food choices
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The decisions people make regarding what they will eat, influenced by factors such as taste, health, cost, and culture.
Vietnamese Meaning
Những quyết định mà mọi người đưa ra liên quan đến việc họ sẽ ăn gì, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như hương vị, sức khỏe, chi phí và văn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Making healthy food choices is crucial for maintaining overall well-being."
"Đưa ra những lựa chọn thực phẩm lành mạnh là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tổng thể."
-
"Parents play a vital role in shaping their children's food choices."
"Cha mẹ đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình những lựa chọn thực phẩm của con cái họ."
-
"The availability of processed foods greatly influences people's food choices."
"Sự sẵn có của thực phẩm chế biến sẵn ảnh hưởng lớn đến lựa chọn thực phẩm của mọi người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để thảo luận về ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến thói quen ăn uống của một người. Nó nhấn mạnh tính chủ động trong việc lựa chọn thực phẩm, không chỉ đơn thuần là ăn những gì có sẵn. Khác với "diet", "food choices" tập trung vào hành động chọn lựa hơn là một chế độ ăn cụ thể.
Prepositions
* **food choices about [topic]:** lựa chọn thực phẩm liên quan đến chủ đề gì đó (ví dụ: food choices about sustainability - lựa chọn thực phẩm liên quan đến tính bền vững). * **food choices in [context]:** lựa chọn thực phẩm trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: food choices in schools - lựa chọn thực phẩm trong trường học). * **food choices of [group]:** lựa chọn thực phẩm của một nhóm người (ví dụ: food choices of teenagers - lựa chọn thực phẩm của thanh thiếu niên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy food choices (những lựa chọn thực phẩm lành mạnh)
-
poor poor food choices (những lựa chọn thực phẩm kém/không lành mạnh)
-
personal personal food choices (những lựa chọn thực phẩm cá nhân)
-
informed informed food choices (những lựa chọn thực phẩm có hiểu biết)
-
sustainable sustainable food choices (những lựa chọn thực phẩm bền vững)
-
make make food choices (đưa ra/thực hiện các lựa chọn thực phẩm)
-
influence influence food choices (ảnh hưởng đến các lựa chọn thực phẩm)
-
reflect reflect food choices (phản ánh các lựa chọn thực phẩm)
-
support support healthy food choices (ủng hộ các lựa chọn thực phẩm lành mạnh)
-
impact the impact of food choices (tác động của các lựa chọn thực phẩm)
-
variety a variety of food choices (sự đa dạng trong lựa chọn thực phẩm)
Idioms
-
Make informed food choices
Đưa ra các lựa chọn thực phẩm có hiểu biết (dựa trên thông tin, kiến thức)
"Education can help people make informed food choices for better health."
(Giáo dục có thể giúp mọi người đưa ra các lựa chọn thực phẩm có hiểu biết để có sức khỏe tốt hơn.)
-
Healthy food choices
Các lựa chọn thực phẩm lành mạnh
"Many restaurants now offer healthy food choices to cater to health-conscious customers."
(Nhiều nhà hàng hiện nay cung cấp các lựa chọn thực phẩm lành mạnh để phục vụ khách hàng quan tâm đến sức khỏe.)
-
Personal food choices
Các lựa chọn thực phẩm cá nhân
"Respecting personal food choices is important, especially when dining with friends from different cultures."
(Tôn trọng các lựa chọn thực phẩm cá nhân là điều quan trọng, đặc biệt khi dùng bữa với bạn bè từ các nền văn hóa khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food choices
Danh từNhững quyết định mà mọi người đưa ra liên quan đến việc họ sẽ ăn gì, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố như hương vị, sức khỏe, chi phí và văn hóa.
"Making healthy food choices is crucial for maintaining overall well-being."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had made healthier food choices last night. |
Tôi ước tôi đã đưa ra những lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn vào tối qua. |
| Phủ định | If only I hadn't regretted my food choices so much this morning. |
Ước gì sáng nay tôi đã không hối hận về những lựa chọn thực phẩm của mình nhiều đến thế. |
| Nghi vấn | I wish you would consider healthier food choices. Would you? |
Tôi ước bạn sẽ cân nhắc những lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn. Bạn có làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food choices".
