disinterested party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or organization who is impartial and has no personal stake in the outcome of a situation or dispute.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc tổ chức vô tư, không có lợi ích cá nhân liên quan đến kết quả của một tình huống hoặc tranh chấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An independent arbitrator acts as a disinterested party to resolve disputes."
"Một trọng tài viên độc lập đóng vai trò là một bên thứ ba vô tư để giải quyết tranh chấp."
-
"The judge must remain a disinterested party throughout the trial."
"Thẩm phán phải giữ vai trò là một bên thứ ba vô tư trong suốt phiên tòa."
-
"We need a disinterested party to evaluate the proposal."
"Chúng ta cần một bên thứ ba vô tư để đánh giá đề xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | disinterested | vô tư, không vụ lợi, khách quan |
| Adverb | disinterestedly | một cách vô tư, khách quan |
| Noun | disinterest | sự vô tư, sự không vụ lợi; sự thiếu quan tâm (ít dùng trong ngữ cảnh này) |
| Noun | interest | lợi ích; sự quan tâm |
| Adjective | interested | quan tâm; có lợi ích liên quan |
| Noun | party | bên (trong một hợp đồng, tranh chấp); đối tượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự khách quan và không thiên vị. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh và chính trị, nơi tính công bằng là rất quan trọng. Nên phân biệt với 'uninterested party' (người không quan tâm), vốn có nghĩa là không có hứng thú hoặc sự quan tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act as act as a disinterested party (đóng vai trò là một bên vô tư)
-
seek seek a disinterested party (tìm kiếm một bên vô tư)
-
consult consult a disinterested party (tham khảo ý kiến một bên vô tư)
-
appoint appoint a disinterested party (chỉ định một bên vô tư)
-
an independent an independent disinterested party (một bên vô tư độc lập)
-
a neutral a neutral disinterested party (một bên vô tư trung lập)
-
a truly a truly disinterested party (một bên thực sự vô tư)
Idioms
-
act as a disinterested party
Đóng vai trò là một bên vô tư, không thiên vị, không có lợi ích cá nhân.
"The mediator was brought in to act as a disinterested party and help resolve the dispute."
(Người hòa giải được mời đến để đóng vai trò là một bên vô tư và giúp giải quyết tranh chấp.)
-
seek a disinterested party for arbitration
Tìm kiếm một bên vô tư để phân xử (tranh chấp).
"When negotiations stalled, both sides agreed to seek a disinterested party for arbitration."
(Khi các cuộc đàm phán bị đình trệ, cả hai bên đã đồng ý tìm kiếm một bên vô tư để phân xử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disinterested party
danh từMột người hoặc tổ chức vô tư, không có lợi ích cá nhân liên quan đến kết quả của một tình huống hoặc tranh chấp.
"An independent arbitrator acts as a disinterested party to resolve disputes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disinterested party".
