(Top Banner Ad)
single-use bag
B1
Danh từ B1 Môi trường, Tiêu dùng

single-use bag

UK: /ˈsɪŋɡəlˌjuːs bæɡ/ • US: /ˈsɪŋɡəlˌjuːs bæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

túi sử dụng một lần túi dùng một lần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bag designed to be used only once and then disposed of, often made of plastic.

Vietnamese Meaning

Một loại túi được thiết kế để chỉ sử dụng một lần rồi vứt bỏ, thường được làm bằng nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many cities are banning single-use plastic bags to reduce pollution."

    "Nhiều thành phố đang cấm túi nhựa sử dụng một lần để giảm ô nhiễm."

  • "The store charges a small fee for each single-use bag."

    "Cửa hàng tính một khoản phí nhỏ cho mỗi túi sử dụng một lần."

  • "We should reduce our reliance on single-use bags."

    "Chúng ta nên giảm sự phụ thuộc vào túi sử dụng một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single Đơn lẻ, duy nhất
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Verb use Sử dụng
Noun user Người dùng
Adjective useful Hữu ích
Adjective useless Vô ích
Noun usage Cách sử dụng, sự dùng
Noun bag Túi, bao
Verb bag Cho vào túi
Adjective baggy Rộng thùng thình (quần áo)
Noun baggage Hành lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

plastic bag (túi nhựa)biodegradable bag (túi tự phân hủy)

Subject Area

Môi trường, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

English
single
English
use
English
bag
English (Modern Compound)
single-use bag

Sự Ra Đời Của Túi Dùng Một Lần

Cụm từ 'single-use bag' (túi dùng một lần) xuất hiện vào thời hiện đại để mô tả những chiếc túi được thiết kế để sử dụng chỉ một lần rồi vứt bỏ, thường là túi ni lông hoặc túi giấy mỏng. Sự phổ biến của chúng tăng vọt trong thế kỷ 20 nhờ sự tiện lợi, nhưng sau đó, nhận thức về tác động môi trường đã khiến cụm từ này trở thành tâm điểm của các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường và giảm thiểu rác thải nhựa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại túi nhựa mỏng được phát miễn phí tại các cửa hàng tạp hóa hoặc cửa hàng bán lẻ. Việc sử dụng túi một lần gây ra nhiều vấn đề về môi trường do khó phân hủy và gây ô nhiễm.
Tính từ 'single-use' thường đi kèm với danh từ như 'plastic', 'items', 'products' để chỉ các sản phẩm được sản xuất cho một lần sử dụng duy nhất, góp phần vào vấn đề rác thải và ô nhiễm môi trường.

Prepositions

for

Ví dụ: "This bag is for single-use only." - "Túi này chỉ dùng một lần."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + single-use bag
  • plastic plastic single-use bag
    (túi ni lông dùng một lần)
  • paper paper single-use bag
    (túi giấy dùng một lần)
  • disposable disposable single-use bag
    (túi dùng một lần (từ đồng nghĩa))
  • harmful harmful single-use bag
    (túi dùng một lần có hại)
  • non-biodegradable non-biodegradable single-use bag
    (túi dùng một lần không phân hủy sinh học)
Verb + single-use bag
  • ban ban single-use bags
    (cấm túi dùng một lần)
  • reduce reduce single-use bags
    (giảm thiểu túi dùng một lần)
  • charge for charge for single-use bags
    (tính phí túi dùng một lần)
  • replace replace single-use bags with reusable ones
    (thay thế túi dùng một lần bằng túi tái sử dụng)
  • avoid avoid single-use bags
    (tránh sử dụng túi dùng một lần)
Noun + single-use bag (as part of a phrase)
  • plastic plastic single-use bag waste
    (rác thải túi ni lông dùng một lần)
  • grocery grocery single-use bags
    (túi mua hàng tạp hóa dùng một lần)
  • ban a ban on single-use bags
    (lệnh cấm túi dùng một lần)
  • tax a tax on single-use bags
    (thuế đối với túi dùng một lần)

Idioms

  • Phasing out single-use bags

    Loại bỏ dần túi dùng một lần

    "Many countries are phasing out single-use bags to protect the environment."

    (Nhiều quốc gia đang loại bỏ dần túi dùng một lần để bảo vệ môi trường.)

  • A single-use bag ban

    Lệnh cấm túi dùng một lần

    "The city implemented a single-use bag ban last year."

    (Thành phố đã thực hiện lệnh cấm túi dùng một lần vào năm ngoái.)

  • Say no to single-use bags

    Nói không với túi dùng một lần

    "Activists encourage consumers to say no to single-use bags and bring their own."

    (Các nhà hoạt động khuyến khích người tiêu dùng nói không với túi dùng một lần và mang túi của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-use bag

Danh từ
Lật mặt

Một loại túi được thiết kế để chỉ sử dụng một lần rồi vứt bỏ, thường được làm bằng nhựa.

"Many cities are banning single-use plastic bags to reduce pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-use bag".

Thách Thức Môi Trường Toàn Cầu

Sự xuất hiện và phổ biến của 'single-use bag' (túi dùng một lần) gắn liền với kỷ nguyên tiêu dùng tiện lợi. Tuy nhiên, nhận thức về ô nhiễm nhựa đại dương và đất đai đã khiến chúng trở thành biểu tượng của vấn đề rác thải nhựa toàn cầu. Nhiều quốc gia và thành phố đã thực hiện các chiến dịch giảm thiểu hoặc cấm sử dụng chúng.

Chính Sách và Sự Thay Đổi Hành Vi

Để đối phó với tác động môi trường, nhiều chính phủ và nhà bán lẻ đã áp dụng các chính sách như đánh thuế, cấm hoàn toàn, hoặc khuyến khích khách hàng sử dụng túi tái sử dụng (reusable bags). Điều này đã dần thay đổi thói quen mua sắm của người tiêu dùng, từ việc chấp nhận túi miễn phí sang chủ động mang túi của riêng mình.