(Top Banner Ad)
disrupted flow
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật, y học)

disrupted flow

UK: /dɪsˈrʌptɪd fləʊ/ • US: /dɪsˈrʌptɪd floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy bị gián đoạn sự gián đoạn dòng chảy dòng chảy bị xáo trộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state where a continuous movement or supply is interrupted or disturbed.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái mà sự di chuyển hoặc cung cấp liên tục bị gián đoạn hoặc xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rain caused a disrupted flow of traffic."

    "Trận mưa lớn gây ra sự gián đoạn dòng chảy giao thông."

  • "The strike led to a disrupted flow of goods."

    "Cuộc đình công dẫn đến sự gián đoạn dòng chảy hàng hóa."

  • "Atherosclerosis can cause disrupted blood flow."

    "Xơ vữa động mạch có thể gây ra sự gián đoạn dòng chảy máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disrupt làm gián đoạn, phá vỡ
Noun disruption sự gián đoạn, sự phá vỡ
Adjective disruptive gây gián đoạn, phá vỡ
Verb flow chảy, lưu thông
Noun flow dòng chảy, sự lưu thông
Adjective flowing đang chảy, lưu loát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật, y học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disrumpere
English
disrupt
Proto-Germanic
*flōwaną
Old English
flowan
English
flow

Nguồn gốc của 'Disrupt' và 'Flow'

'Disrupt' (làm gián đoạn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'disrumpere', nghĩa là 'phá vỡ ra từng mảnh'. Tiền tố 'dis-' nghĩa là 'xa rời', 'chia cắt', và 'rumpere' nghĩa là 'phá vỡ'. Còn 'flow' (dòng chảy) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*flōwaną' và sau đó là tiếng Anh cổ 'flowan', đơn giản có nghĩa là 'chảy'. Khi kết hợp 'disrupted' (bị gián đoạn) và 'flow' (dòng chảy), chúng ta có nghĩa là 'dòng chảy bị phá vỡ hoặc ngưng trệ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống khi một quá trình, hệ thống hoặc hoạt động bình thường bị cản trở. 'Disrupted' nhấn mạnh vào sự gián đoạn đột ngột và không mong muốn, khác với 'interrupted' (bị ngắt quãng) vốn có thể mang tính tạm thời và ít nghiêm trọng hơn. 'Flow' chỉ sự liên tục, trôi chảy, khi kết hợp với 'disrupted' tạo ra ý nghĩa về sự mất ổn định và không hiệu quả.

Prepositions

in to

'disrupted flow in': mô tả sự gián đoạn dòng chảy trong một hệ thống cụ thể. Ví dụ: disrupted flow in blood vessels. 'disrupted flow to': mô tả sự gián đoạn dòng chảy đến một địa điểm hoặc đối tượng. Ví dụ: disrupted flow to the brain.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disrupted flow
  • severe severe disrupted flow
    (dòng chảy bị gián đoạn nghiêm trọng)
  • constant constant disrupted flow
    (dòng chảy liên tục bị gián đoạn)
  • temporary temporary disrupted flow
    (dòng chảy bị gián đoạn tạm thời)
  • significant significant disrupted flow
    (dòng chảy bị gián đoạn đáng kể)
Verb + a disrupted flow
  • cause cause a disrupted flow
    (gây ra sự gián đoạn dòng chảy)
  • experience experience a disrupted flow
    (trải qua sự gián đoạn dòng chảy)
  • suffer from suffer from a disrupted flow
    (chịu đựng sự gián đoạn dòng chảy)
  • manage manage a disrupted flow
    (quản lý dòng chảy bị gián đoạn)
Noun + of disrupted flow
  • impact the impact of disrupted flow
    (tác động của dòng chảy bị gián đoạn)
  • consequences consequences of disrupted flow
    (hậu quả của dòng chảy bị gián đoạn)
  • recovery from recovery from disrupted flow
    (phục hồi từ dòng chảy bị gián đoạn)

Idioms

  • to have a disrupted flow of information

    có một luồng thông tin bị gián đoạn

    "Due to the power outage, we had a disrupted flow of information from the remote office."

    (Do mất điện, chúng tôi có một luồng thông tin bị gián đoạn từ văn phòng từ xa.)

  • to restore the disrupted flow

    khôi phục dòng chảy bị gián đoạn

    "Engineers are working hard to restore the disrupted flow of traffic after the accident."

    (Các kỹ sư đang làm việc cật lực để khôi phục dòng chảy giao thông bị gián đoạn sau tai nạn.)

  • a disrupted flow of goods

    dòng chảy hàng hóa bị gián đoạn

    "The port strike led to a severely disrupted flow of goods, affecting many businesses."

    (Cuộc đình công tại cảng đã dẫn đến dòng chảy hàng hóa bị gián đoạn nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrupted flow

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái mà sự di chuyển hoặc cung cấp liên tục bị gián đoạn hoặc xáo trộn.

"The heavy rain caused a disrupted flow of traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain disrupted the flow of traffic.
Cơn mưa lớn đã làm gián đoạn dòng chảy giao thông.
Phủ định
The new regulations didn't disrupt the flow of information.
Các quy định mới không làm gián đoạn dòng chảy thông tin.
Nghi vấn
What disrupted the flow of the meeting?
Điều gì đã làm gián đoạn dòng chảy của cuộc họp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupted flow".

Tầm quan trọng của dòng chảy liên tục trong xã hội hiện đại

Trong các xã hội phương Tây và kinh tế toàn cầu, khái niệm 'dòng chảy' (flow) thường được đánh giá cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như chuỗi cung ứng, giao thông, thông tin và năng lượng. Một 'dòng chảy bị gián đoạn' (disrupted flow) thường được xem là một vấn đề nghiêm trọng, dẫn đến thiệt hại kinh tế, sự bất tiện cho người dân và đôi khi là khủng hoảng. Ví dụ, việc tắc nghẽn Kênh đào Suez năm 2021 đã gây ra sự gián đoạn lớn đối với dòng chảy hàng hóa toàn cầu, làm nổi bật tầm quan trọng của sự lưu thông thông suốt.

Ảnh hưởng của gián đoạn đến năng suất

Trong môi trường làm việc phương Tây, việc duy trì một 'dòng chảy' công việc liên tục (workflow) là rất quan trọng cho năng suất. Bất kỳ 'sự gián đoạn' nào (disruption) như thông báo không cần thiết, cuộc họp không hiệu quả, hoặc trục trặc kỹ thuật đều có thể phá vỡ 'dòng chảy' này, dẫn đến giảm hiệu quả và căng thẳng. Vì vậy, việc giảm thiểu các yếu tố gây gián đoạn là một ưu tiên trong quản lý dự án và tối ưu hóa quy trình làm việc.