dislike of water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cảm giác ghét bỏ hoặc ác cảm đối với nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His dislike of water made swimming lessons a challenge."
"Sự không thích nước của anh ấy khiến các buổi học bơi trở thành một thử thách."
-
"Her dislike of water stems from a childhood incident at the beach."
"Sự không thích nước của cô ấy bắt nguồn từ một sự cố thời thơ ấu ở bãi biển."
-
"Despite his dislike of water, he enjoys sailing."
"Mặc dù không thích nước, anh ấy vẫn thích đi thuyền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự không thích nước ở mức độ nhẹ. Nó khác với 'hydrophobia' (chứng sợ nước), một nỗi sợ hãi cực độ và bệnh lý đối với nước. 'Dislike' chỉ đơn thuần là không thích, không thoải mái khi tiếp xúc với nước, trong khi 'hydrophobia' là một nỗi ám ảnh gây ra hoảng loạn.
Prepositions
Giới từ 'of' được dùng để chỉ đối tượng của sự không thích. Ví dụ: 'dislike of spiders' (không thích nhện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sign of a sign of dislike of water (một dấu hiệu của việc không thích nước)
Idioms
-
have a strong dislike of water
có ác cảm mạnh mẽ với nước
"Many cats have a strong dislike of water and will avoid baths at all costs."
(Nhiều loài mèo có ác cảm mạnh mẽ với nước và sẽ tránh việc tắm bằng mọi giá.)
-
exhibit a noticeable dislike of water
biểu hiện rõ rệt sự không thích nước
"The dog, despite being a retriever, would exhibit a noticeable dislike of water during heavy rain."
(Con chó, mặc dù là giống chó tha mồi, lại biểu hiện rõ rệt sự không thích nước khi trời mưa lớn.)
-
overcome one's dislike of water
vượt qua sự không thích nước của ai đó
"She finally managed to overcome her dislike of water and learned to swim."
(Cuối cùng cô ấy cũng đã vượt qua được sự không thích nước của mình và học bơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dislike of water
Danh từMột cảm giác ghét bỏ hoặc ác cảm đối với nước.
"His dislike of water made swimming lessons a challenge."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boys' dislike of water is evident in their reluctance to swim. |
Sự không thích nước của những cậu bé thể hiện rõ qua sự miễn cưỡng bơi lội của chúng. |
| Phủ định | My sister's dislike of water isn't as strong as mine. |
Sự không thích nước của chị gái tôi không mạnh bằng tôi. |
| Nghi vấn | Is anyone's dislike of water stronger than John's? |
Có ai không thích nước hơn John không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dislike of water".
