disembodied cognition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The concept that cognition can exist independently of a physical body or embodiment.
Vietnamese Meaning
Khái niệm cho rằng nhận thức có thể tồn tại độc lập với cơ thể vật lý hoặc sự hiện thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The possibility of disembodied cognition raises fundamental questions about the nature of consciousness."
"Khả năng nhận thức phi thể xác đặt ra những câu hỏi cơ bản về bản chất của ý thức."
-
"Some theories of AI propose that consciousness could be achieved through disembodied cognition."
"Một số lý thuyết về AI đề xuất rằng ý thức có thể đạt được thông qua nhận thức phi thể xác."
-
"The debate over disembodied cognition touches on the fundamental relationship between mind and body."
"Cuộc tranh luận về nhận thức phi thể xác đề cập đến mối quan hệ cơ bản giữa tâm trí và cơ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | body | cơ thể, thân xác |
| Noun | embodiment | sự hiện thân, sự thể hiện |
| Noun | cognition | sự nhận thức, quá trình nhận thức |
| Noun | recognizer | người nhận diện, bộ nhận diện |
| Verb | embody | hiện thân, thể hiện |
| Verb | disembody | tách rời khỏi thân xác |
| Verb | cognize | nhận thức, nhận biết |
| Verb | recognize | nhận ra, công nhận |
| Adjective | bodily | thuộc về cơ thể |
| Adjective | cognitive | thuộc về nhận thức |
| Adjective | recognizable | có thể nhận ra |
| Adverb | cognitively | một cách nhận thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về trí tuệ nhân tạo, triết học về tâm trí và khoa học nhận thức. Nó đề cập đến ý tưởng rằng trí thông minh và ý thức không nhất thiết phải gắn liền với một cơ thể sinh học. Nó đối lập với nhận thức thể hiện (embodied cognition) vốn nhấn mạnh vai trò của cơ thể và môi trường trong quá trình nhận thức. 'Disembodied' nhấn mạnh sự tách rời, sự trừu tượng hóa khỏi thể xác.
Prepositions
‘Cognition of’ đề cập đến quá trình nhận thức về một đối tượng hoặc khái niệm. ‘Cognition from’ hiếm khi được sử dụng và thường chỉ khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc của nhận thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
explore explore disembodied cognition (khám phá nhận thức phi vật thể)
-
investigate investigate disembodied cognition (điều tra/nghiên cứu nhận thức phi vật thể)
-
study study disembodied cognition (nghiên cứu nhận thức phi vật thể)
-
understand understand disembodied cognition (hiểu về nhận thức phi vật thể)
-
pure pure disembodied cognition (nhận thức phi vật thể thuần túy)
-
hypothetical hypothetical disembodied cognition (nhận thức phi vật thể mang tính giả thuyết)
-
abstract abstract disembodied cognition (nhận thức phi vật thể trừu tượng)
-
the concept of the concept of disembodied cognition (khái niệm nhận thức phi vật thể)
-
the problem of the problem of disembodied cognition (vấn đề nhận thức phi vật thể)
-
the possibility of the possibility of disembodied cognition (khả năng nhận thức phi vật thể)
Idioms
-
The concept of disembodied cognition
Khái niệm nhận thức phi vật thể
"Philosophers often debate the concept of disembodied cognition in relation to the soul."
(Các nhà triết học thường tranh luận về khái niệm nhận thức phi vật thể liên quan đến linh hồn.)
-
Exploring disembodied cognition in AI
Khám phá nhận thức phi vật thể trong trí tuệ nhân tạo
"Researchers are exploring disembodied cognition in AI to develop advanced virtual assistants."
(Các nhà nghiên cứu đang khám phá nhận thức phi vật thể trong AI để phát triển các trợ lý ảo tiên tiến.)
-
Debates on disembodied cognition and consciousness
Tranh luận về nhận thức phi vật thể và ý thức
"The field of neuroscience often hosts debates on disembodied cognition and consciousness."
(Lĩnh vực khoa học thần kinh thường diễn ra các cuộc tranh luận về nhận thức phi vật thể và ý thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disembodied cognition
danh từKhái niệm cho rằng nhận thức có thể tồn tại độc lập với cơ thể vật lý hoặc sự hiện thân.
"The possibility of disembodied cognition raises fundamental questions about the nature of consciousness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disembodied cognition".
