(Top Banner Ad)
digital interference
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin

digital interference

UK: /ˈdɪdʒɪtəl ˌɪntəˈfɪərəns/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˌɪntərˈfɪrəns/

Nghĩa tiếng Việt

nhiễu kỹ thuật số sự giao thoa kỹ thuật số sự can nhiễu kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwanted disturbances or disruptions in digital signals or data transmission, leading to errors, distortions, or loss of information.

Vietnamese Meaning

Sự xáo trộn hoặc gián đoạn không mong muốn trong tín hiệu kỹ thuật số hoặc truyền dữ liệu, dẫn đến lỗi, méo mó hoặc mất thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The digital interference caused a significant drop in the network's performance."

    "Sự nhiễu kỹ thuật số đã gây ra sự sụt giảm đáng kể trong hiệu suất của mạng."

  • "We experienced digital interference on our television broadcast due to the nearby construction."

    "Chúng tôi đã trải qua nhiễu kỹ thuật số trên chương trình phát sóng truyền hình của mình do công trình xây dựng gần đó."

  • "The engineer is trying to reduce digital interference to improve the accuracy of the sensor readings."

    "Kỹ sư đang cố gắng giảm nhiễu kỹ thuật số để cải thiện độ chính xác của các số đọc cảm biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit Chữ số (0-9); ngón tay, ngón chân
Noun digitalization Sự số hóa, quá trình chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số
Adjective digital Thuộc về kỹ thuật số, dùng chữ số
Verb digitalize Số hóa, chuyển đổi thành định dạng kỹ thuật số
Adverb digitally Một cách kỹ thuật số
Noun interferer Người/vật gây nhiễu, can thiệp
Verb interfere Can thiệp, gây nhiễu, cản trở
Adjective interfering Hay can thiệp, gây nhiễu

Synonyms

signal distortion (sự méo mó tín hiệu)data corruption (sự hỏng dữ liệu)

Antonyms

signal clarity (tín hiệu rõ ràng)error-free transmission (truyền tải không lỗi)

Related Words

electromagnetic interference (EMI) (nhiễu điện từ)radio frequency interference (RFI) (nhiễu tần số vô tuyến)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
inter
Latin
ferire
Old French
entreférer
English
digit
English
interfere
English
digital
English
interference

Gốc từ 'Digital' (Kỹ thuật số)

Từ 'digital' bắt nguồn từ từ Latin 'digitus', có nghĩa là 'ngón tay'. Xưa kia, người ta dùng ngón tay để đếm, vì vậy 'digit' sau này cũng có nghĩa là 'chữ số'. 'Digital' được hình thành để mô tả thứ gì đó liên quan đến chữ số, số liệu rời rạc, hoặc cách thức hoạt động của công nghệ hiện đại dựa trên các tín hiệu nhị phân.

Gốc từ 'Interference' (Nhiễu/Can thiệp)

Từ 'interfere' (động từ của 'interference') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inter-' (giữa) và 'ferire' (đánh, va chạm). Nó ban đầu mang ý nghĩa 'va chạm vào giữa' hoặc 'xen vào', dần phát triển thành nghĩa 'can thiệp' hoặc 'gây trở ngại' cho một quá trình hay tín hiệu nào đó.

Sự Kết Hợp 'Digital Interference'

Cụm từ 'digital interference' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, ra đời khi công nghệ kỹ thuật số phát triển. Nó mô tả cụ thể tình trạng tín hiệu kỹ thuật số (như sóng radio, Wi-Fi, dữ liệu di động) bị gián đoạn, biến dạng hoặc suy yếu do các yếu tố bên ngoài, gây ảnh hưởng xấu đến chất lượng truyền dẫn thông tin.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến tín hiệu trong các thiết bị điện tử, mạng máy tính, và các hệ thống truyền thông. 'Interference' nói chung có nghĩa là sự can thiệp, cản trở, hoặc xáo trộn, nhưng khi đi kèm với 'digital', nó đặc biệt ám chỉ đến các vấn đề trong môi trường kỹ thuật số.

