(Top Banner Ad)
dislike of water
B1
Danh từ B1 Tâm lý học/Y học

dislike of water

UK: /dɪsˈlaɪk ɒv ˈwɔːtə/ • US: /ˈdɪsˌlaɪk əv ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

không thích nước ghét nước ác cảm với nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of aversion or antipathy towards water.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác ghét bỏ hoặc ác cảm đối với nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dislike of water made swimming lessons a challenge."

    "Sự không thích nước của anh ấy khiến các buổi học bơi trở thành một thử thách."

  • "Her dislike of water stems from a childhood incident at the beach."

    "Sự không thích nước của cô ấy bắt nguồn từ một sự cố thời thơ ấu ở bãi biển."

  • "Despite his dislike of water, he enjoys sailing."

    "Mặc dù không thích nước, anh ấy vẫn thích đi thuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dislike không thích, ghét
Noun dislike sự không thích, ác cảm
Verb like thích, ưa
Noun like sở thích, điều mình thích
Adjective likable dễ mến, đáng yêu
Noun water nước
Verb water tưới nước, cho uống nước

Synonyms

aversion to water (sự ghét bỏ nước)antipathy towards water (sự ác cảm với nước)distaste for water (sự không thích nước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leik-
Proto-Germanic
*līkjan
Old English
lician
English
like
Latin
dis-
Old French
des-
English
dis-
Proto-Indo-European
*wed-
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
English
water

Nguồn gốc của 'Dislike' và 'Water'

Từ 'dislike' được ghép từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'like' (nghĩa là 'thích, hài lòng'). 'Like' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lician' có nghĩa là 'làm hài lòng'. Vì vậy, 'dislike' đơn giản có nghĩa là 'không thích' hoặc 'cảm thấy không hài lòng'. Còn từ 'water' (nước) là một trong những từ cổ xưa nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Ấn-Âu, tổ tiên chung của nhiều ngôn ngữ, cho thấy tầm quan trọng của nước đối với loài người từ thuở sơ khai. Cụm 'dislike of water' mô tả cảm giác không thích nước, một cách ghép từ trực tiếp và rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự không thích nước ở mức độ nhẹ. Nó khác với 'hydrophobia' (chứng sợ nước), một nỗi sợ hãi cực độ và bệnh lý đối với nước. 'Dislike' chỉ đơn thuần là không thích, không thoải mái khi tiếp xúc với nước, trong khi 'hydrophobia' là một nỗi ám ảnh gây ra hoảng loạn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ đối tượng của sự không thích. Ví dụ: 'dislike of spiders' (không thích nhện).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + dislike of water
  • sign of a sign of dislike of water
    (một dấu hiệu của việc không thích nước)

Idioms

  • have a strong dislike of water

    có ác cảm mạnh mẽ với nước

    "Many cats have a strong dislike of water and will avoid baths at all costs."

    (Nhiều loài mèo có ác cảm mạnh mẽ với nước và sẽ tránh việc tắm bằng mọi giá.)

  • exhibit a noticeable dislike of water

    biểu hiện rõ rệt sự không thích nước

    "The dog, despite being a retriever, would exhibit a noticeable dislike of water during heavy rain."

    (Con chó, mặc dù là giống chó tha mồi, lại biểu hiện rõ rệt sự không thích nước khi trời mưa lớn.)

  • overcome one's dislike of water

    vượt qua sự không thích nước của ai đó

    "She finally managed to overcome her dislike of water and learned to swim."

    (Cuối cùng cô ấy cũng đã vượt qua được sự không thích nước của mình và học bơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dislike of water

Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác ghét bỏ hoặc ác cảm đối với nước.

"His dislike of water made swimming lessons a challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boys' dislike of water is evident in their reluctance to swim.
Sự không thích nước của những cậu bé thể hiện rõ qua sự miễn cưỡng bơi lội của chúng.
Phủ định
My sister's dislike of water isn't as strong as mine.
Sự không thích nước của chị gái tôi không mạnh bằng tôi.
Nghi vấn
Is anyone's dislike of water stronger than John's?
Có ai không thích nước hơn John không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dislike of water".

Sự khác biệt giữa không thích và sợ hãi (Hydrophobia)

Mặc dù 'dislike of water' chỉ đơn thuần là cảm giác không thích, nhưng có một thuật ngữ y tế là 'hydrophobia' (chứng sợ nước). 'Hydrophobia' là nỗi sợ hãi tột độ và vô lý đối với nước, thường liên quan đến các tình trạng bệnh lý như bệnh dại (rabies), nơi việc cố gắng nuốt nước có thể gây co thắt đau đớn. Vì vậy, 'dislike' nhẹ hơn và là một sự ưu tiên cá nhân, còn 'hydrophobia' là một nỗi sợ bệnh lý.

Vai trò của nước trong văn hóa và hoạt động xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, nước đóng vai trò trung tâm trong các nghi lễ tôn giáo (như lễ rửa tội, tắm gội), vệ sinh cá nhân và giải trí (bơi lội, thể thao dưới nước). Một người có 'dislike of water' có thể cảm thấy khó hòa nhập vào các hoạt động xã hội liên quan đến nước, điều này có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm văn hóa và tương tác cá nhân của họ, đặc biệt ở những nơi mà nước là một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày hoặc nghi thức.