faithful partner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Faithful" meaning loyal and steadfast. "Partner" referring to someone involved in a close personal relationship, business relationship, or other shared activity.
Vietnamese Meaning
"Faithful" có nghĩa là trung thành và kiên định. "Partner" đề cập đến một người tham gia vào một mối quan hệ cá nhân thân thiết, mối quan hệ kinh doanh hoặc hoạt động chung khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has been a faithful partner to her for many years, supporting her through thick and thin."
"Anh ấy đã là một người bạn đời trung thành của cô ấy trong nhiều năm, ủng hộ cô ấy qua những thăng trầm."
-
"She proved to be a faithful partner in the business venture."
"Cô ấy đã chứng tỏ là một đối tác trung thành trong dự án kinh doanh."
-
"A faithful partner is someone you can always rely on."
"Một người bạn đời trung thành là người bạn luôn có thể tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | faith | niềm tin, sự tin tưởng |
| Noun | faithfulness | sự trung thành, lòng trung thực |
| Adverb | faithfully | một cách trung thành, một cách trung thực |
| Noun | partner | đối tác, bạn đời, cộng sự |
| Verb | partner | hợp tác, làm đối tác với |
| Noun | partnership | sự hợp tác, quan hệ đối tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "faithful partner" thường được sử dụng để mô tả một người bạn đời (trong hôn nhân hoặc một mối quan hệ yêu đương) hoặc một đối tác kinh doanh đáng tin cậy và trung thành. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự tin cậy, sự tận tâm và sự ủng hộ lẫn nhau. Khác với "partner" đơn thuần, "faithful partner" thêm vào yếu tố đạo đức và sự cam kết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loyal a loyal faithful partner (một người bạn đời/đối tác trung thành và tận tụy)
-
true a true faithful partner (một người bạn đời/đối tác thực sự trung thành)
-
devoted a devoted faithful partner (một người bạn đời/đối tác trung thành và hết lòng)
-
remain remain a faithful partner (giữ vững vai trò một đối tác/bạn đời trung thành)
-
seek seek a faithful partner (tìm kiếm một đối tác/bạn đời trung thành)
-
support support one's faithful partner (ủng hộ người bạn đời/đối tác trung thành của mình)
Idioms
-
a faithful and loving partner
một người bạn đời/đối tác vừa trung thành vừa yêu thương
"She found in him a faithful and loving partner for life."
(Cô ấy đã tìm thấy ở anh ấy một người bạn đời trung thành và yêu thương cho cả cuộc đời.)
-
a faithful life partner
một người bạn đời trung thành (thường ám chỉ trong hôn nhân hoặc mối quan hệ lâu dài)
"Many people aspire to find a faithful life partner."
(Nhiều người mong muốn tìm được một người bạn đời trung thành.)
-
to be a faithful partner in [something]
đảm nhận vai trò một đối tác trung thành trong [một công việc, mục tiêu, hoặc mối quan hệ]
"The company has been a faithful partner in our community development project for years."
(Công ty đã là một đối tác trung thành trong dự án phát triển cộng đồng của chúng tôi trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
faithful partner
Tính từ + Danh từ"Faithful" có nghĩa là trung thành và kiên định. "Partner" đề cập đến một người tham gia vào một mối quan hệ cá nhân thân thiết, mối quan hệ kinh doanh hoặc hoạt động chung khác.
"He has been a faithful partner to her for many years, supporting her through thick and thin."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A faithful partner is someone you can always rely on. |
Một người bạn đời chung thủy là người bạn luôn có thể tin cậy. |
| Phủ định | He isn't a faithful partner; he often breaks his promises. |
Anh ấy không phải là một người bạn đời chung thủy; anh ấy thường xuyên thất hứa. |
| Nghi vấn | Is she a faithful partner who will support you through thick and thin? |
Cô ấy có phải là một người bạn đời chung thủy, người sẽ hỗ trợ bạn vượt qua mọi khó khăn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be proving herself a faithful partner by supporting him through his illness. |
Cô ấy sẽ chứng tỏ mình là một đối tác trung thành bằng cách hỗ trợ anh ấy vượt qua bệnh tật. |
| Phủ định | He won't be remaining a faithful partner if he continues to betray her trust. |
Anh ấy sẽ không còn là một đối tác trung thành nếu anh ấy tiếp tục phản bội sự tin tưởng của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will they be acting as faithful partners when faced with adversity? |
Liệu họ có hành động như những đối tác trung thành khi đối mặt với nghịch cảnh không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a faithful partner to him throughout his career. |
Cô ấy là một đối tác trung thành với anh ấy trong suốt sự nghiệp của anh ấy. |
| Phủ định | He wasn't a faithful partner, as he often betrayed her trust. |
Anh ấy không phải là một đối tác trung thành, vì anh ấy thường xuyên phản bội lòng tin của cô ấy. |
| Nghi vấn | Were they faithful partners during the business venture? |
Họ có phải là đối tác trung thành trong suốt dự án kinh doanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faithful partner".
