disrupted flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state where a continuous movement or supply is interrupted or disturbed.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái mà sự di chuyển hoặc cung cấp liên tục bị gián đoạn hoặc xáo trộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heavy rain caused a disrupted flow of traffic."
"Trận mưa lớn gây ra sự gián đoạn dòng chảy giao thông."
-
"The strike led to a disrupted flow of goods."
"Cuộc đình công dẫn đến sự gián đoạn dòng chảy hàng hóa."
-
"Atherosclerosis can cause disrupted blood flow."
"Xơ vữa động mạch có thể gây ra sự gián đoạn dòng chảy máu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disrupt | làm gián đoạn, phá vỡ |
| Noun | disruption | sự gián đoạn, sự phá vỡ |
| Adjective | disruptive | gây gián đoạn, phá vỡ |
| Verb | flow | chảy, lưu thông |
| Noun | flow | dòng chảy, sự lưu thông |
| Adjective | flowing | đang chảy, lưu loát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống khi một quá trình, hệ thống hoặc hoạt động bình thường bị cản trở. 'Disrupted' nhấn mạnh vào sự gián đoạn đột ngột và không mong muốn, khác với 'interrupted' (bị ngắt quãng) vốn có thể mang tính tạm thời và ít nghiêm trọng hơn. 'Flow' chỉ sự liên tục, trôi chảy, khi kết hợp với 'disrupted' tạo ra ý nghĩa về sự mất ổn định và không hiệu quả.
Prepositions
'disrupted flow in': mô tả sự gián đoạn dòng chảy trong một hệ thống cụ thể. Ví dụ: disrupted flow in blood vessels. 'disrupted flow to': mô tả sự gián đoạn dòng chảy đến một địa điểm hoặc đối tượng. Ví dụ: disrupted flow to the brain.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe disrupted flow (dòng chảy bị gián đoạn nghiêm trọng)
-
constant constant disrupted flow (dòng chảy liên tục bị gián đoạn)
-
temporary temporary disrupted flow (dòng chảy bị gián đoạn tạm thời)
-
significant significant disrupted flow (dòng chảy bị gián đoạn đáng kể)
-
cause cause a disrupted flow (gây ra sự gián đoạn dòng chảy)
-
experience experience a disrupted flow (trải qua sự gián đoạn dòng chảy)
-
suffer from suffer from a disrupted flow (chịu đựng sự gián đoạn dòng chảy)
-
manage manage a disrupted flow (quản lý dòng chảy bị gián đoạn)
-
impact the impact of disrupted flow (tác động của dòng chảy bị gián đoạn)
-
consequences consequences of disrupted flow (hậu quả của dòng chảy bị gián đoạn)
-
recovery from recovery from disrupted flow (phục hồi từ dòng chảy bị gián đoạn)
Idioms
-
to have a disrupted flow of information
có một luồng thông tin bị gián đoạn
"Due to the power outage, we had a disrupted flow of information from the remote office."
(Do mất điện, chúng tôi có một luồng thông tin bị gián đoạn từ văn phòng từ xa.)
-
to restore the disrupted flow
khôi phục dòng chảy bị gián đoạn
"Engineers are working hard to restore the disrupted flow of traffic after the accident."
(Các kỹ sư đang làm việc cật lực để khôi phục dòng chảy giao thông bị gián đoạn sau tai nạn.)
-
a disrupted flow of goods
dòng chảy hàng hóa bị gián đoạn
"The port strike led to a severely disrupted flow of goods, affecting many businesses."
(Cuộc đình công tại cảng đã dẫn đến dòng chảy hàng hóa bị gián đoạn nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disrupted flow
Tính từ + Danh từMột trạng thái mà sự di chuyển hoặc cung cấp liên tục bị gián đoạn hoặc xáo trộn.
"The heavy rain caused a disrupted flow of traffic."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain disrupted the flow of traffic. |
Cơn mưa lớn đã làm gián đoạn dòng chảy giao thông. |
| Phủ định | The new regulations didn't disrupt the flow of information. |
Các quy định mới không làm gián đoạn dòng chảy thông tin. |
| Nghi vấn | What disrupted the flow of the meeting? |
Điều gì đã làm gián đoạn dòng chảy của cuộc họp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupted flow".
