(Top Banner Ad)
faithful partner
B1
Tính từ + Danh từ B1 Quan hệ cá nhân/Xã hội

faithful partner

UK: /ˈfeɪθfʊl ˈpɑːtnər/ • US: /ˈfeɪθfəl ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

bạn đời chung thủy đối tác trung thành người cộng sự tận tâm người bạn đời đáng tin cậy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Faithful" meaning loyal and steadfast. "Partner" referring to someone involved in a close personal relationship, business relationship, or other shared activity.

Vietnamese Meaning

"Faithful" có nghĩa là trung thành và kiên định. "Partner" đề cập đến một người tham gia vào một mối quan hệ cá nhân thân thiết, mối quan hệ kinh doanh hoặc hoạt động chung khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has been a faithful partner to her for many years, supporting her through thick and thin."

    "Anh ấy đã là một người bạn đời trung thành của cô ấy trong nhiều năm, ủng hộ cô ấy qua những thăng trầm."

  • "She proved to be a faithful partner in the business venture."

    "Cô ấy đã chứng tỏ là một đối tác trung thành trong dự án kinh doanh."

  • "A faithful partner is someone you can always rely on."

    "Một người bạn đời trung thành là người bạn luôn có thể tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith niềm tin, sự tin tưởng
Noun faithfulness sự trung thành, lòng trung thực
Adverb faithfully một cách trung thành, một cách trung thực
Noun partner đối tác, bạn đời, cộng sự
Verb partner hợp tác, làm đối tác với
Noun partnership sự hợp tác, quan hệ đối tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fides
Old French
feid
Middle English
feith
English
faithful

Nguồn gốc của 'Faithful'

Từ 'faithful' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fides' (nghĩa là 'niềm tin', 'sự trung thành'). Qua tiếng Pháp cổ ('feid'), từ này đã phát triển thành 'faith' trong tiếng Anh. Khi hậu tố '-ful' (đầy ắp) được thêm vào, nó tạo thành 'faithful', mang ý nghĩa 'đầy lòng tin', 'trung thành' hoặc 'đáng tin cậy'.

Nguồn gốc của 'Partner'

Từ 'partner' xuất phát từ tiếng Latin 'partitio' (nghĩa là 'sự phân chia') và tiếng Pháp cổ 'parçonnier' (người chia sẻ). Qua quá trình phát triển, nó trở thành 'partner' trong tiếng Anh, chỉ một người cùng chia sẻ một phần, một công việc, một trách nhiệm, hoặc một mối quan hệ. Khi kết hợp với 'faithful', cụm 'faithful partner' nhấn mạnh một người bạn đồng hành, cộng sự, hoặc người yêu thương luôn đáng tin cậy và chung thủy.

Usage Note

Cụm từ "faithful partner" thường được sử dụng để mô tả một người bạn đời (trong hôn nhân hoặc một mối quan hệ yêu đương) hoặc một đối tác kinh doanh đáng tin cậy và trung thành. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự tin cậy, sự tận tâm và sự ủng hộ lẫn nhau. Khác với "partner" đơn thuần, "faithful partner" thêm vào yếu tố đạo đức và sự cam kết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "faithful partner"
  • loyal a loyal faithful partner
    (một người bạn đời/đối tác trung thành và tận tụy)
  • true a true faithful partner
    (một người bạn đời/đối tác thực sự trung thành)
  • devoted a devoted faithful partner
    (một người bạn đời/đối tác trung thành và hết lòng)
Verb + "faithful partner"
  • remain remain a faithful partner
    (giữ vững vai trò một đối tác/bạn đời trung thành)
  • seek seek a faithful partner
    (tìm kiếm một đối tác/bạn đời trung thành)
  • support support one's faithful partner
    (ủng hộ người bạn đời/đối tác trung thành của mình)

Idioms

  • a faithful and loving partner

    một người bạn đời/đối tác vừa trung thành vừa yêu thương

    "She found in him a faithful and loving partner for life."

    (Cô ấy đã tìm thấy ở anh ấy một người bạn đời trung thành và yêu thương cho cả cuộc đời.)

  • a faithful life partner

    một người bạn đời trung thành (thường ám chỉ trong hôn nhân hoặc mối quan hệ lâu dài)

    "Many people aspire to find a faithful life partner."

    (Nhiều người mong muốn tìm được một người bạn đời trung thành.)

  • to be a faithful partner in [something]

    đảm nhận vai trò một đối tác trung thành trong [một công việc, mục tiêu, hoặc mối quan hệ]

    "The company has been a faithful partner in our community development project for years."

    (Công ty đã là một đối tác trung thành trong dự án phát triển cộng đồng của chúng tôi trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faithful partner

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Faithful" có nghĩa là trung thành và kiên định. "Partner" đề cập đến một người tham gia vào một mối quan hệ cá nhân thân thiết, mối quan hệ kinh doanh hoặc hoạt động chung khác.

"He has been a faithful partner to her for many years, supporting her through thick and thin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A faithful partner is someone you can always rely on.
Một người bạn đời chung thủy là người bạn luôn có thể tin cậy.
Phủ định
He isn't a faithful partner; he often breaks his promises.
Anh ấy không phải là một người bạn đời chung thủy; anh ấy thường xuyên thất hứa.
Nghi vấn
Is she a faithful partner who will support you through thick and thin?
Cô ấy có phải là một người bạn đời chung thủy, người sẽ hỗ trợ bạn vượt qua mọi khó khăn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be proving herself a faithful partner by supporting him through his illness.
Cô ấy sẽ chứng tỏ mình là một đối tác trung thành bằng cách hỗ trợ anh ấy vượt qua bệnh tật.
Phủ định
He won't be remaining a faithful partner if he continues to betray her trust.
Anh ấy sẽ không còn là một đối tác trung thành nếu anh ấy tiếp tục phản bội sự tin tưởng của cô ấy.
Nghi vấn
Will they be acting as faithful partners when faced with adversity?
Liệu họ có hành động như những đối tác trung thành khi đối mặt với nghịch cảnh không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a faithful partner to him throughout his career.
Cô ấy là một đối tác trung thành với anh ấy trong suốt sự nghiệp của anh ấy.
Phủ định
He wasn't a faithful partner, as he often betrayed her trust.
Anh ấy không phải là một đối tác trung thành, vì anh ấy thường xuyên phản bội lòng tin của cô ấy.
Nghi vấn
Were they faithful partners during the business venture?
Họ có phải là đối tác trung thành trong suốt dự án kinh doanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faithful partner".

Giá trị của Lòng Trung Thành trong Quan Hệ

Trong văn hóa phương Tây, lòng trung thành (faithfulness) là một giá trị cốt lõi và được đề cao trong các mối quan hệ lãng mạn, hôn nhân và cả tình bạn. Nó được coi là nền tảng của sự tin cậy, sự ổn định và sự bền vững. Một 'faithful partner' (người bạn đời/đối tác trung thành) được đánh giá cao vì sự đáng tin cậy, sự ủng hộ và sự cam kết lâu dài đối với mối quan hệ.

Trung Thành trong Kinh Doanh và Xã Hội

Khái niệm 'faithful partner' không chỉ giới hạn trong tình yêu mà còn mở rộng sang các mối quan hệ kinh doanh và xã hội. Trong lĩnh vực này, một đối tác trung thành là người giữ lời hứa, minh bạch, có trách nhiệm và cùng nhau vượt qua khó khăn. Trong các tổ chức, những 'faithful partners' là các thành viên đáng tin cậy, luôn cống hiến cho mục tiêu chung, góp phần tạo nên một tập thể vững mạnh.