(Top Banner Ad)
disturbed flow
C1
Danh từ ghép C1 Vật lý, Kỹ thuật, Y học

disturbed flow

UK: /dɪˈstɜːbd fləʊ/ • US: /dɪˈstɜːrbd floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy bị xáo trộn dòng chảy không ổn định dòng chảy rối loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flow that is disrupted or irregular, often characterized by turbulence, eddies, or other anomalies.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy bị gián đoạn hoặc không đều, thường được đặc trưng bởi sự hỗn loạn, dòng xoáy hoặc các bất thường khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disturbed flow of blood through the narrowed artery could lead to a stroke."

    "Dòng máu chảy rối loạn qua động mạch bị hẹp có thể dẫn đến đột quỵ."

  • "The disturbed flow around the aircraft wing caused a loss of lift."

    "Dòng chảy rối xung quanh cánh máy bay gây ra sự mất lực nâng."

  • "The doctor detected disturbed flow in the patient's carotid artery during the ultrasound."

    "Bác sĩ phát hiện dòng chảy rối trong động mạch cảnh của bệnh nhân trong quá trình siêu âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disturb Làm phiền, gây xáo trộn, làm rối loạn
Noun disturbance Sự xáo trộn, sự làm phiền, sự nhiễu loạn
Adjective disturbing Đáng lo ngại, gây băn khoăn, làm xáo trộn
Adjective undisturbed Không bị làm phiền, không bị xáo trộn, yên bình
Noun flow Dòng chảy, luồng
Verb flow Chảy, trôi
Adjective flowing Đang chảy, trôi chảy
Noun overflow Sự tràn ra, phần tràn ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disturbare (dis- 'apart' + turbare 'to stir')
Old French
destourber
Middle English
distourben
English
disturb
Proto-Germanic
*flōaną ('to flow')
Old English
flōwan
English
flow
Modern English
disturbed flow

Nguồn gốc của 'Disturb' (Nhiễu loạn)

Từ 'disturb' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'disturbare', mang ý nghĩa 'làm xáo trộn', 'phân tán', hoặc 'gây khó chịu'. Nó được cấu thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'phân tách', 'ra xa') và 'turbare' (nghĩa là 'khuấy động', 'gây rối loạn'), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ 'turba' (nghĩa là 'sự hỗn loạn', 'đám đông'). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'disturb' là hành động làm cho một thứ gì đó bị tách rời, hỗn loạn hoặc mất đi trật tự vốn có.

Nguồn gốc của 'Flow' (Dòng chảy)

Từ 'flow' có một lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*flōaną' và sau đó là tiếng Anh cổ 'flōwan', đều mang nghĩa là 'chảy', 'trôi'. Nó mô tả sự chuyển động liên tục và êm ái của chất lỏng, khí hoặc bất kỳ thứ gì có thể di chuyển một cách tự do. Khi kết hợp với 'disturbed', 'disturbed flow' mô tả một dòng chảy không còn êm đềm, bị gián đoạn hoặc nhiễu loạn, thường do các yếu tố bên ngoài tác động.

Usage Note

Cụm từ 'disturbed flow' thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả chất lỏng hoặc khí, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, chẳng hạn như luồng thông tin hoặc dòng suy nghĩ. Nó nhấn mạnh sự thiếu trật tự và tính không ổn định của dòng chảy. So sánh với 'laminar flow' (dòng chảy tầng) là dòng chảy êm đềm, có trật tự. 'Turbulent flow' (dòng chảy rối) là một dạng cụ thể của 'disturbed flow', trong đó sự gián đoạn rất mạnh và khó dự đoán.

Prepositions

in through

'- Disturbed flow in/through something': Chỉ ra dòng chảy bị xáo trộn bên trong hoặc xuyên qua một vật thể, khu vực cụ thể.
Ví dụ: 'Disturbed flow in a pipe', 'Disturbed flow through the artery'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disturbed flow
  • turbulent turbulent disturbed flow
    (dòng chảy nhiễu loạn hỗn loạn)
  • severely severely disturbed flow
    (dòng chảy bị nhiễu loạn nghiêm trọng)
  • unsteady unsteady disturbed flow
    (dòng chảy nhiễu loạn không ổn định)
  • local local disturbed flow
    (dòng chảy bị nhiễu loạn cục bộ)
Verb + disturbed flow
  • causes causes disturbed flow
    (gây ra dòng chảy bị nhiễu loạn)
  • induces induces disturbed flow
    (kích thích/dẫn đến dòng chảy bị nhiễu loạn)
  • detects detects disturbed flow
    (phát hiện dòng chảy bị nhiễu loạn)
  • analyzes analyzes disturbed flow
    (phân tích dòng chảy bị nhiễu loạn)

Idioms

  • region of disturbed flow

    khu vực dòng chảy bị nhiễu loạn (thuật ngữ khoa học/kỹ thuật)

    "Researchers identified a region of disturbed flow behind the obstruction."

