(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ disposable bag
A2

disposable bag

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

túi dùng một lần túi nilon (thường để chỉ túi nhựa dùng một lần) túi xài một lần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Disposable bag'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại túi được thiết kế để sử dụng một lần rồi vứt đi.

Definition (English Meaning)

A bag designed to be used once and then thrown away.

Ví dụ Thực tế với 'Disposable bag'

  • "Many supermarkets are trying to reduce the use of disposable bags."

    "Nhiều siêu thị đang cố gắng giảm việc sử dụng túi dùng một lần."

  • "The shop assistant put my groceries in a disposable bag."

    "Người bán hàng bỏ đồ tạp hóa của tôi vào một túi dùng một lần."

  • "The government is considering a tax on disposable bags to reduce waste."

    "Chính phủ đang xem xét đánh thuế túi dùng một lần để giảm lượng rác thải."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Disposable bag'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

plastic bag(túi nilon)
paper bag(túi giấy)

Lĩnh vực (Subject Area)

Môi trường/Đồ dùng hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Disposable bag'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'disposable bag' thường được dùng để chỉ các loại túi nilon, túi giấy mỏng, hoặc túi vải không dệt được cung cấp miễn phí hoặc bán với giá rẻ tại các cửa hàng, siêu thị. Chúng được thiết kế để đựng đồ tạm thời và không có độ bền cao để tái sử dụng nhiều lần. Khác với 'reusable bag' (túi có thể tái sử dụng) thường được làm từ vật liệu bền hơn như vải bố, vải dù, hoặc nhựa dày.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Disposable bag'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)