single-use bag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại túi được thiết kế để chỉ sử dụng một lần rồi vứt bỏ, thường được làm bằng nhựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many cities are banning single-use plastic bags to reduce pollution."
"Nhiều thành phố đang cấm túi nhựa sử dụng một lần để giảm ô nhiễm."
-
"The store charges a small fee for each single-use bag."
"Cửa hàng tính một khoản phí nhỏ cho mỗi túi sử dụng một lần."
-
"We should reduce our reliance on single-use bags."
"Chúng ta nên giảm sự phụ thuộc vào túi sử dụng một lần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | single | Đơn lẻ, duy nhất |
| Noun | use | Sự sử dụng, công dụng |
| Verb | use | Sử dụng |
| Noun | user | Người dùng |
| Adjective | useful | Hữu ích |
| Adjective | useless | Vô ích |
| Noun | usage | Cách sử dụng, sự dùng |
| Noun | bag | Túi, bao |
| Verb | bag | Cho vào túi |
| Adjective | baggy | Rộng thùng thình (quần áo) |
| Noun | baggage | Hành lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại túi nhựa mỏng được phát miễn phí tại các cửa hàng tạp hóa hoặc cửa hàng bán lẻ. Việc sử dụng túi một lần gây ra nhiều vấn đề về môi trường do khó phân hủy và gây ô nhiễm.
Tính từ 'single-use' thường đi kèm với danh từ như 'plastic', 'items', 'products' để chỉ các sản phẩm được sản xuất cho một lần sử dụng duy nhất, góp phần vào vấn đề rác thải và ô nhiễm môi trường.
Prepositions
Ví dụ: "This bag is for single-use only." - "Túi này chỉ dùng một lần."
Collocations (Từ đi kèm)
-
plastic plastic single-use bag (túi ni lông dùng một lần)
-
paper paper single-use bag (túi giấy dùng một lần)
-
disposable disposable single-use bag (túi dùng một lần (từ đồng nghĩa))
-
harmful harmful single-use bag (túi dùng một lần có hại)
-
non-biodegradable non-biodegradable single-use bag (túi dùng một lần không phân hủy sinh học)
-
ban ban single-use bags (cấm túi dùng một lần)
-
reduce reduce single-use bags (giảm thiểu túi dùng một lần)
-
charge for charge for single-use bags (tính phí túi dùng một lần)
-
replace replace single-use bags with reusable ones (thay thế túi dùng một lần bằng túi tái sử dụng)
-
avoid avoid single-use bags (tránh sử dụng túi dùng một lần)
-
plastic plastic single-use bag waste (rác thải túi ni lông dùng một lần)
-
grocery grocery single-use bags (túi mua hàng tạp hóa dùng một lần)
-
ban a ban on single-use bags (lệnh cấm túi dùng một lần)
-
tax a tax on single-use bags (thuế đối với túi dùng một lần)
Idioms
-
Phasing out single-use bags
Loại bỏ dần túi dùng một lần
"Many countries are phasing out single-use bags to protect the environment."
(Nhiều quốc gia đang loại bỏ dần túi dùng một lần để bảo vệ môi trường.)
-
A single-use bag ban
Lệnh cấm túi dùng một lần
"The city implemented a single-use bag ban last year."
(Thành phố đã thực hiện lệnh cấm túi dùng một lần vào năm ngoái.)
-
Say no to single-use bags
Nói không với túi dùng một lần
"Activists encourage consumers to say no to single-use bags and bring their own."
(Các nhà hoạt động khuyến khích người tiêu dùng nói không với túi dùng một lần và mang túi của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-use bag
Danh từMột loại túi được thiết kế để chỉ sử dụng một lần rồi vứt bỏ, thường được làm bằng nhựa.
"Many cities are banning single-use plastic bags to reduce pollution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-use bag".
