưỡng.