(Top Banner Ad)
disposable bag
A2
Danh từ A2 Môi trường/Đồ dùng hàng ngày

disposable bag

UK: /dɪˈspəʊzəbəl bæɡ/ • US: /dɪˈspoʊzəbəl bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi dùng một lần túi nilon (thường để chỉ túi nhựa dùng một lần) túi xài một lần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag designed to be used once and then thrown away.

Vietnamese Meaning

Một loại túi được thiết kế để sử dụng một lần rồi vứt đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many supermarkets are trying to reduce the use of disposable bags."

    "Nhiều siêu thị đang cố gắng giảm việc sử dụng túi dùng một lần."

  • "The shop assistant put my groceries in a disposable bag."

    "Người bán hàng bỏ đồ tạp hóa của tôi vào một túi dùng một lần."

  • "The government is considering a tax on disposable bags to reduce waste."

    "Chính phủ đang xem xét đánh thuế túi dùng một lần để giảm lượng rác thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dispose loại bỏ, vứt bỏ
Noun disposal sự loại bỏ; đồ dùng một lần (ví dụ: waste disposal - xử lý chất thải)
Adjective disposable dùng một lần, có thể vứt bỏ
Noun bag túi, bao, bịch
Verb bag cho vào túi
Noun baggage hành lý
Adjective baggy rộng thùng thình (thường dùng để mô tả quần áo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường/Đồ dùng hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis- (apart)
Latin
ponere (to place)
Latin
disponere (to arrange, place apart)
Old French
disposer (to arrange, dispose)
English
dispose (late 14c.)
Latin
-abilis (suffix 'able to be')
English
-able
English
disposable (late 19th - early 20th century)
Old Norse
baggi (sack, bundle)
English
bag (c. 1200)
English
disposable bag (modern compound)

Nguồn gốc của 'disposable'

Từ 'disposable' (dùng một lần) xuất phát từ động từ 'dispose' (loại bỏ, sắp xếp). 'Dispose' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disponere' (sắp đặt, đặt riêng ra), thông qua tiếng Pháp cổ 'disposer'. Hậu tố '-able' (có thể) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin '-abilis'. Khi kết hợp lại, 'disposable' có nghĩa là 'có thể vứt bỏ sau khi dùng'.

Nguồn gốc của 'bag'

Từ 'bag' (túi) có lịch sử lâu đời hơn, được cho là bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'baggi', có nghĩa là 'bao tải' hoặc 'gói hàng'. Từ này đã đi vào tiếng Anh khoảng thế kỷ 13, và nghĩa cơ bản của nó vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'disposable bag' thường được dùng để chỉ các loại túi nilon, túi giấy mỏng, hoặc túi vải không dệt được cung cấp miễn phí hoặc bán với giá rẻ tại các cửa hàng, siêu thị. Chúng được thiết kế để đựng đồ tạm thời và không có độ bền cao để tái sử dụng nhiều lần. Khác với 'reusable bag' (túi có thể tái sử dụng) thường được làm từ vật liệu bền hơn như vải bố, vải dù, hoặc nhựa dày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disposable bag
  • plastic plastic disposable bag
    (túi nhựa dùng một lần)
  • paper paper disposable bag
    (túi giấy dùng một lần)
  • biodegradable biodegradable disposable bag
    (túi dùng một lần tự phân hủy sinh học)
  • single-use single-use disposable bag
    (túi dùng một lần (dùng một lần duy nhất))
Verb + disposable bag
  • use use a disposable bag
    (sử dụng túi dùng một lần)
  • get get a disposable bag
    (lấy một túi dùng một lần)
  • throw away throw away a disposable bag
    (vứt bỏ một túi dùng một lần)
  • ban ban disposable bags
    (cấm túi dùng một lần)
Phrases related to policy/action
  • ban on a ban on disposable bags
    (lệnh cấm túi dùng một lần)
  • charge for a charge for disposable bags
    (phí túi dùng một lần)
  • reduce reduce disposable bag usage
    (giảm việc sử dụng túi dùng một lần)

Idioms

  • single-use disposable bags

    túi dùng một lần (dùng một lần duy nhất)

    "Many countries are implementing policies to reduce the use of single-use disposable bags."

    (Nhiều quốc gia đang thực hiện các chính sách để giảm việc sử dụng túi dùng một lần.)

  • to ban disposable bags

    cấm túi dùng một lần

    "The city council voted to ban disposable bags in all grocery stores."

    (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu cấm túi dùng một lần trong tất cả các cửa hàng tạp hóa.)

  • to charge for disposable bags

    tính phí túi dùng một lần

    "Supermarkets often charge for disposable bags to encourage customers to bring their own."

    (Các siêu thị thường tính phí túi dùng một lần để khuyến khích khách hàng mang túi của riêng họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disposable bag

Danh từ
Lật mặt

Một loại túi được thiết kế để sử dụng một lần rồi vứt đi.

"Many supermarkets are trying to reduce the use of disposable bags."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disposable bag".

Tác động môi trường

Túi dùng một lần, đặc biệt là túi nhựa, là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường trên toàn cầu. Chúng mất hàng trăm năm để phân hủy, gây hại cho động vật hoang dã, đặc biệt là sinh vật biển, và làm tắc nghẽn hệ thống thoát nước. Điều này đã dẫn đến các phong trào toàn cầu nhằm giảm hoặc cấm hoàn toàn chúng.

Phí và Lệnh cấm

Để chống lại ô nhiễm, nhiều quốc gia và thành phố đã áp dụng các biện pháp như đánh thuế hoặc thu phí đối với túi dùng một lần, hoặc thậm chí ban hành lệnh cấm hoàn toàn. Mục tiêu là khuyến khích người tiêu dùng chuyển sang sử dụng túi tái sử dụng (reusable bags) thân thiện với môi trường hơn.