(Top Banner Ad)
releasing information
B2
Verb (gerund) B2 Truyền thông, Luật pháp, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

releasing information

UK: /rɪˈliːsɪŋ ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /rɪˈliːsɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

công bố thông tin phát hành thông tin cung cấp thông tin ra bên ngoài tiết lộ thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making information available or public.

Vietnamese Meaning

Hành động công bố hoặc phổ biến thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is releasing information about its new product line next week."

    "Công ty sẽ công bố thông tin về dòng sản phẩm mới vào tuần tới."

  • "The government is under pressure to release information about the investigation."

    "Chính phủ đang chịu áp lực phải công bố thông tin về cuộc điều tra."

  • "The hospital released information about the patient's condition with the family's consent."

    "Bệnh viện đã công bố thông tin về tình trạng của bệnh nhân với sự đồng ý của gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun release Sự phát hành, sự giải thoát
Verb release Phát hành, giải thoát, công bố
Adjective released Đã được phát hành/công bố; đã được giải thoát
Noun information Thông tin
Verb inform Thông báo, báo tin
Adjective informative Giàu thông tin, mang tính thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Luật pháp, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)leg-
Latin
relaxare
Old French
relaissier
English
release
Latin
informatio
Old French
informacion
English
information

Nguồn gốc của 'Release'

Từ 'release' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng, làm giảm căng thẳng'. Qua tiếng Pháp cổ 'relaissier', nó phát triển thành nghĩa 'buông bỏ, giải thoát'. Ngày nay, ngoài việc giải phóng vật chất hoặc con người, nó còn dùng để chỉ hành động công bố hoặc phát hành thông tin, sản phẩm.

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informatio', mang ý nghĩa 'sự định hình, phác thảo' hoặc 'ý tưởng, khái niệm'. Nó liên quan đến việc truyền đạt kiến thức để định hình hiểu biết. Qua tiếng Pháp cổ 'informacion', từ này đã trở thành 'thông tin' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ dữ liệu hoặc sự kiện được truyền tải.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tin chính thức được cung cấp cho công chúng, giới truyền thông hoặc các bên liên quan khác. 'Releasing' nhấn mạnh hành động chủ động và có kiểm soát trong việc tiết lộ thông tin. Khác với 'giving information' (đưa thông tin) mang tính chung chung hơn, 'releasing information' mang tính chính thức và có chủ đích hơn.

Prepositions

to for on

- 'releasing information to': chỉ đối tượng nhận thông tin. Ví dụ: 'releasing information to the press'.
- 'releasing information for': chỉ mục đích của việc công bố thông tin. Ví dụ: 'releasing information for public awareness'.
- 'releasing information on': chỉ chủ đề hoặc nội dung của thông tin. Ví dụ: 'releasing information on the new product'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm 'releasing information'
  • avoid avoid releasing information
    (tránh công bố thông tin)
  • authorize authorize releasing information
    (cho phép công bố thông tin)
  • prohibit prohibit releasing information
    (nghiêm cấm công bố thông tin)
  • delay delay releasing information
    (trì hoãn công bố thông tin)
  • consider consider releasing information
    (cân nhắc công bố thông tin)
Tính từ mô tả thông tin được công bố
  • sensitive releasing sensitive information
    (công bố thông tin nhạy cảm)
  • confidential releasing confidential information
    (công bố thông tin mật)
  • personal releasing personal information
    (công bố thông tin cá nhân)
  • classified releasing classified information
    (công bố thông tin tuyệt mật)
  • public releasing public information
    (công bố thông tin công khai)
Cụm danh từ liên quan đến 'releasing information'
  • guidelines guidelines for releasing information
    (hướng dẫn công bố thông tin)
  • policy policy on releasing information
    (chính sách về công bố thông tin)

Idioms

  • unauthorized releasing of information

    Việc công bố thông tin trái phép

    "The company warned employees against the unauthorized releasing of information to competitors."

    (Công ty cảnh báo nhân viên không được công bố thông tin trái phép cho đối thủ cạnh tranh.)

  • controlled releasing of information

    Việc công bố thông tin có kiểm soát

    "The government is considering a controlled releasing of information regarding the investigation."

    (Chính phủ đang cân nhắc việc công bố thông tin có kiểm soát liên quan đến cuộc điều tra.)

  • protocol for releasing information

    Quy trình/nghi thức công bố thông tin

    "There is a strict protocol for releasing information to the press during a crisis."

    (Có một quy trình nghiêm ngặt để công bố thông tin cho báo chí trong thời kỳ khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

releasing information

Verb (gerund)
Lật mặt

Hành động công bố hoặc phổ biến thông tin.

"The company is releasing information about its new product line next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Release the information now!
Hãy công bố thông tin ngay bây giờ!
Phủ định
Don't release the information yet.
Đừng công bố thông tin vội.
Nghi vấn
Please release the information as soon as possible.
Vui lòng công bố thông tin càng sớm càng tốt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "releasing information".

Quyền riêng tư và Bảo vệ dữ liệu

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc công bố thông tin cá nhân được quản lý chặt chẽ bởi các luật như GDPR (Châu Âu) hoặc HIPAA (Mỹ). Điều này phản ánh giá trị xã hội mạnh mẽ về quyền riêng tư cá nhân và bảo vệ dữ liệu, trong đó việc công bố thông tin trái phép có thể bị xử phạt nặng.

Đạo luật Tự do Thông tin (FOIA)

Nhiều nền dân chủ phương Tây có Đạo luật Tự do Thông tin, cho phép công dân yêu cầu các cơ quan công quyền công bố thông tin. Khái niệm này củng cố tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ, đối lập với các nền văn hóa mà thông tin chính phủ ít được tiếp cận hơn.