(Top Banner Ad)
love of water
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

love of water

UK: lʌv ɒv ˈwɔːtə • US: lʌv əv ˈwɔtər

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu nước niềm yêu thích nước sự đam mê nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong feeling of affection, appreciation, or enthusiasm for water.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác yêu thích, trân trọng hoặc hứng thú mạnh mẽ đối với nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her love of water led her to become a marine biologist."

    "Tình yêu nước đã khiến cô ấy trở thành một nhà sinh vật học biển."

  • "His love of water was evident in his daily swims in the ocean."

    "Tình yêu nước của anh ấy thể hiện rõ qua những buổi bơi lội hàng ngày trên biển."

  • "The artist's love of water is reflected in her many paintings of seascapes."

    "Tình yêu nước của nghệ sĩ được phản ánh trong nhiều bức tranh phong cảnh biển của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loving yêu thương, trìu mến
Noun lover người yêu, người mê mẩn
Adjective lovely đáng yêu, xinh đẹp
Adverb lovingly một cách yêu thương
Adjective watery như nước, nhiều nước, loãng
Verb to water tưới nước, cho nước uống
Noun watershed lưu vực, bước ngoặt
Noun waterfall thác nước
Adjective underwater dưới nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*lewbʰ-
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
Middle English
love
Modern English
love
PIE
*wed-
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Middle English
water
Modern English
water

Sự kết hợp đơn giản

Cụm từ 'love of water' là sự kết hợp trực tiếp và ngữ pháp của ba từ tiếng Anh: 'love' (tình yêu), 'of' (của), và 'water' (nước). Nó không có một nguồn gốc lịch sử phức tạp như một từ đơn lẻ, mà ý nghĩa của nó được hình thành từ ý nghĩa rõ ràng của từng thành phần. 'Love' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lufu', chỉ cảm xúc yêu thương. 'Water' có gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter', chỉ chất lỏng thiết yếu. Sự kết hợp này mô tả trực tiếp một cảm xúc sâu sắc dành cho nước.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một sự yêu thích hoặc niềm đam mê đối với nước. Nó có thể ám chỉ việc thích bơi lội, các hoạt động liên quan đến nước, hoặc đơn giản chỉ là sự ngưỡng mộ đối với vẻ đẹp và sức mạnh của nước. Cụm từ này mang tính chất chủ quan và cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + love of water
  • deep deep love of water
    (tình yêu sâu sắc dành cho nước)
  • lifelong lifelong love of water
    (tình yêu trọn đời dành cho nước)
  • innate innate love of water
    (tình yêu bẩm sinh dành cho nước)
  • profound profound love of water
    (tình yêu sâu sắc, mãnh liệt dành cho nước)
Verb + love of water
  • develop develop a love of water
    (phát triển tình yêu dành cho nước)
  • have have a love of water
    (có tình yêu dành cho nước)
  • share share a love of water
    (chia sẻ tình yêu dành cho nước)
  • instill instill a love of water
    (thấm nhuần/gieo rắc tình yêu dành cho nước)
Noun + love of water
  • child's a child's love of water
    (tình yêu nước của trẻ thơ)
  • swimmer's a swimmer's love of water
    (tình yêu nước của người bơi lội)

Idioms

  • have a deep-seated love of water

    có một tình yêu nước bám sâu, ăn sâu vào trong tâm hồn

    "She has a deep-seated love of water, which is why she spends all her summers by the ocean."

    (Cô ấy có một tình yêu nước ăn sâu vào tâm hồn, đó là lý do tại sao cô ấy dành tất cả mùa hè bên bờ biển.)

  • cultivate a love of water

    nuôi dưỡng/phát triển tình yêu dành cho nước

    "Parents often try to cultivate a love of water in their children from a young age through swimming lessons."

    (Cha mẹ thường cố gắng nuôi dưỡng tình yêu nước ở con cái ngay từ nhỏ thông qua các bài học bơi.)

  • a true love of water

    một tình yêu nước đích thực/chân chính

    "His true love of water led him to pursue a career in marine biology."

    (Tình yêu nước đích thực của anh ấy đã dẫn anh ấy theo đuổi sự nghiệp sinh vật biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

love of water

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cảm giác yêu thích, trân trọng hoặc hứng thú mạnh mẽ đối với nước.

"Her love of water led her to become a marine biologist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beach, which is where I often find solace, is a place for people whose love of water is immense.
Bãi biển, nơi tôi thường tìm thấy sự an ủi, là một nơi dành cho những người có tình yêu bao la với nước.
Phủ định
He is not someone who appreciates lakes, which is why his love of water is limited to the ocean.
Anh ấy không phải là người đánh giá cao hồ, đó là lý do tại sao tình yêu nước của anh ấy chỉ giới hạn ở đại dương.
Nghi vấn
Is it true that people who live by the sea, whose love of water is widely known, are generally happier?
Có đúng không khi những người sống ven biển, những người có tình yêu nước được biết đến rộng rãi, thường hạnh phúc hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "love of water".

Nước và Sức khỏe Tâm trí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tình yêu nước' thường gắn liền với sự thư giãn, chữa lành và sức khỏe tinh thần. Các hoạt động như bơi lội, tắm biển hoặc đơn giản là dành thời gian bên hồ, sông, biển được coi là liệu pháp giảm căng thẳng và tăng cường cảm giác bình yên. Khái niệm 'hydrotherapy' (thủy liệu pháp) cũng thể hiện niềm tin vào khả năng chữa bệnh của nước.

Thể thao dưới nước và Giải trí

Yêu thích nước là động lực cho nhiều hoạt động giải trí và thể thao phổ biến ở các nước phương Tây. Từ bơi lội, lặn biển, lướt sóng, chèo thuyền kayak đến đua thuyền buồm, những hoạt động này không chỉ là hình thức giải trí mà còn là cách để con người kết nối với thiên nhiên và rèn luyện sức khỏe. Tình yêu nước thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong các gia đình có truyền thống tham gia các môn thể thao dưới nước.