    (Các nhà nghiên cứu đã xác định một khu vực dòng chảy bị nhiễu loạn phía sau vật cản.)

  • onset of disturbed flow

    sự khởi đầu/bắt đầu của dòng chảy bị nhiễu loạn (thuật ngữ khoa học/kỹ thuật)

    "The experiment aims to determine the onset of disturbed flow under various conditions."

    (Thí nghiệm nhằm xác định sự khởi đầu của dòng chảy bị nhiễu loạn trong nhiều điều kiện khác nhau.)

  • characteristics of disturbed flow

    các đặc tính của dòng chảy bị nhiễu loạn (thuật ngữ khoa học/kỹ thuật)

    "Understanding the characteristics of disturbed flow is crucial for engineering applications."

    (Việc hiểu các đặc tính của dòng chảy bị nhiễu loạn là rất quan trọng đối với các ứng dụng kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disturbed flow

Danh từ ghép
Lật mặt

Một dòng chảy bị gián đoạn hoặc không đều, thường được đặc trưng bởi sự hỗn loạn, dòng xoáy hoặc các bất thường khác.

"The disturbed flow of blood through the narrowed artery could lead to a stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air traffic controller noticed that it was a disturbed flow of planes near the airport.
Kiểm soát viên không lưu nhận thấy đó là một luồng máy bay bị xáo trộn gần sân bay.
Phủ định
This disturbed flow of traffic is not helping the situation at all.
Luồng giao thông bị xáo trộn này hoàn toàn không giúp ích gì cho tình hình.
Nghi vấn
Was it a disturbed flow of information that caused the confusion?
Có phải luồng thông tin bị xáo trộn đã gây ra sự nhầm lẫn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer said that the wind tunnel test showed the airflow was disturbed around the new wing design.
Kỹ sư nói rằng thử nghiệm trong hầm gió cho thấy luồng không khí bị xáo trộn xung quanh thiết kế cánh mới.
Phủ định
The meteorologist said that the upper atmosphere wasn't disturbed by the solar flare.
Nhà khí tượng học nói rằng tầng thượng quyển không bị xáo trộn bởi bão mặt trời.
Nghi vấn
The pilot asked if the radar indicated a disturbed weather pattern ahead.
Phi công hỏi liệu radar có báo hiệu một kiểu thời tiết xáo trộn phía trước hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturbed flow".

Dòng chảy và Sự Hài hòa trong Cuộc sống

Mặc dù 'disturbed flow' là một thuật ngữ kỹ thuật, khái niệm 'dòng chảy' (flow) thường được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ cho sự hài hòa, trôi chảy và cân bằng trong cuộc sống, các mối quan hệ, hoặc các hệ thống xã hội. Khi 'dòng chảy' này bị 'nhiễu loạn' (disturbed), nó gợi lên hình ảnh của sự gián đoạn, mâu thuẫn hoặc mất cân bằng, gây ra những khó khăn và thách thức tương tự như khi một dòng nước không còn êm đềm mà trở nên hỗn loạn.

Trạng thái Dòng chảy (Flow State) trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, nhà khoa học Mihaly Csikszentmihalyi đã phát triển khái niệm 'trạng thái dòng chảy' (flow state) để mô tả một trạng thái tinh thần tối ưu mà một người hoàn toàn đắm chìm và tập trung vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng và thích thú. Một 'dòng chảy bị nhiễu loạn' (disturbed flow) trong ngữ cảnh này có thể ám chỉ bất kỳ yếu tố bên ngoài hoặc bên trong nào làm gián đoạn sự tập trung, phá vỡ trải nghiệm tối ưu này, khiến cá nhân mất đi sự kết nối và năng suất.