(Top Banner Ad)
disembodied cognition
C1
danh từ C1 Triết học, Khoa học nhận thức, Trí tuệ nhân tạo

disembodied cognition

UK: /ˌdɪsɪmˈbɒdid kɒɡˈnɪʃən/ • US: /ˌdɪsɪmˈbɑːdid kɒɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức phi thể xác nhận thức tách rời khỏi cơ thể tri giác phi vật chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concept that cognition can exist independently of a physical body or embodiment.

Vietnamese Meaning

Khái niệm cho rằng nhận thức có thể tồn tại độc lập với cơ thể vật lý hoặc sự hiện thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The possibility of disembodied cognition raises fundamental questions about the nature of consciousness."

    "Khả năng nhận thức phi thể xác đặt ra những câu hỏi cơ bản về bản chất của ý thức."

  • "Some theories of AI propose that consciousness could be achieved through disembodied cognition."

    "Một số lý thuyết về AI đề xuất rằng ý thức có thể đạt được thông qua nhận thức phi thể xác."

  • "The debate over disembodied cognition touches on the fundamental relationship between mind and body."

    "Cuộc tranh luận về nhận thức phi thể xác đề cập đến mối quan hệ cơ bản giữa tâm trí và cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân xác
Noun embodiment sự hiện thân, sự thể hiện
Noun cognition sự nhận thức, quá trình nhận thức
Noun recognizer người nhận diện, bộ nhận diện
Verb embody hiện thân, thể hiện
Verb disembody tách rời khỏi thân xác
Verb cognize nhận thức, nhận biết
Verb recognize nhận ra, công nhận
Adjective bodily thuộc về cơ thể
Adjective cognitive thuộc về nhận thức
Adjective recognizable có thể nhận ra
Adverb cognitively một cách nhận thức

Synonyms

abstract cognition (nhận thức trừu tượng)unembodied cognition (nhận thức phi thể hiện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học nhận thức, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
in- + corpus (body)
Old French
enboddier
English
embody
English
disembodied
Latin
cognitio (knowledge)
Old French
cognition
English
cognition

Nguồn gốc 'Nhận thức phi vật thể'

Cụm từ 'disembodied cognition' (nhận thức phi vật thể) là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ 'disembodied' (phi vật thể, không có thân xác) và 'cognition' (nhận thức, quá trình tư duy). 'Disembodied' xuất phát từ tiền tố Latin 'dis-' (tách rời) và từ 'embody' (hiện thân, thể hiện), có nguồn gốc từ 'in-' (trong) và 'corpus' (thân xác) trong tiếng Latin. 'Cognition' có gốc từ 'cognitio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự hiểu biết' hoặc 'quá trình nhận thức'. Kết hợp lại, cụm từ này mô tả khả năng tư duy, cảm nhận, hoặc xử lý thông tin mà không cần đến một cơ thể vật lý cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về trí tuệ nhân tạo, triết học về tâm trí và khoa học nhận thức. Nó đề cập đến ý tưởng rằng trí thông minh và ý thức không nhất thiết phải gắn liền với một cơ thể sinh học. Nó đối lập với nhận thức thể hiện (embodied cognition) vốn nhấn mạnh vai trò của cơ thể và môi trường trong quá trình nhận thức. 'Disembodied' nhấn mạnh sự tách rời, sự trừu tượng hóa khỏi thể xác.

Prepositions

of from

‘Cognition of’ đề cập đến quá trình nhận thức về một đối tượng hoặc khái niệm. ‘Cognition from’ hiếm khi được sử dụng và thường chỉ khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc của nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disembodied cognition
  • explore explore disembodied cognition
    (khám phá nhận thức phi vật thể)
  • investigate investigate disembodied cognition
    (điều tra/nghiên cứu nhận thức phi vật thể)
  • study study disembodied cognition
    (nghiên cứu nhận thức phi vật thể)
  • understand understand disembodied cognition
    (hiểu về nhận thức phi vật thể)
Adjective + disembodied cognition
  • pure pure disembodied cognition
    (nhận thức phi vật thể thuần túy)
  • hypothetical hypothetical disembodied cognition
    (nhận thức phi vật thể mang tính giả thuyết)
  • abstract abstract disembodied cognition
    (nhận thức phi vật thể trừu tượng)
Noun + of disembodied cognition
  • the concept of the concept of disembodied cognition
    (khái niệm nhận thức phi vật thể)
  • the problem of the problem of disembodied cognition
    (vấn đề nhận thức phi vật thể)
  • the possibility of the possibility of disembodied cognition
    (khả năng nhận thức phi vật thể)

Idioms

  • The concept of disembodied cognition

    Khái niệm nhận thức phi vật thể

    "Philosophers often debate the concept of disembodied cognition in relation to the soul."

    (Các nhà triết học thường tranh luận về khái niệm nhận thức phi vật thể liên quan đến linh hồn.)

  • Exploring disembodied cognition in AI

    Khám phá nhận thức phi vật thể trong trí tuệ nhân tạo

    "Researchers are exploring disembodied cognition in AI to develop advanced virtual assistants."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá nhận thức phi vật thể trong AI để phát triển các trợ lý ảo tiên tiến.)

  • Debates on disembodied cognition and consciousness

    Tranh luận về nhận thức phi vật thể và ý thức

    "The field of neuroscience often hosts debates on disembodied cognition and consciousness."

    (Lĩnh vực khoa học thần kinh thường diễn ra các cuộc tranh luận về nhận thức phi vật thể và ý thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disembodied cognition

danh từ
Lật mặt

Khái niệm cho rằng nhận thức có thể tồn tại độc lập với cơ thể vật lý hoặc sự hiện thân.

"The possibility of disembodied cognition raises fundamental questions about the nature of consciousness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disembodied cognition".

Triết học và Linh hồn

Ý tưởng về 'nhận thức phi vật thể' có mối liên hệ sâu sắc với các khái niệm triết học lâu đời, đặc biệt là thuyết nhị nguyên tâm-thể (mind-body dualism) của René Descartes. Theo quan điểm này, tâm trí (ý thức, tư duy) có thể tồn tại độc lập với cơ thể vật lý. Nhiều truyền thống tôn giáo và tâm linh cũng tin vào sự tồn tại của linh hồn hoặc ý thức sau khi cơ thể vật lý qua đời, đây cũng là một dạng 'nhận thức phi vật thể'.

Trí tuệ Nhân tạo và Thực tế Ảo

Trong văn hóa hiện đại và khoa học viễn tưởng, 'nhận thức phi vật thể' thường được khám phá qua các ý tưởng về trí tuệ nhân tạo (AI) có ý thức mà không cần một thân xác hữu hình, hoặc việc 'tải' tâm trí con người lên môi trường kỹ thuật số hoặc thực tế ảo. Điều này đặt ra câu hỏi về bản chất của ý thức và liệu nó có thể tồn tại tách biệt khỏi sinh học vật lý hay không.