Prepositions

in from

in: chỉ môi trường hoặc phạm vi mà sự nhiễu xảy ra (e.g., digital interference in wireless networks). from: chỉ nguồn gốc của sự nhiễu (e.g., digital interference from nearby electronic devices).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital interference
  • experience experience digital interference
    (trải qua nhiễu kỹ thuật số)
  • minimize minimize digital interference
    (giảm thiểu nhiễu kỹ thuật số)
  • reduce reduce digital interference
    (giảm nhiễu kỹ thuật số)
  • prevent prevent digital interference
    (ngăn chặn nhiễu kỹ thuật số)
  • cause cause digital interference
    (gây ra nhiễu kỹ thuật số)
Adjective + digital interference
  • significant significant digital interference
    (nhiễu kỹ thuật số đáng kể)
  • severe severe digital interference
    (nhiễu kỹ thuật số nghiêm trọng)
  • constant constant digital interference
    (nhiễu kỹ thuật số liên tục)
  • unwanted unwanted digital interference
    (nhiễu kỹ thuật số không mong muốn)

Idioms

  • encounter digital interference

    Gặp phải nhiễu kỹ thuật số (tình huống phổ biến khi thiết bị không hoạt động đúng)

    "We often encounter digital interference when trying to stream videos during peak hours."

    (Chúng tôi thường xuyên gặp phải nhiễu kỹ thuật số khi cố gắng phát video trực tuyến vào giờ cao điểm.)

  • prone to digital interference

    Dễ bị nhiễu kỹ thuật số (mô tả một thiết bị hoặc hệ thống nhạy cảm với nhiễu)

    "Older wireless devices are more prone to digital interference from other electronics."

    (Các thiết bị không dây cũ thường dễ bị nhiễu kỹ thuật số hơn từ các thiết bị điện tử khác.)

  • clear up digital interference

    Khắc phục nhiễu kỹ thuật số (tìm cách loại bỏ hoặc giảm thiểu nhiễu)

    "The technician tried to clear up the digital interference affecting our internet connection."

    (Kỹ thuật viên đã cố gắng khắc phục nhiễu kỹ thuật số ảnh hưởng đến kết nối internet của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital interference

Noun
Lật mặt

Sự xáo trộn hoặc gián đoạn không mong muốn trong tín hiệu kỹ thuật số hoặc truyền dữ liệu, dẫn đến lỗi, méo mó hoặc mất thông tin.

"The digital interference caused a significant drop in the network's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the broadcast signal was strong, we experienced digital interference because a nearby microwave oven was in use.
Mặc dù tín hiệu phát sóng mạnh, chúng tôi vẫn gặp phải nhiễu kỹ thuật số vì lò vi sóng gần đó đang được sử dụng.
Phủ định
Unless the shielding is improved, we won't eliminate digital interference, even if we upgrade the transmitter.
Trừ khi khả năng che chắn được cải thiện, chúng ta sẽ không loại bỏ được nhiễu kỹ thuật số, ngay cả khi chúng ta nâng cấp bộ phát.
Nghi vấn
Since the router is new, could digital interference be caused by something other than faulty hardware?
Vì bộ định tuyến còn mới, liệu nhiễu kỹ thuật số có thể do thứ gì khác gây ra chứ không phải do phần cứng bị lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital interference".

Tác động đến Truyền thông và Giải trí

Nhiễu kỹ thuật số là một vấn đề phổ biến ảnh hưởng đến trải nghiệm truyền thông và giải trí hàng ngày. Từ việc tín hiệu TV bị chập chờn, cuộc gọi điện thoại bị ngắt quãng, đến giật lag khi chơi game trực tuyến hay xem phim, 'digital interference' gây ra nhiều phiền toái, làm giảm chất lượng nội dung số mà chúng ta tiêu thụ.

Thách thức trong Thiết kế và An ninh Mạng

Trong lĩnh vực kỹ thuật và an ninh mạng, 'digital interference' là một thách thức lớn. Các kỹ sư và nhà phát triển luôn phải tìm cách thiết kế các hệ thống và thiết bị có khả năng chống nhiễu tốt hơn để đảm bảo truyền tải dữ liệu ổn định và an toàn. Trong một số trường hợp, nhiễu có thể bị lợi dụng để tấn công hoặc làm gián đoạn các dịch vụ quan trọng, gây ra lo ngại về bảo mật.