disregard protocols
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pay no attention to; to treat as unimportant.
Vietnamese Meaning
Không chú ý đến; coi như không quan trọng; phớt lờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company disregarded safety protocols, leading to several accidents."
"Công ty đã phớt lờ các quy trình an toàn, dẫn đến một vài tai nạn."
-
"They disregarded the warning signs and continued on their way."
"Họ phớt lờ các biển báo cảnh báo và tiếp tục đi trên con đường của họ."
-
"The government cannot disregard the opinions of its citizens."
"Chính phủ không thể phớt lờ ý kiến của người dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disregard | Không để ý, bỏ qua, coi thường (hành động) |
| Noun | disregard | Sự không để ý, sự bỏ qua, sự coi thường |
| Noun | protocol | Nghi thức, quy tắc, giao thức (ví dụ: giao thức ngoại giao, giao thức y tế) |
| Adjective | protocollary | Thuộc về nghi thức, theo đúng quy tắc (ít phổ biến, thường dùng 'protocol-based' để diễn tả tương tự) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi nói về việc không tuân thủ quy tắc, hướng dẫn, hoặc chỉ thị một cách có chủ ý hoặc vô ý. Khác với 'ignore', 'disregard' mang sắc thái chủ động và đôi khi có tính chất coi thường hơn.
Prepositions
Disregard for something có nghĩa là thiếu sự tôn trọng hoặc quan tâm đến điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately disregard protocols (Cố tình bỏ qua các quy tắc/nghi thức)
-
routinely routinely disregard protocols (Thường xuyên/theo thói quen bỏ qua các quy tắc/nghi thức)
-
blatantly blatantly disregard protocols (Công khai/rõ ràng coi thường các quy tắc/nghi thức)
-
openly openly disregard protocols (Công khai bỏ qua các quy tắc/nghi thức)
-
choose to choose to disregard protocols (Lựa chọn bỏ qua các quy tắc/nghi thức)
-
tend to tend to disregard protocols (Có xu hướng bỏ qua các quy tắc/nghi thức)
-
continue to continue to disregard protocols (Tiếp tục bỏ qua các quy tắc/nghi thức)
-
decide to decide to disregard protocols (Quyết định bỏ qua các quy tắc/nghi thức)
Idioms
-
disregard protocols at one's peril
Bỏ qua các quy tắc/nghi thức phải chịu rủi ro/hậu quả (hành động đó sẽ gây nguy hiểm hoặc rắc rối cho người thực hiện)
"You may disregard protocols at your peril; the consequences could be severe."
(Bạn có thể bỏ qua các quy tắc nhưng phải chấp nhận rủi ro; hậu quả có thể rất nghiêm trọng.)
-
disregard protocols with impunity
Bỏ qua các quy tắc/nghi thức mà không bị trừng phạt/hậu quả nào (thường mang ý tiêu cực)
"Some leaders seem to disregard protocols with impunity, leading to public outrage."
(Một số nhà lãnh đạo dường như bỏ qua các quy tắc mà không bị trừng phạt, gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
-
a blatant disregard for protocols
Một sự coi thường trắng trợn các quy tắc/nghi thức (ở đây 'disregard' là danh từ, nhấn mạnh mức độ coi thường)
"His actions showed a blatant disregard for safety protocols."
(Hành động của anh ta thể hiện sự coi thường trắng trợn các giao thức an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disregard protocols
Động từKhông chú ý đến; coi như không quan trọng; phớt lờ.
"The company disregarded safety protocols, leading to several accidents."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employee disregarded safety protocols during the experiment. |
Người nhân viên đã phớt lờ các quy trình an toàn trong suốt thí nghiệm. |
| Phủ định | They didn't disregard the protocols, they followed them meticulously. |
Họ đã không phớt lờ các quy trình, họ tuân theo chúng một cách tỉ mỉ. |
| Nghi vấn | Did the company disregard international protocols regarding data privacy? |
Công ty có phớt lờ các quy trình quốc tế liên quan đến bảo mật dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disregard protocols".
