(Top Banner Ad)
favorably situated
B2
Tính từ B2 Tổng quát

favorably situated

Nghĩa tiếng Việt

có vị trí thuận lợi ở vị trí đắc địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located or placed in a position or environment that is advantageous or beneficial.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc được đặt ở một vị trí hoặc môi trường có lợi hoặc mang lại lợi ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is favorably situated near the river, which provides water and transportation."

    "Thị trấn có vị trí thuận lợi gần sông, nơi cung cấp nước và giao thông."

  • "The new factory is favorably situated near the highway, facilitating transportation."

    "Nhà máy mới có vị trí thuận lợi gần đường cao tốc, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển."

  • "The business is favorably situated to take advantage of the growing market."

    "Doanh nghiệp có vị trí thuận lợi để tận dụng lợi thế của thị trường đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, sự ủng hộ
Verb favor ưu ái, ủng hộ
Adjective favorable thuận lợi, có lợi
Noun favoritism sự thiên vị
Noun favorite người/vật yêu thích
Adjective favorite được yêu thích nhất
Noun situation vị trí, tình huống
Noun site địa điểm, khu đất
Verb situate đặt, định vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favere
Latin
favor
Old French
favorable
English
favorable
English
favorably
Latin
situs
Medieval Latin
situare
English
situate
English
situated

Nguồn gốc của 'favorably'

Từ 'favorably' (một cách thuận lợi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'favere', có nghĩa là 'ủng hộ' hoặc 'có thiện chí'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng khi một điều gì đó 'favorably' xảy ra, nó diễn ra theo một cách được ủng hộ hoặc mang lại lợi ích.

Nguồn gốc của 'situated'

Từ 'situated' (nằm ở, được đặt ở) có gốc từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'chỗ'. Nó mô tả việc một vật thể hoặc người được đặt ở một địa điểm cụ thể. Khi ghép với 'favorably', nó tạo nên ý nghĩa 'nằm ở vị trí thuận lợi'.

Usage Note

Cụm từ 'favorably situated' nhấn mạnh lợi thế về mặt vị trí, địa điểm hoặc hoàn cảnh. Nó thường được sử dụng để mô tả một đối tượng hoặc thực thể được hưởng lợi từ môi trường xung quanh hoặc vị trí của nó. Nó ngụ ý một lợi thế khách quan, không đơn thuần là cảm nhận chủ quan.

Prepositions

for

'Favorably situated for' được dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích cụ thể mà vị trí mang lại. Ví dụ: 'The hotel is favorably situated for accessing the city center' (Khách sạn có vị trí thuận lợi để tiếp cận trung tâm thành phố).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + be favorably situated
  • house The house is favorably situated near the park.
    (Ngôi nhà nằm ở vị trí thuận lợi gần công viên.)
  • office Our new office is favorably situated in the city center.
    (Văn phòng mới của chúng tôi nằm ở vị trí thuận lợi tại trung tâm thành phố.)
  • store The store is favorably situated to attract many customers.
    (Cửa hàng nằm ở vị trí thuận lợi để thu hút nhiều khách hàng.)
  • hotel The hotel is favorably situated with ocean views.
    (Khách sạn nằm ở vị trí thuận lợi với tầm nhìn ra biển.)
Động từ + favorably situated
  • find oneself He found himself favorably situated to observe the event.
    (Anh ấy thấy mình ở một vị trí thuận lợi để quan sát sự kiện.)
  • be The company is favorably situated for future growth.
    (Công ty đang ở một vị trí thuận lợi cho sự phát triển trong tương lai.)
  • place The fort was favorably situated on a hill.
    (Pháo đài được đặt ở vị trí thuận lợi trên một ngọn đồi.)

Idioms

  • to be favorably situated for success

    Ở vị trí thuận lợi để thành công; có điều kiện tốt để đạt được thành công.

    "With her excellent education and networking, she is favorably situated for success in her career."

    (Với nền giáo dục xuất sắc và khả năng kết nối, cô ấy đang ở một vị trí thuận lợi để thành công trong sự nghiệp.)

  • to find oneself favorably situated

    Thấy mình ở một vị trí may mắn hoặc có lợi; vô tình có được điều kiện tốt.

    "After the merger, many employees found themselves favorably situated with better benefits."

    (Sau cuộc sáp nhập, nhiều nhân viên thấy mình ở vị trí thuận lợi hơn với các phúc lợi tốt hơn.)

  • a favorably situated property

    Một bất động sản nằm ở vị trí đắc địa, có nhiều lợi thế.

    "The real estate agent emphasized that it was a favorably situated property, close to schools and public transport."

    (Nhà môi giới bất động sản nhấn mạnh rằng đó là một bất động sản có vị trí thuận lợi, gần trường học và phương tiện giao thông công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favorably situated

Tính từ
Lật mặt

Nằm ở hoặc được đặt ở một vị trí hoặc môi trường có lợi hoặc mang lại lợi ích.

"The town is favorably situated near the river, which provides water and transportation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new highway is completed, the town will have been favorably situated for trade and tourism.
Khi đường cao tốc mới hoàn thành, thị trấn sẽ được định vị thuận lợi cho thương mại và du lịch.
Phủ định
By next year, the company won't have been favorably situated in the market if it doesn't adapt to the changing trends.
Đến năm sau, công ty sẽ không được định vị thuận lợi trên thị trường nếu không thích ứng với các xu hướng đang thay đổi.
Nghi vấn
Will the new resort have been favorably situated for attracting international visitors by the time it opens?
Liệu khu nghỉ dưỡng mới có được định vị thuận lợi để thu hút du khách quốc tế vào thời điểm khai trương không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my company were more favorably situated in the market; we could attract more investors.
Tôi ước công ty của tôi có vị thế thuận lợi hơn trên thị trường; chúng ta có thể thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
Phủ định
If only the new building weren't so favorably situated near the airport; the noise is terrible.
Giá như tòa nhà mới không nằm ở vị trí thuận lợi gần sân bay như vậy; tiếng ồn thật kinh khủng.
Nghi vấn
Do you wish your office was more favorably situated in relation to public transport?
Bạn có ước văn phòng của bạn có vị trí thuận lợi hơn so với giao thông công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorably situated".

Tầm quan trọng của 'Vị trí'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và bất động sản, cụm từ 'location, location, location' (vị trí, vị trí, vị trí) nhấn mạnh tầm quan trọng tối cao của địa điểm. 'Favorably situated' phản ánh ý tưởng này, cho rằng việc một người hay một vật nằm ở một vị trí tốt có thể mang lại lợi thế lớn, tạo ra cơ hội và ảnh hưởng trực tiếp đến thành công hoặc giá trị.

May mắn và Cơ hội

Khái niệm 'favorably situated' thường gắn liền với may mắn và cơ hội. Ai đó 'favorably situated' có thể được xem là đã 'đúng người đúng thời điểm, đúng chỗ', có nghĩa là họ có lợi thế từ hoàn cảnh hoặc môi trường xung quanh mình. Điều này thường được coi là một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công, bên cạnh nỗ lực cá nhân.