(Top Banner Ad)
discomposure
C1
noun C1 Tâm lý học, Cảm xúc

discomposure

UK: /ˌdɪskəmˈpəʊʒər/ • US: /ˌdɪskəmˈpoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

sự bối rối sự mất bình tĩnh sự xáo trộn tinh thần tình trạng hoang mang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of being disturbed, agitated, or lacking composure; a loss of calmness or self-possession.

Vietnamese Meaning

Sự mất bình tĩnh, sự bối rối, sự xáo trộn tinh thần; thiếu sự tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unexpected question caused her considerable discomposure."

    "Câu hỏi bất ngờ đã gây ra sự bối rối đáng kể cho cô ấy."

  • "He tried to hide his discomposure, but his trembling hands betrayed him."

    "Anh cố gắng che giấu sự bối rối của mình, nhưng đôi tay run rẩy đã phản bội anh."

  • "The sudden announcement caused widespread discomposure among the staff."

    "Thông báo đột ngột đã gây ra sự xáo trộn tinh thần lan rộng trong đội ngũ nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discompose làm cho ai đó bối rối, mất bình tĩnh
Adjective discomposed bị bối rối, mất bình tĩnh
Adjective discomposing gây bối rối, làm mất bình tĩnh
Noun composure sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Verb compose sắp đặt, sáng tác; giữ bình tĩnh
Adjective composed bình tĩnh, điềm tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere
Old French
composure
English
composure
English
dis- + composure

Nguồn gốc sự bất an

Từ 'discomposure' là sự kết hợp của tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không', 'ngược lại') và danh từ 'composure' (sự bình tĩnh, điềm tĩnh). 'Composure' lại có gốc từ động từ 'componere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sắp xếp lại' hoặc 'đặt cùng nhau'. Như vậy, 'discomposure' mang ý nghĩa 'không sắp xếp được', 'mất đi sự sắp xếp', từ đó diễn tả trạng thái bối rối, mất bình tĩnh, không thoải mái.

Usage Note

Discomposure chỉ trạng thái mất đi sự điềm tĩnh và tự chủ, thường do một sự kiện bất ngờ, khó chịu hoặc gây sốc gây ra. Nó mạnh hơn sự lo lắng thông thường (anxiety) và yếu hơn sự hoảng loạn (panic). Từ này nhấn mạnh sự xáo trộn bên trong và thường biểu hiện ra bên ngoài thông qua hành vi hoặc lời nói.

Prepositions

under in at

Ví dụ: 'under discomposure' (trong trạng thái mất bình tĩnh do một tác động cụ thể), 'in a state of discomposure' (trong trạng thái mất bình tĩnh chung), 'at the discomposure' (nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp gây ra sự mất bình tĩnh). Tuy nhiên, việc sử dụng giới từ với 'discomposure' không quá phổ biến. Thường người ta sẽ dùng cấu trúc như 'cause discomposure', 'feel discomposure', 'show discomposure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional phrases
  • in in discomposure
    (trong trạng thái bối rối)
  • with with discomposure
    (với sự bối rối)

Idioms

  • betray one's discomposure

    để lộ sự bối rối/mất bình tĩnh của mình (dù cố giấu)

    "Despite his efforts to remain calm, his trembling hands betrayed his discomposure."

    (Dù cố gắng giữ bình tĩnh, đôi tay run rẩy của anh ấy đã để lộ sự bối rối.)

  • a state of discomposure

    một trạng thái bối rối, mất bình tĩnh

    "She found herself in a state of discomposure after the unexpected news."

    (Cô ấy thấy mình trong trạng thái bối rối sau tin tức bất ngờ.)

  • overcome discomposure

    vượt qua sự bối rối

    "He took a deep breath to overcome his discomposure before speaking."

    (Anh ấy hít một hơi thật sâu để vượt qua sự bối rối trước khi nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discomposure

noun
Lật mặt

Sự mất bình tĩnh, sự bối rối, sự xáo trộn tinh thần; thiếu sự tự chủ.

"The unexpected question caused her considerable discomposure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't practiced meditation regularly, her discomposure would be obvious during the challenging presentation.
Nếu cô ấy không luyện tập thiền định thường xuyên, sự mất bình tĩnh của cô ấy đã trở nên rõ ràng trong suốt bài thuyết trình khó khăn.
Phủ định
If he were more confident, the unexpected question wouldn't have caused such discomposure.
Nếu anh ấy tự tin hơn, câu hỏi bất ngờ đã không gây ra sự mất bình tĩnh đến vậy.
Nghi vấn
If they had known about the power outage, would their discomposure be as noticeable now?
Nếu họ đã biết về sự cố mất điện, liệu sự mất bình tĩnh của họ có thể nhận thấy rõ như bây giờ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practiced meditation daily, she wouldn't experience such discomposure during stressful situations.
Nếu cô ấy luyện tập thiền hàng ngày, cô ấy sẽ không trải qua sự bối rối như vậy trong những tình huống căng thẳng.
Phủ định
If he weren't so prone to discomposure, he could have delivered a more confident speech.
Nếu anh ấy không dễ bị bối rối như vậy, anh ấy có thể đã có một bài phát biểu tự tin hơn.
Nghi vấn
Would he maintain his composure if he faced such criticism?
Liệu anh ấy có giữ được bình tĩnh nếu anh ấy đối mặt với những lời chỉ trích như vậy không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation starts, the speaker will have overcome his initial discomposure.
Trước khi bài thuyết trình bắt đầu, diễn giả sẽ vượt qua được sự bối rối ban đầu của mình.
Phủ định
She won't have shown any discomposure, even after facing such intense scrutiny.
Cô ấy sẽ không thể hiện bất kỳ sự bối rối nào, ngay cả sau khi đối mặt với sự săm soi gay gắt như vậy.
Nghi vấn
Will he have betrayed any discomposure during the negotiation?
Liệu anh ấy có để lộ bất kỳ sự bối rối nào trong suốt cuộc đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discomposure".

Tầm quan trọng của sự điềm tĩnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc các buổi gặp mặt trang trọng, việc giữ 'composure' (sự điềm tĩnh) được coi là một phẩm chất đáng giá. Thể hiện 'discomposure' (sự bối rối, mất bình tĩnh) có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu khả năng kiểm soát cảm xúc, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng. Khả năng duy trì sự bình tĩnh dưới áp lực thường được xem là dấu hiệu của sự tự tin và năng lực.

Ngôn ngữ cơ thể và sự bối rối

Sự bối rối (discomposure) thường được thể hiện qua ngôn ngữ cơ thể, như cử động tay không yên, ánh mắt lảng tránh, hoặc biểu hiện căng thẳng trên khuôn mặt. Trong giao tiếp xã hội phương Tây, việc nhận biết và kiểm soát các dấu hiệu này là quan trọng. Ví dụ, trong một buổi phỏng vấn hoặc thuyết trình, việc giữ thái độ điềm tĩnh và tự tin, tránh các biểu hiện bối rối, có thể tạo ấn tượng tốt hơn rất nhiều.