language analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of examining language, including its sounds, words, and grammar, in order to understand its structure and meaning.
Vietnamese Meaning
Quá trình phân tích ngôn ngữ, bao gồm âm thanh, từ ngữ và ngữ pháp, để hiểu cấu trúc và ý nghĩa của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researcher conducted a language analysis of the political speech."
"Nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích ngôn ngữ của bài phát biểu chính trị."
-
"Language analysis is crucial for understanding the nuances of communication."
"Phân tích ngôn ngữ là rất quan trọng để hiểu các sắc thái của giao tiếp."
-
"The software performs language analysis to detect sentiment in social media posts."
"Phần mềm thực hiện phân tích ngôn ngữ để phát hiện cảm xúc trong các bài đăng trên mạng xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phân tích ngôn ngữ là một thuật ngữ rộng, bao gồm nhiều phương pháp và kỹ thuật khác nhau. Nó có thể được sử dụng để nghiên cứu một ngôn ngữ cụ thể, để so sánh các ngôn ngữ khác nhau, hoặc để phát triển các ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Khác với 'linguistic analysis' có thể nhấn mạnh khía cạnh lý thuyết ngôn ngữ hơn.
Prepositions
'Analysis of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được phân tích (ví dụ: analysis of a text). 'Analysis on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng khi nhấn mạnh phương pháp hoặc công cụ được sử dụng trong phân tích (ví dụ: analysis on corpus linguistics methods).
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed language analysis (phân tích ngôn ngữ chi tiết)
-
thorough language analysis (phân tích ngôn ngữ kỹ lưỡng)
-
computational language analysis (phân tích ngôn ngữ bằng máy tính)
-
conduct language analysis (tiến hành phân tích ngôn ngữ)
-
perform language analysis (thực hiện phân tích ngôn ngữ)
-
use language analysis (sử dụng phân tích ngôn ngữ)
Idioms
-
In language analysis
Trong lĩnh vực phân tích ngôn ngữ
"In language analysis, context is crucial for understanding meaning."
(Trong lĩnh vực phân tích ngôn ngữ, ngữ cảnh là yếu tố then chốt để hiểu ý nghĩa.)
-
Apply language analysis to
Áp dụng phân tích ngôn ngữ vào
"We can apply language analysis to social media posts to detect sentiment."
(Chúng ta có thể áp dụng phân tích ngôn ngữ vào các bài đăng trên mạng xã hội để phát hiện cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
language analysis
Danh từQuá trình phân tích ngôn ngữ, bao gồm âm thanh, từ ngữ và ngữ pháp, để hiểu cấu trúc và ý nghĩa của nó.
"The researcher conducted a language analysis of the political speech."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language analysis".
