disloyal partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not faithful to one's spouse, partner, or friend; unfaithful.
Vietnamese Meaning
Không chung thủy với vợ/chồng, bạn đời hoặc bạn bè; phản bội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt betrayed by his disloyal partner."
"Anh ấy cảm thấy bị phản bội bởi người bạn đời không trung thành của mình."
-
"She discovered that her partner had been disloyal for years."
"Cô ấy phát hiện ra rằng người bạn đời của mình đã không chung thủy trong nhiều năm."
-
"Trust is essential in any relationship, and a disloyal partner can destroy that trust."
"Niềm tin là rất cần thiết trong bất kỳ mối quan hệ nào, và một người bạn đời không chung thủy có thể phá hủy niềm tin đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | disloyalty | sự không trung thành, sự bội bạc |
| Adjective | loyal | trung thành |
| Noun | loyalty | sự trung thành |
| Noun/Verb | partner | đối tác, người bạn đời; làm đối tác, hợp tác |
| Noun | partnership | quan hệ đối tác, sự hợp tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "disloyal" mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự vi phạm lòng trung thành và sự tin tưởng. Nó thường ám chỉ sự phản bội trong các mối quan hệ gần gũi. Khác với "unfaithful" thường chỉ sự ngoại tình, "disloyal" có thể bao gồm nhiều hình thức phản bội khác, như tiết lộ bí mật hoặc không ủng hộ người mình nên ủng hộ.
Từ partner trong ngữ cảnh này đề cập đến người yêu, vợ/chồng, hoặc người cộng tác. Nó không chỉ giới hạn trong các mối quan hệ tình cảm, mà còn có thể áp dụng trong quan hệ kinh doanh. Tuy nhiên, khi đi kèm với 'disloyal', nó thường ám chỉ mối quan hệ cá nhân, tình cảm nhiều hơn.
Prepositions
"disloyal to someone" chỉ việc không trung thành, phản bội ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discover discover a disloyal partner (phát hiện một người bạn đời/đối tác không chung thủy)
-
confront confront a disloyal partner (đối chất với người bạn đời/đối tác không chung thủy)
-
leave leave a disloyal partner (rời bỏ người bạn đời/đối tác không chung thủy)
-
forgive forgive a disloyal partner (tha thứ cho người bạn đời/đối tác không chung thủy)
-
betrayal betrayal by a disloyal partner (sự phản bội của người bạn đời/đối tác không chung thủy)
-
pain the pain of a disloyal partner (nỗi đau từ người bạn đời/đối tác không chung thủy)
Idioms
-
to deal with a disloyal partner
Đối phó/xử lý với một người bạn đời/đối tác không chung thủy
"It's incredibly challenging to deal with a disloyal partner and rebuild trust."
(Thật vô cùng khó khăn để đối phó với một người bạn đời/đối tác không chung thủy và xây dựng lại lòng tin.)
-
the betrayal of a disloyal partner
Sự phản bội của một người bạn đời/đối tác không chung thủy
"She never fully recovered from the betrayal of a disloyal partner."
(Cô ấy không bao giờ hoàn toàn hồi phục sau sự phản bội của người bạn đời/đối tác không chung thủy.)
-
to be stuck with a disloyal partner
Bị kẹt/mắc kẹt với một người bạn đời/đối tác không chung thủy (ám chỉ tình huống khó khăn, không thể thoát ra)
"He felt utterly helpless, stuck with a disloyal partner he still loved."
(Anh ấy cảm thấy hoàn toàn bất lực, mắc kẹt với một người bạn đời không chung thủy mà anh ấy vẫn yêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disloyal partner
Tính từKhông chung thủy với vợ/chồng, bạn đời hoặc bạn bè; phản bội.
"He felt betrayed by his disloyal partner."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he's so disloyal, he's openly flirting with her best friend! |
Chà, anh ta thật không trung thành, anh ta công khai tán tỉnh bạn thân nhất của cô ấy! |
| Phủ định | Goodness, she is not disloyal; she's been trying to make the relationship work! |
Trời ơi, cô ấy không hề không trung thành; cô ấy đã cố gắng làm cho mối quan hệ này thành công! |
| Nghi vấn | Oh my, is he really that disloyal, betraying their promises? |
Ôi trời ơi, anh ấy thực sự không trung thành đến mức đó sao, phản bội những lời hứa của họ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He felt disloyal to his family when he accepted the job in another country. |
Anh ấy cảm thấy không trung thành với gia đình khi chấp nhận công việc ở một đất nước khác. |
| Phủ định | She is not disloyal to her friends; she always has their backs. |
Cô ấy không hề bất trung với bạn bè; cô ấy luôn ủng hộ họ. |
| Nghi vấn | Was he disloyal when he shared their secret? |
Anh ấy có bất trung khi chia sẻ bí mật của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disloyal partner".
