health education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Instruction concerning health, hygiene, and related topics.
Vietnamese Meaning
Giáo dục sức khỏe là quá trình cung cấp thông tin và hướng dẫn về sức khỏe, vệ sinh và các chủ đề liên quan, nhằm giúp mọi người đưa ra các quyết định sáng suốt để cải thiện và duy trì sức khỏe của bản thân và cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school offers a comprehensive health education program."
"Trường học cung cấp một chương trình giáo dục sức khỏe toàn diện."
-
"Health education is crucial for preventing diseases."
"Giáo dục sức khỏe rất quan trọng để phòng ngừa bệnh tật."
-
"The health education campaign aims to raise awareness about healthy eating habits."
"Chiến dịch giáo dục sức khỏe nhằm nâng cao nhận thức về thói quen ăn uống lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | health | sức khỏe |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh, lành mạnh |
| Adverb | healthily | một cách khỏe mạnh/lành mạnh |
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Noun | educator | nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục |
| Adjective | educational | thuộc về giáo dục, có tính giáo dục |
| Adverb | educationally | về mặt giáo dục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giáo dục sức khỏe tập trung vào việc trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để phòng ngừa bệnh tật, nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần, và tạo ra những hành vi lành mạnh. Nó khác với 'medical education' (giáo dục y khoa), tập trung vào việc đào tạo các chuyên gia y tế.
Prepositions
Ví dụ: 'a course in health education', 'research on health education', 'information about health education'. 'In' thường dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể, 'on' dùng để chỉ một chủ đề cụ thể trong lĩnh vực đó, và 'about' dùng để chỉ thông tin chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public health education (giáo dục sức khỏe cộng đồng)
-
comprehensive comprehensive health education (giáo dục sức khỏe toàn diện)
-
effective effective health education (giáo dục sức khỏe hiệu quả)
-
school school health education (giáo dục sức khỏe học đường)
-
provide provide health education (cung cấp/triển khai giáo dục sức khỏe)
-
promote promote health education (thúc đẩy/quảng bá giáo dục sức khỏe)
-
implement implement health education programs (thực hiện các chương trình giáo dục sức khỏe)
-
the importance the importance of health education (tầm quan trọng của giáo dục sức khỏe)
-
the benefits the benefits of health education (những lợi ích của giáo dục sức khỏe)
Idioms
-
health education campaign
chiến dịch giáo dục sức khỏe (một chuỗi hoạt động có tổ chức nhằm truyền đạt thông tin và khuyến khích các hành vi lành mạnh trong cộng đồng)
"The government launched a nationwide health education campaign to raise awareness about healthy eating habits."
(Chính phủ đã phát động một chiến dịch giáo dục sức khỏe toàn quốc để nâng cao nhận thức về thói quen ăn uống lành mạnh.)
-
health education outreach
chương trình tiếp cận cộng đồng về giáo dục sức khỏe (các hoạt động đưa thông tin và dịch vụ giáo dục sức khỏe trực tiếp đến các nhóm dân cư cụ thể, đặc biệt là những người khó tiếp cận)
"Our organization conducts health education outreach in rural areas to address common preventable diseases."
(Tổ chức của chúng tôi thực hiện các chương trình tiếp cận cộng đồng về giáo dục sức khỏe ở các vùng nông thôn để giải quyết các bệnh có thể phòng ngừa phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
health education
Danh từGiáo dục sức khỏe là quá trình cung cấp thông tin và hướng dẫn về sức khỏe, vệ sinh và các chủ đề liên quan, nhằm giúp mọi người đưa ra các quyết định sáng suốt để cải thiện và duy trì sức khỏe của bản thân và cộng đồng.
"The school offers a comprehensive health education program."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health education".
