(Top Banner Ad)
disinterested party
C1
danh từ C1 Luật, Kinh doanh, Chính trị

disinterested party

UK: /dɪsˈɪntrəstɪd ˈpɑːti/ • US: /dɪsˈɪntrəstɪd ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

bên thứ ba vô tư người/tổ chức vô tư bên trung lập người/tổ chức trung lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization who is impartial and has no personal stake in the outcome of a situation or dispute.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức vô tư, không có lợi ích cá nhân liên quan đến kết quả của một tình huống hoặc tranh chấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An independent arbitrator acts as a disinterested party to resolve disputes."

    "Một trọng tài viên độc lập đóng vai trò là một bên thứ ba vô tư để giải quyết tranh chấp."

  • "The judge must remain a disinterested party throughout the trial."

    "Thẩm phán phải giữ vai trò là một bên thứ ba vô tư trong suốt phiên tòa."

  • "We need a disinterested party to evaluate the proposal."

    "Chúng ta cần một bên thứ ba vô tư để đánh giá đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective disinterested vô tư, không vụ lợi, khách quan
Adverb disinterestedly một cách vô tư, khách quan
Noun disinterest sự vô tư, sự không vụ lợi; sự thiếu quan tâm (ít dùng trong ngữ cảnh này)
Noun interest lợi ích; sự quan tâm
Adjective interested quan tâm; có lợi ích liên quan
Noun party bên (trong một hợp đồng, tranh chấp); đối tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
interesse
Old French
desinteresser
English
disinterested
Latin
pars
Old French
partie
Middle English
partie
English
party

Nguồn gốc của 'Disinterested'

Từ 'disinterested' được hình thành từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'loại bỏ') và động từ 'interesse' (nghĩa là 'ở giữa', 'liên quan' hoặc 'ảnh hưởng'). Ban đầu, 'disinterested' mang ý nghĩa 'không có lợi ích cá nhân liên quan', tức là 'vô tư, khách quan'. Điều này khác với 'uninterested', có nghĩa là 'không quan tâm'. 'Disinterested party' luôn dùng với nghĩa 'bên vô tư'.

Nguồn gốc của 'Party'

Từ 'party' có nguồn gốc từ 'pars' trong tiếng Latin (nghĩa là 'một phần'). Qua tiếng Pháp cổ 'partie' (một phần, một phe trong tranh chấp), nó đi vào tiếng Anh. Trong cụm từ 'disinterested party', 'party' dùng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người tham gia vào một tình huống, thường là một tranh chấp hoặc một thỏa thuận, và ở đây là một bên không có liên quan hay tư lợi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khách quan và không thiên vị. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh và chính trị, nơi tính công bằng là rất quan trọng. Nên phân biệt với 'uninterested party' (người không quan tâm), vốn có nghĩa là không có hứng thú hoặc sự quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disinterested party
  • act as act as a disinterested party
    (đóng vai trò là một bên vô tư)
  • seek seek a disinterested party
    (tìm kiếm một bên vô tư)
  • consult consult a disinterested party
    (tham khảo ý kiến một bên vô tư)
  • appoint appoint a disinterested party
    (chỉ định một bên vô tư)
Adjective + disinterested party
  • an independent an independent disinterested party
    (một bên vô tư độc lập)
  • a neutral a neutral disinterested party
    (một bên vô tư trung lập)
  • a truly a truly disinterested party
    (một bên thực sự vô tư)

Idioms

  • act as a disinterested party

    Đóng vai trò là một bên vô tư, không thiên vị, không có lợi ích cá nhân.

    "The mediator was brought in to act as a disinterested party and help resolve the dispute."

    (Người hòa giải được mời đến để đóng vai trò là một bên vô tư và giúp giải quyết tranh chấp.)

  • seek a disinterested party for arbitration

    Tìm kiếm một bên vô tư để phân xử (tranh chấp).

    "When negotiations stalled, both sides agreed to seek a disinterested party for arbitration."

    (Khi các cuộc đàm phán bị đình trệ, cả hai bên đã đồng ý tìm kiếm một bên vô tư để phân xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disinterested party

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức vô tư, không có lợi ích cá nhân liên quan đến kết quả của một tình huống hoặc tranh chấp.

"An independent arbitrator acts as a disinterested party to resolve disputes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disinterested party".

Vai trò trong hệ thống pháp luật và hòa giải

Trong các hệ thống pháp luật, tòa án, và đặc biệt là trong các trường hợp hòa giải hoặc trọng tài, việc có một 'disinterested party' (bên vô tư) là cực kỳ quan trọng. Họ đảm bảo rằng mọi quyết định được đưa ra dựa trên công lý và sự thật, không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân hay thiên vị từ bất kỳ bên nào liên quan. Điều này giúp duy trì sự tin cậy và công bằng.

Tầm quan trọng của sự khách quan

Khái niệm 'disinterested party' nhấn mạnh giá trị của sự khách quan và công tâm trong các quyết định quan trọng. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng nhìn nhận một vấn đề mà không bị định kiến hay lợi ích cá nhân chi phối được coi là một phẩm chất đạo đức cao và là yếu tố cần thiết để đạt được giải pháp công bằng và bền vững.