(Top Banner Ad)
health education
B1
Danh từ B1 Y học/Giáo dục

health education

UK: /ˈhɛlθˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ • US: /ˈhɛlθˌɛdʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục sức khỏe truyền thông giáo dục sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instruction concerning health, hygiene, and related topics.

Vietnamese Meaning

Giáo dục sức khỏe là quá trình cung cấp thông tin và hướng dẫn về sức khỏe, vệ sinh và các chủ đề liên quan, nhằm giúp mọi người đưa ra các quyết định sáng suốt để cải thiện và duy trì sức khỏe của bản thân và cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school offers a comprehensive health education program."

    "Trường học cung cấp một chương trình giáo dục sức khỏe toàn diện."

  • "Health education is crucial for preventing diseases."

    "Giáo dục sức khỏe rất quan trọng để phòng ngừa bệnh tật."

  • "The health education campaign aims to raise awareness about healthy eating habits."

    "Chiến dịch giáo dục sức khỏe nhằm nâng cao nhận thức về thói quen ăn uống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh/lành mạnh
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun educator nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Adverb educationally về mặt giáo dục

Synonyms

health promotion (tăng cường sức khỏe)wellness education (giáo dục về sức khỏe toàn diện)

Related Words

Subject Area

Y học/Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (Nguyên thủy)
*kailo- (gốc của 'health')
Latin (Tiếng Latinh)
ēducātiō (gốc của 'education')
Proto-Germanic (Tiền German)
*hailithō (phát triển thành 'health')
Old English (Tiếng Anh cổ)
hǣlþ
Old French (Tiếng Pháp cổ)
educacion (từ tiếng Latinh)
Middle English (Tiếng Anh trung đại)
helth
Middle English (Tiếng Anh trung đại)
educacion
Modern English (Tiếng Anh hiện đại)
health
Modern English (Tiếng Anh hiện đại)
education
Modern English (Tiếng Anh hiện đại)
health education (sự kết hợp)

Nguồn gốc của 'Health'

Từ 'health' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ', mang ý nghĩa 'sự toàn vẹn, sự lành lặn'. Gốc rễ xa hơn là từ Proto-Germanic *hailithō và Proto-Indo-European *kailo-, đều diễn tả trạng thái 'nguyên vẹn, không bị thương tổn'. Điều này phản ánh quan niệm ban đầu về sức khỏe không chỉ là không bệnh tật mà còn là sự toàn diện của cơ thể và tinh thần.

Nguồn gốc của 'Education' và sự kết hợp

Từ 'education' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ēducātiō', xuất phát từ động từ 'ēducāre' nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài, nuôi dưỡng, dạy dỗ'. Khi hai từ 'health' và 'education' kết hợp lại thành 'health education' trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo nên một khái niệm chỉ việc 'dạy dỗ và hướng dẫn con người để đạt được, duy trì và cải thiện trạng thái sức khỏe toàn vẹn' một cách có hệ thống.

Usage Note

Giáo dục sức khỏe tập trung vào việc trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để phòng ngừa bệnh tật, nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần, và tạo ra những hành vi lành mạnh. Nó khác với 'medical education' (giáo dục y khoa), tập trung vào việc đào tạo các chuyên gia y tế.

Prepositions

in on about

Ví dụ: 'a course in health education', 'research on health education', 'information about health education'. 'In' thường dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể, 'on' dùng để chỉ một chủ đề cụ thể trong lĩnh vực đó, và 'about' dùng để chỉ thông tin chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + health education
  • public public health education
    (giáo dục sức khỏe cộng đồng)
  • comprehensive comprehensive health education
    (giáo dục sức khỏe toàn diện)
  • effective effective health education
    (giáo dục sức khỏe hiệu quả)
  • school school health education
    (giáo dục sức khỏe học đường)
Verb + health education
  • provide provide health education
    (cung cấp/triển khai giáo dục sức khỏe)
  • promote promote health education
    (thúc đẩy/quảng bá giáo dục sức khỏe)
  • implement implement health education programs
    (thực hiện các chương trình giáo dục sức khỏe)
Noun + of + health education
  • the importance the importance of health education
    (tầm quan trọng của giáo dục sức khỏe)
  • the benefits the benefits of health education
    (những lợi ích của giáo dục sức khỏe)

Idioms

  • health education campaign

    chiến dịch giáo dục sức khỏe (một chuỗi hoạt động có tổ chức nhằm truyền đạt thông tin và khuyến khích các hành vi lành mạnh trong cộng đồng)

    "The government launched a nationwide health education campaign to raise awareness about healthy eating habits."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch giáo dục sức khỏe toàn quốc để nâng cao nhận thức về thói quen ăn uống lành mạnh.)

  • health education outreach

    chương trình tiếp cận cộng đồng về giáo dục sức khỏe (các hoạt động đưa thông tin và dịch vụ giáo dục sức khỏe trực tiếp đến các nhóm dân cư cụ thể, đặc biệt là những người khó tiếp cận)

    "Our organization conducts health education outreach in rural areas to address common preventable diseases."

    (Tổ chức của chúng tôi thực hiện các chương trình tiếp cận cộng đồng về giáo dục sức khỏe ở các vùng nông thôn để giải quyết các bệnh có thể phòng ngừa phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

health education

Danh từ
Lật mặt

Giáo dục sức khỏe là quá trình cung cấp thông tin và hướng dẫn về sức khỏe, vệ sinh và các chủ đề liên quan, nhằm giúp mọi người đưa ra các quyết định sáng suốt để cải thiện và duy trì sức khỏe của bản thân và cộng đồng.

"The school offers a comprehensive health education program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "health education".

Chuyển dịch từ điều trị sang phòng ngừa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và các nước phát triển, 'health education' đại diện cho sự chuyển dịch quan trọng trong tư duy về y tế. Thay vì chỉ tập trung vào việc chữa bệnh khi đã mắc phải, giáo dục sức khỏe nhấn mạnh vai trò của phòng ngừa, giúp cá nhân và cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe, giảm gánh nặng y tế về lâu dài và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Nền tảng của xã hội khỏe mạnh

Giáo dục sức khỏe được coi là trụ cột thiết yếu để xây dựng một xã hội khỏe mạnh và bền vững. Nó không chỉ giúp nâng cao kiến thức và kỹ năng tự chăm sóc sức khỏe cho mỗi cá nhân, mà còn góp phần giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng phức tạp như phòng chống dịch bệnh, kiểm soát bệnh mãn tính (tiểu đường, tim mạch), và tăng cường sức khỏe tâm thần.