(Top Banner Ad)
displaying respect
B2
Động từ (Verb) B2 Giao tiếp xã hội/Hành vi

displaying respect

UK: /dɪˈspleɪɪŋ rɪˈspekt/ • US: /dɪˈspleɪɪŋ rɪˈspekt/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện sự tôn trọng biểu lộ sự tôn trọng cho thấy sự tôn trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or exhibiting respect.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc biểu lộ sự tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "By listening attentively, she was displaying respect for the speaker."

    "Bằng cách lắng nghe chăm chú, cô ấy đang thể hiện sự tôn trọng đối với người diễn thuyết."

  • "The students were displaying respect by standing when the teacher entered the room."

    "Các học sinh thể hiện sự tôn trọng bằng cách đứng lên khi giáo viên bước vào phòng."

  • "Displaying respect for other cultures is essential for global harmony."

    "Thể hiện sự tôn trọng đối với các nền văn hóa khác là điều cần thiết cho sự hòa hợp toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, sự kính trọng
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful tôn trọng, kính cẩn
Adverb respectfully một cách tôn trọng, kính cẩn
Adjective respectable đáng kính, đáng nể trọng
Noun respectability sự đáng kính, sự đáng nể trọng
Noun disrespect sự thiếu tôn trọng
Verb disrespect thiếu tôn trọng
Adjective disrespectful thiếu tôn trọng, bất kính

Synonyms

showing deference (thể hiện sự kính trọng)exhibiting politeness (thể hiện sự lịch sự)demonstrating esteem (chứng tỏ sự quý trọng)

Antonyms

disrespecting (thiếu tôn trọng)showing contempt (thể hiện sự khinh miệt)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
displicare (to unfold, scatter)
Old French
despleier (to unfold, spread out)
Middle English
displeien (to unfold, show)
Modern English
display (to show, exhibit)
Latin
respicere (to look back, regard)
Latin
respectus (a looking back, regard)
Old French
respect (regard, consideration)
Middle English
respect (consideration, deference)
Modern English
respect (honor, esteem)

Nguồn gốc 'Display'

Từ 'display' bắt nguồn từ tiếng Latin 'displicare', có nghĩa là 'mở ra, trải rộng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'despleier', mang ý nghĩa 'bung ra, phô bày'. Điều này gợi lên hình ảnh việc mở một tấm biểu ngữ hay cuộn giấy để mọi người có thể nhìn thấy rõ ràng. Từ đó, 'display' trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa 'trưng bày, thể hiện' một cách rõ ràng và công khai.

Nguồn gốc 'Respect'

Từ 'respect' có gốc từ tiếng Latin 'respicere', là sự kết hợp của 're-' (trở lại) và 'specere' (nhìn). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'nhìn lại, xem xét lại' một cách cẩn thận. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'có sự coi trọng, đánh giá cao' ai đó hoặc điều gì đó, bởi lẽ khi bạn tôn trọng ai, bạn sẽ 'nhìn lại' họ một cách tử tế, chú ý đến họ. Việc 'displaying respect' là hành động thể hiện rõ ràng sự coi trọng đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động thể hiện sự tôn trọng thông qua lời nói, hành động hoặc thái độ. Nó không chỉ là cảm giác mà còn là sự biểu hiện ra bên ngoài. Khác với 'having respect', cụm từ này chỉ đến hành động đang diễn ra.

Prepositions

for towards to

For: Thể hiện sự tôn trọng đối với ai đó/điều gì đó. Towards: Thể hiện sự tôn trọng hướng đến ai đó/điều gì đó (có thể diễn ra từ từ). To: Tương tự như towards, nhưng có thể nhấn mạnh hành động cụ thể hướng tới đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Adverbial Phrases
  • consistently consistently displaying respect
    (luôn thể hiện sự tôn trọng một cách nhất quán)
  • genuinely genuinely displaying respect
    (thể hiện sự tôn trọng chân thành)
  • openly openly displaying respect
    (công khai thể hiện sự tôn trọng)
Prepositional Phrases
  • for displaying respect for elders
    (thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi)
  • by displaying respect by listening attentively
    (thể hiện sự tôn trọng bằng cách lắng nghe chăm chú)
Noun Phrases
  • A gesture A gesture displaying respect
    (Một cử chỉ thể hiện sự tôn trọng)
  • The act of The act of displaying respect
    (Hành động thể hiện sự tôn trọng)

Idioms

  • displaying due respect

    thể hiện sự tôn trọng đúng mực/phù hợp

    "He was careful about displaying due respect to his superiors."

    (Anh ấy cẩn thận thể hiện sự tôn trọng đúng mực với cấp trên của mình.)

  • displaying mutual respect

    thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau

    "A healthy relationship is built on displaying mutual respect."

    (Một mối quan hệ lành mạnh được xây dựng dựa trên việc thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau.)

  • displaying a lack of respect

    thể hiện sự thiếu tôn trọng

    "Her behavior was displaying a clear lack of respect for the rules."

    (Hành vi của cô ấy cho thấy rõ sự thiếu tôn trọng đối với các quy tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

displaying respect

Động từ (Verb)
Lật mặt

Thể hiện hoặc biểu lộ sự tôn trọng.

"By listening attentively, she was displaying respect for the speaker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are displaying respect for their teacher by listening attentively.
Các học sinh thể hiện sự tôn trọng đối với giáo viên của họ bằng cách lắng nghe chăm chú.
Phủ định
He is not displaying respect when he interrupts others.
Anh ấy không thể hiện sự tôn trọng khi ngắt lời người khác.
Nghi vấn
Are they displaying respect for the elders in their community?
Họ có đang thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi trong cộng đồng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "displaying respect".

Cái bắt tay và sự tôn trọng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, một cái bắt tay chắc chắn và giao tiếp bằng mắt trực tiếp khi chào hỏi ai đó là một cách phổ biến để 'displaying respect' (thể hiện sự tôn trọng). Nó biểu thị sự cởi mở, sự tự tin và sự công nhận đối với người khác.

Địa vị xã hội và cách xưng hô

Việc sử dụng các danh xưng phù hợp như 'Mr.', 'Ms.', 'Dr.' hoặc 'Professor' khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên hoặc những người có địa vị xã hội cao hơn là một hình thức 'displaying respect' quan trọng. Nó thể hiện sự thừa nhận vai trò và kinh nghiệm của họ, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc học thuật.