disheveled hair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Untidy; disordered; rumpled (especially of hair or clothing).
Vietnamese Meaning
Không gọn gàng; lộn xộn; rối bù (đặc biệt là tóc hoặc quần áo).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the storm, she had disheveled hair and muddy clothes."
"Sau cơn bão, cô ấy có mái tóc rối bù và quần áo lấm bùn."
-
"The detective had disheveled hair and a five o'clock shadow."
"Thám tử có mái tóc rối bù và bộ râu lún phún."
-
"Her disheveled hair suggested she had been running through the forest."
"Mái tóc rối bù của cô ấy cho thấy cô ấy đã chạy xuyên qua khu rừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dishevel | Làm rối bù, làm xù ra (tóc, quần áo) |
| Adjective | disheveled | Rối bù, xù xì, không gọn gàng (tóc, quần áo) |
| Noun | dishevelment | Tình trạng rối bù, sự không gọn gàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'disheveled' thường được sử dụng để mô tả sự thiếu ngăn nắp, có phần lộn xộn, không được chăm sóc kỹ lưỡng. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn 'untidy' nhưng nhẹ hơn 'matted' (đối với tóc). Thường ám chỉ một vẻ ngoài hơi cẩu thả, có thể do vội vã, mệt mỏi, hoặc không quan tâm đến hình thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild disheveled hair (mái tóc rối bù hoang dã)
-
messy messy disheveled hair (mái tóc rối bời lộn xộn)
-
unkempt unkempt disheveled hair (mái tóc rối bù không chải chuốt)
-
have have disheveled hair (có mái tóc rối bù)
-
wake up with wake up with disheveled hair (thức dậy với mái tóc rối bù)
-
run fingers through run fingers through disheveled hair (luồn tay qua mái tóc rối bù)
-
a mop of a mop of disheveled hair (một búi tóc rối bù)
-
with her with her disheveled hair (với mái tóc rối bời của cô ấy)
Idioms
-
with disheveled hair and sleepy eyes
với mái tóc rối bù và đôi mắt ngái ngủ (mô tả người vừa ngủ dậy hoặc mệt mỏi)
"She appeared at the door with disheveled hair and sleepy eyes."
(Cô ấy xuất hiện ở cửa với mái tóc rối bù và đôi mắt ngái ngủ.)
-
a disheveled hair look
vẻ ngoài tóc rối (thường ám chỉ vẻ lộn xộn, không gọn gàng nhưng đôi khi được tạo kiểu cố ý)
"He often sports a disheveled hair look, which surprisingly suits him."
(Anh ấy thường để kiểu tóc rối bù, điều đáng ngạc nhiên là lại rất hợp với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disheveled hair
AdjectiveKhông gọn gàng; lộn xộn; rối bù (đặc biệt là tóc hoặc quần áo).
"After the storm, she had disheveled hair and muddy clothes."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her disheveled hair gives her a unique charm. |
Ồ, mái tóc rối bù của cô ấy mang đến cho cô ấy một nét quyến rũ độc đáo. |
| Phủ định | Oh no, he didn't realize his hair was so disheveled before the meeting. |
Ôi không, anh ấy đã không nhận ra mái tóc của mình rối bù đến thế trước cuộc họp. |
| Nghi vấn | Goodness, is that her with the beautifully disheveled hair? |
Trời ạ, đó có phải là cô ấy với mái tóc rối bù tuyệt đẹp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disheveled hair".
