(Top Banner Ad)
dismissive attachment
C1
noun phrase C1 Tâm lý học

dismissive attachment

UK: /dɪˈsmɪsɪv əˈtætʃmənt/ • US: /dɪˈsmɪsɪv əˈtætʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu gắn bó né tránh gắn bó xa lánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of insecure attachment style characterized by a tendency to avoid close relationships, suppress emotions, and maintain a sense of independence and self-sufficiency.

Vietnamese Meaning

Một kiểu gắn bó không an toàn, đặc trưng bởi xu hướng né tránh các mối quan hệ thân thiết, kìm nén cảm xúc và duy trì cảm giác độc lập và tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Individuals with dismissive attachment styles often downplay the importance of intimate relationships."

    "Những người có kiểu gắn bó né tránh thường xem nhẹ tầm quan trọng của các mối quan hệ thân mật."

  • "His dismissive attachment style made it difficult for him to form lasting relationships."

    "Kiểu gắn bó né tránh của anh ấy khiến anh ấy khó hình thành các mối quan hệ lâu dài."

  • "She displayed characteristics of dismissive attachment, such as emotional detachment and a strong need for independence."

    "Cô ấy thể hiện những đặc điểm của gắn bó né tránh, chẳng hạn như sự tách rời về mặt cảm xúc và nhu cầu độc lập mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dismiss Giải tán, bác bỏ, gạt bỏ (ai/điều gì đó)
Noun dismissal Sự giải tán, sự bác bỏ; giấy thôi việc
Adverb dismissively Một cách coi thường, gạt bỏ
Verb attach Gắn vào, đính kèm; trói buộc tình cảm
Noun attachment Sự gắn bó, tình cảm gắn bó; tệp đính kèm
Adjective attached Gắn bó (với ai đó); được đính kèm
Noun detachment Sự tách rời, sự thờ ơ, vô cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dismittere
Old French
desmettre
English
dismiss
Old French
atachier
English
attach

Nguồn gốc của 'dismissive'

Từ 'dismissive' xuất phát từ động từ 'dismiss' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'gạt bỏ, giải tán'. Gốc Latin của nó là 'dismittere' ('gửi đi, buông bỏ'). Hậu tố '-ive' biến động từ này thành tính từ, mô tả thái độ hay hành vi gạt bỏ, coi thường người khác.

Nguồn gốc của 'attachment'

Từ 'attachment' có nguồn gốc từ động từ 'attach', nghĩa là 'gắn vào, đính kèm'. Từ này đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'atachier', ban đầu có nghĩa là 'buộc vào'. Hậu tố '-ment' biến động từ thành danh từ, chỉ sự gắn bó, liên kết hoặc một vật được gắn vào.

Sự kết hợp trong tâm lý học

Cụm từ 'dismissive attachment' là một thuật ngữ chuyên ngành trong lý thuyết gắn bó (attachment theory) của tâm lý học. Nó được dùng để mô tả một kiểu gắn bó không an toàn, nơi cá nhân có xu hướng độc lập quá mức, ít bộc lộ cảm xúc và coi nhẹ tầm quan trọng của các mối quan hệ thân mật, như thể 'gạt bỏ' nhu cầu gắn bó.

Usage Note

Dismissive attachment còn được gọi là 'avoidant-dismissive attachment'. Người có kiểu gắn bó này thường đánh giá cao sự độc lập và có thể xem thường hoặc hạ thấp tầm quan trọng của các mối quan hệ. Họ có thể gặp khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc và dựa dẫm vào người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + dismissive attachment
  • develop develop dismissive attachment
    (hình thành/phát triển kiểu gắn bó thờ ơ)
  • exhibit exhibit dismissive attachment
    (thể hiện kiểu gắn bó thờ ơ)
  • overcome overcome dismissive attachment
    (vượt qua kiểu gắn bó thờ ơ)
  • understand understand dismissive attachment
    (hiểu về kiểu gắn bó thờ ơ)
  • manifest manifest dismissive attachment
    (biểu lộ kiểu gắn bó thờ ơ)
Tính từ + dismissive attachment (Mô tả mức độ/loại)
  • strong strong dismissive attachment
    (kiểu gắn bó thờ ơ mạnh mẽ)
  • pronounced pronounced dismissive attachment
    (kiểu gắn bó thờ ơ rõ rệt)
Danh từ + của dismissive attachment
  • signs of signs of dismissive attachment
    (các dấu hiệu của kiểu gắn bó thờ ơ)
  • patterns of patterns of dismissive attachment
    (các mô hình của kiểu gắn bó thờ ơ)

Idioms

  • dismissive avoidant attachment style

    Kiểu gắn bó né tránh thờ ơ (một tên gọi đầy đủ hơn trong lý thuyết gắn bó)

    "Individuals with a dismissive avoidant attachment style often value independence highly and suppress emotional needs."

