(Top Banner Ad)
digital certificate
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

digital certificate

UK: /ˈdɪdʒɪtl sərˈtɪfɪkət/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl sərˈtɪfɪkət/

Nghĩa tiếng Việt

chứng chỉ số chứng thư số giấy chứng nhận kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic document used to prove the ownership of a public key. The certificate includes information about the key, its owner's identity, and is digitally signed by a certificate authority.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu điện tử được sử dụng để chứng minh quyền sở hữu một khóa công khai. Chứng chỉ bao gồm thông tin về khóa, danh tính của chủ sở hữu và được ký số bởi một cơ quan chứng nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website uses a digital certificate to encrypt all communication between the user and the server."

    "Trang web sử dụng chứng chỉ số để mã hóa tất cả các giao tiếp giữa người dùng và máy chủ."

  • "You need a digital certificate to access this secure website."

    "Bạn cần một chứng chỉ số để truy cập trang web bảo mật này."

  • "The company uses digital certificates to authenticate its employees."

    "Công ty sử dụng chứng chỉ số để xác thực nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số
Adjective digital kỹ thuật số
Verb digitize số hóa
Adverb digitally bằng kỹ thuật số
Noun certificate giấy chứng nhận, chứng chỉ
Verb certify chứng nhận, xác nhận
Adjective certified được chứng nhận
Noun certification sự chứng nhận, quá trình cấp chứng chỉ

Synonyms

electronic certificate (chứng chỉ điện tử)

Related Words

public key (khóa công khai)private key (khóa bí mật)certificate authority (cơ quan chứng nhận)encryption (mã hóa)decryption (giải mã)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
certificatum
Old French
certificat
English
digital
English
certificate
Modern English
digital certificate

Nguồn gốc của 'Chứng chỉ kỹ thuật số'

Cụm từ 'digital certificate' (chứng chỉ kỹ thuật số) là sự kết hợp của 'digital' (liên quan đến số liệu, công nghệ máy tính) và 'certificate' (giấy chứng nhận). Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' (ngón tay, sau này ám chỉ các con số), trong khi 'certificate' đến từ 'certificatum' (thứ đã được chứng nhận). Khi Internet phát triển, nhu cầu xác minh danh tính và bảo mật thông tin trực tuyến trở nên cấp thiết, dẫn đến sự ra đời của khái niệm 'chứng chỉ kỹ thuật số' như một dạng 'hộ chiếu' điện tử, giúp xác thực độ tin cậy và bảo vệ dữ liệu trong thế giới mạng.

Usage Note

Chứng chỉ số được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch trực tuyến, xác thực người dùng và bảo mật thông tin. Nó đảm bảo rằng một khóa công khai thuộc về một người hoặc tổ chức cụ thể.

Prepositions

for in

'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của chứng chỉ số (ví dụ: 'a digital certificate for website security'). 'in' được sử dụng để chỉ phạm vi mà chứng chỉ số được sử dụng (ví dụ: 'a digital certificate in e-commerce').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital certificate
  • issue issue a digital certificate
    (cấp một chứng chỉ kỹ thuật số)
  • revoke revoke a digital certificate
    (thu hồi một chứng chỉ kỹ thuật số)
  • validate validate a digital certificate
    (xác thực một chứng chỉ kỹ thuật số)
  • install install a digital certificate
    (cài đặt một chứng chỉ kỹ thuật số)
  • renew renew a digital certificate
    (gia hạn một chứng chỉ kỹ thuật số)
Adjective + digital certificate
  • valid valid digital certificate
    (chứng chỉ kỹ thuật số hợp lệ)
  • expired expired digital certificate
    (chứng chỉ kỹ thuật số đã hết hạn)
  • self-signed self-signed digital certificate
    (chứng chỉ kỹ thuật số tự ký)
  • root root digital certificate
    (chứng chỉ kỹ thuật số gốc)
Noun modifier + digital certificate
  • SSL SSL digital certificate
    (chứng chỉ kỹ thuật số SSL)
  • client client digital certificate
    (chứng chỉ kỹ thuật số của máy khách)
  • server server digital certificate
    (chứng chỉ kỹ thuật số của máy chủ)

Idioms

  • Issue a digital certificate

    Cấp một chứng chỉ kỹ thuật số (hành động tạo và cung cấp chứng chỉ)

    "The Certificate Authority will issue a digital certificate once your identity is verified."

    (Tổ chức cấp chứng chỉ sẽ cấp một chứng chỉ kỹ thuật số sau khi danh tính của bạn được xác minh.)

  • Validate a digital certificate

    Xác thực một chứng chỉ kỹ thuật số (kiểm tra tính hợp lệ và độ tin cậy của chứng chỉ)

    "Your browser automatically tries to validate a digital certificate when you visit a secure website."

    (Trình duyệt của bạn tự động cố gắng xác thực một chứng chỉ kỹ thuật số khi bạn truy cập một trang web an toàn.)

  • Chain of trust for digital certificates

    Chuỗi tin cậy cho các chứng chỉ kỹ thuật số (mô hình phân cấp các chứng chỉ để xác minh tính hợp lệ)

    "The security of online communication relies on a robust chain of trust for digital certificates."

    (An ninh của giao tiếp trực tuyến dựa vào một chuỗi tin cậy vững chắc cho các chứng chỉ kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital certificate

noun
Lật mặt

Một tài liệu điện tử được sử dụng để chứng minh quyền sở hữu một khóa công khai. Chứng chỉ bao gồm thông tin về khóa, danh tính của chủ sở hữu và được ký số bởi một cơ quan chứng nhận.

"The website uses a digital certificate to encrypt all communication between the user and the server."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital certificate".

Niềm tin trong thế giới số

Chứng chỉ kỹ thuật số đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng niềm tin trong các giao dịch và liên lạc trực tuyến. Nó giống như một hộ chiếu hoặc thẻ căn cước điện tử, cho phép các bên xác minh danh tính của nhau và đảm bảo rằng dữ liệu được gửi đi một cách an toàn và riêng tư. Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, việc này giúp người dùng tin tưởng hơn khi chia sẻ thông tin cá nhân hoặc thực hiện các giao dịch tài chính trên mạng.

Vai trò của Tổ chức cấp chứng chỉ (CA)

Trong thế giới thực, chính phủ cấp giấy tờ tùy thân. Trong thế giới số, các Tổ chức cấp chứng chỉ (Certificate Authority - CA) là bên thứ ba đáng tin cậy. Họ có trách nhiệm xác minh danh tính của các trang web, tổ chức và cá nhân, sau đó cấp chứng chỉ kỹ thuật số cho họ. Sự tin cậy vào các CA là nền tảng cho hệ thống an ninh mạng, đảm bảo rằng chứng chỉ bạn nhận được là hợp lệ và đáng tin cậy.