disobey orders
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Disobey" means to fail or refuse to obey (a rule, law, order, etc.). "Orders" refers to instructions or commands issued by someone in authority.
Vietnamese Meaning
"Disobey" có nghĩa là không tuân theo hoặc từ chối tuân theo (một quy tắc, luật lệ, mệnh lệnh, v.v.). "Orders" là các hướng dẫn hoặc mệnh lệnh do người có thẩm quyền đưa ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldier was court-martialed for disobeying orders."
"Người lính đã bị đưa ra tòa án binh vì không tuân lệnh."
-
"If you disobey my orders again, there will be serious consequences."
"Nếu con lại không tuân lệnh ta lần nữa, sẽ có hậu quả nghiêm trọng."
-
"The pilot disobeyed air traffic control orders and nearly caused a collision."
"Phi công đã không tuân theo lệnh của kiểm soát không lưu và suýt gây ra va chạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obey | vâng lời, tuân theo |
| Noun | disobedience | sự không vâng lời, sự bất tuân |
| Adjective | disobedient | không vâng lời, bất tuân |
| Noun | order | mệnh lệnh, trật tự |
| Verb | order | ra lệnh, sắp xếp |
| Noun | disorder | sự hỗn loạn, sự mất trật tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân đội, cảnh sát, trường học hoặc bất kỳ tổ chức nào có hệ thống cấp bậc rõ ràng. Mức độ nghiêm trọng của việc không tuân lệnh phụ thuộc vào bối cảnh và hậu quả có thể rất nghiêm trọng.
Prepositions
"Disobey to" (hiếm gặp, ít phổ biến): Cấu trúc này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng cấu trúc "disobey" trực tiếp mệnh lệnh. Ví dụ: "He disobeyed the general's orders" (phổ biến hơn) so với "He disobeyed to the general's orders" (ít phổ biến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
flatly flatly disobey orders (thẳng thừng không tuân lệnh)
-
openly openly disobey orders (công khai chống lệnh)
-
deliberately deliberately disobey orders (cố ý không tuân lệnh)
-
choose to choose to disobey orders (chọn cách không tuân lệnh)
-
dare to dare to disobey orders (dám không tuân lệnh)
-
from a superior disobey orders from a superior (không tuân lệnh từ cấp trên)
Idioms
-
disobey direct orders
không tuân theo mệnh lệnh trực tiếp
"The soldier was court-martialed for disobeying direct orders."
(Người lính đã bị tòa án quân sự xét xử vì không tuân theo mệnh lệnh trực tiếp.)
-
flatly disobey orders
thẳng thừng không tuân lệnh
"He flatly disobeyed orders to retreat, believing it was a mistake."
(Anh ta thẳng thừng không tuân lệnh rút lui, tin rằng đó là một sai lầm.)
-
willfully disobey orders
cố tình không tuân lệnh
"The manager was fired for willfully disobeying orders from the CEO."
(Người quản lý đã bị sa thải vì cố tình không tuân theo lệnh của CEO.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disobey orders
Động từ + Danh từ"Disobey" có nghĩa là không tuân theo hoặc từ chối tuân theo (một quy tắc, luật lệ, mệnh lệnh, v.v.). "Orders" là các hướng dẫn hoặc mệnh lệnh do người có thẩm quyền đưa ra.
"The soldier was court-martialed for disobeying orders."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to disobey orders when he was a young recruit. |
Anh ấy từng không tuân lệnh khi còn là một tân binh trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to disobey her parents, but now she does sometimes. |
Cô ấy đã từng không không vâng lời cha mẹ, nhưng bây giờ đôi khi cô ấy làm vậy. |
| Nghi vấn | Did soldiers use to disobey direct orders more often in the past? |
Có phải binh lính đã từng không tuân lệnh trực tiếp thường xuyên hơn trong quá khứ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disobey orders".
