disaster kit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of essential items needed for survival in the event of a natural or man-made disaster.
Vietnamese Meaning
Một bộ sưu tập các vật dụng thiết yếu cần thiết để sinh tồn trong trường hợp xảy ra thảm họa tự nhiên hoặc do con người gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every household should have a well-stocked disaster kit."
"Mỗi hộ gia đình nên có một bộ dụng cụ cứu trợ thảm họa được trang bị đầy đủ."
-
"The disaster kit contained enough food and water for three days."
"Bộ dụng cụ cứu trợ thảm họa chứa đủ thức ăn và nước uống cho ba ngày."
-
"We practiced using the items in our disaster kit during the safety drill."
"Chúng tôi đã thực hành sử dụng các vật dụng trong bộ dụng cụ cứu trợ thảm họa của mình trong buổi diễn tập an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | disastrous | tai họa, thảm khốc |
| Adverb | disastrously | một cách tai họa, thảm khốc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bộ dụng cụ này thường bao gồm nước uống, thực phẩm không dễ hỏng, bộ sơ cứu, đèn pin, radio chạy bằng pin và các vật dụng quan trọng khác. Mục đích là để giúp mọi người tự túc trong vài ngày đầu sau thảm họa, khi nguồn cung cấp từ bên ngoài có thể bị hạn chế.
Prepositions
Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng: 'a disaster kit for earthquakes'. Dùng 'in' để chỉ vị trí của bộ dụng cụ: 'keep a disaster kit in your car'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic disaster kit (bộ dụng cụ khẩn cấp cơ bản)
-
essential essential disaster kit (bộ dụng cụ khẩn cấp thiết yếu)
-
emergency emergency disaster kit (bộ dụng cụ khẩn cấp)
-
survival survival disaster kit (bộ dụng cụ sinh tồn khi thảm họa)
-
well-stocked well-stocked disaster kit (bộ dụng cụ khẩn cấp được chuẩn bị đầy đủ)
-
portable portable disaster kit (bộ dụng cụ khẩn cấp di động)
-
comprehensive comprehensive disaster kit (bộ dụng cụ khẩn cấp toàn diện)
-
prepare prepare a disaster kit (chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp)
-
assemble assemble a disaster kit (lắp ráp/tập hợp một bộ dụng cụ khẩn cấp)
-
pack pack a disaster kit (đóng gói/chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp)
-
keep keep a disaster kit (giữ/để một bộ dụng cụ khẩn cấp)
-
check check your disaster kit (kiểm tra bộ dụng cụ khẩn cấp của bạn)
-
update update your disaster kit (cập nhật bộ dụng cụ khẩn cấp của bạn)
-
grab grab your disaster kit (chộp/lấy nhanh bộ dụng cụ khẩn cấp của bạn)
-
home home disaster kit (bộ dụng cụ khẩn cấp tại nhà)
-
car car disaster kit (bộ dụng cụ khẩn cấp trên ô tô)
-
office office disaster kit (bộ dụng cụ khẩn cấp tại văn phòng)
Idioms
-
put together a disaster kit
chuẩn bị/lắp ráp một bộ dụng cụ khẩn cấp
"It's crucial to put together a disaster kit before hurricane season starts."
(Điều quan trọng là phải chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp trước khi mùa bão bắt đầu.)
-
have a disaster kit ready
có sẵn một bộ dụng cụ khẩn cấp
"Every household should have a disaster kit ready for emergencies."
(Mỗi hộ gia đình nên có sẵn một bộ dụng cụ khẩn cấp cho các tình huống khẩn cấp.)
-
grab your disaster kit and go
chộp lấy bộ dụng cụ khẩn cấp và rời đi
"If you hear the evacuation order, just grab your disaster kit and go."
(Nếu bạn nghe lệnh sơ tán, hãy cứ chộp lấy bộ dụng cụ khẩn cấp và đi ngay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disaster kit
nounMột bộ sưu tập các vật dụng thiết yếu cần thiết để sinh tồn trong trường hợp xảy ra thảm họa tự nhiên hoặc do con người gây ra.
"Every household should have a well-stocked disaster kit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disaster kit".
