(Top Banner Ad)
fondness for water
B1
Noun B1 Tổng quát

fondness for water

UK: /ˈfɒndnəs/ • US: /ˈfɑːndnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự yêu thích nước sự thích nước tình yêu đối với nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of affection or liking; a gentle or tender feeling.

Vietnamese Meaning

Sự yêu thích, sự quý mến, sự thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a fondness for classical music."

    "Cô ấy có một sự yêu thích đối với nhạc cổ điển."

  • "His fondness for water sports led him to become a lifeguard."

    "Sự yêu thích các môn thể thao dưới nước của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhân viên cứu hộ."

  • "The plant showed its fondness for water by growing rapidly after each rain."

    "Cây thể hiện sự yêu thích nước của nó bằng cách phát triển nhanh chóng sau mỗi cơn mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fondness sự yêu thích, lòng quý mến (đối với ai/cái gì)
Adjective fond yêu mến, thích (thường đi với 'of', ví dụ: 'fond of chocolate')
Adverb fondly một cách yêu mến, âu yếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wedōr
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Old English
fond (ngốc nghếch, ngu dại)
Middle English
fond (ngốc nghếch, dại dột yêu)
Modern English
fond (yêu mến, quý mến)

Sự Thay Đổi Ý Nghĩa của 'Fond'

Từ 'fond' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'ngốc nghếch' hoặc 'ngu dại'. Đến thời kỳ tiếng Anh trung đại, nó bắt đầu được dùng với nghĩa 'dại dột yêu' hoặc 'si mê', từ đó dần chuyển sang ý nghĩa 'yêu mến', 'quý trọng' như ngày nay. Có lẽ ý tưởng về việc 'ngốc nghếch vì yêu' đã biến thành 'yêu một cách chân thành, dại khờ' theo thời gian.

Nguồn Gốc Cổ Xưa của 'Water'

Từ 'water' có nguồn gốc rất cổ, từ tiếng Proto-Germanic '*watar' và xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Indo-European '*wedōr', cho thấy tầm quan trọng và sự hiện diện lâu đời của nước trong ngôn ngữ và văn hóa loài người. Đây là một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Anh.

Usage Note

''Fondness'' biểu thị một cảm xúc nhẹ nhàng và ấm áp hơn là một niềm đam mê mãnh liệt. Nó thường được dùng để miêu tả sự yêu thích đối với một người, một vật, hoặc một hoạt động. So với ''liking'', ''fondness'' có sắc thái tình cảm sâu sắc hơn.

Prepositions

for towards

''Fondness for'' được dùng để chỉ sự yêu thích hoặc quý mến đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: ''a fondness for animals''. ''Fondness towards'' ít phổ biến hơn, nhưng cũng có thể được dùng để diễn tả sự quý mến, đặc biệt là đối với người. Ví dụ: ''a fondness towards his grandchildren''.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fondness for water
  • deep deep fondness for water
    (tình yêu nước sâu sắc)
  • strong strong fondness for water
    (sự yêu thích nước mãnh liệt)
  • natural natural fondness for water
    (tình yêu nước bẩm sinh/tự nhiên)
  • childhood childhood fondness for water
    (tình yêu nước từ thuở thơ ấu)
  • particular particular fondness for water
    (sự yêu thích đặc biệt đối với nước)
Verb + fondness for water
  • have have a fondness for water
    (có sự yêu thích nước)
  • develop develop a fondness for water
    (phát triển tình yêu/sự yêu thích đối với nước)
  • show show a fondness for water
    (thể hiện sự yêu thích nước)
  • display display a fondness for water
    (bộc lộ/trưng ra sự yêu mến nước)

Idioms

  • have a fondness for water

    có niềm yêu thích đặc biệt đối với nước (thường ám chỉ các hoạt động dưới nước như bơi lội, chèo thuyền)

    "From a young age, she had a strong fondness for water, spending all her summers at the beach."

    (Từ khi còn nhỏ, cô bé đã có một niềm yêu thích mạnh mẽ với nước, dành tất cả các mùa hè ở bãi biển.)

  • display an unusual fondness for water

    thể hiện sự yêu thích nước một cách khác thường (có thể là đối với một hoạt động hoặc một cách tương tác cụ thể, không phổ biến)

    "Our new dog displays an unusual fondness for water; he loves to play in the sprinkler."

    (Chú chó mới của chúng tôi thể hiện sự yêu thích nước một cách khác thường; nó thích chơi đùa dưới vòi phun nước.)

  • develop a fondness for water sports

    phát triển niềm yêu thích các môn thể thao dưới nước (như bơi lội, lướt ván, lặn)

    "After trying paddleboarding, he quickly developed a fondness for water sports."

    (Sau khi thử chèo ván đứng, anh ấy nhanh chóng phát triển niềm yêu thích các môn thể thao dưới nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fondness for water

Noun
Lật mặt

Sự yêu thích, sự quý mến, sự thích thú.

"She has a fondness for classical music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fondness for water".

Biểu Tượng của Nước trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nước thường được xem là biểu tượng của sự sống, sự trong sạch, thanh lọc và sự đổi mới. Tình yêu nước có thể liên quan đến niềm vui từ các hoạt động giải trí như bơi lội, chèo thuyền, hoặc đơn giản là cảm giác thư thái, bình yên khi ở gần biển, hồ, sông.

Nước và Hoạt Động Giải Trí

Sự yêu thích nước ở các nước phương Tây thường gắn liền với văn hóa giải trí và thể thao. Từ những khu nghỉ dưỡng bên bờ biển đến các hồ bơi công cộng, nước là trung tâm của nhiều hoạt động xã hội và giải trí. Các hoạt động như bơi lội, lướt ván, thuyền buồm, câu cá, hay chỉ đơn giản là đi dạo dọc bờ biển đều là những cách phổ biến để con người tương tác và thể hiện 'fondness for water'.