disturbed flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flow that is disrupted or irregular, often characterized by turbulence, eddies, or other anomalies.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy bị gián đoạn hoặc không đều, thường được đặc trưng bởi sự hỗn loạn, dòng xoáy hoặc các bất thường khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disturbed flow of blood through the narrowed artery could lead to a stroke."
"Dòng máu chảy rối loạn qua động mạch bị hẹp có thể dẫn đến đột quỵ."
-
"The disturbed flow around the aircraft wing caused a loss of lift."
"Dòng chảy rối xung quanh cánh máy bay gây ra sự mất lực nâng."
-
"The doctor detected disturbed flow in the patient's carotid artery during the ultrasound."
"Bác sĩ phát hiện dòng chảy rối trong động mạch cảnh của bệnh nhân trong quá trình siêu âm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disturb | Làm phiền, gây xáo trộn, làm rối loạn |
| Noun | disturbance | Sự xáo trộn, sự làm phiền, sự nhiễu loạn |
| Adjective | disturbing | Đáng lo ngại, gây băn khoăn, làm xáo trộn |
| Adjective | undisturbed | Không bị làm phiền, không bị xáo trộn, yên bình |
| Noun | flow | Dòng chảy, luồng |
| Verb | flow | Chảy, trôi |
| Adjective | flowing | Đang chảy, trôi chảy |
| Noun | overflow | Sự tràn ra, phần tràn ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'disturbed flow' thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả chất lỏng hoặc khí, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, chẳng hạn như luồng thông tin hoặc dòng suy nghĩ. Nó nhấn mạnh sự thiếu trật tự và tính không ổn định của dòng chảy. So sánh với 'laminar flow' (dòng chảy tầng) là dòng chảy êm đềm, có trật tự. 'Turbulent flow' (dòng chảy rối) là một dạng cụ thể của 'disturbed flow', trong đó sự gián đoạn rất mạnh và khó dự đoán.
Prepositions
'- Disturbed flow in/through something': Chỉ ra dòng chảy bị xáo trộn bên trong hoặc xuyên qua một vật thể, khu vực cụ thể.
Ví dụ: 'Disturbed flow in a pipe', 'Disturbed flow through the artery'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
turbulent turbulent disturbed flow (dòng chảy nhiễu loạn hỗn loạn)
-
severely severely disturbed flow (dòng chảy bị nhiễu loạn nghiêm trọng)
-
unsteady unsteady disturbed flow (dòng chảy nhiễu loạn không ổn định)
-
local local disturbed flow (dòng chảy bị nhiễu loạn cục bộ)
-
causes causes disturbed flow (gây ra dòng chảy bị nhiễu loạn)
-
induces induces disturbed flow (kích thích/dẫn đến dòng chảy bị nhiễu loạn)
-
detects detects disturbed flow (phát hiện dòng chảy bị nhiễu loạn)
-
analyzes analyzes disturbed flow (phân tích dòng chảy bị nhiễu loạn)
Idioms
-
region of disturbed flow
khu vực dòng chảy bị nhiễu loạn (thuật ngữ khoa học/kỹ thuật)
"Researchers identified a region of disturbed flow behind the obstruction."
(Các nhà nghiên cứu đã xác định một khu vực dòng chảy bị nhiễu loạn phía sau vật cản.)
-
onset of disturbed flow
sự khởi đầu/bắt đầu của dòng chảy bị nhiễu loạn (thuật ngữ khoa học/kỹ thuật)
"The experiment aims to determine the onset of disturbed flow under various conditions."
(Thí nghiệm nhằm xác định sự khởi đầu của dòng chảy bị nhiễu loạn trong nhiều điều kiện khác nhau.)
-
characteristics of disturbed flow
các đặc tính của dòng chảy bị nhiễu loạn (thuật ngữ khoa học/kỹ thuật)
"Understanding the characteristics of disturbed flow is crucial for engineering applications."
(Việc hiểu các đặc tính của dòng chảy bị nhiễu loạn là rất quan trọng đối với các ứng dụng kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disturbed flow
Danh từ ghépMột dòng chảy bị gián đoạn hoặc không đều, thường được đặc trưng bởi sự hỗn loạn, dòng xoáy hoặc các bất thường khác.
"The disturbed flow of blood through the narrowed artery could lead to a stroke."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air traffic controller noticed that it was a disturbed flow of planes near the airport. |
Kiểm soát viên không lưu nhận thấy đó là một luồng máy bay bị xáo trộn gần sân bay. |
| Phủ định | This disturbed flow of traffic is not helping the situation at all. |
Luồng giao thông bị xáo trộn này hoàn toàn không giúp ích gì cho tình hình. |
| Nghi vấn | Was it a disturbed flow of information that caused the confusion? |
Có phải luồng thông tin bị xáo trộn đã gây ra sự nhầm lẫn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineer said that the wind tunnel test showed the airflow was disturbed around the new wing design. |
Kỹ sư nói rằng thử nghiệm trong hầm gió cho thấy luồng không khí bị xáo trộn xung quanh thiết kế cánh mới. |
| Phủ định | The meteorologist said that the upper atmosphere wasn't disturbed by the solar flare. |
Nhà khí tượng học nói rằng tầng thượng quyển không bị xáo trộn bởi bão mặt trời. |
| Nghi vấn | The pilot asked if the radar indicated a disturbed weather pattern ahead. |
Phi công hỏi liệu radar có báo hiệu một kiểu thời tiết xáo trộn phía trước hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturbed flow".
