(Top Banner Ad)
disease containment
C1
Danh từ C1 Y học/Sức khỏe cộng đồng

disease containment

UK: /dɪˈziːz kənˈteɪnmənt/ • US: /dɪˈziːz kənˈteɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát dịch bệnh ngăn chặn dịch bệnh khống chế dịch bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of preventing the spread of a disease within a specific area or population.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình ngăn chặn sự lây lan của một bệnh trong một khu vực hoặc quần thể cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective disease containment requires rapid identification and isolation of infected individuals."

    "Việc ngăn chặn dịch bệnh hiệu quả đòi hỏi việc xác định và cách ly nhanh chóng những người bị nhiễm bệnh."

  • "The government implemented strict measures for disease containment during the pandemic."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để ngăn chặn dịch bệnh trong suốt đại dịch."

  • "Disease containment strategies include contact tracing and widespread testing."

    "Các chiến lược ngăn chặn dịch bệnh bao gồm truy vết tiếp xúc và xét nghiệm trên diện rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disease bệnh tật, dịch bệnh
Adjective diseased bị bệnh, mắc bệnh
Verb contain chứa đựng, kiềm chế, ngăn chặn
Noun containment sự kiềm chế, sự ngăn chặn, sự bao vây
Noun container thùng chứa, vật chứa
Adjective contained được kiềm chế, được ngăn chặn

Synonyms

outbreak control (kiểm soát dịch bệnh)epidemic control (kiểm soát đại dịch)

Antonyms

disease spread (sự lây lan bệnh tật)disease propagation (sự phát tán bệnh tật)

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart) + iacere (to throw)
Old French
desaise (lack of ease)
Middle English
disese
English
disease
Latin
con- (together) + tenere (to hold)
Old French
contenir
Middle English
conteinen
English
contain + -ment
English
disease containment

Nguồn gốc từ 'Disease'

Từ 'disease' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desaise', có nghĩa là 'thiếu sự thoải mái' hoặc 'khó chịu'. Nó được tạo thành từ 'des-' (mang nghĩa 'xa rời', 'không') và 'aise' (nghĩa là 'thoải mái', 'dễ chịu'). Vì vậy, theo nghĩa đen, 'disease' là một trạng thái mà bạn không cảm thấy dễ chịu.

Nguồn gốc từ 'Containment'

Từ 'containment' được hình thành từ động từ 'contain' và hậu tố '-ment'. 'Contain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'continere', được tạo thành từ 'con-' (nghĩa là 'cùng với', 'chung') và 'tenere' (nghĩa là 'giữ'). Do đó, 'containment' có nghĩa là hành động giữ một thứ gì đó trong giới hạn hoặc ngăn chặn nó lây lan, theo nghĩa đen là 'giữ lại cùng nhau'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế công cộng và dịch tễ học để mô tả các biện pháp can thiệp được thiết kế để hạn chế sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm. Nó tập trung vào việc kiểm soát dịch bệnh ở nguồn và ngăn chặn sự lan rộng thêm.

Prepositions

of for

‘Of’ được sử dụng để chỉ đối tượng được ngăn chặn (ví dụ: disease containment of Ebola). ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích của việc ngăn chặn (ví dụ: disease containment for public safety).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disease containment
  • effective effective disease containment
    (ngăn chặn dịch bệnh hiệu quả)
  • strict strict disease containment
    (ngăn chặn dịch bệnh nghiêm ngặt)
  • rapid rapid disease containment
    (ngăn chặn dịch bệnh nhanh chóng)
  • successful successful disease containment
    (ngăn chặn dịch bệnh thành công)
Verb + disease containment
  • implement implement disease containment
    (thực hiện việc ngăn chặn dịch bệnh)
  • achieve achieve disease containment
    (đạt được việc ngăn chặn dịch bệnh)
  • ensure ensure disease containment
    (đảm bảo ngăn chặn dịch bệnh)
  • prioritize prioritize disease containment
    (ưu tiên ngăn chặn dịch bệnh)
Noun + for/of disease containment
  • measures measures for disease containment
    (các biện pháp ngăn chặn dịch bệnh)
  • efforts efforts for disease containment
    (những nỗ lực ngăn chặn dịch bệnh)
  • strategies strategies for disease containment
    (các chiến lược ngăn chặn dịch bệnh)

Idioms

  • Global disease containment efforts

    Những nỗ lực kiềm chế dịch bệnh toàn cầu

    "Global disease containment efforts require strong international cooperation."

    (Những nỗ lực kiềm chế dịch bệnh toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế mạnh mẽ.)

  • Public health disease containment

    Kiềm chế dịch bệnh trong y tế công cộng

    "Public health disease containment relies on early detection and rapid response."

    (Việc kiềm chế dịch bệnh trong y tế công cộng phụ thuộc vào việc phát hiện sớm và phản ứng nhanh chóng.)

  • Challenges in disease containment

    Những thách thức trong việc kiềm chế dịch bệnh

    "One of the biggest challenges in disease containment is misinformation."

    (Một trong những thách thức lớn nhất trong việc kiềm chế dịch bệnh là thông tin sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disease containment

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình ngăn chặn sự lây lan của một bệnh trong một khu vực hoặc quần thể cụ thể.

"Effective disease containment requires rapid identification and isolation of infected individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invests more in disease containment, we will be able to prevent future pandemics.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào việc ngăn chặn dịch bệnh, chúng ta sẽ có thể ngăn chặn các đại dịch trong tương lai.
Phủ định
If we don't prioritize disease containment, we will face severe economic consequences.
Nếu chúng ta không ưu tiên việc ngăn chặn dịch bệnh, chúng ta sẽ phải đối mặt với những hậu quả kinh tế nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will international travel resume normally if disease containment measures are successfully implemented?
Liệu du lịch quốc tế có trở lại bình thường nếu các biện pháp ngăn chặn dịch bệnh được thực hiện thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disease containment".

Tầm quan trọng của Y tế Công cộng

Khái niệm 'disease containment' đã trở nên cực kỳ quan trọng trên toàn cầu, đặc biệt sau các đại dịch như COVID-19. Nó nhấn mạnh vai trò thiết yếu của các tổ chức y tế công cộng (ví dụ: WHO) và các chính phủ trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng thông qua các biện pháp như giãn cách xã hội, truy vết tiếp xúc và tiêm chủng hàng loạt.

Trách nhiệm xã hội và cộng đồng

'Disease containment' không chỉ là trách nhiệm của chính phủ mà còn là sự đóng góp của mỗi cá nhân. Các hành động như đeo khẩu trang, giữ vệ sinh cá nhân, tiêm phòng đầy đủ và tuân thủ các quy định y tế đều là những ví dụ về trách nhiệm cộng đồng, góp phần ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật và bảo vệ những người dễ bị tổn thương.