(Top Banner Ad)
disloyal partner
B2
Tính từ B2 Mối quan hệ cá nhân/Xã hội

disloyal partner

UK: /dɪsˈlɔɪəl ˈpɑːtnər/ • US: /dɪsˈlɔɪəl ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

người bạn đời không chung thủy người bạn đời phản bội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not faithful to one's spouse, partner, or friend; unfaithful.

Vietnamese Meaning

Không chung thủy với vợ/chồng, bạn đời hoặc bạn bè; phản bội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt betrayed by his disloyal partner."

    "Anh ấy cảm thấy bị phản bội bởi người bạn đời không trung thành của mình."

  • "She discovered that her partner had been disloyal for years."

    "Cô ấy phát hiện ra rằng người bạn đời của mình đã không chung thủy trong nhiều năm."

  • "Trust is essential in any relationship, and a disloyal partner can destroy that trust."

    "Niềm tin là rất cần thiết trong bất kỳ mối quan hệ nào, và một người bạn đời không chung thủy có thể phá hủy niềm tin đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disloyalty sự không trung thành, sự bội bạc
Adjective loyal trung thành
Noun loyalty sự trung thành
Noun/Verb partner đối tác, người bạn đời; làm đối tác, hợp tác
Noun partnership quan hệ đối tác, sự hợp tác

Synonyms

unfaithful partner (người bạn đời không chung thủy)treacherous partner (người bạn đời phản trắc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mối quan hệ cá nhân/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
Old French
loial
English
loyal
Latin prefix
dis-
English
disloyal
Old French
partir (to divide)
Old French
partenaire
English
partner

Nguồn gốc của 'Disloyal'

Từ 'loyal' (trung thành) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'loial', nghĩa là 'hợp pháp, đáng tin cậy', mà bản thân nó lại từ tiếng Latin 'legalis' (hợp pháp). Khi thêm tiền tố 'dis-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') vào, chúng ta có 'disloyal', mang ý nghĩa là không trung thành hoặc phản bội lại lòng tin.

Nguồn gốc của 'Partner'

Từ 'partner' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'partenaire', có nghĩa là 'người tham gia' hoặc 'người chia sẻ'. Gốc từ 'partir' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'chia', 'phân chia'. Vì vậy, một 'partner' là người cùng chia sẻ một phần, một vai trò, hoặc cuộc sống với bạn, dù trong tình yêu, kinh doanh hay các mối quan hệ khác.

Usage Note

Từ "disloyal" mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự vi phạm lòng trung thành và sự tin tưởng. Nó thường ám chỉ sự phản bội trong các mối quan hệ gần gũi. Khác với "unfaithful" thường chỉ sự ngoại tình, "disloyal" có thể bao gồm nhiều hình thức phản bội khác, như tiết lộ bí mật hoặc không ủng hộ người mình nên ủng hộ.
Từ partner trong ngữ cảnh này đề cập đến người yêu, vợ/chồng, hoặc người cộng tác. Nó không chỉ giới hạn trong các mối quan hệ tình cảm, mà còn có thể áp dụng trong quan hệ kinh doanh. Tuy nhiên, khi đi kèm với 'disloyal', nó thường ám chỉ mối quan hệ cá nhân, tình cảm nhiều hơn.

Prepositions

to

"disloyal to someone" chỉ việc không trung thành, phản bội ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disloyal partner
  • discover discover a disloyal partner
    (phát hiện một người bạn đời/đối tác không chung thủy)
  • confront confront a disloyal partner
    (đối chất với người bạn đời/đối tác không chung thủy)
  • leave leave a disloyal partner
    (rời bỏ người bạn đời/đối tác không chung thủy)
  • forgive forgive a disloyal partner
    (tha thứ cho người bạn đời/đối tác không chung thủy)
Noun + of/by a disloyal partner
  • betrayal betrayal by a disloyal partner
    (sự phản bội của người bạn đời/đối tác không chung thủy)
  • pain the pain of a disloyal partner
    (nỗi đau từ người bạn đời/đối tác không chung thủy)

Idioms

  • to deal with a disloyal partner

    Đối phó/xử lý với một người bạn đời/đối tác không chung thủy

    "It's incredibly challenging to deal with a disloyal partner and rebuild trust."

    (Thật vô cùng khó khăn để đối phó với một người bạn đời/đối tác không chung thủy và xây dựng lại lòng tin.)

  • the betrayal of a disloyal partner

    Sự phản bội của một người bạn đời/đối tác không chung thủy

    "She never fully recovered from the betrayal of a disloyal partner."

    (Cô ấy không bao giờ hoàn toàn hồi phục sau sự phản bội của người bạn đời/đối tác không chung thủy.)

  • to be stuck with a disloyal partner

    Bị kẹt/mắc kẹt với một người bạn đời/đối tác không chung thủy (ám chỉ tình huống khó khăn, không thể thoát ra)

    "He felt utterly helpless, stuck with a disloyal partner he still loved."

    (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn bất lực, mắc kẹt với một người bạn đời không chung thủy mà anh ấy vẫn yêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disloyal partner

Tính từ
Lật mặt

Không chung thủy với vợ/chồng, bạn đời hoặc bạn bè; phản bội.

"He felt betrayed by his disloyal partner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's so disloyal, he's openly flirting with her best friend!
Chà, anh ta thật không trung thành, anh ta công khai tán tỉnh bạn thân nhất của cô ấy!
Phủ định
Goodness, she is not disloyal; she's been trying to make the relationship work!
Trời ơi, cô ấy không hề không trung thành; cô ấy đã cố gắng làm cho mối quan hệ này thành công!
Nghi vấn
Oh my, is he really that disloyal, betraying their promises?
Ôi trời ơi, anh ấy thực sự không trung thành đến mức đó sao, phản bội những lời hứa của họ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt disloyal to his family when he accepted the job in another country.
Anh ấy cảm thấy không trung thành với gia đình khi chấp nhận công việc ở một đất nước khác.
Phủ định
She is not disloyal to her friends; she always has their backs.
Cô ấy không hề bất trung với bạn bè; cô ấy luôn ủng hộ họ.
Nghi vấn
Was he disloyal when he shared their secret?
Anh ấy có bất trung khi chia sẻ bí mật của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disloyal partner".

Lòng trung thành và Sự phản bội trong Quan hệ

Trong các nền văn hóa phương Tây, lòng trung thành và sự chung thủy là những trụ cột cơ bản của các mối quan hệ lãng mạn và hôn nhân. Khái niệm về một 'disloyal partner' (người bạn đời không chung thủy) trực tiếp vi phạm những giá trị này, dẫn đến nỗi đau tinh thần đáng kể và thường là sự tan vỡ của mối quan hệ.

Ảnh hưởng xã hội và Tâm lý

Việc là một 'disloyal partner' thường mang theo sự kỳ thị xã hội và cảm giác tội lỗi. Đối với người bị phản bội, điều này thường dẫn đến cảm giác tổn thương, tức giận, mất lòng tin và tự nghi ngờ, ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe tâm thần và các mối quan hệ tương lai của họ.