(Top Banner Ad)
disclosing information
C1
Động từ (phân từ hiện tại) C1 Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

disclosing information

UK: /dɪˈskləʊzɪŋ ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /dɪˈskloʊzɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiết lộ thông tin công khai thông tin bật mí thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Revealing or making information known.

Vietnamese Meaning

Tiết lộ hoặc làm cho thông tin được biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is accused of disclosing information about its new product before its official launch."

    "Công ty bị cáo buộc tiết lộ thông tin về sản phẩm mới của mình trước khi ra mắt chính thức."

  • "Disclosing information to unauthorized parties is a serious breach of security."

    "Việc tiết lộ thông tin cho các bên không được ủy quyền là một vi phạm nghiêm trọng về bảo mật."

  • "Regulations require disclosing information about potential risks to investors."

    "Các quy định yêu cầu tiết lộ thông tin về các rủi ro tiềm ẩn cho nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disclose tiết lộ, để lộ
Noun disclosure sự tiết lộ, thông tin được tiết lộ
Noun discloser người tiết lộ thông tin
Noun information thông tin, dữ liệu
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative giàu thông tin, mang tính thông tin
Noun informer người cung cấp thông tin (thường là người tố giác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
claudere
Old French
clore
English
close
English
dis-
English
disclose
Latin
informare
Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacion
English
information

Nguồn gốc của 'Disclose'

Từ 'disclose' (tiết lộ) có nghĩa đen là 'mở ra'. Nó bắt nguồn từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không', 'ngược lại') và từ 'close' (nghĩa là 'đóng'). Từ 'close' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'claudere' và tiếng Pháp cổ 'clore', đều có nghĩa là 'đóng, khóa lại'. Như vậy, 'disclose' ban đầu mang ý nghĩa 'mở khóa, mở ra' để lộ thứ gì đó đã bị đóng hoặc che giấu.

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' (thông tin) xuất phát từ tiếng Latin 'informare', có nghĩa là 'hình thành, định hình' hoặc 'hướng dẫn, mô tả'. Sau đó, nó phát triển thành 'informatio' (sự hình thành, ý tưởng) trong tiếng Latin và 'informacion' trong tiếng Pháp cổ. Đến tiếng Anh, 'information' mang ý nghĩa là dữ liệu hoặc kiến thức được cung cấp để hình thành sự hiểu biết hoặc nhận thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc công nghệ thông tin, nơi việc công bố thông tin là một hành động chính thức hoặc có hậu quả pháp lý. Nó mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn so với các từ như 'telling' hoặc 'sharing'.
Khi được sử dụng như một danh từ (dưới dạng gerund), nó nhấn mạnh vào hành động tiết lộ thông tin. Thường đi kèm với động từ chỉ hành động như 'prevent', 'require', 'involve'.

Prepositions

about to

Disclosing information *about* something: tiết lộ thông tin *về* điều gì đó (ví dụ: Disclosing information about the company's financial status). Disclosing information *to* someone: tiết lộ thông tin *cho* ai đó (ví dụ: Disclosing information to the authorities).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + disclosing information
  • avoid avoid disclosing information
    (tránh tiết lộ thông tin)
  • prevent prevent disclosing information
    (ngăn chặn việc tiết lộ thông tin)
  • prohibit prohibit disclosing information
    (cấm tiết lộ thông tin)
  • risk risk disclosing information
    (có nguy cơ tiết lộ thông tin)
Tính từ + disclosing information (mô tả hành động)
  • unauthorized unauthorized disclosing information
    (sự tiết lộ thông tin trái phép)
  • voluntary voluntary disclosing information
    (sự tiết lộ thông tin tự nguyện)
  • accidental accidental disclosing information
    (sự tiết lộ thông tin vô tình)
Danh từ/Cụm từ + disclosing information
  • rules on rules on disclosing information
    (các quy tắc về việc tiết lộ thông tin)
  • policy on policy on disclosing information
    (chính sách về việc tiết lộ thông tin)
  • impact of impact of disclosing information
    (tác động của việc tiết lộ thông tin)

Idioms

  • In the public interest to disclose information

    Vì lợi ích công chúng khi tiết lộ thông tin

    "The newspaper argued it was in the public interest to disclose information about the scandal."

    (Tờ báo lập luận rằng việc tiết lộ thông tin về vụ bê bối là vì lợi ích công chúng.)

  • Breach of confidentiality by disclosing information

    Vi phạm bảo mật bằng việc tiết lộ thông tin

    "Disclosing patient data without consent is a serious breach of confidentiality."

    (Việc tiết lộ dữ liệu bệnh nhân mà không có sự đồng ý là một hành vi vi phạm nghiêm trọng quy tắc bảo mật.)

  • Duty to disclose information

    Nghĩa vụ phải tiết lộ thông tin

    "The company has a legal duty to disclose information about its financial performance."

    (Công ty có nghĩa vụ pháp lý phải tiết lộ thông tin về hiệu suất tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disclosing information

Động từ (phân từ hiện tại)
Lật mặt

Tiết lộ hoặc làm cho thông tin được biết đến.

"The company is accused of disclosing information about its new product before its official launch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disclosing information".

Quyền riêng tư và Sự minh bạch

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một sự cân bằng tinh tế giữa quyền riêng tư cá nhân và nhu cầu về sự minh bạch, đặc biệt đối với các nhân vật của công chúng hoặc các tập đoàn lớn. Việc tiết lộ thông tin cá nhân có thể bị coi là xâm phạm quyền riêng tư, nhưng việc chính phủ hoặc công ty che giấu thông tin quan trọng lại bị coi là thiếu minh bạch và có thể gây hại cho công chúng.

Luật bảo vệ dữ liệu và Quyền được biết

Các luật bảo vệ dữ liệu như GDPR ở châu Âu đã tạo ra các quy định chặt chẽ về cách thức thu thập, lưu trữ và tiết lộ thông tin cá nhân. Đồng thời, có khái niệm 'Quyền được biết' (Right to Know) thúc đẩy việc các cơ quan công quyền phải cung cấp thông tin cho công dân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết lộ thông tin để duy trì một xã hội dân chủ và có trách nhiệm.