    (Những cá nhân có kiểu gắn bó né tránh thờ ơ thường đánh giá cao sự độc lập và kìm nén nhu cầu cảm xúc của mình.)

  • demonstrate dismissive attachment behaviors

    Thể hiện các hành vi gắn bó thờ ơ

    "He tends to demonstrate dismissive attachment behaviors by avoiding emotional intimacy."

    (Anh ấy có xu hướng thể hiện các hành vi gắn bó thờ ơ bằng cách tránh né sự thân mật về cảm xúc.)

  • struggle with dismissive attachment

    Gặp khó khăn với kiểu gắn bó thờ ơ (hoặc do có kiểu này, hoặc trong mối quan hệ với người có kiểu này)

    "Many people struggle with dismissive attachment in their romantic relationships, finding it hard to fully connect."

    (Nhiều người gặp khó khăn với kiểu gắn bó thờ ơ trong các mối quan hệ lãng mạn, cảm thấy khó khăn để kết nối hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dismissive attachment

noun phrase
Lật mặt

Một kiểu gắn bó không an toàn, đặc trưng bởi xu hướng né tránh các mối quan hệ thân thiết, kìm nén cảm xúc và duy trì cảm giác độc lập và tự chủ.

"Individuals with dismissive attachment styles often downplay the importance of intimate relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is displaying dismissive behavior, hindering the development of secure attachment.
Anh ấy đang thể hiện hành vi coi thường, cản trở sự phát triển của sự gắn bó an toàn.
Phủ định
She isn't showing a dismissive attachment style right now; she's being very responsive.
Cô ấy không thể hiện kiểu gắn bó coi thường vào lúc này; cô ấy đang rất đáp ứng.
Nghi vấn
Are they recognizing their dismissive attachment tendencies and actively working on improving their relationships?
Họ có đang nhận ra những khuynh hướng gắn bó coi thường của mình và tích cực làm việc để cải thiện các mối quan hệ của họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a dismissive attachment style and therefore avoids emotional intimacy.
Anh ấy có kiểu gắn bó xa lánh và do đó tránh sự thân mật về mặt cảm xúc.
Phủ định
She does not show dismissive attachment; instead, she seeks close relationships.
Cô ấy không thể hiện sự gắn bó xa lánh; thay vào đó, cô ấy tìm kiếm những mối quan hệ gần gũi.
Nghi vấn
Does he display dismissive attachment when his partner needs emotional support?
Anh ấy có biểu hiện sự gắn bó xa lánh khi đối tác của anh ấy cần hỗ trợ về mặt cảm xúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismissive attachment".

Nguồn gốc từ Lý thuyết Gắn bó

Cụm từ 'dismissive attachment' là một khái niệm quan trọng trong Lý thuyết Gắn bó (Attachment Theory) được phát triển bởi nhà tâm lý học John Bowlby và Mary Ainsworth. Lý thuyết này nghiên cứu cách thức trẻ em hình thành mối quan hệ với người chăm sóc và cách các kiểu gắn bó này ảnh hưởng đến các mối quan hệ trong suốt cuộc đời. Kiểu gắn bó thờ ơ là một trong những kiểu gắn bó không an toàn chính.

Ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân

Trong văn hóa phương Tây và nhiều xã hội hiện đại, kiểu gắn bó thờ ơ thường được xem là một rào cản đối với sự thân mật và kết nối cảm xúc sâu sắc. Những người có kiểu gắn bó này thường coi trọng sự độc lập quá mức, có xu hướng kìm nén cảm xúc và tránh né sự phụ thuộc vào người khác, dẫn đến khó khăn trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ lãng mạn hoặc bạn bè thân thiết.