(Top Banner Ad)
disaster kit
B1
noun B1 Ứng phó khẩn cấp và An toàn

disaster kit

UK: /dɪˈzɑːstər kɪt/ • US: /dɪˈzæstər kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ dụng cụ cứu trợ thảm họa bộ đồ dùng khẩn cấp hành trang ứng phó thiên tai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of essential items needed for survival in the event of a natural or man-made disaster.

Vietnamese Meaning

Một bộ sưu tập các vật dụng thiết yếu cần thiết để sinh tồn trong trường hợp xảy ra thảm họa tự nhiên hoặc do con người gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every household should have a well-stocked disaster kit."

    "Mỗi hộ gia đình nên có một bộ dụng cụ cứu trợ thảm họa được trang bị đầy đủ."

  • "The disaster kit contained enough food and water for three days."

    "Bộ dụng cụ cứu trợ thảm họa chứa đủ thức ăn và nước uống cho ba ngày."

  • "We practiced using the items in our disaster kit during the safety drill."

    "Chúng tôi đã thực hành sử dụng các vật dụng trong bộ dụng cụ cứu trợ thảm họa của mình trong buổi diễn tập an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective disastrous tai họa, thảm khốc
Adverb disastrously một cách tai họa, thảm khốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ứng phó khẩn cấp và An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
dys- (bad) + astēr (star)
Latin
disastrum
Old French
désastre
English
disaster
Middle English
kyt / kitte (small tub, collection of articles)
English
kit (a set of articles or equipment)
Modern English
disaster kit (compound phrase)

Nguồn gốc từ 'Disaster' - Sao xấu định mệnh

Từ "disaster" có một nguồn gốc khá thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ, với "dys-" nghĩa là "xấu" hoặc "khó khăn" và "astēr" nghĩa là "ngôi sao". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa "sao xấu" hay "vận rủi do các vì sao gây ra". Người xưa tin rằng các sự kiện tồi tệ xảy ra là do sự sắp đặt của các vì sao không may mắn. Về phần "kit", từ này ban đầu trong tiếng Anh cổ chỉ một loại thùng nhỏ, sau đó phát triển thành nghĩa "một bộ dụng cụ" hoặc "tập hợp các vật dụng cần thiết". Vì vậy, "disaster kit" là "bộ dụng cụ dành cho tình huống sao xấu", hay nói cách khác là bộ dụng cụ cần thiết khi xảy ra thảm họa.

Usage Note

Bộ dụng cụ này thường bao gồm nước uống, thực phẩm không dễ hỏng, bộ sơ cứu, đèn pin, radio chạy bằng pin và các vật dụng quan trọng khác. Mục đích là để giúp mọi người tự túc trong vài ngày đầu sau thảm họa, khi nguồn cung cấp từ bên ngoài có thể bị hạn chế.

Prepositions

for in

Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng: 'a disaster kit for earthquakes'. Dùng 'in' để chỉ vị trí của bộ dụng cụ: 'keep a disaster kit in your car'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disaster kit
  • basic basic disaster kit
    (bộ dụng cụ khẩn cấp cơ bản)
  • essential essential disaster kit
    (bộ dụng cụ khẩn cấp thiết yếu)
  • emergency emergency disaster kit
    (bộ dụng cụ khẩn cấp)
  • survival survival disaster kit
    (bộ dụng cụ sinh tồn khi thảm họa)
  • well-stocked well-stocked disaster kit
    (bộ dụng cụ khẩn cấp được chuẩn bị đầy đủ)
  • portable portable disaster kit
    (bộ dụng cụ khẩn cấp di động)
  • comprehensive comprehensive disaster kit
    (bộ dụng cụ khẩn cấp toàn diện)
Verb + disaster kit
  • prepare prepare a disaster kit
    (chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp)
  • assemble assemble a disaster kit
    (lắp ráp/tập hợp một bộ dụng cụ khẩn cấp)
  • pack pack a disaster kit
    (đóng gói/chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp)
  • keep keep a disaster kit
    (giữ/để một bộ dụng cụ khẩn cấp)
  • check check your disaster kit
    (kiểm tra bộ dụng cụ khẩn cấp của bạn)
  • update update your disaster kit
    (cập nhật bộ dụng cụ khẩn cấp của bạn)
  • grab grab your disaster kit
    (chộp/lấy nhanh bộ dụng cụ khẩn cấp của bạn)
Noun + disaster kit (type of kit)
  • home home disaster kit
    (bộ dụng cụ khẩn cấp tại nhà)
  • car car disaster kit
    (bộ dụng cụ khẩn cấp trên ô tô)
  • office office disaster kit
    (bộ dụng cụ khẩn cấp tại văn phòng)

Idioms

  • put together a disaster kit

    chuẩn bị/lắp ráp một bộ dụng cụ khẩn cấp

    "It's crucial to put together a disaster kit before hurricane season starts."

    (Điều quan trọng là phải chuẩn bị một bộ dụng cụ khẩn cấp trước khi mùa bão bắt đầu.)

  • have a disaster kit ready

    có sẵn một bộ dụng cụ khẩn cấp

    "Every household should have a disaster kit ready for emergencies."

    (Mỗi hộ gia đình nên có sẵn một bộ dụng cụ khẩn cấp cho các tình huống khẩn cấp.)

  • grab your disaster kit and go

    chộp lấy bộ dụng cụ khẩn cấp và rời đi

    "If you hear the evacuation order, just grab your disaster kit and go."

    (Nếu bạn nghe lệnh sơ tán, hãy cứ chộp lấy bộ dụng cụ khẩn cấp và đi ngay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disaster kit

noun
Lật mặt

Một bộ sưu tập các vật dụng thiết yếu cần thiết để sinh tồn trong trường hợp xảy ra thảm họa tự nhiên hoặc do con người gây ra.

"Every household should have a well-stocked disaster kit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disaster kit".

Văn hóa chuẩn bị ứng phó thảm họa

Tại nhiều quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, Úc, việc chuẩn bị một "disaster kit" không chỉ là khuyến nghị mà còn là một phần của văn hóa ứng phó thảm họa quốc gia. Các cơ quan như FEMA (Cơ quan Quản lý Tình trạng Khẩn cấp Liên bang) ở Mỹ thường xuyên cung cấp hướng dẫn chi tiết về những gì nên có trong bộ dụng cụ này, từ nước uống, thực phẩm dự trữ, đèn pin, đến radio chạy bằng pin và các loại thuốc men cần thiết. Mục tiêu là giúp mỗi cá nhân và gia đình tự chủ trong ít nhất 72 giờ đầu sau thảm họa, khi lực lượng cứu hộ có thể chưa tiếp cận được ngay.

"Go-Bag" và tầm quan trọng của sự sẵn sàng

Khái niệm "disaster kit" thường gắn liền với "go-bag" hay "bug-out bag" – một chiếc túi đã được chuẩn bị sẵn sàng chứa các vật dụng thiết yếu mà bạn có thể nhanh chóng mang theo khi phải sơ tán khẩn cấp. Điều này phản ánh tư duy "tự cứu mình trước khi trời cứu", nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động chuẩn bị và sẵn sàng đối phó với mọi tình huống bất ngờ, từ thiên tai đến các sự kiện khẩn cấp khác, giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội sống sót.