(Top Banner Ad)
disobey orders
B2
Động từ + Danh từ B2 Quân sự/Chính trị/Luật pháp

disobey orders

UK: /ˌdɪsəˈbeɪ ˈɔːdəz/ • US: /ˌdɪsəˈbeɪ ˈɔːrdərz/

Nghĩa tiếng Việt

không tuân lệnh không vâng lời chống lệnh phớt lờ mệnh lệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Disobey" means to fail or refuse to obey (a rule, law, order, etc.). "Orders" refers to instructions or commands issued by someone in authority.

Vietnamese Meaning

"Disobey" có nghĩa là không tuân theo hoặc từ chối tuân theo (một quy tắc, luật lệ, mệnh lệnh, v.v.). "Orders" là các hướng dẫn hoặc mệnh lệnh do người có thẩm quyền đưa ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldier was court-martialed for disobeying orders."

    "Người lính đã bị đưa ra tòa án binh vì không tuân lệnh."

  • "If you disobey my orders again, there will be serious consequences."

    "Nếu con lại không tuân lệnh ta lần nữa, sẽ có hậu quả nghiêm trọng."

  • "The pilot disobeyed air traffic control orders and nearly caused a collision."

    "Phi công đã không tuân theo lệnh của kiểm soát không lưu và suýt gây ra va chạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obey vâng lời, tuân theo
Noun disobedience sự không vâng lời, sự bất tuân
Adjective disobedient không vâng lời, bất tuân
Noun order mệnh lệnh, trật tự
Verb order ra lệnh, sắp xếp
Noun disorder sự hỗn loạn, sự mất trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự/Chính trị/Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire
Latin
oboedire
Old French
obeir
English
obey
English (prefix)
dis-
English
disobey

Nguồn gốc của 'Disobey'

'Disobey' là sự kết hợp của tiền tố 'dis-' (từ tiếng Latin, nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'obey' (vâng lời). 'Obey' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oboedire', nghĩa là 'lắng nghe' hoặc 'tuân theo'. Vì vậy, 'disobey' mang ý nghĩa không lắng nghe hay không tuân thủ.

Ý nghĩa của 'Orders'

Từ 'orders' (mệnh lệnh) xuất phát từ tiếng Latin 'ordo', ban đầu có nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'trật tự'. Sau đó, nghĩa này phát triển thành 'mệnh lệnh' hoặc 'chỉ thị' mà một người phải tuân theo để duy trì trật tự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân đội, cảnh sát, trường học hoặc bất kỳ tổ chức nào có hệ thống cấp bậc rõ ràng. Mức độ nghiêm trọng của việc không tuân lệnh phụ thuộc vào bối cảnh và hậu quả có thể rất nghiêm trọng.

Prepositions

to

"Disobey to" (hiếm gặp, ít phổ biến): Cấu trúc này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng cấu trúc "disobey" trực tiếp mệnh lệnh. Ví dụ: "He disobeyed the general's orders" (phổ biến hơn) so với "He disobeyed to the general's orders" (ít phổ biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disobey orders
  • flatly flatly disobey orders
    (thẳng thừng không tuân lệnh)
  • openly openly disobey orders
    (công khai chống lệnh)
  • deliberately deliberately disobey orders
    (cố ý không tuân lệnh)
Verb + disobey orders
  • choose to choose to disobey orders
    (chọn cách không tuân lệnh)
  • dare to dare to disobey orders
    (dám không tuân lệnh)
Noun/Preposition + disobey orders
  • from a superior disobey orders from a superior
    (không tuân lệnh từ cấp trên)

Idioms

  • disobey direct orders

    không tuân theo mệnh lệnh trực tiếp

    "The soldier was court-martialed for disobeying direct orders."

    (Người lính đã bị tòa án quân sự xét xử vì không tuân theo mệnh lệnh trực tiếp.)

  • flatly disobey orders

    thẳng thừng không tuân lệnh

    "He flatly disobeyed orders to retreat, believing it was a mistake."

    (Anh ta thẳng thừng không tuân lệnh rút lui, tin rằng đó là một sai lầm.)

  • willfully disobey orders

    cố tình không tuân lệnh

    "The manager was fired for willfully disobeying orders from the CEO."

    (Người quản lý đã bị sa thải vì cố tình không tuân theo lệnh của CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disobey orders

Động từ + Danh từ
Lật mặt

"Disobey" có nghĩa là không tuân theo hoặc từ chối tuân theo (một quy tắc, luật lệ, mệnh lệnh, v.v.). "Orders" là các hướng dẫn hoặc mệnh lệnh do người có thẩm quyền đưa ra.

"The soldier was court-martialed for disobeying orders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to disobey orders when he was a young recruit.
Anh ấy từng không tuân lệnh khi còn là một tân binh trẻ.
Phủ định
She didn't use to disobey her parents, but now she does sometimes.
Cô ấy đã từng không không vâng lời cha mẹ, nhưng bây giờ đôi khi cô ấy làm vậy.
Nghi vấn
Did soldiers use to disobey direct orders more often in the past?
Có phải binh lính đã từng không tuân lệnh trực tiếp thường xuyên hơn trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disobey orders".

Kỷ luật trong quân đội

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong quân đội hoặc các tổ chức có thứ bậc, việc không tuân lệnh (disobey orders) thường bị coi là hành vi nghiêm trọng và có thể dẫn đến hình phạt nặng. Kỷ luật nghiêm ngặt là điều cần thiết để duy trì trật tự và hiệu quả hoạt động.

Quyền lực và sự phản kháng

Bên cạnh bối cảnh chính thức, khái niệm không tuân lệnh còn xuất hiện trong các cuộc đấu tranh xã hội hoặc chính trị. 'Bất tuân dân sự' (civil disobedience) là một hình thức không tuân thủ luật pháp hoặc mệnh lệnh của chính quyền một cách phi bạo lực để phản đối hoặc yêu cầu thay đổi, được xem là một phương tiện đấu tranh trong lịch sử.