dismissive attachment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of insecure attachment style characterized by a tendency to avoid close relationships, suppress emotions, and maintain a sense of independence and self-sufficiency.
Vietnamese Meaning
Một kiểu gắn bó không an toàn, đặc trưng bởi xu hướng né tránh các mối quan hệ thân thiết, kìm nén cảm xúc và duy trì cảm giác độc lập và tự chủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Individuals with dismissive attachment styles often downplay the importance of intimate relationships."
"Những người có kiểu gắn bó né tránh thường xem nhẹ tầm quan trọng của các mối quan hệ thân mật."
-
"His dismissive attachment style made it difficult for him to form lasting relationships."
"Kiểu gắn bó né tránh của anh ấy khiến anh ấy khó hình thành các mối quan hệ lâu dài."
-
"She displayed characteristics of dismissive attachment, such as emotional detachment and a strong need for independence."
"Cô ấy thể hiện những đặc điểm của gắn bó né tránh, chẳng hạn như sự tách rời về mặt cảm xúc và nhu cầu độc lập mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dismiss | Giải tán, bác bỏ, gạt bỏ (ai/điều gì đó) |
| Noun | dismissal | Sự giải tán, sự bác bỏ; giấy thôi việc |
| Adverb | dismissively | Một cách coi thường, gạt bỏ |
| Verb | attach | Gắn vào, đính kèm; trói buộc tình cảm |
| Noun | attachment | Sự gắn bó, tình cảm gắn bó; tệp đính kèm |
| Adjective | attached | Gắn bó (với ai đó); được đính kèm |
| Noun | detachment | Sự tách rời, sự thờ ơ, vô cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dismissive attachment còn được gọi là 'avoidant-dismissive attachment'. Người có kiểu gắn bó này thường đánh giá cao sự độc lập và có thể xem thường hoặc hạ thấp tầm quan trọng của các mối quan hệ. Họ có thể gặp khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc và dựa dẫm vào người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop dismissive attachment (hình thành/phát triển kiểu gắn bó thờ ơ)
-
exhibit exhibit dismissive attachment (thể hiện kiểu gắn bó thờ ơ)
-
overcome overcome dismissive attachment (vượt qua kiểu gắn bó thờ ơ)
-
understand understand dismissive attachment (hiểu về kiểu gắn bó thờ ơ)
-
manifest manifest dismissive attachment (biểu lộ kiểu gắn bó thờ ơ)
-
strong strong dismissive attachment (kiểu gắn bó thờ ơ mạnh mẽ)
-
pronounced pronounced dismissive attachment (kiểu gắn bó thờ ơ rõ rệt)
-
signs of signs of dismissive attachment (các dấu hiệu của kiểu gắn bó thờ ơ)
-
patterns of patterns of dismissive attachment (các mô hình của kiểu gắn bó thờ ơ)
Idioms
-
dismissive avoidant attachment style
Kiểu gắn bó né tránh thờ ơ (một tên gọi đầy đủ hơn trong lý thuyết gắn bó)
"Individuals with a dismissive avoidant attachment style often value independence highly and suppress emotional needs."
(Những cá nhân có kiểu gắn bó né tránh thờ ơ thường đánh giá cao sự độc lập và kìm nén nhu cầu cảm xúc của mình.)
-
demonstrate dismissive attachment behaviors
Thể hiện các hành vi gắn bó thờ ơ
"He tends to demonstrate dismissive attachment behaviors by avoiding emotional intimacy."
(Anh ấy có xu hướng thể hiện các hành vi gắn bó thờ ơ bằng cách tránh né sự thân mật về cảm xúc.)
-
struggle with dismissive attachment
Gặp khó khăn với kiểu gắn bó thờ ơ (hoặc do có kiểu này, hoặc trong mối quan hệ với người có kiểu này)
"Many people struggle with dismissive attachment in their romantic relationships, finding it hard to fully connect."
(Nhiều người gặp khó khăn với kiểu gắn bó thờ ơ trong các mối quan hệ lãng mạn, cảm thấy khó khăn để kết nối hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dismissive attachment
noun phraseMột kiểu gắn bó không an toàn, đặc trưng bởi xu hướng né tránh các mối quan hệ thân thiết, kìm nén cảm xúc và duy trì cảm giác độc lập và tự chủ.
"Individuals with dismissive attachment styles often downplay the importance of intimate relationships."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is displaying dismissive behavior, hindering the development of secure attachment. |
Anh ấy đang thể hiện hành vi coi thường, cản trở sự phát triển của sự gắn bó an toàn. |
| Phủ định | She isn't showing a dismissive attachment style right now; she's being very responsive. |
Cô ấy không thể hiện kiểu gắn bó coi thường vào lúc này; cô ấy đang rất đáp ứng. |
| Nghi vấn | Are they recognizing their dismissive attachment tendencies and actively working on improving their relationships? |
Họ có đang nhận ra những khuynh hướng gắn bó coi thường của mình và tích cực làm việc để cải thiện các mối quan hệ của họ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a dismissive attachment style and therefore avoids emotional intimacy. |
Anh ấy có kiểu gắn bó xa lánh và do đó tránh sự thân mật về mặt cảm xúc. |
| Phủ định | She does not show dismissive attachment; instead, she seeks close relationships. |
Cô ấy không thể hiện sự gắn bó xa lánh; thay vào đó, cô ấy tìm kiếm những mối quan hệ gần gũi. |
| Nghi vấn | Does he display dismissive attachment when his partner needs emotional support? |
Anh ấy có biểu hiện sự gắn bó xa lánh khi đối tác của anh ấy cần hỗ trợ về mặt cảm xúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismissive attachment".
