(Top Banner Ad)
disregard protocols
C1
Động từ C1 Kinh doanh, Quản lý, Luật pháp

disregard protocols

UK: /ˌdɪsrɪˈɡɑːd/ • US: /ˌdɪsrɪˈɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua quy trình phớt lờ quy tắc không tuân thủ giao thức coi thường thủ tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay no attention to; to treat as unimportant.

Vietnamese Meaning

Không chú ý đến; coi như không quan trọng; phớt lờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company disregarded safety protocols, leading to several accidents."

    "Công ty đã phớt lờ các quy trình an toàn, dẫn đến một vài tai nạn."

  • "They disregarded the warning signs and continued on their way."

    "Họ phớt lờ các biển báo cảnh báo và tiếp tục đi trên con đường của họ."

  • "The government cannot disregard the opinions of its citizens."

    "Chính phủ không thể phớt lờ ý kiến của người dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disregard Không để ý, bỏ qua, coi thường (hành động)
Noun disregard Sự không để ý, sự bỏ qua, sự coi thường
Noun protocol Nghi thức, quy tắc, giao thức (ví dụ: giao thức ngoại giao, giao thức y tế)
Adjective protocollary Thuộc về nghi thức, theo đúng quy tắc (ít phổ biến, thường dùng 'protocol-based' để diễn tả tương tự)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*wer- (to perceive, watch)
Proto-Germanic
*wardōną (to guard, watch)
Old French
regarder (to look at, watch, heed)
Middle English
regard (to look at, consider)
Latin
dis- (apart, not) + Old French regarder → disregarder (to look away from, ignore)
English
disregard (verb)
Ancient Greek
prōtokollon (πρωτόκολλον - first sheet glued to a papyrus roll; prōtos 'first' + kolla 'glue')
Late Latin
protocollum (first leaf of a manuscript, official record)
Old French
protocole (original draft of a document, diplomatic precedent)
English
protocol (noun)

Nguồn gốc của 'Disregard'

Từ 'disregard' được hình thành từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định, không) và động từ 'regard' (có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'regarder', nghĩa là 'nhìn vào, xem xét, quan tâm'). Khi ghép lại, 'disregard' ban đầu có nghĩa là 'không nhìn vào, bỏ qua', sau đó phát triển thành 'không quan tâm, coi thường'.

Nguồn gốc của 'Protocol'

'Protocol' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'prōtokollon'. Nó dùng để chỉ 'tờ giấy đầu tiên được dán vào một cuộn giấy cói', thường chứa ngày tháng và các thông tin xác thực. Qua tiếng Latin và Pháp, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ 'bản nháp gốc của một tài liệu' và sau đó là 'tập hợp các quy tắc, nghi thức' trong ngoại giao hoặc các tình huống chính thức, giống như một cuốn sổ tay hướng dẫn 'đầu tiên' về cách hành xử.

Usage Note

Thường dùng khi nói về việc không tuân thủ quy tắc, hướng dẫn, hoặc chỉ thị một cách có chủ ý hoặc vô ý. Khác với 'ignore', 'disregard' mang sắc thái chủ động và đôi khi có tính chất coi thường hơn.

Prepositions

for

Disregard for something có nghĩa là thiếu sự tôn trọng hoặc quan tâm đến điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + (Verb) disregard protocols
  • deliberately deliberately disregard protocols
    (Cố tình bỏ qua các quy tắc/nghi thức)
  • routinely routinely disregard protocols
    (Thường xuyên/theo thói quen bỏ qua các quy tắc/nghi thức)
  • blatantly blatantly disregard protocols
    (Công khai/rõ ràng coi thường các quy tắc/nghi thức)
  • openly openly disregard protocols
    (Công khai bỏ qua các quy tắc/nghi thức)
Verb + (to) disregard protocols
  • choose to choose to disregard protocols
    (Lựa chọn bỏ qua các quy tắc/nghi thức)
  • tend to tend to disregard protocols
    (Có xu hướng bỏ qua các quy tắc/nghi thức)
  • continue to continue to disregard protocols
    (Tiếp tục bỏ qua các quy tắc/nghi thức)
  • decide to decide to disregard protocols
    (Quyết định bỏ qua các quy tắc/nghi thức)

Idioms

  • disregard protocols at one's peril

    Bỏ qua các quy tắc/nghi thức phải chịu rủi ro/hậu quả (hành động đó sẽ gây nguy hiểm hoặc rắc rối cho người thực hiện)

    "You may disregard protocols at your peril; the consequences could be severe."

    (Bạn có thể bỏ qua các quy tắc nhưng phải chấp nhận rủi ro; hậu quả có thể rất nghiêm trọng.)

  • disregard protocols with impunity

    Bỏ qua các quy tắc/nghi thức mà không bị trừng phạt/hậu quả nào (thường mang ý tiêu cực)

    "Some leaders seem to disregard protocols with impunity, leading to public outrage."

    (Một số nhà lãnh đạo dường như bỏ qua các quy tắc mà không bị trừng phạt, gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)

  • a blatant disregard for protocols

    Một sự coi thường trắng trợn các quy tắc/nghi thức (ở đây 'disregard' là danh từ, nhấn mạnh mức độ coi thường)

    "His actions showed a blatant disregard for safety protocols."

    (Hành động của anh ta thể hiện sự coi thường trắng trợn các giao thức an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disregard protocols

Động từ
Lật mặt

Không chú ý đến; coi như không quan trọng; phớt lờ.

"The company disregarded safety protocols, leading to several accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee disregarded safety protocols during the experiment.
Người nhân viên đã phớt lờ các quy trình an toàn trong suốt thí nghiệm.
Phủ định
They didn't disregard the protocols, they followed them meticulously.
Họ đã không phớt lờ các quy trình, họ tuân theo chúng một cách tỉ mỉ.
Nghi vấn
Did the company disregard international protocols regarding data privacy?
Công ty có phớt lờ các quy trình quốc tế liên quan đến bảo mật dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disregard protocols".

Tầm quan trọng của Nghi thức và Quy tắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như ngoại giao, quân sự, y tế và kinh doanh, việc tuân thủ các 'protocols' (nghi thức, quy tắc) là vô cùng quan trọng. Chúng đảm bảo trật tự, tính chuyên nghiệp, sự tôn trọng và hiệu quả trong giao tiếp và hoạt động. Việc 'disregard protocols' (bỏ qua các quy tắc) thường bị xem là thiếu chuyên nghiệp, thiếu tôn trọng, hoặc thậm chí là hành vi nguy hiểm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Quy tắc và Quyền lực

Việc 'disregard protocols' cũng có thể được nhìn nhận qua lăng kính quyền lực. Đôi khi, những người có vị trí cao hơn hoặc có quyền lực nhất định có thể bị cáo buộc là 'disregard protocols' mà không gặp phải hậu quả ngay lập tức, trong khi những người ở cấp dưới thì không. Điều này làm nổi bật sự căng thẳng giữa việc tuân thủ quy tắc và việc thực thi quyền lực, và thường là một chủ đề gây tranh cãi trong các tổ chức và xã hội, đặc biệt khi sự công bằng bị đặt dấu hỏi.