love of water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong feeling of affection, appreciation, or enthusiasm for water.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác yêu thích, trân trọng hoặc hứng thú mạnh mẽ đối với nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her love of water led her to become a marine biologist."
"Tình yêu nước đã khiến cô ấy trở thành một nhà sinh vật học biển."
-
"His love of water was evident in his daily swims in the ocean."
"Tình yêu nước của anh ấy thể hiện rõ qua những buổi bơi lội hàng ngày trên biển."
-
"The artist's love of water is reflected in her many paintings of seascapes."
"Tình yêu nước của nghệ sĩ được phản ánh trong nhiều bức tranh phong cảnh biển của cô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | loving | yêu thương, trìu mến |
| Noun | lover | người yêu, người mê mẩn |
| Adjective | lovely | đáng yêu, xinh đẹp |
| Adverb | lovingly | một cách yêu thương |
| Adjective | watery | như nước, nhiều nước, loãng |
| Verb | to water | tưới nước, cho nước uống |
| Noun | watershed | lưu vực, bước ngoặt |
| Noun | waterfall | thác nước |
| Adjective | underwater | dưới nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một sự yêu thích hoặc niềm đam mê đối với nước. Nó có thể ám chỉ việc thích bơi lội, các hoạt động liên quan đến nước, hoặc đơn giản chỉ là sự ngưỡng mộ đối với vẻ đẹp và sức mạnh của nước. Cụm từ này mang tính chất chủ quan và cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep love of water (tình yêu sâu sắc dành cho nước)
-
lifelong lifelong love of water (tình yêu trọn đời dành cho nước)
-
innate innate love of water (tình yêu bẩm sinh dành cho nước)
-
profound profound love of water (tình yêu sâu sắc, mãnh liệt dành cho nước)
-
develop develop a love of water (phát triển tình yêu dành cho nước)
-
have have a love of water (có tình yêu dành cho nước)
-
share share a love of water (chia sẻ tình yêu dành cho nước)
-
instill instill a love of water (thấm nhuần/gieo rắc tình yêu dành cho nước)
-
child's a child's love of water (tình yêu nước của trẻ thơ)
-
swimmer's a swimmer's love of water (tình yêu nước của người bơi lội)
Idioms
-
have a deep-seated love of water
có một tình yêu nước bám sâu, ăn sâu vào trong tâm hồn
"She has a deep-seated love of water, which is why she spends all her summers by the ocean."
(Cô ấy có một tình yêu nước ăn sâu vào tâm hồn, đó là lý do tại sao cô ấy dành tất cả mùa hè bên bờ biển.)
-
cultivate a love of water
nuôi dưỡng/phát triển tình yêu dành cho nước
"Parents often try to cultivate a love of water in their children from a young age through swimming lessons."
(Cha mẹ thường cố gắng nuôi dưỡng tình yêu nước ở con cái ngay từ nhỏ thông qua các bài học bơi.)
-
a true love of water
một tình yêu nước đích thực/chân chính
"His true love of water led him to pursue a career in marine biology."
(Tình yêu nước đích thực của anh ấy đã dẫn anh ấy theo đuổi sự nghiệp sinh vật biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
love of water
Cụm danh từMột cảm giác yêu thích, trân trọng hoặc hứng thú mạnh mẽ đối với nước.
"Her love of water led her to become a marine biologist."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beach, which is where I often find solace, is a place for people whose love of water is immense. |
Bãi biển, nơi tôi thường tìm thấy sự an ủi, là một nơi dành cho những người có tình yêu bao la với nước. |
| Phủ định | He is not someone who appreciates lakes, which is why his love of water is limited to the ocean. |
Anh ấy không phải là người đánh giá cao hồ, đó là lý do tại sao tình yêu nước của anh ấy chỉ giới hạn ở đại dương. |
| Nghi vấn | Is it true that people who live by the sea, whose love of water is widely known, are generally happier? |
Có đúng không khi những người sống ven biển, những người có tình yêu nước được biết đến rộng rãi, thường hạnh phúc hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "love of water".
