digital interference
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unwanted disturbances or disruptions in digital signals or data transmission, leading to errors, distortions, or loss of information.
Vietnamese Meaning
Sự xáo trộn hoặc gián đoạn không mong muốn trong tín hiệu kỹ thuật số hoặc truyền dữ liệu, dẫn đến lỗi, méo mó hoặc mất thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The digital interference caused a significant drop in the network's performance."
"Sự nhiễu kỹ thuật số đã gây ra sự sụt giảm đáng kể trong hiệu suất của mạng."
-
"We experienced digital interference on our television broadcast due to the nearby construction."
"Chúng tôi đã trải qua nhiễu kỹ thuật số trên chương trình phát sóng truyền hình của mình do công trình xây dựng gần đó."
-
"The engineer is trying to reduce digital interference to improve the accuracy of the sensor readings."
"Kỹ sư đang cố gắng giảm nhiễu kỹ thuật số để cải thiện độ chính xác của các số đọc cảm biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | Chữ số (0-9); ngón tay, ngón chân |
| Noun | digitalization | Sự số hóa, quá trình chuyển đổi sang định dạng kỹ thuật số |
| Adjective | digital | Thuộc về kỹ thuật số, dùng chữ số |
| Verb | digitalize | Số hóa, chuyển đổi thành định dạng kỹ thuật số |
| Adverb | digitally | Một cách kỹ thuật số |
| Noun | interferer | Người/vật gây nhiễu, can thiệp |
| Verb | interfere | Can thiệp, gây nhiễu, cản trở |
| Adjective | interfering | Hay can thiệp, gây nhiễu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến tín hiệu trong các thiết bị điện tử, mạng máy tính, và các hệ thống truyền thông. 'Interference' nói chung có nghĩa là sự can thiệp, cản trở, hoặc xáo trộn, nhưng khi đi kèm với 'digital', nó đặc biệt ám chỉ đến các vấn đề trong môi trường kỹ thuật số.
Prepositions
in: chỉ môi trường hoặc phạm vi mà sự nhiễu xảy ra (e.g., digital interference in wireless networks). from: chỉ nguồn gốc của sự nhiễu (e.g., digital interference from nearby electronic devices).
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience digital interference (trải qua nhiễu kỹ thuật số)
-
minimize minimize digital interference (giảm thiểu nhiễu kỹ thuật số)
-
reduce reduce digital interference (giảm nhiễu kỹ thuật số)
-
prevent prevent digital interference (ngăn chặn nhiễu kỹ thuật số)
-
cause cause digital interference (gây ra nhiễu kỹ thuật số)
-
significant significant digital interference (nhiễu kỹ thuật số đáng kể)
-
severe severe digital interference (nhiễu kỹ thuật số nghiêm trọng)
-
constant constant digital interference (nhiễu kỹ thuật số liên tục)
-
unwanted unwanted digital interference (nhiễu kỹ thuật số không mong muốn)
Idioms
-
encounter digital interference
Gặp phải nhiễu kỹ thuật số (tình huống phổ biến khi thiết bị không hoạt động đúng)
"We often encounter digital interference when trying to stream videos during peak hours."
(Chúng tôi thường xuyên gặp phải nhiễu kỹ thuật số khi cố gắng phát video trực tuyến vào giờ cao điểm.)
-
prone to digital interference
Dễ bị nhiễu kỹ thuật số (mô tả một thiết bị hoặc hệ thống nhạy cảm với nhiễu)
"Older wireless devices are more prone to digital interference from other electronics."
(Các thiết bị không dây cũ thường dễ bị nhiễu kỹ thuật số hơn từ các thiết bị điện tử khác.)
-
clear up digital interference
Khắc phục nhiễu kỹ thuật số (tìm cách loại bỏ hoặc giảm thiểu nhiễu)
"The technician tried to clear up the digital interference affecting our internet connection."
(Kỹ thuật viên đã cố gắng khắc phục nhiễu kỹ thuật số ảnh hưởng đến kết nối internet của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital interference
NounSự xáo trộn hoặc gián đoạn không mong muốn trong tín hiệu kỹ thuật số hoặc truyền dữ liệu, dẫn đến lỗi, méo mó hoặc mất thông tin.
"The digital interference caused a significant drop in the network's performance."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though the broadcast signal was strong, we experienced digital interference because a nearby microwave oven was in use. |
Mặc dù tín hiệu phát sóng mạnh, chúng tôi vẫn gặp phải nhiễu kỹ thuật số vì lò vi sóng gần đó đang được sử dụng. |
| Phủ định | Unless the shielding is improved, we won't eliminate digital interference, even if we upgrade the transmitter. |
Trừ khi khả năng che chắn được cải thiện, chúng ta sẽ không loại bỏ được nhiễu kỹ thuật số, ngay cả khi chúng ta nâng cấp bộ phát. |
| Nghi vấn | Since the router is new, could digital interference be caused by something other than faulty hardware? |
Vì bộ định tuyến còn mới, liệu nhiễu kỹ thuật số có thể do thứ gì khác gây ra chứ không phải do phần cứng bị lỗi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital interference".
