fondness for water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự yêu thích, sự quý mến, sự thích thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a fondness for classical music."
"Cô ấy có một sự yêu thích đối với nhạc cổ điển."
-
"His fondness for water sports led him to become a lifeguard."
"Sự yêu thích các môn thể thao dưới nước của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành một nhân viên cứu hộ."
-
"The plant showed its fondness for water by growing rapidly after each rain."
"Cây thể hiện sự yêu thích nước của nó bằng cách phát triển nhanh chóng sau mỗi cơn mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Fondness'' biểu thị một cảm xúc nhẹ nhàng và ấm áp hơn là một niềm đam mê mãnh liệt. Nó thường được dùng để miêu tả sự yêu thích đối với một người, một vật, hoặc một hoạt động. So với ''liking'', ''fondness'' có sắc thái tình cảm sâu sắc hơn.
Prepositions
''Fondness for'' được dùng để chỉ sự yêu thích hoặc quý mến đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: ''a fondness for animals''. ''Fondness towards'' ít phổ biến hơn, nhưng cũng có thể được dùng để diễn tả sự quý mến, đặc biệt là đối với người. Ví dụ: ''a fondness towards his grandchildren''.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep fondness for water (tình yêu nước sâu sắc)
-
strong strong fondness for water (sự yêu thích nước mãnh liệt)
-
natural natural fondness for water (tình yêu nước bẩm sinh/tự nhiên)
-
childhood childhood fondness for water (tình yêu nước từ thuở thơ ấu)
-
particular particular fondness for water (sự yêu thích đặc biệt đối với nước)
-
have have a fondness for water (có sự yêu thích nước)
-
develop develop a fondness for water (phát triển tình yêu/sự yêu thích đối với nước)
-
show show a fondness for water (thể hiện sự yêu thích nước)
-
display display a fondness for water (bộc lộ/trưng ra sự yêu mến nước)
Idioms
-
have a fondness for water
có niềm yêu thích đặc biệt đối với nước (thường ám chỉ các hoạt động dưới nước như bơi lội, chèo thuyền)
"From a young age, she had a strong fondness for water, spending all her summers at the beach."
(Từ khi còn nhỏ, cô bé đã có một niềm yêu thích mạnh mẽ với nước, dành tất cả các mùa hè ở bãi biển.)
-
display an unusual fondness for water
thể hiện sự yêu thích nước một cách khác thường (có thể là đối với một hoạt động hoặc một cách tương tác cụ thể, không phổ biến)
"Our new dog displays an unusual fondness for water; he loves to play in the sprinkler."
(Chú chó mới của chúng tôi thể hiện sự yêu thích nước một cách khác thường; nó thích chơi đùa dưới vòi phun nước.)
-
develop a fondness for water sports
phát triển niềm yêu thích các môn thể thao dưới nước (như bơi lội, lướt ván, lặn)
"After trying paddleboarding, he quickly developed a fondness for water sports."
(Sau khi thử chèo ván đứng, anh ấy nhanh chóng phát triển niềm yêu thích các môn thể thao dưới nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fondness for water
NounSự yêu thích, sự quý mến, sự thích thú.
"She has a fondness for classical music."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fondness for water".
