(Top Banner Ad)
disregard instructions
B2
Verb B2 Tổng quát

disregard instructions

UK: /ˌdɪsrɪˈɡɑːd/ • US: /ˌdɪsrɪˈɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

phớt lờ hướng dẫn không tuân theo chỉ dẫn bỏ qua hướng dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay no attention to; ignore.

Vietnamese Meaning

Không chú ý đến; phớt lờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He disregarded the safety instructions and hurt himself."

    "Anh ta phớt lờ các hướng dẫn an toàn và bị thương."

  • "The pilot disregarded the air traffic controller's instructions."

    "Phi công đã phớt lờ hướng dẫn của kiểm soát viên không lưu."

  • "Don't disregard my advice; it could save you time and money."

    "Đừng bỏ qua lời khuyên của tôi; nó có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disregard bỏ qua, phớt lờ, không đếm xỉa đến
Noun disregard sự bỏ qua, sự phớt lờ, sự coi thường
Verb instruct chỉ dẫn, hướng dẫn, dạy bảo
Noun instruction lời chỉ dẫn, hướng dẫn; sự dạy dỗ
Noun instructor người hướng dẫn, giáo viên
Adjective instructive có tính hướng dẫn, bổ ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desregarder
English
disregard

Nguồn gốc của 'disregard instructions'

Cụm từ 'disregard instructions' là sự kết hợp của động từ 'disregard' và danh từ 'instructions'. 'Disregard' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desregarder', mang nghĩa 'nhìn đi chỗ khác, không chú ý đến'. Tiền tố 'des-' (tương đương 'dis-' trong tiếng Anh) có nghĩa phủ định, kết hợp với 'regarder' (nhìn, chú ý). Danh từ 'instructions' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'instructio', có nghĩa là 'việc dạy, sự chuẩn bị' và sau đó phát triển thành 'chỉ dẫn, hướng dẫn' trong tiếng Anh. Khi ghép lại, 'disregard instructions' có nghĩa là không tuân thủ hoặc cố tình phớt lờ các chỉ dẫn đã được đưa ra.

Usage Note

Thường dùng khi có một quy tắc, mệnh lệnh hoặc lời khuyên mà ai đó cố tình bỏ qua. Khác với 'ignore' (chỉ đơn giản là không nhận thấy hoặc không quan tâm), 'disregard' mang ý nghĩa chủ động phớt lờ, xem nhẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + disregard instructions
  • deliberately deliberately disregard instructions
    (cố ý bỏ qua hướng dẫn)
  • completely completely disregard instructions
    (hoàn toàn bỏ qua hướng dẫn)
  • openly openly disregard instructions
    (công khai bỏ qua hướng dẫn)
  • wilfully wilfully disregard instructions
    (cố tình bỏ qua hướng dẫn (có chủ đích xấu))
Cụm động từ trước 'disregard instructions'
  • choose to choose to disregard instructions
    (chọn cách bỏ qua hướng dẫn)
  • decide to decide to disregard instructions
    (quyết định bỏ qua hướng dẫn)
  • tend to tend to disregard instructions
    (có xu hướng bỏ qua hướng dẫn)

Idioms

  • Disregard instructions at your own risk/peril.

    Bỏ qua hướng dẫn thì tự chịu rủi ro/nguy hiểm.

    "The sign clearly stated 'Do not climb the fence. Disregard instructions at your own risk.'"

    (Biển báo ghi rõ 'Không trèo hàng rào. Bỏ qua hướng dẫn thì tự chịu rủi ro'.)

  • To completely/totally disregard instructions.

    Hoàn toàn/triệt để bỏ qua hướng dẫn.

    "Despite repeated warnings, he seemed to completely disregard instructions regarding the safety procedures."

    (Mặc dù đã được cảnh báo nhiều lần, anh ta dường như hoàn toàn bỏ qua các hướng dẫn về quy trình an toàn.)

  • To intentionally/deliberately disregard instructions.

    Cố ý/chủ tâm bỏ qua hướng dẫn.

    "The employee was disciplined for intentionally disregarding instructions about data privacy."

    (Nhân viên đó đã bị kỷ luật vì cố ý bỏ qua các chỉ dẫn về quyền riêng tư dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disregard instructions

Verb
Lật mặt

Không chú ý đến; phớt lờ.

"He disregarded the safety instructions and hurt himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disregard instructions".

Tầm quan trọng của việc tuân thủ quy tắc trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuân thủ các chỉ dẫn và quy tắc được coi là rất quan trọng, đặc biệt trong môi trường làm việc, giáo dục và các lĩnh vực liên quan đến an toàn (như y tế, hàng không). Việc bỏ qua hướng dẫn thường bị xem là hành vi thiếu trách nhiệm hoặc gây nguy hiểm, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về pháp lý, tài chính hoặc an toàn cho cá nhân và cộng đồng.

Trách nhiệm cá nhân và hậu quả

Xã hội phương Tây đặt nặng trách nhiệm cá nhân. Khi một người bỏ qua hướng dẫn và gây ra thiệt hại hoặc sai sót, họ thường phải chịu trách nhiệm về hành động của mình. Điều này có thể bao gồm từ việc bị khiển trách, phạt tiền đến mất việc làm hoặc đối mặt với các vụ kiện tụng. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và tuân thủ các chỉ dẫn để tránh những hậu quả không mong muốn.